“Giữ vững từng quả đạn, góp phần làm nên chiến công của bộ đội tên lửa”
Trong lịch sử chiến đấu của Quân đội nhân dân Việt Nam thời kỳ chống Mỹ, có những người trực tiếp điều khiển tên lửa đánh máy bay địch, nhưng cũng có những chiến sĩ đứng phía sau trận đánh, bảo đảm để từng quả đạn, từng bệ phóng và từng bộ khí tài luôn ở trạng thái sẵn sàng. Nguyễn Tuyên, sinh năm 1937, quê Hưng Yên, là một trong những người như vậy. Khi được tuyên dương Anh hùng, ông là Thiếu úy, Đội trưởng Đội kỹ thuật lắp ráp tên lửa thuộc Tiểu đoàn 65, Trung đoàn 236, Bộ Tư lệnh Phòng không - Không quân. Ông nổi bật bởi những sáng kiến cải tiến kỹ thuật, sửa chữa thiết bị phục vụ chiến đấu.
Nếu những trận đánh trên bầu trời được ghi nhớ bằng những quả tên lửa lao lên tiêu diệt máy bay Mỹ, thì phía sau mỗi lần phóng thành công là công việc thầm lặng, chính xác và đầy nguy hiểm của những người lính kỹ thuật. Nguyễn Tuyên chính là một đại diện tiêu biểu cho lực lượng ấy.
Trưởng thành cùng những quả tên lửa đầu tiên
Năm 1965, bộ đội tên lửa phòng không Việt Nam bước vào chiến đấu trong một hoàn cảnh đặc biệt. Đây là một loại vũ khí hiện đại, yêu cầu rất cao về trình độ kỹ thuật, bảo đảm khí tài và thao tác chiến đấu. Ngày 24-7-1965, bộ đội tên lửa Việt Nam đánh thắng trận đầu ở vùng núi ven sông Đà; sau đó các đơn vị tên lửa liên tục cơ động đến Ninh Bình, Yên Bái và nhiều địa bàn khác để đối phó với không quân Mỹ.
Trong điều kiện chiến tranh, kỹ thuật tên lửa không phải là công việc đơn giản. Một quả đạn nếu không được kiểm tra, lắp ráp và bảo đảm đúng tiêu chuẩn thì khi có lệnh chiến đấu có thể không rời bệ phóng hoặc không bay đúng quỹ đạo. Vì thế, nhiệm vụ của những người như Nguyễn Tuyên có ý nghĩa trực tiếp đối với kết quả từng trận đánh.
Tư liệu của Bộ Tư lệnh Bảo vệ Lăng Chủ tịch Hồ Chí Minh cho biết Nguyễn Tuyên là cán bộ kỹ thuật tên lửa của Trung đoàn 236, được nhắc đến trong số những cá nhân tiêu biểu của Quân chủng Phòng không - Không quân thời chống Mỹ.
Trận Quỳnh Thắng ngày 7-3-1966 – sửa một quả đạn giữa thời khắc quyết định
Một trong những trận đánh tiêu biểu gắn với công việc kỹ thuật của Nguyễn Tuyên diễn ra tại Quỳnh Thắng, huyện Quỳnh Lưu, Nghệ An, ngày 7-3-1966.
Đầu năm 1966, Trung đoàn tên lửa 236 được lệnh cơ động vào Quân khu 4. Tiểu đoàn 61 triển khai trận địa tại Tân Đô, Quỳnh Thắng. Khoảng 7 giờ 30 phút, đài điều khiển phát hiện tốp máy bay Mỹ. Khi mục tiêu tiến vào cự ly thích hợp, một bệ phóng gặp “góc cấm”, trong khi quả đạn trên bệ số 5 vừa được Nguyễn Tuyên và Lê Văn Dũng khắc phục, nên khả năng chiến đấu của quả đạn vẫn chưa thể chắc chắn hoàn toàn.
Đây là thời điểm mà công việc kỹ thuật và chiến đấu gắn chặt với nhau. Các trắc thủ vẫn bình tĩnh bám sát mục tiêu. Khi hai máy bay RF-101 cơ động đan chéo nhau, kíp chiến đấu được lệnh phóng.
Chỉ một quả tên lửa đã bắn rơi tại chỗ hai máy bay RF-101, cách nhau khoảng 1km. Đó là hai máy bay thứ 900 và 901 của Mỹ bị bắn rơi trên miền Bắc. Đây cũng là chiến công đặc biệt của bộ đội tên lửa trên quê hương Nghệ An – quê hương Chủ tịch Hồ Chí Minh.
Đối với Nguyễn Tuyên, đây là minh chứng rõ ràng cho giá trị của công tác kỹ thuật: một quả đạn được khắc phục đúng lúc đã trở thành một phần của chiến công đặc biệt xuất sắc.
Không chỉ sửa đạn – còn phải bảo đảm sức chiến đấu của cả đơn vị
Công việc của Nguyễn Tuyên không dừng lại ở một trận đánh. Trong những năm tháng chiến tranh phá hoại, các đơn vị tên lửa phải liên tục cơ động để tránh sự truy kích của không quân Mỹ. Khí tài nặng nề, đường hành quân khó khăn, trong khi máy bay địch thường xuyên đánh phá.
Các tư liệu lịch sử về bộ đội tên lửa cho biết việc bảo đảm kỹ thuật lúc đó đặc biệt quan trọng. Có những đơn vị phải cơ động vào Ninh Bình, Thanh Hóa, Nghệ An, Hà Tĩnh, rồi lại trở về bảo vệ Hà Nội. Mỗi lần thay đổi trận địa đều kéo theo yêu cầu kiểm tra, lắp ráp, bảo dưỡng và bảo đảm an toàn cho khí tài.
Trong hoàn cảnh ấy, những sáng kiến của Nguyễn Tuyên về cải tiến kỹ thuật và sửa chữa thiết bị giúp giảm khó khăn cho bộ đội, duy trì trạng thái sẵn sàng chiến đấu. Vì vậy, chiến công của ông không thể chỉ đo bằng số máy bay bị bắn rơi trực tiếp, mà phải nhìn trong mối quan hệ với toàn bộ dây chuyền bảo đảm kỹ thuật của bộ đội tên lửa.
Từ Nghệ An, Hà Tĩnh đến bầu trời Hà Nội
Sau chiến thắng Quỳnh Thắng, Tiểu đoàn 61 tiếp tục lập nhiều chiến công. Ngày 18-3-1966, tại Giang Sơn, Đô Lương, đơn vị bắn rơi hai máy bay F-3D2. Đến tháng 4-1966, các bệ phóng tiếp tục được đưa vào Hà Tĩnh; ngày 14-4-1966, tại trận địa Nga Lộc, huyện Can Lộc, tên lửa ta bắn rơi một máy bay RF-101. Ngày 27-4-1966, tại Hương Thu, huyện Hương Khê, Tiểu đoàn 61 tiếp tục bắn rơi một máy bay F-4 trên khu vực đèo Mụ Giạ.
Những chiến công đó cho thấy một đặc điểm nổi bật của bộ đội tên lửa Việt Nam: cơ động nhanh, đánh bất ngờ và phát huy tối đa hiệu quả của vũ khí hiện đại trong điều kiện chiến tranh nhân dân.
Đằng sau mỗi lần cơ động, mỗi trận đánh là những người lính kỹ thuật như Nguyễn Tuyên ngày đêm kiểm tra, sửa chữa và hoàn thiện khí tài.
Người Anh hùng đầu tiên của bộ đội tên lửa
Theo tư liệu của Bộ Tư lệnh Bảo vệ Lăng Chủ tịch Hồ Chí Minh, chỉ hơn một năm sau khi Chủ tịch Hồ Chí Minh đến thăm bộ đội tên lửa, Nguyễn Tuyên trở thành người đầu tiên của bộ đội tên lửa được tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân. Sau đó, nhiều cán bộ, chiến sĩ khác của Đoàn Tên lửa Sông Đà cũng lần lượt được tuyên dương Anh hùng.
Điều đáng chú ý là Nguyễn Tuyên không phải là người trực tiếp ngồi trong cabin điều khiển tên lửa. Ông là cán bộ kỹ thuật. Điều đó làm cho câu chuyện về ông càng có ý nghĩa: chiến tranh hiện đại đòi hỏi không chỉ lòng dũng cảm của người trực tiếp bóp cò, mà còn cần một đội ngũ kỹ thuật đủ trình độ để biến vũ khí thành sức mạnh chiến đấu thực tế.
Bài học từ một người lính kỹ thuật
Nhìn dưới góc độ khoa học quân sự, câu chuyện Nguyễn Tuyên cho thấy bảo đảm kỹ thuật là một bộ phận cấu thành sức mạnh chiến đấu. Trong tác chiến phòng không, thời cơ thường diễn ra rất nhanh. Nếu khí tài không sẵn sàng, nếu quả đạn không đạt yêu cầu, nếu một bộ phận kỹ thuật bị hỏng mà không được khắc phục kịp thời, toàn bộ kíp chiến đấu có thể mất cơ hội tiêu diệt mục tiêu.
Trận Quỳnh Thắng ngày 7-3-1966 là một ví dụ điển hình. Quả đạn vừa được Nguyễn Tuyên và đồng đội khắc phục đã tham gia vào trận đánh mà một quả đạn diệt hai máy bay RF-101.
Qua đó có thể thấy, người lính kỹ thuật tuy thường đứng phía sau trận địa nhưng đóng vai trò không thể thiếu trong thắng lợi chung.
Lời kết – những người làm nên chiến công từ phía sau trận địa
Câu chuyện thời hoa lửa của Anh hùng Nguyễn Tuyên không phải câu chuyện về một trận đánh duy nhất. Đó là câu chuyện về những ngày tháng âm thầm làm chủ vũ khí, sửa chữa khí tài, bảo đảm từng quả đạn để đồng đội có thể chiến đấu.
Từ những ngày đầu bộ đội tên lửa ra quân năm 1965, qua những trận đánh ở Nghệ An, Hà Tĩnh và nhiều địa bàn khác, Nguyễn Tuyên cùng đồng đội đã góp phần xây dựng một lực lượng tên lửa phòng không ngày càng trưởng thành. Trận Quỳnh Thắng ngày 7-3-1966, với một quả tên lửa diệt hai máy bay RF-101, là dấu mốc tiêu biểu cho giá trị của công tác kỹ thuật trong chiến đấu.
Đặc biệt, việc Nguyễn Tuyên trở thành người đầu tiên của bộ đội tên lửa được phong tặng danh hiệu Anh hùng LLVT nhân dân là sự ghi nhận đối với một lĩnh vực thường ít được nhìn thấy trên chiến trường nhưng có ý nghĩa quyết định đối với khả năng chiến đấu của đơn vị.
Nếu những quả tên lửa là “mũi tên” xuyên qua bầu trời, thì những người lính kỹ thuật chính là những người âm thầm mài sắc mũi tên ấy. Nguyễn Tuyên đã dành những năm tháng đẹp nhất của tuổi trẻ cho công việc tưởng như thầm lặng nhưng vô cùng quan trọng đó.
Câu chuyện của ông để lại một bài học sâu sắc: trong mọi chiến công lớn, bên cạnh người trực tiếp lập công luôn có những con người âm thầm chuẩn bị, bảo đảm và tạo nên điều kiện để chiến công trở thành hiện thực.



