Bài viết

GIỮ VỮNG THẾ TRẬN GIỮA CHIẾN TRƯỜNG MIỀN TÂY

Năm 1969, Lê Đức Anh được giao làm Tư lệnh Khu 9, trực tiếp đứng trước một chiến trường đặc biệt khó khăn ở đồng bằng sông Cửu Long. Trong những năm tháng địch tăng cường bình định, càn quét và lấn chiếm, ông cùng cán bộ, chiến sĩ Khu 9 kiên trì xây dựng thế trận, bám đất, bám dân và giữ vững lực lượng. Đây là một chương quan trọng cho thấy phong cách chỉ huy sát thực tế của người sau này trở thành Đại tướng.

Huế25/08/2026Phường Trần Phú (Phường Trần Phú)1 lượt xem0 lượt chia sẻ

Nếu những năm tháng ở chiến trường miền Đông Nam Bộ giúp Lê Đức Anh trưởng thành trong môi trường chiến tranh ác liệt, thì thời gian làm Tư lệnh Khu 9 lại cho thấy một phương diện khác trong năng lực chỉ huy của ông: khả năng tổ chức và giữ vững thế trận trên một địa bàn rộng lớn, phức tạp.

Năm 1969, Lê Đức Anh giữ chức Tư lệnh Khu 9, Phó Bí thư Khu ủy. Đây là thời điểm cuộc kháng chiến chống Mỹ vẫn diễn ra quyết liệt. Đồng bằng sông Cửu Long có vị trí quan trọng về quân sự, kinh tế và dân cư. Đối phương tìm cách kiểm soát địa bàn, chia cắt lực lượng cách mạng và phá cơ sở của ta. Trong hoàn cảnh đó, người chỉ huy không chỉ phải nghĩ đến trận đánh trước mắt mà còn phải tính đến việc giữ lực lượng và duy trì thế trận lâu dài.

Báo Quân đội nhân dân khi viết về Lê Đức Anh tại Quân khu 9 nhấn mạnh rằng bản lĩnh người chỉ huy của ông thể hiện ở khả năng đánh giá đúng tình hình và kiên quyết bám trụ ở U Minh Thượng.

U Minh Thượng là địa bàn có địa hình đặc biệt. Rừng tràm, đồng ruộng, kênh rạch và vùng đất ngập nước tạo nên một không gian chiến đấu khác hẳn những chiến trường đô thị hay miền núi. Nhưng địa hình chỉ trở thành lợi thế khi người chỉ huy biết tổ chức lực lượng và xây dựng thế trận phù hợp.

Trong chiến tranh, có những lúc thắng lợi không đến từ một trận đánh lớn. Có những thời điểm, nhiệm vụ quan trọng nhất là giữ được căn cứ, giữ được lực lượng, giữ được cơ sở và không để đối phương phá vỡ hệ thống của mình. Đó là kiểu thử thách đòi hỏi sự kiên trì và khả năng nhìn xa.

Phong cách chỉ huy của Lê Đức Anh được các tài liệu quân sự đánh giá cao ở việc bám sát thực tiễn. Báo Quân đội nhân dân từng nhấn mạnh ông là người “đổi mới, quyết đoán, nhanh nhạy, bám sát thực tiễn, dám chịu trách nhiệm” trong lãnh đạo, chỉ đạo.

Nhưng “bám sát thực tiễn” trong chiến tranh không phải là một khẩu hiệu. Nó có nghĩa là người chỉ huy phải hiểu địa bàn, hiểu lực lượng của mình, hiểu đối phương và hiểu cả khả năng chịu đựng của chiến trường. Một quyết định đúng trên giấy chưa chắc đúng trên địa hình cụ thể. Một phương án phù hợp với miền Đông chưa chắc phù hợp với đồng bằng sông Cửu Long.

Đó là lý do những năm tháng ở Khu 9 có ý nghĩa đặc biệt trong quá trình hình thành phong cách của Lê Đức Anh.

Trong hồi ức về thời kỳ này, hình ảnh “Sáu Nam” gắn với vùng đất Tây Nam Bộ và với cán bộ, chiến sĩ ở Khu 9. Tên gọi Sáu Nam cũng là bí danh của ông được ghi trong tiểu sử chính thức.

Một câu chuyện được Báo Quân đội nhân dân ghi lại qua nhân chứng cho thấy cách ông chỉ huy công tác bảo đảm cho chiến trường. Sau Hiệp định Paris, khi địch tăng cường lấn chiếm Long Mỹ - Vị Thanh, Lê Đức Anh, khi đó là Tư lệnh Quân khu, đã ra lệnh trong vòng hai ngày phải chuyển nhanh 150 quả đạn cối 120mm từ Năm Căn về Long Mỹ. Nhiệm vụ được giao cho một cơ sở vận chuyển bằng đường thủy.

Chi tiết ấy rất giản dị, nhưng nó cho thấy một thực tế của chiến tranh: phía sau một trận đánh luôn là cả một hệ thống hậu cần. Một người chỉ huy không chỉ quyết định đánh ở đâu, đánh lúc nào; họ còn phải bảo đảm bộ đội có vũ khí, đạn dược và những điều kiện cần thiết để chiến đấu.

Với địa bàn sông nước như Tây Nam Bộ, vận chuyển cũng là một cuộc chiến. Đường bộ có thể bị kiểm soát, nhưng kênh rạch tạo ra những tuyến vận chuyển khác. Người dân địa phương, những cơ sở cách mạng và các lực lượng hậu cần trở thành những mắt xích quan trọng trong thế trận chung.

Bởi vậy, “thời hoa lửa” của Lê Đức Anh ở Khu 9 không chỉ nằm ở những cuộc giao chiến. Nó còn nằm trong những quyết định tưởng như rất nhỏ nhưng có ý nghĩa trực tiếp đối với sức chiến đấu của cả đơn vị.

Đến năm 1974, sau nhiều năm chỉ huy chiến trường, Lê Đức Anh được giao làm Phó Tư lệnh Bộ Tư lệnh miền Nam. Tháng 4/1974, ông được thăng quân hàm từ Đại tá lên Trung tướng.

Đây là thời điểm chiến trường miền Nam bắt đầu chuyển sang một giai đoạn mới. Sau Hiệp định Paris, quân Mỹ đã rút, nhưng chiến tranh chưa kết thúc. Tương quan lực lượng đang thay đổi và những trận đánh cuối cùng của cuộc chiến đang dần hình thành.

Kinh nghiệm của nhiều năm ở Khu 9 trở thành một phần hành trang của Lê Đức Anh khi ông trở lại Bộ Tư lệnh miền Nam. Ông đã từng trải qua những năm tháng mà lực lượng cách mạng phải bám trụ trong hoàn cảnh khó khăn; từng hiểu sức mạnh của địa bàn, của tổ chức và của nhân dân; từng trực tiếp chỉ huy những chiến trường mà sự linh hoạt quyết định sự tồn tại của lực lượng.

Ngày nay, khi nhìn lại những năm tháng ấy, chúng ta thường nhớ đến các chiến dịch lớn. Nhưng chiến thắng không thể chỉ được tạo nên trong vài ngày. Nó được chuẩn bị từ hàng nghìn ngày bám đất, bám dân, xây dựng lực lượng và giữ vững niềm tin.

Đó là giá trị đặc biệt trong câu chuyện Khu 9 của Lê Đức Anh.

Một vị tướng không chỉ trưởng thành trong những trận đánh lớn. Có khi bản lĩnh của người chỉ huy được hình thành từ những ngày dài giữ đất, giữ người và giữ thế trận giữa một chiến trường đầy gian khó.

Và chính từ những năm tháng ấy, Lê Đức Anh bước vào giai đoạn cuối của cuộc kháng chiến với một kinh nghiệm chiến trường dày dặn. Phía trước ông là Phước Long, rồi Chiến dịch Hồ Chí Minh – những chiến dịch sẽ đưa cuộc chiến tranh đến hồi kết.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn