Bài viết

GIỮ MẠCH THÔNG TIN GIỮA LÒNG ĐỒI A1

Chu Văn Mùi sinh năm 1929 tại thôn Hà Thượng, xã Thượng Lan, huyện Việt Yên, tỉnh Bắc Giang. Từ khi còn trẻ, ông đã tham gia du kích địa phương. Năm 1949, ông nhập ngũ và được biên chế vào lực lượng thông tin thuộc Đại đoàn 308. Trước khi đến Điện Biên Phủ, ông đã trải qua nhiều chiến dịch lớn như Cao - Bắc - Lạng, Biên giới, Hòa Bình, Tây Bắc, Thượng Lào. Trong quân ngũ, ông từng đảm nhiệm nhiều công việc khác nhau, từ chiến sĩ nuôi quân, chiến sĩ xung kích, pháo thủ đến chiến sĩ thông tin. Chính những trải nghiệm ấy đã giúp ông trưởng thành cả về bản lĩnh chiến đấu lẫn khả năng thích ứng với những nhiệm vụ khó khăn.

Bắc Ninh16/09/2026Đoàn cơ sở xã Krông Pắc (Xã Krông Pắc)1 lượt xem0 lượt chia sẻ

Trong một trận chiến, người lính cầm súng ngoài mặt trận thường là hình ảnh dễ được nhớ đến nhất. Nhưng để một trận đánh có thể diễn ra và giành thắng lợi, phía sau tiếng súng còn có một lực lượng đặc biệt quan trọng: những người làm công tác thông tin liên lạc. Họ là những người giữ cho mệnh lệnh được truyền đi, giữ cho chỉ huy và đơn vị không bị mất liên hệ, giúp pháo binh biết được mục tiêu và giúp những người đang chiến đấu nơi tuyến đầu không trở thành những người lính đơn độc. Trong Chiến dịch Điện Biên Phủ, Anh hùng Chu Văn Mùi là một trong những người lính thông tin tiêu biểu như thế.

Chu Văn Mùi sinh năm 1929 tại thôn Hà Thượng, xã Thượng Lan, huyện Việt Yên, tỉnh Bắc Giang. Từ khi còn trẻ, ông đã tham gia du kích địa phương. Năm 1949, ông nhập ngũ và được biên chế vào lực lượng thông tin thuộc Đại đoàn 308. Trước khi đến Điện Biên Phủ, ông đã trải qua nhiều chiến dịch lớn như Cao - Bắc - Lạng, Biên giới, Hòa Bình, Tây Bắc, Thượng Lào. Trong quân ngũ, ông từng đảm nhiệm nhiều công việc khác nhau, từ chiến sĩ nuôi quân, chiến sĩ xung kích, pháo thủ đến chiến sĩ thông tin. Chính những trải nghiệm ấy đã giúp ông trưởng thành cả về bản lĩnh chiến đấu lẫn khả năng thích ứng với những nhiệm vụ khó khăn.

Năm 1952, Chu Văn Mùi tham gia lớp vô tuyến đầu tiên do Cục Thông tin Liên lạc tổ chức. Sau khi trở về đơn vị, ông làm đài trưởng đài vô tuyến và bắt đầu gắn bó sâu sắc với công việc giữ mạch thông tin trên chiến trường. Công việc của ông tưởng như không trực tiếp đối mặt với quân địch, nhưng thực tế lại luôn ở rất gần hiểm nguy. Muốn duy trì liên lạc, người chiến sĩ thông tin phải mang theo máy móc nặng, tìm vị trí thích hợp, thường xuyên di chuyển và sẵn sàng sửa chữa thiết bị khi bị hư hỏng. Chỉ cần một đường dây bị đứt hoặc một máy vô tuyến mất liên lạc, việc chỉ huy trận đánh có thể gặp khó khăn.

Ngày 30 tháng 3 năm 1954, quân ta mở đợt tiến công thứ hai vào Tập đoàn cứ điểm Điện Biên Phủ. Dãy cao điểm phía Đông, trong đó có đồi A1, trở thành một trong những hướng chiến đấu quyết liệt nhất. Quân Pháp liên tục tăng viện bằng xe tăng, lính dù và lính lê dương để tổ chức phản kích. Đồi A1 vì thế trở thành nơi giành giật từng đoạn chiến hào, từng vị trí và từng mét đất.

Trong những ngày chiến đấu ấy, Chu Văn Mùi được giao nhiệm vụ phụ trách máy vô tuyến điện, phối hợp với đơn vị đang chiến đấu trên đồi A1 và cứ điểm 311B. Khi trận địa bị bom đạn cày xới, nhiều phương tiện thông tin bị phá hỏng, ông vẫn phải tìm cách giữ liên lạc với sở chỉ huy và pháo binh. Đối với người lính thông tin, lúc ấy chiếc máy vô tuyến gần như là sợi dây nối họ với toàn bộ hệ thống chỉ huy phía sau.

Có thời điểm, tình hình trên A1 vô cùng căng thẳng. Chu Văn Mùi cùng đồng đội phải nằm trong hầm giữa vòng vây của địch, vừa chiến đấu, vừa giữ máy, vừa truyền tin. Trong lúc những người lính bộ binh đang chống trả từng đợt phản kích, người chiến sĩ thông tin cũng phải căng mình giữ cho đường liên lạc không bị đứt. Ông sử dụng những ám hiệu và mật mã nghiệp vụ để báo cho pháo binh xác định mục tiêu. Nhờ thông tin được truyền đi kịp thời, pháo binh ta có thể bắn vào những vị trí địch đang tập trung phản kích.

Có những lúc trận địa tưởng như chỉ còn một mình Chu Văn Mùi. Bom đạn vẫn dội xuống, quân địch liên tục phản công, nhưng ông vẫn bình tĩnh giữ máy và truyền tin. Người lính thông tin hiểu rằng nếu mình rời vị trí, không chỉ nhiệm vụ của cá nhân bị ảnh hưởng mà cả việc chỉ huy trận đánh cũng có thể bị gián đoạn.

Nhưng thử thách lớn hơn còn ở phía trước.

Trong một trận đánh ác liệt trên đồi A1, Trung đoàn trưởng Trung đoàn 102 Nguyễn Hùng Sinh bị thương và mất liên lạc với Bộ chỉ huy Đại đoàn 308. Trong tình thế đó, Chu Văn Mùi nhận nhiệm vụ phải tìm bằng được người chỉ huy để nối lại liên lạc. Đây là một nhiệm vụ đặc biệt nguy hiểm, bởi đường đi giữa hai vị trí lúc ấy nằm trong khu vực đang diễn ra giao tranh.

Sau nhiều ngày đêm bám trụ, Chu Văn Mùi đã gần như kiệt sức. Ông thiếu thức ăn, thiếu nước uống và liên tục phải chiến đấu trong điều kiện căng thẳng. Chiếc máy vô tuyến mà ông mang theo nặng hơn 20kg. Thế nhưng ông vẫn vác máy lên người, vượt qua làn đạn để tìm Trung đoàn trưởng Nguyễn Hùng Sinh.

Có lúc cơn khát và sự kiệt sức khiến ông gần như không thể tiếp tục. Theo tư liệu của Báo Quân đội nhân dân, trong hoàn cảnh không còn nước uống, Chu Văn Mùi đã phải uống nước giải của chính mình để lấy lại sức. Chi tiết ấy cho thấy điều kiện khắc nghiệt mà những người lính trên đồi A1 phải chịu đựng. Đó không còn là sự gian khổ thông thường, mà là cuộc đấu tranh từng giờ để tồn tại và hoàn thành nhiệm vụ.

Sau nhiều giờ cơ động, Chu Văn Mùi cuối cùng tìm thấy Trung đoàn trưởng Nguyễn Hùng Sinh đang bị thương trong một căn hầm. Người chỉ huy lúc ấy đầu còn quấn đầy bông băng nhưng vẫn tiếp tục chỉ huy và trực tiếp chiến đấu. Chiếc máy vô tuyến mà Chu Văn Mùi mang tới đã giúp khôi phục đường liên lạc từ Trung đoàn trưởng với Bộ chỉ huy Đại đoàn 308. Từ đó, thông tin về tình hình trận địa lại được truyền đi, giúp công tác chỉ huy và phối hợp chiến đấu được nối lại.

Câu chuyện ấy cho thấy trong chiến tranh, có những chiến công không vang lên bằng tiếng súng. Một đường dây được nối lại, một tín hiệu được truyền đi đúng lúc, một tọa độ được báo chính xác cũng có thể góp phần quyết định đến sự sống còn của cả một đơn vị.

Chiến sĩ thông tin vì thế cũng là những người đứng giữa ranh giới hiểm nguy. Họ phải bảo vệ máy móc, bảo vệ đường dây và quan trọng nhất là bảo vệ thông tin. Khi máy bị hỏng, phải tìm cách sửa. Khi đường dây bị đứt, phải tìm cách nối. Khi người chỉ huy mất liên lạc, phải tìm cách tiếp cận. Mọi nhiệm vụ đều phải thực hiện trong điều kiện bom đạn có thể trút xuống bất cứ lúc nào.

Chu Văn Mùi đã làm công việc ấy bằng sự bình tĩnh, gan dạ và ý thức trách nhiệm cao. Ông không chỉ giữ chiếc máy vô tuyến trong tay mà còn giữ một phần “mạch sống” của trận địa A1. Trong những giờ phút quyết liệt, thông tin chính xác có thể giúp pháo binh đánh trúng mục tiêu, giúp bộ binh chống lại phản kích và giúp người chỉ huy nắm được tình hình để đưa ra quyết định.

Sau những ngày chiến đấu ác liệt, Chu Văn Mùi được ghi nhận là người có thành tích đặc biệt xuất sắc. Đại tướng Võ Nguyên Giáp quyết định công nhận ông là đảng viên chính thức trước thời hạn 5 tháng và khen thưởng ông. Ngày 31 tháng 8 năm 1955, ông được tặng Huân chương Quân công hạng Ba và danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân.

Đặc biệt, chiếc máy vô tuyến điện BC-1000 mà Chu Văn Mùi sử dụng trong chiến đấu tại A1 hiện được lưu giữ tại Bảo tàng Chiến thắng lịch sử Điện Biên Phủ. Một hiện vật tưởng như bình thường nhưng lại mang theo câu chuyện về những ngày tháng mà người chiến sĩ thông tin đã dùng nó để giữ liên lạc giữa trận địa khốc liệt.

Sau này, Chu Văn Mùi vẫn tiếp tục phục vụ trong quân đội. Ông tham gia các chiến trường trong cuộc kháng chiến chống Mỹ, từng đảm nhiệm nhiều cương vị trong lực lượng thông tin và sau ngày đất nước thống nhất tiếp tục công tác cho đến khi nghỉ hưu. Trở về quê hương, ông vẫn tham gia công tác địa phương, vận động bà con phát triển sản xuất và tham gia hoạt động của Hội Cựu chiến binh.

Nhìn lại cuộc đời Chu Văn Mùi, điều khiến người đọc xúc động không chỉ là những ngày ông chiến đấu trên đồi A1. Đó còn là hình ảnh một người lính làm một công việc thầm lặng nhưng vô cùng quan trọng. Nếu người lính bộ binh dùng súng để bảo vệ trận địa thì người chiến sĩ thông tin dùng những tín hiệu vô tuyến để nối các trận địa lại với nhau.

Trên chiến trường Điện Biên Phủ, không có nhiệm vụ nào là nhỏ bé. Người kéo pháo, người đào hào, người vận chuyển đạn, người phá bom, người cầm súng và người giữ thông tin đều là những mắt xích của một chiến dịch lớn. Chỉ cần một mắt xích bị đứt, cả hệ thống có thể gặp khó khăn. Chu Văn Mùi đã giữ vững mắt xích của mình giữa một trong những trận địa khốc liệt nhất.

Ngày hôm nay, khi đứng trước những hiện vật còn lại của Chiến dịch Điện Biên Phủ, chúng ta có thể thấy chiến tranh qua những khẩu pháo, chiếc xe, khẩu súng hay những trang bản đồ. Nhưng chiếc máy vô tuyến của Chu Văn Mùi còn nhắc chúng ta về một điều khác: chiến thắng được tạo nên không chỉ bởi sức mạnh của vũ khí, mà còn bởi trí tuệ, bản lĩnh và trách nhiệm của từng con người.

Đồi A1 năm xưa giờ đã trở thành một di tích lịch sử. Những tiếng súng đã im từ lâu, nhưng câu chuyện về người chiến sĩ thông tin năm nào vẫn còn đó. Chu Văn Mùi đã đi qua trận chiến bằng một chiếc máy vô tuyến nặng hơn 20kg, bằng những bước chân vượt qua làn đạn và bằng quyết tâm không để mạch liên lạc bị đứt.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn
GIỮ MẠCH THÔNG TIN GIỮA LÒNG ĐỒI A1 | Câu chuyện thời hoa lửa