Giữ trọn phương ngữ “Xứ Lệ” quê nhà
Từ năm 14 tuổi, Đại tướng Võ Nguyên Giáp rời quê Lệ Thủy đi học và bắt đầu hành trình lớn của cuộc đời, nhưng chưa bao giờ quên quê hương Xứ Lệ. Dù sống lâu năm ở thủ đô, gặp gỡ nhiều nguyên thủ và trải qua những năm tháng hào hùng, ông vẫn giữ nguyên giọng nói quê nhà. Khi gặp đồng bào, cựu chiến binh Quảng Bình, ông thường dùng những tiếng mộc mạc như “bọ”, “mạ”. Ông vẫn nhớ chiếc phản gỗ và những kỷ niệm giản dị của mái nhà tuổi thơ. Những tiếng quê và ký ức ấy khiến người dân cảm nhận ông luôn gần gũi, thân thương như một người con trở về với quê mẹ. Câu chuyện nhắc nhở rằng dù đi xa, đứng ở vị trí nào, con người vẫn cần giữ gìn tiếng nói, ký ức và cội nguồn của mình. Đi rất xa nhưng không quên nơi mình bắt đầu – đó chính là vẻ đẹp của một đời người đi qua thời hoa lửa.

Giữ trọn phương ngữ “Xứ Lệ” quê nhà
Có những người đi xa quê một đời, nhưng quê hương chưa bao giờ đi khỏi họ.
Có những người đã bước qua những quảng trường lớn, gặp gỡ những nguyên thủ quốc gia, đi qua những năm tháng hào hùng của lịch sử, nhưng chỉ cần nghe một tiếng gọi thân thương từ quê nhà, giọng nói trong họ lại trở về nguyên vẹn như thuở còn thơ.
Với Đại tướng Võ Nguyên Giáp, quê hương ấy là Lệ Thủy, Quảng Bình.
Là dòng Kiến Giang hiền hòa.
Là những làng quê mộc mạc nằm giữa miền đất gió Lào cát trắng.
Và là tiếng “bọ”, “mạ” thân thương đã theo ông suốt cả cuộc đời.
Năm mười bốn tuổi, cậu bé Võ Nguyên Giáp rời quê Lệ Thủy để ra Huế học.
Mười bốn tuổi – cái tuổi mà một đứa trẻ vẫn còn cần bàn tay cha mẹ dắt qua những con đường làng, vẫn còn quen với mái nhà thân thuộc, với bữa cơm quê và chiếc phản gỗ nơi gia đình sum họp.
Vậy mà từ ngày ấy, cuộc đời ông bắt đầu một hành trình rất dài.
Từ quê nhà ra kinh thành.
Từ người học trò trở thành thầy giáo.
Từ một người làm báo, làm cách mạng trở thành người chỉ huy quân đội.
Rồi từ những chiến khu gian khổ đến những chiến trường khốc liệt, tên tuổi ông gắn với những trang sử lớn của dân tộc.
Ông đi rất xa.
Xa khỏi Lệ Thủy hàng trăm, hàng nghìn cây số.
Xa khỏi mái nhà tuổi thơ.
Xa khỏi những con đường làng từng in dấu chân cậu bé năm nào.
Nhưng có một thứ ông chưa bao giờ để mất:
Tiếng quê.
Nhiều năm sau, Đại tướng đã sống giữa thủ đô.
Ông gặp gỡ những vị khách quốc tế, những chính khách, những nhà lãnh đạo đến từ nhiều quốc gia.
Ông bước qua những nghi lễ trang trọng, những hội trường lớn, những cuộc gặp mang tầm vóc lịch sử.
Thế nhưng mỗi khi gặp đồng bào Quảng Bình, gặp những người lính quê hương, những cựu chiến binh trở về thăm ông, một điều rất lạ lại xảy ra.
Giọng nói của vị Đại tướng lập tức trở về với giọng quê.
Không cần giữ ý.
Không cần sửa tiếng.
Không cần làm cho lời nói trở nên sang trọng hay kiểu cách.
Ông nói như một người con Lệ Thủy nói với người làng mình.
Mộc mạc.
Chân chất.
Ấm áp.
Và đặc biệt, ông vẫn dùng những tiếng quê thân thuộc mà người Quảng Bình nghe một lần là nhận ra ngay.
Ông nhắc đến “bọ”, “mạ”.
Những tiếng gọi tưởng như rất nhỏ bé ấy lại chứa cả một miền ký ức.
“Bọ” là cha.
“Mạ” là mẹ.
Hai tiếng bình dị ấy không chỉ là phương ngữ.
Đó là tiếng của mái nhà.
Tiếng của những buổi sớm quê nhà.
Tiếng gọi vọng ra từ gian bếp.
Tiếng của tuổi thơ chưa biết đến chiến tranh.
Và có lẽ, dù đã đi qua gần cả một thế kỷ, trong sâu thẳm tâm hồn người Đại tướng, cậu bé Lệ Thủy ngày nào vẫn còn nguyên vẹn.
Có lần nhắc chuyện quê nhà, ông lại kể về chiếc phản gỗ.
Một chiếc phản chẳng có gì quý giá.
Không phải vật báu.
Không phải kỷ vật nổi tiếng.
Chỉ là một chiếc phản gỗ bình dị của gia đình, nơi những năm tháng tuổi thơ đã đi qua.
Nhưng với người đã dành gần trọn cuộc đời cho đất nước, những thứ bình dị ấy lại trở nên vô cùng quý giá.
Bởi khi con người đi càng xa, những gì thuộc về nguồn cội đôi khi lại càng trở nên sâu nặng.
Một chiếc phản gỗ có thể chẳng đáng bao nhiêu tiền.
Nhưng trên chiếc phản ấy có thể là bóng dáng của người cha.
Có tiếng của người mẹ.
Có những đêm tuổi thơ nằm nghe gió thổi qua mái nhà.
Có những buổi sáng thức dậy trong tiếng gọi thân quen của quê hương.
Và có cả một thời tuổi nhỏ mà sau này, dù đứng ở bất cứ nơi đâu, con người cũng không thể tìm lại được nữa.
Người dân Quảng Bình gặp Đại tướng thường không thấy ở ông một khoảng cách quá lớn.
Họ không chỉ nhìn thấy một vị tướng lừng danh.
Họ nhìn thấy người con của quê hương.
Bởi chỉ cần ông cất tiếng, cái giọng quê nguyên bản ấy đã xóa đi mọi khoảng cách.
Không còn là vị Đại tướng đứng trước những trang sử lớn.
Không còn là người từng gặp những nguyên thủ quốc gia.
Mà là một người con trở về nói chuyện với bà con.
Là người con vẫn nhớ tiếng gọi bọ, mạ.
Vẫn nhớ chiếc phản gỗ.
Vẫn nhớ quê nhà với những gì thân thuộc nhất.
Có lẽ chính điều ấy khiến đồng bào Lệ Thủy cảm thấy ông chưa bao giờ thực sự xa họ.
Ông có thể đi khắp thế giới, nhưng tiếng nói vẫn mang theo quê nhà.
Ông có thể sống giữa thủ đô hàng chục năm, nhưng trong giọng nói vẫn có hơi đất của miền Trung.
Ông có thể trở thành một nhân vật lớn của lịch sử, nhưng khi trở về với đồng bào, ông vẫn là người con của Xứ Lệ.
Ngẫm lại một đời người, điều ấy thật đẹp.
Bởi con người có thể thay đổi vị trí, thay đổi hoàn cảnh, đi qua những vinh quang lớn lao, nhưng đừng bao giờ đánh mất tiếng nói của cội nguồn.
Phương ngữ quê hương đôi khi không chỉ là cách phát âm.
Nó là ký ức.
Là tình thân.
Là nơi ta đã bắt đầu cuộc đời.
Với Đại tướng, tiếng “bọ”, “mạ”, hình ảnh chiếc phản gỗ, giọng nói mộc mạc của Xứ Lệ chính là những sợi dây vô hình nối ông với quê nhà.
Nhờ những điều tưởng chừng rất nhỏ ấy, một con người đã trở thành huyền thoại vẫn giữ được sự gần gũi của một người con quê.
Và có lẽ đó cũng là vẻ đẹp sâu xa nhất của một đời người đi qua thời hoa lửa:
Đi rất xa nhưng không quên nơi mình bắt đầu.
Đứng rất cao nhưng không quên những người bình dị đã nuôi mình lớn lên.
Trở thành người của lịch sử nhưng vẫn giữ nguyên tiếng nói của quê hương.
Bởi quê hương không chỉ là nơi ta sinh ra.
Quê hương còn là tiếng gọi “bọ”, “mạ” vang lên trong ký ức – là chiếc phản gỗ của tuổi thơ, là giọng nói thân thương theo ta suốt cả một đời.
Và với người con Lệ Thủy ấy, dẫu thời gian có trôi qua bao nhiêu năm, dẫu cuộc đời đã đi qua biết bao chiến trường, tiếng Xứ Lệ vẫn ở lại – nguyên vẹn, thuần hậu và không bao giờ phai.



