Anh hùng Lực lượng vũ trang

Giữ vững trận địa giữa lửa đạn – Tấm gương chiến đấu dũng cảm của Anh hùng Phạm Văn Lái

Phạm Văn Lái là chiến sĩ liên lạc thuộc Đại đội 9, Tiểu đoàn 9, Trung đoàn 226, Sư đoàn 341 trong cuộc kháng chiến chống Mỹ, cứu nước. Trong trận chiến đấu tại Xuân Lộc tháng 4/1975, ông đã thể hiện tinh thần dũng cảm, mưu trí khi cùng đồng đội tiến công và bảo vệ trận địa trước những đợt phản kích quyết liệt của đối phương. Dù bị thương nặng, ông vẫn tiếp tục tổ chức lực lượng du kích chiến đấu, góp phần giữ vững mục tiêu và tạo bàn đạp cho bộ đội tiến công. Với thành tích xuất sắc trong chiến đấu, ngày 20/10/1976, ông được phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân. Câu chuyện của ông là một minh chứng về lòng can đảm, tinh thần trách nhiệm và ý chí không khuất phục của người chiến sĩ trên chiến trường.

Quảng Trị23/10/2026Đoàn phường Tân Mỹ (Phường Tân Mỹ)1 lượt xem0 lượt chia sẻ

1. Thế hệ người lính trưởng thành trong cuộc kháng chiến

Phạm Văn Lái sinh năm 1952, mất năm 2017. Ông thuộc thế hệ thanh niên trưởng thành trong thời kỳ cuộc kháng chiến chống Mỹ, cứu nước diễn ra ác liệt. Đây là giai đoạn nhiều người trẻ Việt Nam lên đường tham gia lực lượng vũ trang, đảm nhận những nhiệm vụ khác nhau trên chiến trường, từ trực tiếp chiến đấu đến thông tin liên lạc, vận tải và bảo đảm hậu cần.

Trong quân đội, mỗi vị trí đều có vai trò riêng đối với kết quả của trận đánh. Người chiến sĩ liên lạc có nhiệm vụ góp phần bảo đảm thông tin giữa các bộ phận chỉ huy và lực lượng chiến đấu. Khi chiến trường biến động, đường đi bị chia cắt hoặc các đơn vị phải thay đổi hướng tiến công, việc duy trì liên lạc và nắm bắt tình hình có ý nghĩa đặc biệt quan trọng.

Phạm Văn Lái là chiến sĩ liên lạc thuộc Đại đội 9, Tiểu đoàn 9, Trung đoàn 226, Sư đoàn 341, Quân khu 4. Trong cuộc Tổng tiến công và nổi dậy mùa Xuân năm 1975, Sư đoàn 341 phối thuộc Quân đoàn 4, đảm nhiệm hướng tiến công về phía Đông Bắc Sài Gòn, trong đó có Xuân Lộc – một địa bàn được đối phương tổ chức phòng thủ mạnh.

Tư liệu được Báo Quân đội nhân dân dẫn lại từ Bảo tàng Quân đoàn 34 cho thấy, chiến công của Phạm Văn Lái gắn liền với trận đánh Xuân Lộc. Đây không chỉ là câu chuyện về một cá nhân chiến đấu dũng cảm, mà còn phản ánh sự phối hợp giữa bộ đội chủ lực và lực lượng du kích địa phương trong một trận đánh có ý nghĩa quan trọng đối với hướng tiến công vào Sài Gòn.

2. Xuân Lộc – địa bàn phòng thủ quyết liệt trước ngưỡng cửa Sài Gòn

Trong tháng 4/1975, khi cuộc Tổng tiến công mùa Xuân bước vào giai đoạn quyết định, Xuân Lộc thuộc tỉnh Long Khánh khi đó là một địa bàn chiến lược trên hướng Đông Bắc Sài Gòn. Đối phương tập trung lực lượng nhằm giữ địa bàn này, coi đây là tuyến phòng thủ quan trọng bảo vệ khu vực Sài Gòn.

Vì vậy, các trận đánh tại Xuân Lộc diễn ra quyết liệt. Bộ đội ta phải đối diện với những đợt phản kích, sự chống trả từ các vị trí phòng ngự và điều kiện chiến đấu phức tạp. Trong hoàn cảnh ấy, khả năng bám trụ, phối hợp giữa các tổ chiến đấu và giữ vững những mục tiêu đã chiếm được có ảnh hưởng trực tiếp đến việc phát triển tiến công.

Sáng ngày 10/4/1975, tại khu rừng cao su giáp thị xã Xuân Lộc, đối phương mở đợt phản kích nhằm giành lại khu vực nhà thờ và Tòa Hành chính tỉnh Long Khánh. Tiểu đoàn 9 phải chiến đấu giành giật từng vị trí, từ các ngách phố, căn nhà đến những đoạn giao thông hào.

Đó là môi trường chiến đấu đòi hỏi người lính phải giữ vững tinh thần, linh hoạt ứng phó và không rời bỏ nhiệm vụ khi tình hình trở nên nguy hiểm. Một vị trí phòng thủ có thể bị uy hiếp nhiều lần; lực lượng chiến đấu phải nhanh chóng xác định hướng chống trả, phối hợp với đồng đội và duy trì khả năng giữ trận địa.

Trong hoàn cảnh đó, Phạm Văn Lái đã thể hiện những phẩm chất nổi bật của người chiến sĩ: dũng cảm, chủ động và kiên trì thực hiện nhiệm vụ ngay cả khi bị thương.

3. Một mình bám trụ giữa vòng vây

Trong trận chiến đấu ngày 10/4/1975, Phạm Văn Lái phối hợp với tổ chiến đấu do Phó đại đội trưởng Đại đội 9 Đặng Xuân Dần cùng ba chiến sĩ Trúc, Toại và Hà tham gia. Tổ chiến đấu hình thành một mũi tiến công vào đoạn chiến hào của đối phương.

Trong quá trình chiến đấu, do tổ đã tiến sâu vào đội hình địch và nhận lệnh chuyển hướng tác chiến, Phạm Văn Lái trở thành người duy nhất tiếp tục chiến đấu tại vị trí đó. Theo tư liệu được Báo Quân đội nhân dân công bố, ông đã dũng cảm chặn đứng nhiều đợt tấn công của đối phương, bảo vệ mục tiêu và giữ vững vị trí chiến đấu.

Tình huống này đặt người chiến sĩ trước thử thách rất lớn. Khi đồng đội chuyển hướng, việc tiếp tục bám trụ đồng nghĩa với nguy cơ phải đối mặt với đối phương trong điều kiện lực lượng hạn chế. Tuy nhiên, Phạm Văn Lái vẫn kiên trì chiến đấu, không để mục tiêu dễ dàng rơi vào tay đối phương.

Chiến đấu không chỉ đòi hỏi lòng can đảm mà còn cần sự bình tĩnh để đánh giá tình hình và đưa ra cách xử trí phù hợp. Trong một trận đánh, việc giữ vững vị trí đã chiếm được có thể giúp đơn vị duy trì thế tiến công, hạn chế nguy cơ bị phản kích và tạo điều kiện cho lực lượng phía sau tiếp tục triển khai nhiệm vụ.

Sau đó, Phạm Văn Lái bắt liên lạc được với một nhóm du kích địa phương. Ông trực tiếp chỉ huy lực lượng này phối hợp phòng thủ trận địa vừa chiếm được, biến vị trí đó thành bàn đạp để bộ đội tiếp tục tiến công.

Chi tiết này cho thấy vai trò của sự phối hợp giữa bộ đội chủ lực và lực lượng địa phương. Trong chiến tranh, lực lượng du kích có lợi thế hiểu địa bàn và có khả năng hỗ trợ giữ gìn những vị trí quan trọng. Khi được tổ chức, chỉ huy và phối hợp hiệu quả, lực lượng tại chỗ có thể góp phần đáng kể vào việc bảo vệ trận địa và tạo điều kiện cho các đơn vị phát triển chiến đấu.

4. Bị thương nhưng vẫn tiếp tục chỉ huy chiến đấu

Giữa trận đánh, khi nhảy lên công sự truy kích đối phương đang rút chạy, Phạm Văn Lái bị mảnh đạn M79 cắt ngang tay trái. Vết thương khiến ông mất nhiều máu. Các chiến sĩ du kích chạy đến băng bó cho ông.

Trong điều kiện chiến trường, một vết thương như vậy có thể làm giảm đáng kể khả năng chiến đấu của người lính. Tuy nhiên, tình thế lúc đó chưa cho phép lực lượng tại chỗ được chủ quan. Khi thấy đội hình chiến đấu của ta có dấu hiệu chững lại, hàng chục tên địch quay trở lại tổ chức phản công.

Trước tình hình đó, Phạm Văn Lái tiếp tục thể hiện sự bình tĩnh và tinh thần trách nhiệm. Ông phân công mục tiêu cho các chiến sĩ du kích, đồng thời sử dụng lựu đạn đánh trả đối phương. Đợt phản kích bị đánh bật, trận địa tiếp tục được giữ vững.

Điều đáng chú ý trong câu chuyện này không chỉ là việc ông tiếp tục chiến đấu dù bị thương, mà còn là khả năng tổ chức lực lượng trong thời điểm nguy cấp. Thay vì chỉ tập trung vào tình trạng của bản thân, ông quan tâm đến tình hình chung, phân công nhiệm vụ cho đồng đội và góp phần duy trì sức chiến đấu của tổ.

Đó là biểu hiện của tinh thần trách nhiệm của người chiến sĩ. Trong hoàn cảnh khắc nghiệt, người chỉ huy hoặc người được giao tổ chức lực lượng cần đưa ra những quyết định rõ ràng, giúp đồng đội biết nhiệm vụ của mình và phối hợp hiệu quả hơn.

Theo tư liệu lịch sử, đến khoảng 11 giờ, đơn vị của ông đến tiếp viện. Lúc này, Phạm Văn Lái đã kiệt sức và ngất đi. Ông được đưa về trạm phẫu của trung đoàn để điều trị.

Sau hơn một ngày chiến đấu, ông được ghi nhận đã tiêu diệt 31 tên địch, hoàn thành nhiệm vụ bảo vệ mục tiêu và giữ vững trận địa. Thành tích ấy phản ánh tinh thần chiến đấu kiên cường của người chiến sĩ trong một trận đánh có cường độ cao.

5. Chiến công góp phần vào thắng lợi ở Xuân Lộc

Trận chiến đấu của Phạm Văn Lái diễn ra trong bối cảnh quân và dân ta đang tiến hành cuộc Tổng tiến công mùa Xuân năm 1975. Trên hướng Đông Bắc Sài Gòn, Xuân Lộc là một địa bàn phòng thủ quan trọng mà đối phương quyết tâm giữ bằng lực lượng mạnh.

Trong tình thế ấy, mỗi trận đánh, mỗi vị trí được giữ vững đều góp phần vào hoạt động chung của đơn vị. Chiến công của Phạm Văn Lái gắn với nhiệm vụ bảo vệ mục tiêu, chống các đợt phản kích và tạo bàn đạp cho bộ đội phát triển tiến công.

Không phải mọi chiến công đều được tạo nên bởi những trận đánh quy mô lớn hay những quyết định của cấp chỉ huy cao nhất. Nhiều kết quả quan trọng được hình thành từ sự bám trụ của những tổ chiến đấu nhỏ, từ khả năng phối hợp với lực lượng địa phương và từ tinh thần không bỏ vị trí khi đối phương phản kích.

Trường hợp Phạm Văn Lái là một ví dụ cụ thể về ý nghĩa của những hành động ấy. Ông bắt liên lạc với du kích, trực tiếp tổ chức phòng thủ, phân công mục tiêu khi bị phản công và tiếp tục chiến đấu dù mang thương tích. Những hành động đó gắn với yêu cầu rất thực tế của chiến trường: giữ vững trận địa để lực lượng tiến công không bị mất đi lợi thế đã giành được.

Theo Báo Quân đội nhân dân, với thành tích xuất sắc trong trận chiến đấu tại Xuân Lộc, Phạm Văn Lái được tặng thưởng Huân chương Chiến công Giải phóng hạng Nhất. Ngày 20/10/1976, ông được Chủ tịch nước phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân.

Danh hiệu cao quý này là sự ghi nhận đối với những thành tích đặc biệt xuất sắc của ông trong chiến đấu. Đồng thời, câu chuyện về người chiến sĩ liên lạc cho thấy những đóng góp của từng cá nhân có thể tạo nên giá trị lớn khi được đặt trong nhiệm vụ chung của tập thể.

6. Từ chiến trường đến công tác giáo dục truyền thống hôm nay

Sau chiến tranh, nhiều hiện vật gắn với những trận đánh lịch sử được lưu giữ tại các bảo tàng để phục vụ nghiên cứu và giáo dục truyền thống. Đối với Phạm Văn Lái, khẩu súng tiểu liên AK gắn với trận đánh Xuân Lộc được bảo quản, trưng bày tại Bảo tàng Quân đoàn 34. Hiện vật này cùng câu chuyện chiến đấu của ông góp phần giúp các thế hệ sau hiểu rõ hơn về những con người đã trực tiếp tham gia cuộc Tổng tiến công mùa Xuân năm 1975.

Một hiện vật chiến tranh không chỉ có giá trị vì nó từng được sử dụng trong chiến đấu. Khi được đặt trong bối cảnh lịch sử cụ thể, hiện vật còn giúp người xem hình dung về điều kiện chiến trường, nhiệm vụ của người lính và những quyết định phải đưa ra trong thời khắc sinh tử.

Câu chuyện Phạm Văn Lái cũng gợi nhắc rằng chiến thắng được tạo nên bởi sự phối hợp của nhiều lực lượng. Người chiến sĩ liên lạc, tổ chiến đấu, bộ đội chủ lực và du kích địa phương đều có vai trò trong nhiệm vụ chung. Mỗi người đảm nhận một phần việc, nhưng hiệu quả cuối cùng phụ thuộc vào khả năng phối hợp, kỷ luật và tinh thần trách nhiệm.

Đối với thanh thiếu niên hiện nay, tấm gương của ông có thể được tiếp cận qua những bài học gần gũi. Đó là tinh thần kiên trì khi gặp khó khăn; biết đặt lợi ích chung bên cạnh lợi ích cá nhân; chủ động phối hợp với tập thể; và giữ trách nhiệm đối với công việc đã nhận.

Học tập tấm gương người chiến sĩ thời chiến không có nghĩa là phải trải qua những hoàn cảnh khắc nghiệt tương tự. Trong thời bình, sự cống hiến có thể được thể hiện bằng việc học tập nghiêm túc, hoàn thành nhiệm vụ được giao, tham gia hoạt động cộng đồng và góp sức xây dựng địa phương.

Lịch sử của Phạm Văn Lái vì thế không chỉ thuộc về một trận đánh trong quá khứ. Đó còn là câu chuyện về cách một người chiến sĩ thực hiện nhiệm vụ trong hoàn cảnh khó khăn, về sự phối hợp giữa những người cùng chiến đấu và về giá trị của tinh thần trách nhiệm đối với tập thể.

TỔNG KẾT

Phạm Văn Lái (1952–2017) là chiến sĩ liên lạc thuộc Đại đội 9, Tiểu đoàn 9, Trung đoàn 226, Sư đoàn 341. Trong trận chiến đấu tại Xuân Lộc ngày 10/4/1975, ông đã thể hiện tinh thần dũng cảm, mưu trí và kiên cường khi tiếp tục bám trụ, bảo vệ mục tiêu trước những đợt phản kích của đối phương.

Dù bị thương nặng ở tay trái và mất nhiều máu, ông vẫn tổ chức lực lượng du kích phối hợp chiến đấu, góp phần giữ vững trận địa cho đến khi đơn vị tiếp viện. Với những thành tích xuất sắc trong chiến đấu, ông được tặng thưởng Huân chương Chiến công Giải phóng hạng Nhất và được phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân ngày 20/10/1976.

Câu chuyện Phạm Văn Lái giúp thế hệ trẻ hiểu thêm về sự hy sinh, lòng can đảm và tinh thần trách nhiệm của người lính trong cuộc kháng chiến chống Mỹ, cứu nước. Đó cũng là lời nhắc nhở về giá trị của sự đoàn kết, phối hợp và ý chí vượt qua khó khăn trong cuộc sống hôm nay.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn
Giữ vững trận địa giữa lửa đạn – Tấm gương chiến đấu dũng cảm của Anh hùng Phạm Văn Lái | Câu chuyện thời hoa lửa