Bài viết

Giữ Sóng Ngoài Khơi – Khúc Tráng Ca Rạch Giá

Hưng Yên29/12/2025Nguyễn Thị Ngoan (Trường TH và THCS Tây Đô)2 lượt xem0 lượt chia sẻ

Giữ Sóng Ngoài Khơi – Khúc Tráng Ca Rạch Giá

Biển miền Tây những năm chiến tranh không ồn ào như Trường Sơn bom xé núi, không rực lửa như những cánh rừng Đông Nam Bộ, nhưng lại âm thầm, dai dẳng và khắc nghiệt theo cách riêng của nó. Ở đó, từng con sóng cũng mang mùi thuốc súng, từng vệt nước loang dưới mũi ghe có thể là dấu vết của một cuộc truy đuổi sinh tử. Rạch Giá – thị xã ven biển tưởng chừng hiền hòa – đã từng đứng ở nơi đầu sóng ngọn gió ấy, trở thành điểm tựa để giữ vững tuyến biển miền Tây trong những năm tháng cam go nhất của cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước.

Rạch Giá những ngày ấy không chỉ là bến cá, không chỉ là chợ biển với mùi mắm mặn mòi. Đó còn là cửa ngõ chiến lược, nơi tuyến vận tải đường biển nối liền hậu phương với tiền tuyến miền Tây Nam Bộ. Kẻ thù hiểu rõ điều đó. Chúng dồn sức phong tỏa, lập đồn bốt ven biển, tăng cường tàu tuần tiễu, máy bay trinh sát ngày đêm quần thảo trên mặt nước. Với chúng, kiểm soát Rạch Giá là bóp nghẹt mạch máu tiếp tế của cả vùng đồng bằng sông Cửu Long.

Nhưng cũng chính tại nơi ấy, ý chí của quân và dân miền Tây được thử thách và tôi luyện. Không có những con tàu lớn, không có vũ khí hiện đại, lực lượng cách mạng dựa vào ghe bầu, xuồng máy, vào sự thông thuộc luồng lạch, con nước, vào lòng dân và vào sự gan góc đến lạ thường của những con người sinh ra cùng biển.

Đêm trước trận đánh, biển Rạch Giá lặng như nín thở. Trăng non treo thấp, ánh sáng mỏng manh tráng lên mặt nước một lớp bạc nhạt. Trong những mái lá ven sông, các tổ du kích, bộ đội địa phương lặng lẽ chuẩn bị. Không tiếng hô khẩu lệnh, không cờ xí phấp phới. Chỉ có tiếng thì thầm trao đổi, tiếng kim loại chạm khẽ vào nhau rồi im bặt. Ai cũng hiểu, chỉ một sơ suất nhỏ cũng đủ để cả tuyến biển bị lộ.

Những người chỉ huy dày dạn kinh nghiệm biết rõ đối phương mạnh ở hỏa lực, nhưng yếu ở sự chủ quan. Chúng quen đánh trên bộ, quen áp đặt bằng đồn bốt, ít ngờ rằng giữa biển đêm mênh mông, những chiếc ghe nhỏ lại có thể trở thành mũi giáo sắc bén. Kế hoạch được vạch ra tỉ mỉ: đánh nhanh, đánh hiểm, tận dụng yếu tố bất ngờ, chia cắt đội hình tàu địch, buộc chúng rơi vào thế bị động giữa sóng nước.

Khi con nước bắt đầu ròng, những chiếc ghe ngụy trang như ghe đánh cá lặng lẽ rời bến. Mái chèo quẫy nhẹ, nước chỉ gợn lên những vòng tròn nhỏ rồi tan biến. Trên mỗi ghe, những con người gầy gò nhưng ánh mắt sáng quắc. Họ không nói về cái chết. Họ nghĩ đến tuyến biển phía sau lưng, nghĩ đến những chuyến hàng, những con người đang chờ được tiếp tế, nghĩ đến cả miền Tây đang đặt niềm tin vào Rạch Giá.

Trận đánh bùng nổ không bằng một tiếng nổ lớn, mà bằng một khoảnh khắc hỗn loạn. Khi tàu tuần tiễu địch vừa phát hiện dấu hiệu bất thường, thì từ nhiều hướng, lửa đã lóe lên. Đạn B40, B41 xé toạc màn đêm, lao thẳng vào mạn tàu. Tiếng nổ dội vào không gian trống trải, vang xa hơn, dữ dội hơn. Sóng biển bị xé tung, nước bắn cao như những cột khói trắng.

Địch phản ứng dữ dội. Đại liên từ boong tàu quét loạn xạ trên mặt nước, đạn vạch đường sáng rực như những con rắn lửa. Máy bay từ hướng thị xã vội vã lao ra, thả pháo sáng xuống biển. Ánh sáng trắng bùng lên, phơi bày cả một vùng nước mênh mông. Trong khoảnh khắc ấy, sinh tử chỉ cách nhau một nhịp thở.

Nhưng chính trong ánh sáng phơi bày đó, sự gan góc của lực lượng ta hiện lên rõ nhất. Những chiếc ghe không tản ra hỗn loạn mà kiên trì bám sát mục tiêu. Có ghe trúng đạn, mũi ghe bốc khói, nước tràn vào, người chiến sĩ vẫn ghì chặt tay lái, cố đưa đồng đội tiếp cận tàu địch. Có người bị thương, máu hòa vào nước biển mặn chát, vẫn cắn răng nạp đạn, không để hỏa lực gián đoạn.

Cuộc chiến trên biển khác với trên bộ ở chỗ, không có chiến hào để ẩn nấp, không có rừng cây che chắn. Chỉ có mặt nước trống trải và ý chí con người. Khi một tàu địch bị đánh trúng, bốc cháy, ánh lửa phản chiếu xuống mặt biển đỏ rực, cả vùng nước như sôi lên. Tiếng hò reo không vang lớn, nhưng lan truyền trong ánh mắt, trong cử chỉ của từng người.

Đến gần sáng, khi con nước đổi chiều, trận đánh bước vào hồi quyết liệt nhất. Địch cố tổ chức phản công, gọi thêm tàu từ xa tới chi viện. Nhưng đội hình của chúng đã rối loạn. Những tàu bị trúng đạn phải quay đầu, những tàu còn lại không dám áp sát vì sợ bãi mìn và hỏa lực phục kích. Lực lượng ta chủ động rút lui theo các nhánh sông quen thuộc, để lại phía sau một vùng biển ngổn ngang xác tàu cháy dở và mùi khói thuốc súng còn nồng.

Khi mặt trời nhô lên từ phía chân trời, biển Rạch Giá lại mang vẻ yên bình quen thuộc. Sóng vỗ đều đều vào bờ, như thể đêm qua chưa từng có một cuộc đối đầu sinh tử. Nhưng trong lòng những người dân ven biển, trong ánh mắt những người trở về từ trận đánh, một điều đã trở nên rõ ràng: tuyến biển miền Tây vẫn đứng vững.

Chiến thắng Rạch Giá không phải là một trận đánh quyết định làm thay đổi cục diện chiến tranh, nhưng nó là một mắt xích sống còn. Nó chứng minh rằng, dù bị phong tỏa gắt gao, dù đối phương có ưu thế về hỏa lực và phương tiện, tuyến biển miền Tây vẫn không thể bị bóp nghẹt. Từ đó, những chuyến ghe, chuyến tàu tiếp tế vẫn tiếp tục lặng lẽ ra khơi, mang theo vũ khí, lương thực và niềm tin.

Nhiều năm sau, khi chiến tranh đã lùi xa, người ta nhắc đến Rạch Giá không chỉ như một địa danh, mà như một biểu tượng. Biểu tượng của sự kiên cường âm thầm, của những con người không ồn ào mà bền bỉ, không phô trương mà quyết liệt. Biển miền Tây vẫn vỗ sóng ngày đêm, nhưng trong mỗi con sóng ấy, dường như còn vang vọng nhịp chèo năm cũ, còn in bóng những con người đã từng lấy thân mình giữ lấy tuyến biển cho Tổ quốc.

Và nếu có ai hỏi điều gì đã làm nên sức mạnh của trận đánh Rạch Giá năm ấy, câu trả lời có lẽ không nằm ở vũ khí hay chiến thuật, mà nằm ở một niềm tin giản dị: dù là đất liền hay biển đảo, từng tấc nước của quê hương đều đáng để giữ gìn bằng tất cả những gì con người có thể trao đi.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn