Giữ màu xanh cho đồi núi
Những năm tháng tuổi trẻ của cựu thanh niên xung phong Nguyễn Thị Hậu, sinh năm 1957, quê xã Đoan Hạ cũ (nay là xã Thanh Thuỷ, Phú Thọ), gắn liền với những sườn đồi xa xôi nơi vùng núi Hà Tuyên. Năm 1978, khi vừa bước sang tuổi đôi mươi, cô gái trẻ Nguyễn Thị Hậu đã xung phong rời quê hương, cùng đồng đội lên đường tham gia nhiệm vụ trồng rừng — một công việc vừa nặng nhọc vừa đầy ý nghĩa trong công cuộc phủ xanh đất trống, đồi trọc sau chiến tranh.

Những năm tháng tuổi trẻ của cựu thanh niên xung phong Nguyễn Thị Hậu, sinh năm 1957, quê xã Đoan Hạ cũ (nay là xã Thanh Thuỷ, Phú Thọ), gắn liền với những sườn đồi xa xôi nơi vùng núi Hà Tuyên. Năm 1978, khi vừa bước sang tuổi đôi mươi, cô gái trẻ Nguyễn Thị Hậu đã xung phong rời quê hương, cùng đồng đội lên đường tham gia nhiệm vụ trồng rừng — một công việc vừa nặng nhọc vừa đầy ý nghĩa trong công cuộc phủ xanh đất trống, đồi trọc sau chiến tranh.
Ngày đầu đặt chân đến vùng đồi núi Hà Tuyên, trước mắt bà Hậu là những quả đồi trơ trụi, cỏ dại mọc um tùm, đất đai khô cằn. Nhìn khung cảnh ấy, bà vừa lo lắng vừa quyết tâm, bởi ai cũng hiểu rằng những cây rừng được trồng hôm nay sẽ là nền tảng cho tương lai của vùng đất này.
Một ngày làm việc của bà Hậu thường bắt đầu từ khi mặt trời còn chưa ló rạng. Sau bữa cơm sáng giản dị với cơm độn sắn, bà cùng đồng đội mang cuốc, xẻng lên đồi. Công việc chủ yếu là đào hố và trồng cây giống. Những nhát cuốc liên tiếp bổ xuống lớp đất cứng, từng hố đất dần hiện ra trên sườn đồi dốc. Có những hôm nắng gắt, mồ hôi chảy ướt đẫm lưng áo, tay phồng rộp vì cầm cuốc quá lâu, nhưng bà vẫn cố gắng hoàn thành phần việc được giao.
Không chỉ vất vả trong lao động, cuộc sống sinh hoạt cũng đầy thiếu thốn. Nơi ở của đơn vị chỉ là những lán nhỏ dựng tạm giữa rừng. Mùa mưa, nước tràn vào lán, nhiều đêm bà và đồng đội phải thức dậy kê lại chỗ ngủ để tránh ướt chăn. Những bữa ăn chủ yếu là cơm độn ngô, sắn, rau rừng, thỉnh thoảng mới có thêm chút cá khô. Dù vậy, mọi người vẫn động viên nhau vượt qua khó khăn, coi nhau như chị em ruột thịt.
Trong rất nhiều kỷ niệm của những năm tháng trồng rừng, bà Hậu nhớ nhất một buổi chiều muộn, khi cả đội vừa trồng xong một khoảnh đồi lớn. Khi ấy, nhìn xuống sườn đồi, từng hàng cây non đứng thẳng tắp trong ánh hoàng hôn, ai cũng lặng đi vì xúc động. Bà kể rằng lúc đó trong lòng bà dâng lên niềm vui khó tả — niềm vui của người lao động khi thấy thành quả hiện hữu ngay trước mắt.
Có một lần, một đồng đội của bà bị sốt rét nặng. Đêm hôm ấy, cả lán gần như không ai ngủ. Bà Hậu cùng các chị em thay nhau đắp chăn, lau mồ hôi và nấu cháo cho bạn. Khi cơn sốt dần hạ, ai cũng thở phào nhẹ nhõm. Chính trong những lúc gian khó ấy, tình đồng đội càng trở nên bền chặt, trở thành nguồn động viên lớn để mọi người tiếp tục gắn bó với công việc.
Nhiều năm đã trôi qua, những quả đồi trơ trụi năm xưa giờ đã phủ kín màu xanh của rừng cây. Mỗi lần nghe tin về sự thay đổi của vùng đất Hà Tuyên, bà Hậu lại nhớ về quãng thời gian tuổi trẻ của mình với niềm tự hào lặng lẽ. Những nhát cuốc, những hố đất và những cây giống năm ấy không chỉ là công việc thường ngày, mà còn là dấu ấn của một thế hệ thanh niên đã dành trọn tuổi xuân cho màu xanh của đất nước.
Đối với cựu thanh niên xung phong Nguyễn Thị Hậu, ký ức về những ngày trồng rừng nơi núi rừng Hà Tuyên không chỉ là những tháng ngày gian khó, mà còn là quãng đời đẹp nhất — nơi bà đã học được sự kiên trì, tinh thần đoàn kết và niềm tin rằng, chỉ cần bền bỉ, những mảnh đất khô cằn rồi cũng sẽ hồi sinh thành những cánh rừng xanh tốt.



