Bài viết

GIỮ TRỌN BIÊN CƯƠNG TRONG MÙA ĐÔNG LỬA ĐẠN

Hưng Yên14/12/2025Nguyễn Văn Hoàng (Trường TH và THCS Tây Đô)3 lượt xem0 lượt chia sẻ

GIỮ TRỌN BIÊN CƯƠNG TRONG MÙA ĐÔNG LỬA ĐẠN

Tháng Hai năm 1979, khi đất nước Việt Nam còn nguyên những vết thương chưa kịp liền da sau ngày thống nhất, thì ở phía Bắc, mây xám đã nặng trĩu trên các dãy núi trùng điệp. Biên giới không chỉ là những đường kẻ trên bản đồ, mà là bản làng, là ruộng nương, là những con suối nhỏ nơi trẻ em từng cúi xuống soi mặt, là nếp nhà sàn ấm lửa khói chiều. Và cũng chính nơi ấy, lịch sử một lần nữa gọi tên sự hy sinh.

Trong những ngày đầu năm ấy, người dân vùng biên vẫn sống bằng nhịp điệu quen thuộc của núi rừng. Tiếng gà gáy sớm hòa với tiếng mõ trâu, khói bếp lan trong sương mỏng. Ít ai ngờ rằng phía bên kia đường biên, những đoàn quân đang lặng lẽ tập kết, pháo binh được kéo lên các cao điểm, bản đồ được trải rộng dưới ánh đèn vàng lạnh. Những chuyển động ấy, dù được che phủ bằng lớp vỏ ngoại giao, vẫn không thể giấu được cơn bão đang hình thành.

Rạng sáng ngày 17 tháng 2 năm 1979, tiếng pháo ầm ầm xé toang không gian yên tĩnh của núi rừng phía Bắc. Lào Cai, Cao Bằng, Lạng Sơn, Hà Giang… những địa danh vốn gắn với sương mù và đá núi, bỗng chốc trở thành tuyến lửa. Đạn pháo trút xuống bản làng, đường sá, cầu cống; đất đá tung lên như sóng dữ. Cuộc chiến đấu bảo vệ biên giới phía Bắc chính thức bắt đầu, dữ dội và khốc liệt.

Trong làn khói súng mù mịt ấy, những người lính Việt Nam – phần lớn còn rất trẻ – đã bước vào thử thách sinh tử. Họ là bộ đội chủ lực, là công an vũ trang, là dân quân tự vệ, là những người vừa rời giảng đường, ruộng đồng, công trường. Có người chưa kịp gửi hết lá thư cho người yêu, có người mới hôm qua còn địu con trên lưng. Nhưng khi Tổ quốc gọi, họ đứng vào hàng ngũ, súng chắc trong tay, mắt hướng về biên cương.

Kẻ thù sử dụng lực lượng đông đảo, hỏa lực mạnh, với ý đồ đánh nhanh, gây sức ép lớn trên toàn tuyến. Các thị xã biên giới bị tấn công dữ dội, nhiều nơi trở thành đống đổ nát chỉ trong vài ngày. Nhưng điều mà họ không thể lường hết được, là sức chịu đựng và ý chí của con người Việt Nam – thứ đã được tôi luyện qua hàng nghìn năm chống ngoại xâm.

Ở Lạng Sơn, từng con phố, từng ngôi nhà trở thành trận địa. Người lính bám trụ trong những hầm hào tạm, chiến đấu giáp lá cà khi đạn dược cạn dần. Ở Cao Bằng, những con đường núi hiểm trở vừa là thách thức, vừa là lợi thế. Bộ đội và dân quân phối hợp chặt chẽ, quen từng lối mòn, từng triền đá, kiên quyết chặn đứng các mũi tiến công. Ở Hà Giang, nơi đá tai mèo sắc lạnh cắt vào chân người, từng tổ chiến đấu bám cao điểm, giữ từng thước đất bằng máu.

Không chỉ có những trận đánh lớn ghi vào sử sách, mà còn vô vàn khoảnh khắc lặng thầm. Đó là người mẹ vùng biên gùi gạo vượt mưa pháo đưa lên chốt. Là em bé đứng nép bên vách đá, trao cho người lính nắm ngô rang, ánh mắt trong veo mà cương nghị. Là những y tá quân y làm việc suốt đêm trong hầm dã chiến, tay run lên vì mệt nhưng vẫn cố băng bó cho từng thương binh.

Cuộc chiến ấy không kéo dài nhiều năm như những cuộc kháng chiến trước, nhưng mức độ tàn khốc thì không hề nhỏ. Trong suốt hơn một tháng giao tranh ác liệt, nhiều đơn vị phải chiến đấu trong thế chênh lệch lớn về quân số và hỏa lực. Có những chốt chỉ còn lại vài người, vẫn quyết giữ vị trí đến viên đạn cuối cùng. Có những người lính ngã xuống khi tuổi đời mới đôi mươi, tên còn chưa kịp khắc lên bia mộ.

Giữa khói lửa, tình đồng đội trở thành điểm tựa tinh thần vững chắc. Người lính chia nhau từng ngụm nước, từng mẩu lương khô. Khi một người ngã xuống, người còn lại siết chặt tay súng, tiếp tục chiến đấu thay phần của bạn. Những lời dặn dò ngắn ngủi giữa trận địa – “giữ lấy chốt này”, “đừng để chúng vượt qua” – trở thành mệnh lệnh của trái tim.

Đến giữa tháng Ba năm 1979, sau khi tuyên bố đã đạt được “mục tiêu”, quân xâm lược bắt đầu rút khỏi lãnh thổ Việt Nam. Phía sau họ là những thị xã tan hoang, những bản làng cháy dở, những cánh đồng còn vương mùi thuốc súng. Nhưng điều quan trọng hơn cả: biên giới được giữ vững. Âm mưu dùng sức mạnh quân sự để áp đặt ý chí đã bị chặn lại bởi sự kiên cường của một dân tộc không bao giờ chấp nhận khuất phục.

Khi tiếng súng lắng xuống, người lính trở về với công việc mới: dựng lại nhà cửa, rà phá bom mìn, đưa người dân hồi hương. Những bàn tay từng cầm súng, nay lại cầm cuốc xẻng. Trên những đống gạch vụn, mầm sống dần nảy lên. Trẻ em lại đến trường, tiếng đọc bài vang lên giữa những bức tường còn loang lổ vết đạn.

Nhưng ký ức về mùa đông năm 1979 thì không bao giờ phai. Nó nằm trong những tấm huân chương cất kỹ trong ngăn tủ cũ, trong những tấm ảnh đen trắng đã ố màu, trong giấc mơ chập chờn của người lính năm xưa. Nó cũng nằm trong từng cột mốc biên giới, lặng lẽ đứng giữa nắng gió, như lời nhắc nhở về cái giá của hòa bình.

Cuộc chiến đấu bảo vệ biên giới phía Bắc năm 1979 không chỉ là một sự kiện quân sự. Đó là bản thử lửa của lòng yêu nước trong hoàn cảnh mới, là minh chứng rằng dù trong bất kỳ hoàn cảnh nào, chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ vẫn là điều thiêng liêng bất khả xâm phạm. Những người đã ngã xuống trong cuộc chiến ấy có thể không được nhắc đến nhiều trong sách giáo khoa, nhưng họ đã viết nên một chương lịch sử bằng chính máu mình.

Ngày hôm nay, khi đứng trước biên cương yên bình, nhìn những con đường mới mở, những phiên chợ đông vui, ta càng thấm thía giá trị của sự hy sinh. Biên giới không chỉ được bảo vệ bằng súng đạn, mà bằng ký ức, bằng sự tri ân và bằng trách nhiệm của các thế hệ mai sau. Và trong dòng chảy dài của lịch sử Việt Nam, mùa đông lửa đạn năm 1979 sẽ mãi là một lời nhắc nhở âm thầm nhưng sâu sắc: để có hòa bình, đã có những con người sẵn sàng đứng chắn giữa Tổ quốc và bão lửa.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn