Gió Thổi Trên Biển Vàng: Trường Ca Đồng Lúa Ngày Mới
Trong lịch sử Việt Nam, có những âm thanh, những hình ảnh đã trở thành biểu tượng của một thời đại, mang trong mình sức nặng của lịch sử và sự rung động của cảm xúc con người. Nếu Trường Sơn là bản hùng ca của chiến đấu, thì đồng lúa chính là bản tình ca của lao động, của hy vọng và của sự sống. Và trong bản tình ca ấy, có một tiếng hát cất lên, không chỉ là tiếng hát của một người, mà là tiếng hát của cả một dân tộc đang gồng mình vượt qua đổ nát để dựng xây lại cuộc đời.
Gió Thổi Trên Biển Vàng: Trường Ca Đồng Lúa Ngày Mới
Trong lịch sử Việt Nam, có những âm thanh, những hình ảnh đã trở thành biểu tượng của một thời đại, mang trong mình sức nặng của lịch sử và sự rung động của cảm xúc con người. Nếu Trường Sơn là bản hùng ca của chiến đấu, thì đồng lúa chính là bản tình ca của lao động, của hy vọng và của sự sống. Và trong bản tình ca ấy, có một tiếng hát cất lên, không chỉ là tiếng hát của một người, mà là tiếng hát của cả một dân tộc đang gồng mình vượt qua đổ nát để dựng xây lại cuộc đời.
Đó là những năm tháng đầu thập niên 1960. Sau chiến thắng Điện Biên Phủ và Hiệp định Genève năm 1954, đất nước bị chia cắt làm hai miền. Miền Bắc Xã hội Chủ nghĩa, với vai trò là hậu phương lớn, vừa phải dốc sức chi viện cho chiến trường miền Nam, vừa phải tiến hành công cuộc cải tạo và xây dựng kinh tế. Lớp lớp thanh niên trai tráng từ giã quê hương đi vào chiến trường, để lại đồng ruộng, làng xóm cho người già và phụ nữ gánh vác. Nhưng chính trong bối cảnh gian khó ấy, một tinh thần mới, một sức sống mới đã nảy mầm và trỗi dậy từ những cánh đồng phù sa màu mỡ.
Thái Bình, quê lúa với những cánh đồng cò bay thẳng cánh, đã trở thành tiền tuyến của công cuộc sản xuất. Từ năm 1959, phong trào hợp tác hóa nông nghiệp bắt đầu triển khai mạnh mẽ. Những mảnh ruộng nhỏ lẻ của từng hộ nông dân được gom lại, hợp thành những cánh đồng lớn của Hợp tác xã (HTX). Việc này không chỉ là thay đổi về phương thức sản xuất mà còn là một cuộc cách mạng trong tư tưởng. Nông dân, sau một thời kỳ được hưởng thành quả cải cách ruộng đất, nay lại bước vào một thử thách mới: làm chủ tập thể.
Trong cái không khí vừa bỡ ngỡ, vừa hăm hở ấy, hình ảnh những cô gái xã viên đã trở thành biểu tượng. Họ không chỉ là những người phụ nữ chân yếu tay mềm mà là những "nữ anh hùng lao động", thay thế chồng, thay thế cha anh cầm súng để giữ vững tay cày. Họ cấy lúa thẳng hàng như quân đi duyệt binh, họ dẫn nước tháo chua rửa mặn, họ gánh bèo nuôi mạ, họ thi đua đạt mục tiêu "năm tấn"—năm tấn thóc trên một héc-ta đất canh tác.
Hương lúa tháng Năm, tháng Mười, bao giờ cũng mang một mùi vị đặc biệt của hy vọng. Mùa này, khắp đồng lúa của HTX Tân Phong thuộc tỉnh Thái Bình, lúa đã trổ đòng, rồi chín vàng rực. Từ xa nhìn lại, cánh đồng mênh mông như một "biển vàng" ngút ngàn, dập dờn theo từng cơn gió nồm nam. Giữa cái "biển vàng" ấy, một giọng hát trong trẻo, cao vút cất lên, mang theo nhịp điệu rộn ràng, xóa tan đi cái mệt mỏi, oi nồng của nắng gắt.
Đó là tiếng hát của Tuyết, cô gái mười tám tuổi, đội trưởng đội sản xuất số Ba. Tuyết có đôi mắt sáng, nụ cười rạng rỡ và giọng ca mà cả làng đều trầm trồ khen ngợi. Tiếng hát của cô không phải là những bài ca dao, hò vè xưa cũ mà là những ca khúc mới về xây dựng và lao động: “Hò dô ta nào, kéo pháo ta vượt qua đèo…” hay những ca khúc ca ngợi HTX và Đảng. Nhưng bài hát cô yêu thích nhất, và cũng là bài cô thường cất lên nhất giữa đồng lúa, là bài ca mà cô cảm thấy như viết riêng cho chính mình: “Em đi giữa biển vàng... Nghe mênh mang trên đồng lúa hát...”
Tiếng hát của Tuyết mang theo tất cả cảm xúc của một thế hệ. Có niềm tự hào khi nhìn thấy thành quả lao động tập thể: những bông lúa trĩu hạt, nặng đều, vàng óng, mẩy tròn như hứa hẹn một mùa vàng bội thu chưa từng có. Những hạt lúa này không chỉ là gạo, mà là lương thực chi viện cho tiền tuyến miền Nam ruột thịt, là thóc giống để xây dựng Chủ nghĩa Xã hội, là niềm tin vào đường lối của Đảng và Bác Hồ. Mỗi bông lúa, mỗi giọt mồ hôi rơi xuống đều mang một sứ mệnh lịch sử.
Nhưng trong tiếng hát ấy, còn có cả nỗi nhớ Định, người yêu của Tuyết. Định đã xung phong vào bộ đội từ năm ngoái, nay đang hành quân trên tuyến lửa. Lá thư Định gửi về, mực đã nhòe đi vì mồ hôi và nước mưa rừng, chỉ vỏn vẹn mấy dòng: “Em ở nhà lo giữ vững tay cày, anh ở đây vững vàng tay súng. Hạt gạo em làm ra là sức mạnh tiếp thêm cho anh chiến đấu. Anh tin em sẽ làm được cái “năm tấn” mà cả nước đang mong chờ.”
Mỗi khi cất lên câu hát “Lúa ơi! Lúa ơi! Như đựng đầy mưa gió nắng. Như mang nặng giọt mồ hôi. Của bao người nuôi lúa lớn lúa ơi!”, Tuyết như đang nói chuyện với Định, đang gửi gắm tình yêu và lời thề thủy chung của mình vào từng hạt thóc.
Công cuộc đạt "năm tấn" không hề dễ dàng. Để đạt được năng suất ấy, nông dân phải vượt qua biết bao khó khăn. Nào là thiên tai (bão, lụt, hạn hán), nào là thiếu thốn vật tư nông nghiệp (phân bón, thuốc trừ sâu), nào là sự ngăn cấm, phá hoại của kẻ địch. Đặc biệt, chiến tranh đã lan rộng. Tiếng máy bay Mỹ gầm rú trên bầu trời miền Bắc đã trở thành nỗi ám ảnh thường nhật. Nhiều khi, Hợp tác xã đang giữa chừng thu hoạch, còi báo động rú lên, mọi người phải vội vàng chạy xuống hầm chữ A đã đào sẵn giữa bờ ruộng, để lại cánh đồng lúa đang chín rộ.
Có một lần, máy bay địch dội bom trúng một góc đồng lúa vừa gặt xong, làm cháy rụi một đống rơm lớn. Sự mất mát khiến mọi người đau xót, nhưng không hề nhụt chí. Ngay sau khi tiếng bom dứt, Tuyết và các xã viên lại lao ra đồng. Họ cùng nhau dập tắt lửa, thu dọn tàn tích và tiếp tục công việc. Tuyết đứng giữa cái hố bom còn bốc khói, nhìn về phía xa nơi có lá cờ HTX đang tung bay, cô lại cất cao giọng hát:
“Hương lúa chín thoang thoảng bay... Làm lung lay hàng cột điện... Làm xao động cả rặng cây...”
Tiếng hát ấy, giữa tiếng bom đạn và khói lửa, đã trở thành sợi dây vô hình gắn kết mọi người, là sức mạnh tinh thần không gì lay chuyển nổi. Nó là lời khẳng định đanh thép: Dù địch có ném bom phá hoại, nhưng người dân miền Bắc vẫn không ngừng sản xuất, vẫn giữ vững "tay cày, tay súng". Hạt thóc vẫn sẽ được làm ra, và chiến thắng cuối cùng sẽ thuộc về chính nghĩa.
Ngày tổng kết vụ mùa, cả xã Hợp tác xã Tân Phong vỡ òa trong niềm vui sướng. Họ đã vượt qua chỉ tiêu "năm tấn", trở thành một trong những lá cờ đầu của phong trào. Giữa sân kho ngập tràn thóc vàng, Chủ nhiệm HTX đọc báo cáo với giọng nghẹn ngào: “Chúng ta đã làm được! Đây là mồ hôi, là nước mắt, là xương máu của tất cả chúng ta. Đây là thành quả của tinh thần tập thể, của niềm tin vào Chủ nghĩa Xã hội và sự lãnh đạo của Đảng!”
Tuyết đứng bên đống thóc lớn, những hạt thóc vàng óng ánh dưới ánh nắng chiều, cô như thấy được hình bóng Định nơi chiến trường xa xăm, thấy được nụ cười của những người đồng chí đang nhận được những bao gạo từ quê nhà. Tiếng hát không còn là tiếng hát của riêng cô nữa, mà là hợp xướng của cả HTX.
Tiếng hát ấy sau này được chép lại, được phổ biến rộng rãi, lan truyền từ làng này sang làng khác, từ tiền tuyến đến hậu phương. Nó không chỉ đơn thuần là một bài hát ca ngợi đồng lúa, mà đã trở thành tư liệu lịch sử sống động về một thời kỳ khó khăn nhưng đầy anh dũng, nơi lao động sản xuất gắn liền với chiến đấu bảo vệ Tổ quốc. Nó là minh chứng cho sự kiên cường, sự lạc quan và tình yêu mãnh liệt của người Việt Nam dành cho đất nước, cho hạt gạo, cho cuộc sống.
Bây giờ, khi đất nước đã hòa bình, những cánh đồng lúa vẫn xanh tươi. Thế hệ của Tuyết, của Định đã làm tròn sứ mệnh lịch sử của mình. Nhưng mỗi khi nghe lại những giai điệu rộn ràng, trong trẻo ấy, người ta lại thấy hiện lên hình ảnh cô gái trẻ giữa biển vàng mênh mông, cất cao tiếng hát. Tiếng hát ấy không chỉ là âm thanh của ngày mùa, mà còn là tiếng gọi của non sông, vẫy gọi các thế hệ sau tiếp tục trân trọng từng hạt gạo, tiếp tục xây dựng và bảo vệ quê hương Việt Nam tươi đẹp, giàu mạnh.
Và cứ thế, tiếng hát ấy, vượt qua mưa gió và bom đạn, vẫn mãi mãi xanh tươi trên những cánh đồng lúa Việt Nam.



