Giữ Lửa Trên Đường Biên Tây Nam
Cuối năm 1978, Trung đội trưởng Phan Văn Ninh cùng đơn vị hành quân sang chiến trường tỉnh Svay Rieng, Campuchia, tham gia chiến đấu bảo vệ biên giới Tây Nam Tổ quốc. Trong một trận đánh giữ chốt dài ngày giữa rừng khộp khô cháy, đơn vị bác vừa chiến đấu vừa chống chọi với đói khát và bệnh tật. Kỷ niệm ám ảnh nhất với bác là đêm giữ chốt khi đồng đội ngã xuống ngay bên bờ mương biên giới. Chiến tranh đi qua, nhưng ký ức về những năm tháng ấy vẫn âm ỉ như than hồng trong tim người lính.
Tôi gặp bác Phan Văn Ninh vào một buổi chiều yên ả. Bác ngồi lặng, ánh mắt nhìn xa xăm, như vẫn còn dõi theo một con đường hành quân nào đó đã lùi rất sâu trong ký ức. Khi nhắc đến những năm 1977–1986, giọng bác chùng xuống, chậm rãi và chắc nịch như nhịp bước người lính năm xưa.
Năm 1977, bác Phan Văn Ninh nhập ngũ, được biên chế vào Sư đoàn bộ binh 597, giữ chức vụ Trung đội trưởng bộ binh, mang quân hàm Trung úy. Thời điểm ấy, chiến sự dọc tuyến biên giới Tây Nam ngày càng căng thẳng. Đầu năm 1978, đơn vị bác nhận lệnh cơ động về chiến trường tỉnh An Giang, rồi vượt biên sang chiến trường Svay Rieng, Vương quốc Campuchia, tham gia chiến tranh bảo vệ biên giới Tây Nam và làm nghĩa vụ quốc tế.
Bác kể, những ngày đầu sang đất bạn, rừng khộp mênh mông, đất đỏ khô cằn, ban ngày nắng như đổ lửa, ban đêm sương lạnh thấm tận xương. Trung đội của bác được giao nhiệm vụ giữ chốt, bảo vệ trục đường tiếp tế và truy quét tàn quân Khmer Đỏ.
“Có những đêm anh em không dám chợp mắt,” bác nhớ lại, “chỉ cần sơ sẩy một chút là cả trung đội có thể bị tập kích.”
Một trong những kỷ niệm sâu đậm nhất với bác là đêm giữ chốt ven mương biên giới Svay Rieng, cuối mùa khô năm 1979. Khi ấy, trung đội của bác đã bám trụ suốt bảy ngày liền, lương thực cạn dần, nước uống phải chia từng ca nhỏ. Địch bất ngờ tập kích lúc nửa đêm, pháo sáng rực lên giữa khoảng rừng tối đặc.
“Tôi chỉ kịp hô anh em bám công sự,” bác kể, giọng khẽ run, “thằng Thành – tiểu đội phó – vừa nhô lên quan sát thì trúng đạn. Nó ngã ngay bên bờ mương, chưa kịp trăn trối câu nào…”
Sau trận đánh, trung đội giữ được chốt, nhưng mất đi một người đồng đội thân thiết. Bác là người trực tiếp ghi tên Thành vào sổ báo tử. Bác nói đó là lần đầu tiên trong đời, tay bác run đến vậy.
Những năm sau đó, bác tiếp tục cùng đơn vị hành quân qua nhiều địa bàn ác liệt khác của Campuchia, vừa chiến đấu, vừa giúp dân ổn định cuộc sống. Sốt rét rừng, thiếu thuốc men, những cơn đói triền miên… tất cả trở thành thử thách thường trực đối với người lính nơi xứ người.
“Có lúc tưởng không về được,” bác cười buồn, “nhưng nghĩ tới quê nhà, nghĩ tới anh em đã ngã xuống, mình không cho phép mình gục.”
Năm 1986, bác Phan Văn Ninh hoàn thành nghĩa vụ, rời quân ngũ trong lặng lẽ. Không kèn trống, không tiễn đưa rầm rộ, chỉ có một cái bắt tay thật chặt của đồng đội. Với những đóng góp trong suốt thời gian công tác, bác được tặng Huân chương Chiến sĩ vẻ vang hạng Ba và Huy chương Chiến sĩ làm nghĩa vụ quốc tế tại Campuchia.
Chiến tranh đã lùi xa, nhưng trong ký ức bác Phan Văn Ninh, những cánh rừng khộp, những đêm giữ chốt và những người đồng đội không bao giờ trở về vẫn còn đó – như một phần máu thịt. Và với bác, thời hoa lửa không chỉ là những năm tháng cầm súng, mà là quãng đời đã dạy bác thế nào là trách nhiệm, hy sinh và lòng trung thành với Tổ quốc.



