Giữ làng giữa thời hoa lửa
Tháng bảy năm ấy, cái nắng miền Trung như đổ lửa xuống từng tấc đất. Làng quê nhỏ ven sông của An vốn yên bình bỗng chốc trở thành nơi mà bom đạn có thể rơi xuống bất cứ lúc nào. Người ta gọi đó là “thời hoa lửa” — thời của khói, của lửa, nhưng cũng là thời của những con người rực cháy niềm tin.
An mới mười bảy tuổi. Ở cái tuổi đáng ra còn cắp sách đến trường, cô lại khoác lên mình chiếc áo nâu sờn, theo mẹ tham gia đội dân công hỏa tuyến. Mỗi buổi chiều, khi tiếng máy bay gầm rú trên bầu trời, An và mọi người lại chạy vội xuống hầm trú ẩn. Nhưng đêm đến, họ lặng lẽ bước ra, gùi từng bao gạo, từng thùng đạn vượt qua con đường đất đỏ lổn nhổn hố bom để tiếp tế cho bộ đội.
Có lần, trên đường trở về, An gặp Minh — một anh bộ đội trẻ hơn cô chỉ vài tuổi. Minh bị thương ở vai, máu thấm đỏ cả áo. Không kịp suy nghĩ, An dìu anh vào một hốc đá, xé vạt áo của mình băng lại vết thương.
“Cô không sợ à?” Minh hỏi, giọng yếu ớt.
An lắc đầu, mắt nhìn thẳng: “Sợ chứ. Nhưng nếu ai cũng sợ thì còn ai ở lại giữ làng?”
Minh cười, nụ cười lẫn trong đau đớn nhưng sáng lên một niềm tin kỳ lạ. Đêm hôm đó, An ở lại bên Minh cho đến khi đồng đội của anh tìm tới. Trước khi đi, Minh nắm chặt tay cô, nói: “Hết chiến tranh, tôi sẽ quay lại tìm cô.”
Lời hứa ấy theo An suốt những năm tháng sau đó.
Chiến tranh ngày càng ác liệt. Làng của An bị đánh phá nhiều lần. Có những đêm, cả bầu trời đỏ rực như một biển lửa. Nhà cửa cháy rụi, ruộng đồng tan hoang. Mẹ An cũng bị thương trong một lần sơ tán. Nhưng bà vẫn nắm tay con gái, nói trong hơi thở đứt quãng: “Còn sống là còn phải đứng lên.”
An không khóc. Cô thấy mình như lớn lên chỉ sau một đêm.
Từ đó, An càng lao vào công việc. Cô trở thành người nhanh nhẹn nhất đội dân công, thuộc từng lối mòn, từng hố bom. Có lần, đoàn của cô bị máy bay phát hiện. Mọi người tản ra, chạy vào rừng. An ôm chặt thùng đạn, lăn xuống một con dốc. Đất đá cào rách tay, nhưng cô vẫn không buông. Khi bom ngừng rơi, cô đứng dậy, người đầy bùn đất, tiếp tục bước đi.
Những đêm yên tĩnh hiếm hoi, An hay ngồi bên bờ sông, nhìn lên bầu trời. Cô nhớ lời Minh. Không biết anh còn sống không. Không biết lời hứa ấy có thành sự thật. Nhưng mỗi khi nghĩ đến, trái tim cô lại ấm lên giữa những ngày khói lửa. Rồi một ngày, chiến tranh kết thúc.
Tiếng súng im bặt. Làng quê dần hồi sinh. Những mái nhà mới dựng lên trên nền đất cũ. Trẻ con lại nô đùa trên con đường từng đầy hố bom.
An lúc này đã hai mươi ba tuổi. Cô đứng trước cổng làng, lòng bỗng dâng lên một nỗi hồi hộp khó tả. Người ta nói, hôm nay có một đơn vị bộ đội trở về qua đây.
Đoàn người tiến lại gần. Giữa hàng quân, An chợt thấy một gương mặt quen thuộc. Dù thời gian và chiến tranh đã in dấu lên khuôn mặt ấy, cô vẫn nhận ra.
“Minh!” — An gọi, giọng run lên.
Người lính quay lại. Ánh mắt anh dừng lại nơi cô, rồi bừng sáng. Anh bước nhanh tới, đứng trước mặt An, như không tin vào mắt mình.
“Cô… vẫn ở đây?”
An mỉm cười, nước mắt lặng lẽ rơi: “Tôi đã nói rồi mà. Nếu ai cũng rời đi, thì ai giữ làng?”
Minh không nói gì thêm. Anh chỉ nắm lấy tay cô, thật chặt — như năm nào.
Thời hoa lửa đã qua, nhưng những con người đi qua nó vẫn mang trong mình ngọn lửa không bao giờ tắt: ngọn lửa của lòng dũng cảm, của tình yêu và của niềm tin vào ngày mai.



