GIỎ CÁ GIỮA RỪNG VÀ NHỮNG LÁ THƯ KHÔNG CŨ – KÝ ỨC NGƯỜI GIỮ LỬA CÁCH MẠNG TRÊN ĐẤT THỦ ĐỨC
Lịch sử không chỉ nằm trong những trang sách, những tấm bia ghi danh hay những công trình tưởng niệm. Lịch sử còn hiện hữu trong ký ức của những con người đã đi qua chiến tranh, trong những người mẹ từng tiễn con ra trận, những người phụ nữ âm thầm nuôi giấu cán bộ, những cựu chiến binh từng cầm súng bảo vệ quê hương và cả những kỷ vật bình dị được gìn giữ qua nhiều thế hệ.
Người viết: NGUYỄN TẤN PHÁT
Chức vụ: Bí thư Chi đoàn Trung tâm Điều dưỡng Người bệnh Tâm thần
Đơn vị: Chi đoàn Trung tâm Điều dưỡng Người bệnh Tâm thần
1. Từ những lá thư cũ, tìm về một thời hoa lửa
Có những ký ức tưởng chừng đã ngủ yên trong dòng chảy thời gian, nhưng chỉ cần một kỷ vật cũ, một bức thư đã ngả màu hay một câu chuyện được kể lại, cả một thời chiến tranh gian khổ lại hiện về rõ nét.
Lịch sử không chỉ nằm trong những trang sách, những tấm bia ghi danh hay những công trình tưởng niệm. Lịch sử còn hiện hữu trong ký ức của những con người đã đi qua chiến tranh, trong những người mẹ từng tiễn con ra trận, những người phụ nữ âm thầm nuôi giấu cán bộ, những cựu chiến binh từng cầm súng bảo vệ quê hương và cả những kỷ vật bình dị được gìn giữ qua nhiều thế hệ.
Trong hành trình tìm hiểu truyền thống đấu tranh cách mạng của vùng đất Thủ Đức, tôi đặc biệt xúc động trước câu chuyện về bà Bảy Cầu, tên thật là Lê Thị Cầu – một người phụ nữ từng sống và gắn bó với vùng Tăng Nhơn Phú, Thủ Đức trong những năm tháng kháng chiến chống thực dân Pháp.
Qua bài phóng sự “Đảng trong Dân – kỳ 2: Giỏ cá giữa rừng” đăng trên Báo Tuổi Trẻ ngày 27/01/2010, hình ảnh bà Bảy Cầu hiện lên thật gần gũi: một người phụ nữ đã lớn tuổi, dáng người nhỏ bé, nhưng trong ký ức vẫn nguyên vẹn tinh thần gan góc, lòng yêu nước và sự kiên định với cách mạng.
Điều khiến tôi xúc động không chỉ là những năm tháng bà trải qua mà còn là cách bà gìn giữ quá khứ. Trong ngôi nhà của mình, bà cất giữ những lá thư cũ đã ngả màu thời gian như những kỷ vật vô giá. Đó là thư của người thân, đồng đội và những người từng gắn bó với bà trong những năm tháng hoạt động cách mạng. Mỗi lá thư là một mảnh ký ức, ghi lại tình đồng chí, tình người và những tháng ngày đầy gian khó.
Đằng sau những trang giấy cũ ấy là cả một câu chuyện về lòng trung thành, sự hy sinh thầm lặng và niềm tin son sắt vào ngày đất nước được độc lập.
2. Bà Bảy Cầu – người phụ nữ bình dị với tấm lòng son sắt với cách mạng
Sinh ra và lớn lên tại vùng Tăng Nhơn Phú, Thủ Đức, bà Bảy Cầu đã chứng kiến những biến động dữ dội của quê hương trong những ngày đầu kháng chiến chống thực dân Pháp.
Sau Cách mạng Tháng Tám năm 1945, khi niềm vui độc lập chưa trọn vẹn thì thực dân Pháp quay trở lại xâm lược nước ta. Cuộc sống của người dân Thủ Đức nhanh chóng bị bao trùm bởi chiến tranh, bắt bớ và đàn áp. Những người dân yêu nước phải đối diện với hiểm nguy, nhưng tinh thần đấu tranh cách mạng vẫn không bị khuất phục.
Bà Bảy Cầu từng bị bắt và đưa vào Bót Dây Thép – nơi thực dân Pháp sử dụng để giam giữ, tra tấn những người bị tình nghi ủng hộ cách mạng. Tại đây, bà tận mắt chứng kiến cảnh đồng bào bị hành hạ, nhiều người lần lượt bị sát hại. May mắn thoát khỏi nơi giam giữ, bà càng nung nấu quyết tâm đi theo cách mạng, góp sức cho cuộc đấu tranh giành độc lập dân tộc.
Nhưng điều đáng trân trọng ở bà không chỉ là sự kiên cường khi đối diện với quân thù, mà còn là những đóng góp âm thầm phía sau chiến trường.
Trong những năm kháng chiến, gia đình bà đã trở thành một cơ sở cách mạng bí mật. Bà từng che chở, nuôi dưỡng và hỗ trợ bà Phạm Thị Soi – một cán bộ binh vận thuộc Trung ương Cục miền Nam – hoạt động dưới vỏ bọc người phụ giúp việc nhà.
Để bảo vệ cơ sở, bà khéo léo sử dụng sinh hoạt đời thường làm bình phong cho hoạt động cách mạng. Những gánh hàng rong, những lần đi chợ, những câu chuyện về việc nhà, chăm sóc con cái tưởng chừng rất bình thường lại góp phần che giấu những hoạt động bí mật giữa lòng đô thị.
Có những lúc, gánh hàng của bà không chỉ mang theo cá, thịt hay thực phẩm mà còn là phương tiện để chuyển tài liệu, hỗ trợ cán bộ và giữ liên lạc với cơ sở cách mạng.
Đặc biệt, khi người cán bộ được bà che chở bị bắt, bà vẫn tìm cách thăm nuôi, quan tâm và giữ gìn tình nghĩa đồng chí. Bà hiểu rõ nguy hiểm có thể đến với mình và gia đình, nhưng vẫn lựa chọn tiếp tục giúp đỡ cách mạng.
Đến giai đoạn sau, khi có điều kiện đi lại và buôn bán, bà còn khéo léo tận dụng những chuyến xe chở cá để tiếp tế lương thực, thuốc men, bông băng cho các đơn vị bộ đội hoạt động trong vùng rừng miền Đông.
Từ một người phụ nữ làm nghề buôn bán bình thường, bằng sự thông minh, gan dạ và lòng yêu nước, bà đã góp phần duy trì hoạt động của các cơ sở cách mạng trong những năm tháng gian khổ.
Câu chuyện về bà Bảy Cầu cho tôi hiểu rằng: trong chiến tranh, không phải ai cống hiến cho cách mạng cũng trực tiếp cầm súng nơi chiến trường. Có những người mẹ, người chị âm thầm nuôi giấu cán bộ, bảo vệ cơ sở, chuyển tài liệu, tiếp tế lương thực. Sự đóng góp ấy tuy lặng lẽ nhưng vô cùng quan trọng, góp phần làm nên sức mạnh của cuộc kháng chiến toàn dân.
3. Bót Dây Thép, Bến Nọc và ký ức không thể lãng quên của vùng đất Thủ Đức
Nhắc đến câu chuyện của bà Bảy Cầu, không thể không nhắc đến Bót Dây Thép và Đền tưởng niệm Bến Nọc – những địa danh ghi dấu một giai đoạn đau thương nhưng rất đỗi kiên cường trong lịch sử đấu tranh cách mạng của quân và dân vùng đất Thủ Đức.
Trong những năm đầu kháng chiến chống thực dân Pháp, Bót Dây Thép tại Tăng Nhơn Phú trở thành nơi giam giữ, tra tấn những người yêu nước và các chiến sĩ cách mạng. Người dân địa phương đã phải chịu nhiều mất mát, đau thương. Trong giai đoạn 1946–1947, hàng trăm đồng bào và chiến sĩ cách mạng đã bị sát hại tại khu vực này.
Những câu chuyện được ghi lại qua lời kể của nhân chứng và tư liệu lịch sử giúp chúng ta hình dung rõ hơn về một thời kỳ mà lòng yêu nước phải được đánh đổi bằng máu và nước mắt.
Đền tưởng niệm Bến Nọc hôm nay là nơi tưởng nhớ những đồng bào, chiến sĩ đã hy sinh. Những hình ảnh, hiện vật, chứng tích lịch sử được lưu giữ tại đây không chỉ nhắc nhớ về tội ác chiến tranh mà còn khắc ghi tinh thần đấu tranh bất khuất của nhân dân Thủ Đức.
Bên cạnh đó, căn cứ Vùng Bưng 6 xã, gồm Long Trường, Phú Hữu, Phước Long, Tăng Nhơn Phú, Bình Trưng và An Phú trước đây, là một địa bàn chiến lược quan trọng trong hai cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp và đế quốc Mỹ. Nhờ địa hình sông rạch, rừng dừa nước, đầm lầy và sự đùm bọc của nhân dân, nơi đây từng là căn cứ hoạt động của lực lượng cách mạng.
Nhà truyền thống tại khu di tích hiện lưu giữ nhiều hình ảnh, hiện vật, thư từ và tư liệu liên quan đến hoạt động chiến đấu, công tác hậu cần và sự hy sinh của quân dân địa phương. Những tên tuổi Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân, những người mẹ Việt Nam anh hùng và những chiến công của quân dân vùng đất này được lưu danh như những trang sử không thể phai mờ.
Đằng sau mỗi hiện vật là một câu chuyện. Đằng sau mỗi bức ảnh là một cuộc đời. Đằng sau mỗi cái tên được khắc trên bia tưởng niệm là một sự hy sinh mà thế hệ hôm nay cần biết, cần nhớ và trân trọng.
Ngày nay, những vùng đất từng chìm trong khói lửa đã thay đổi từng ngày. Đường sá được mở rộng, những khu dân cư và công trình mới hình thành, cuộc sống người dân ngày càng phát triển. Nhưng dù diện mạo quê hương có đổi thay, những địa chỉ đỏ như Bót Dây Thép, Đền Bến Nọc và Khu di tích Vùng Bưng 6 xã vẫn luôn nhắc nhở chúng ta về nguồn cội, về giá trị của độc lập, tự do và trách nhiệm gìn giữ hòa bình.
4. Từ ký ức của thế hệ đi trước đến trách nhiệm của tuổi trẻ hôm nay
Là Bí thư Chi đoàn Trung tâm Điều dưỡng Người bệnh Tâm thần, khi tìm hiểu những câu chuyện lịch sử như câu chuyện của bà Bảy Cầu, tôi càng nhận thức sâu sắc hơn trách nhiệm của mình trong việc giáo dục truyền thống cách mạng, bồi dưỡng lý tưởng sống và khơi dậy tinh thần cống hiến trong đoàn viên thanh niên.
Tôi nghĩ rằng, nếu những thế hệ đi trước đã dùng tuổi trẻ, sức lực và cả cuộc đời mình để bảo vệ Tổ quốc thì thế hệ trẻ hôm nay cần tiếp nối truyền thống ấy bằng những hành động thiết thực trong học tập, lao động và phục vụ cộng đồng.
Đối với đoàn viên thanh niên Trung tâm Điều dưỡng Người bệnh Tâm thần, lòng yêu nước không chỉ thể hiện qua lời nói hay những khẩu hiệu mà cần được cụ thể hóa trong từng nhiệm vụ chuyên môn, từng hành động chăm sóc và phục vụ người bệnh.
Đó là sự tận tụy, trách nhiệm trong công việc; là thái độ tôn trọng, yêu thương, chia sẻ với những người bệnh có hoàn cảnh khó khăn; là tinh thần đoàn kết, hỗ trợ đồng nghiệp; là sự chủ động học tập, nâng cao trình độ chuyên môn, ứng dụng sáng kiến và đổi mới phương pháp chăm sóc, phục hồi chức năng cho người bệnh.
Đặc thù công việc tại Trung tâm đòi hỏi mỗi đoàn viên phải có lòng kiên nhẫn, sự cảm thông và tinh thần trách nhiệm cao. Những việc làm tưởng chừng bình dị như hỗ trợ người bệnh trong sinh hoạt, hướng dẫn lao động trị liệu, tổ chức các hoạt động văn hóa, văn nghệ hay tạo dựng môi trường chăm sóc an toàn, thân thiện đều mang ý nghĩa nhân văn sâu sắc.
Bên cạnh đó, với vai trò người đứng đầu Chi đoàn, tôi xác định cần tiếp tục đổi mới nội dung và phương thức hoạt động Đoàn, trong đó chú trọng giáo dục truyền thống thông qua những câu chuyện người thật, việc thật.
Chi đoàn cần tăng cường tổ chức các hoạt động về nguồn tại những địa chỉ đỏ; gặp gỡ, giao lưu với các Mẹ Việt Nam anh hùng, cựu chiến binh, cựu thanh niên xung phong và người có công với cách mạng; lắng nghe những ký ức, câu chuyện đời thường nhưng chứa đựng giá trị lịch sử sâu sắc.
Đặc biệt, cần quan tâm ghi chép, lưu giữ những lời kể của nhân chứng; sưu tầm hình ảnh, thư từ, nhật ký, kỷ vật thời chiến; xây dựng các bài viết, hình ảnh và video tuyên truyền để những câu chuyện lịch sử không bị mai một theo thời gian.
Bởi lẽ, mỗi nhân chứng lịch sử là một kho tư liệu sống. Mỗi câu chuyện được ghi lại bằng sự trân trọng và chính xác sẽ trở thành một nhịp cầu kết nối quá khứ với hiện tại, giúp đoàn viên thanh niên hiểu rõ hơn giá trị của độc lập, tự do và trách nhiệm của mình đối với đất nước.
Đối với các hoạt động “Uống nước nhớ nguồn”, “Đền ơn đáp nghĩa”, tôi mong muốn Chi đoàn không chỉ dừng lại ở việc dâng hương, thăm hỏi, tặng quà mà còn gắn những hoạt động tri ân với việc ghi lại câu chuyện lịch sử, giới thiệu gương sáng và lan tỏa những giá trị nhân văn trong tập thể.
5. Giữ lửa truyền thống – viết tiếp câu chuyện thời hoa lửa
Câu chuyện về bà Bảy Cầu đã khép lại trong dòng chảy của thời gian, nhưng những lá thư cũ, những ký ức về gánh hàng, giỏ cá và những năm tháng âm thầm giúp đỡ cách mạng vẫn còn nguyên giá trị.
Tôi đặc biệt xúc động khi nhận ra rằng, lịch sử đôi khi không bắt đầu từ những điều lớn lao. Lịch sử có thể bắt đầu từ một người phụ nữ bình dị, một căn nhà nhỏ, một gánh hàng rong, một lá thư cũ hay một sự lựa chọn dũng cảm trong thời khắc khó khăn nhất.
Những con người ấy có thể không xuất hiện nhiều trong những trang sách lớn, nhưng chính họ đã góp phần làm nên sức mạnh của dân tộc. Họ là những người giữ lửa, âm thầm truyền lại cho thế hệ sau lòng yêu nước, niềm tin và tinh thần trách nhiệm.
Với trách nhiệm của người Bí thư Chi đoàn, tôi tự nhắc nhở bản thân phải luôn gương mẫu, tiên phong, tận tụy trong công việc; biết tập hợp, đoàn kết và khơi dậy tinh thần cống hiến của đoàn viên. Đồng thời, cần biến công tác giáo dục truyền thống thành những hoạt động cụ thể, gần gũi và có sức lan tỏa.
Tôi tin rằng, khi mỗi đoàn viên biết trân trọng quá khứ, sống có trách nhiệm trong hiện tại và nỗ lực cống hiến cho cộng đồng, ngọn lửa cách mạng sẽ tiếp tục được thắp sáng bằng những việc làm bình dị nhưng đầy ý nghĩa.
Chiến tranh đã lùi xa, nhưng ký ức không được phép lãng quên. Những người đã hy sinh có thể không còn hiện diện, nhưng câu chuyện của họ phải tiếp tục được kể lại.
Giữ gìn ký ức lịch sử là giữ gìn cội nguồn; tri ân thế hệ đi trước là trách nhiệm; sống có ích và cống hiến cho cộng đồng chính là cách tuổi trẻ hôm nay viết tiếp câu chuyện thời hoa lửa.



