Nhân chứng trực tiếp tham gia các sự kiện lịch sử

Giáo sư Trần Đại Nghĩa

Trong lịch sử kháng chiến chống thực dân Pháp, có một câu hỏi mang tính sống còn đặt ra ngay từ những ngày đầu: một dân tộc vừa giành độc lập, chưa có nền công nghiệp, lấy gì để đánh một đội quân hiện đại? Câu trả lời không đến từ những nhà máy lớn, mà bắt đầu từ một con người—Trần Đại Nghĩa—và từ những năm tháng dựng xưởng giữa rừng sâu Việt Bắc.

Ninh Bình15/04/2026Vũ Xuân Vĩnh (XÃ PHONG DOANH)2 lượt xem0 lượt chia sẻ

Năm 1946 là dấu mốc quan trọng. Sau khi nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa ra đời từ Cách mạng Tháng Tám 1945, Chính phủ non trẻ phải đối mặt với nguy cơ chiến tranh. Trong bối cảnh đó, Chủ tịch Hồ Chí Minh sang Pháp đàm phán. Cũng trong năm này, kỹ sư Phạm Quang Lễ—người đã học tập và làm việc nhiều năm tại Pháp—quyết định theo Bác trở về nước. Từ đây, ông được đặt tên là Trần Đại Nghĩa và bắt đầu một hành trình hoàn toàn mới.

Cuối năm 1946, khi Toàn quốc kháng chiến 1946 bùng nổ (19/12/1946), nhiệm vụ cấp bách đặt ra là xây dựng lực lượng vũ trang đủ sức chiến đấu lâu dài. Trần Đại Nghĩa được giao phụ trách Cục Quân giới—một đơn vị gần như phải bắt đầu từ con số không.

Những năm 1947–1948, trong căn cứ Việt Bắc, ông cùng đồng đội tổ chức các xưởng sản xuất vũ khí thô sơ. Không có máy móc hiện đại, họ tận dụng sắt thép thu được, cải tiến công cụ, chế tạo lựu đạn, mìn, súng bộ binh đơn giản. Đây là giai đoạn đặt nền móng—vừa làm, vừa học, vừa rút kinh nghiệm.

Đến năm 1949, sau nhiều thử nghiệm, nhóm của Trần Đại Nghĩa đã chế tạo thành công súng bazooka—một loại vũ khí chống tăng hiện đại thời bấy giờ. Việc này có ý nghĩa đặc biệt, bởi trước đó, quân đội ta hầu như không có phương tiện hiệu quả để đối phó với xe bọc thép và công sự kiên cố của đối phương.

Ngay sau đó, ông tiếp tục nghiên cứu và phát triển súng không giật (SKZ). Loại vũ khí này có thể bắn đạn nặng với sức công phá lớn mà không tạo lực giật mạnh, phù hợp với điều kiện chiến trường Việt Nam. Dù vật liệu hạn chế và điều kiện thử nghiệm khó khăn, SKZ đã được đưa vào sử dụng và chứng minh hiệu quả.

Năm 1950 là một bước ngoặt lớn với Chiến dịch Biên giới 1950. Đây là lần đầu tiên quân đội ta mở một chiến dịch quy mô lớn nhằm phá thế bao vây, khai thông biên giới với Trung Quốc. Trong chiến dịch này, các loại vũ khí do ngành quân giới sản xuất, trong đó có bazooka và SKZ, đã được sử dụng để tiêu diệt nhiều lô cốt, cứ điểm của địch. Điều này không chỉ nâng cao hiệu quả chiến đấu mà còn khẳng định năng lực tự chế tạo vũ khí của ta.

Từ năm 1951 đến 1953, trong giai đoạn chuẩn bị cho các chiến dịch lớn, Trần Đại Nghĩa tiếp tục chỉ đạo mở rộng sản xuất, cải tiến vũ khí, đồng thời đào tạo đội ngũ cán bộ kỹ thuật. Các xưởng quân giới được tổ chức quy củ hơn, sản lượng tăng lên, chất lượng dần ổn định.

Đỉnh cao của giai đoạn này là năm 1954 với Chiến thắng Điện Biên Phủ. Đây là trận quyết chiến chiến lược, nơi quân đội ta phải đối đầu với một tập đoàn cứ điểm kiên cố bậc nhất của Pháp. Trong chiến dịch, nhiều loại vũ khí do ta tự chế tạo—đặc biệt là các loại súng công phá—đã góp phần quan trọng trong việc tiêu diệt các vị trí phòng thủ, hỗ trợ bộ binh tiến công.

Dù pháo lớn chủ yếu do viện trợ quốc tế, nhưng hệ thống vũ khí tự sản xuất vẫn giữ vai trò không thể thiếu trong tổng thể chiến đấu. Đó là minh chứng rõ ràng rằng: từ những xưởng nhỏ giữa rừng, một nền công nghiệp quốc phòng sơ khai đã hình thành và phát huy hiệu quả trong thực chiến.

Điều đáng chú ý là toàn bộ quá trình này diễn ra trong điều kiện cực kỳ khó khăn. Các xưởng sản xuất phải di chuyển liên tục để tránh bị phát hiện và đánh phá. Nguyên vật liệu thiếu thốn, thiết bị thô sơ, điều kiện làm việc nguy hiểm. Nhưng chính trong hoàn cảnh đó, Trần Đại Nghĩa đã thể hiện rõ năng lực tổ chức và tư duy khoa học của mình.

Ông không chỉ là người thiết kế vũ khí, mà còn là người xây dựng hệ thống: từ nghiên cứu, sản xuất đến đào tạo nhân lực. Nhiều kỹ thuật viên được ông đào tạo sau này trở thành những cán bộ chủ chốt của ngành công nghiệp quốc phòng Việt Nam.

Câu chuyện về Trần Đại Nghĩa trong kháng chiến, khi đặt trong các mốc lịch sử cụ thể, cho thấy một điều rõ ràng: chiến thắng không chỉ đến từ chiến trường, mà còn từ hậu phương—từ những nơi tưởng chừng không có tiếng súng.

Từ năm 1946 đến 1954, trong suốt 8 năm kháng chiến chống Pháp, ông đã góp phần biến một nền quân giới gần như không tồn tại thành một lực lượng có khả năng tự sản xuất và cải tiến vũ khí phục vụ chiến đấu.

Đó không chỉ là thành tựu kỹ thuật.

Đó là một phần của chiến thắng lịch sử.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn