“GIỮ CON LẠI THÌ MẤT NƯỚC...” – LỜI CỦA MỘT NGƯỜI MẸ LỚN HƠN CẢ NỖI ĐAU RIÊNG

“GIỮ CON LẠI THÌ MẤT NƯỚC...” – LỜI CỦA MỘT NGƯỜI MẸ LỚN HƠN CẢ NỖI ĐAU RIÊNG
“Tôi sợ mất con lắm chứ, nhưng giữ con lại thì mất nước...”
Ở tuổi 105, Mẹ Việt Nam Anh hùng Ngô Thị Lang vẫn nhắc về những năm tháng chiến tranh bằng một giọng nói bình thản đến lạ. Một câu nói tưởng như giản dị, nhưng khi nghe lại, tôi không thể không nghẹn lòng. Bởi phía sau những lời ấy là cả một thế giới của tình mẫu tử, là nỗi đau của một người mẹ trước những đứa con mình yêu thương, và trên tất cả là tình yêu nước lớn lao của một người phụ nữ Việt Nam đã trải qua những năm tháng đất nước chìm trong chiến tranh.
Suốt chiều dài lịch sử dân tộc, chúng ta thường nhắc đến những người anh hùng nơi chiến trận, những chiến công vang dội hay những trận đánh đã đi vào lịch sử. Nhưng phía sau những chiến công ấy còn có một cuộc chiến khác diễn ra trong âm thầm, dai dẳng và đau đớn hơn rất nhiều – cuộc chiến trong lòng những người mẹ khi phải tiễn con mình ra trận. Các Mẹ không trực tiếp cầm súng, không bước vào những trận đánh giữa bom đạn, nhưng lại phải đối diện với một thử thách khắc nghiệt không kém: chấp nhận để những người con mình dứt ruột sinh ra đi về phía chiến trường, nơi sự sống và cái chết có thể chỉ cách nhau trong gang tấc.
Người ta thường nghĩ rằng những Mẹ Việt Nam Anh hùng phải là những người phụ nữ có trái tim thép, mạnh mẽ đến mức có thể vượt qua mọi mất mát. Nhưng càng tìm hiểu về cuộc đời các Mẹ, tôi càng nhận ra một điều giản dị hơn: trước khi trở thành những biểu tượng của sự hy sinh, các Mẹ cũng chỉ là những người mẹ bình thường như bao người mẹ khác. Các Mẹ cũng biết yêu thương, biết mong chờ, biết lo sợ và biết đau đớn khi nghĩ đến những đứa con của mình.
Vì thế, câu nói của Mẹ Việt Nam Anh hùng Ngô Thị Lang càng khiến tôi xúc động: “Tôi sợ mất con lắm chứ...”. Chỉ một câu nói ngắn ngủi nhưng đủ để tôi hình dung ra nỗi lòng của một người mẹ trong những năm tháng chiến tranh. Mẹ sợ mất con. Đó là nỗi sợ tự nhiên nhất, bản năng nhất của một người mẹ. Không một người mẹ nào sinh con ra để rồi mong một ngày phải tiễn con đến nơi bom đạn. Không một người mẹ nào có thể bình thản khi biết con mình đang đối diện với hiểm nguy.
Mẹ cũng vậy. Mẹ sinh những người con của mình bằng tình yêu thương, chăm chút từng ngày, mong con được lớn lên, dựng xây gia đình và có một cuộc sống bình yên. Nhưng chiến tranh đã không cho những người mẹ quyền được lựa chọn một cuộc đời bình thường như thế. Khi Tổ quốc đứng trước thử thách, những người mẹ phải đối diện với một sự lựa chọn nghiệt ngã: giữ con lại bên mình hay để con lên đường làm nhiệm vụ với đất nước.
Và rồi Mẹ nói: “...nhưng giữ con lại thì mất nước.”
Chỉ một câu nói, nhưng dường như trong đó chứa đựng cả một thời đại. Mẹ hiểu rằng nỗi đau của riêng một gia đình, dù lớn đến đâu, vẫn không thể lớn hơn vận mệnh của cả dân tộc. Nếu những người mẹ đều giữ con mình lại, nếu những người trẻ đều lựa chọn sự bình yên riêng tư thay vì bước ra chiến trường, thì ai sẽ đứng lên bảo vệ quê hương khi đất nước cần? Mẹ đã hiểu điều đó, dù chắc chắn trong sâu thẳm trái tim mình, không có gì đau đớn hơn việc nghĩ đến ngày con có thể không trở về.
Chùm ảnh tư liệu
Ảnh tư liệu của bài viết.
Tôi nghĩ chính ở khoảnh khắc ấy, hình ảnh người mẹ bình thường đã vượt lên trên chính nỗi đau của mình để trở thành hình ảnh của một người mẹ lớn lao. Mẹ không phải là người không biết sợ. Mẹ sợ. Mẹ cũng không phải là người không biết đau. Mẹ đau. Nhưng Mẹ đã chọn cách đặt nỗi đau ấy vào trong lòng, để những người con của mình được bước đi vì một điều lớn hơn – sự sống còn của quê hương, đất nước.
Bởi thế, khi nhắc đến những Mẹ Việt Nam Anh hùng, tôi không chỉ nghĩ về những con số hay những danh hiệu được ghi nhận trong lịch sử. Tôi nghĩ về những căn nhà từng có tiếng con trẻ, những bữa cơm có thể thiếu đi một người, những người mẹ đã bao lần ngóng ra cổng chờ tin con, những lá thư được giữ gìn như báu vật và những khoảng trống không bao giờ có thể lấp đầy sau ngày người thân không trở về. Đằng sau mỗi sự hy sinh của một người lính nơi chiến trường là một sự hy sinh khác của những người ở lại.
Điều khiến tôi xúc động nhất khi nghĩ về Mẹ Việt Nam Anh hùng Ngô Thị Lang không chỉ là những mất mát mà Mẹ đã trải qua, mà còn là cách Mẹ nói về những mất mát ấy. Không một lời oán trách, không một lời kể công, chỉ là một câu nói bình dị mà sức nặng của nó khiến người nghe phải lặng đi. Mẹ nói về nỗi sợ của mình, nhưng ngay sau đó lại nói về Tổ quốc. Mẹ thừa nhận nỗi đau riêng, nhưng không để nỗi đau ấy trở thành lý do níu giữ những người con đang mang trên vai trách nhiệm với quê hương.
Có lẽ, chủ nghĩa anh hùng của dân tộc Việt Nam chưa bao giờ chỉ được viết nên bằng những chiến công hiển hách. Nó còn được viết bằng những giọt nước mắt mà người ta cố giấu đi, bằng những cái ôm tiễn biệt, bằng những đêm dài chờ đợi và bằng sự im lặng của những người mẹ khi nhận tin con mình đã hy sinh. Những hy sinh ấy không ồn ào, nhưng lại âm thầm tạo nên sức mạnh để một dân tộc có thể đứng vững trước những năm tháng khốc liệt nhất.
Câu chuyện của Mẹ khiến tôi hiểu rằng tình yêu nước đôi khi không bắt đầu từ những điều lớn lao. Nó có thể bắt đầu từ một người mẹ chấp nhận để con mình rời khỏi vòng tay, từ một người vợ tiễn chồng ra trận, từ một người con gác lại tuổi trẻ riêng tư để lên đường. Tình yêu nước, trong những năm tháng ấy, không phải là một khái niệm xa vời. Nó hiện diện trong từng lựa chọn của mỗi con người, kể cả những lựa chọn đau đớn nhất.
Hôm nay, khi đất nước đã sống trong hòa bình, tôi càng thấm thía giá trị của cuộc sống mà mình đang có. Chúng ta được đến trường, được theo đuổi ước mơ, được sống bên gia đình, được bình yên trở về sau một ngày làm việc. Những điều tưởng như rất bình thường ấy thực ra đã được đánh đổi bằng biết bao tuổi trẻ, máu và nước mắt. Hòa bình không chỉ được viết bằng những chiến công của người lính nơi chiến trường, mà còn bằng những tháng ngày chờ đợi và những nỗi đau mà những người mẹ như Mẹ Ngô Thị Lang đã lặng lẽ mang theo suốt cuộc đời.
Có lẽ vì vậy, mỗi khi nghe lại câu nói “Tôi sợ mất con lắm chứ, nhưng giữ con lại thì mất nước...”, tôi không chỉ nghe thấy tiếng lòng của một người mẹ. Tôi nghe thấy trong đó tiếng nói của cả một thế hệ phụ nữ Việt Nam đã đi qua chiến tranh bằng tình yêu thương, lòng nhẫn nại và một nghị lực phi thường. Họ không cầm súng, nhưng họ đã góp phần giữ vững hậu phương. Họ không trực tiếp đứng giữa chiến trường, nhưng chính họ đã trao cho đất nước những người con quý giá nhất của đời mình.
Với tất cả lòng kính trọng và biết ơn, tôi xin được cúi đầu tri ân Mẹ Việt Nam Anh hùng Ngô Thị Lang và những người mẹ Việt Nam đã gửi những điều quý giá nhất của cuộc đời mình cho non sông, đất nước. Kính chúc Mẹ luôn mạnh khỏe, bình an và luôn nhận được sự yêu thương, chăm sóc của gia đình, quê hương và các thế hệ hôm nay.
Là thế hệ trẻ được sinh ra trong hòa bình, chúng tôi không thể sống lại những năm tháng mà cha ông đã từng trải qua, nhưng chúng tôi có thể lựa chọn cách sống xứng đáng với những gì thế hệ trước đã đánh đổi. Tôi xin hứa sẽ luôn học tập, rèn luyện, sống có trách nhiệm với bản thân, gia đình và xã hội; biết trân trọng hòa bình, biết yêu thương quê hương và không ngừng nỗ lực để trở thành một người có ích cho đất nước.
Có những lời nói chỉ vang lên trong một khoảnh khắc nhưng lại ở lại rất lâu trong lòng người nghe. Lời của Mẹ Việt Nam Anh hùng Ngô Thị Lang là một lời như thế. “Tôi sợ mất con lắm chứ, nhưng giữ con lại thì mất nước...” – phía sau câu nói ấy là một người mẹ với trái tim biết đau, nhưng cũng là một người mẹ có tình yêu nước lớn lao đến mức dám đặt vận mệnh của Tổ quốc lên trên nỗi đau riêng của mình.
Và có lẽ, đó chính là điều mà thế hệ trẻ hôm nay cần ghi nhớ nhất: hòa bình không phải món quà được trao sẵn, mà là thành quả được làm nên từ những hy sinh mà chúng ta không bao giờ được phép lãng quên.



