Giữa 2 chiến tuyến
Trong những trang nhật ký biên cương giai đoạn 1981 - 1985, cái tên Hoàng Quốc Sự gắn liền với những năm tháng khốc liệt nhất của mặt trận phía Bắc. Sinh năm 1963, anh lên đường nhập ngũ khi vừa tròn 18 tuổi – cái tuổi đẹp nhất của đời người, cũng là lúc tiếng súng bảo vệ biên giới đang dội vang dọc khắp các triền núi đá.
Năm 1981, chàng thanh niên Hoàng Quốc Sự rời quê hương, mang theo nhiệt huyết của tuổi trẻ vào quân ngũ. Đây là thời điểm cuộc chiến bảo vệ biên giới phía Bắc không còn là những đợt tấn công tổng lực như năm 1979, mà chuyển sang giai đoạn tiêu hao, giành giật từng cao điểm đầy cam go.
Lính nhập ngũ năm 1981 như anh Sự được tôi luyện ngay lập tức trong môi trường "thực chiến". Không có nhiều thời gian cho những bỡ ngỡ tân binh, anh cùng đồng đội nhanh chóng hành quân lên những điểm nóng dọc biên giới, nơi mà mỗi gốc cây, hốc đá đều có thể trở thành trận địa.
Quãng thời gian từ năm 1981 đến 1985 là giai đoạn nổ ra nhiều trận đánh chiếm cao điểm rất ác liệt (đặc biệt là chiến dịch năm 1984). Người chiến sĩ Hoàng Quốc Sự đã sống và chiến đấu trong những điều kiện khắc nghiệt nhất:
Cuộc chiến hầm hào: Những đêm trắng phục kích trong hầm chữ A, sương muối miền biên viễn thấm qua lớp áo mỏng, cái lạnh tê tái khiến khớp tay run rẩy nhưng đôi mắt vẫn phải căng ra theo dõi từng biến động phía bên kia biên giới.
Vượt qua mưa pháo: Giai đoạn này, đối phương sử dụng hỏa lực pháo binh dày đặc. Anh và đồng đội đã quen với việc ăn cơm vội vã giữa hai đợt pháo, quen với mùi thuốc súng nồng nặc lẩn khuất trong từng ngụm nước suối.
Tình đồng đội sắt son: Giữa cái chết cận kề, những người lính sinh năm 1963 ấy đã chia nhau từng mẩu lương khô, từng điếu thuốc lào cháy dở. Chính sự gắn bó ấy đã giúp anh Sự vững vàng tay súng qua 4 năm trời ròng rã.
Năm 1985, sau khi hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ bảo vệ từng tấc đất thiêng liêng của Tổ quốc, Hoàng Quốc Sự xuất ngũ. Anh rời quân ngũ khi tuổi đời mới 22, nhưng gương mặt đã dạn dày sương gió, ánh mắt đã chứa đựng sự điềm tĩnh của một người từng kinh qua trận mạc.
Bốn năm (1981 - 1985) là một khoảng thời gian không dài so với một đời người, nhưng với ông Sự, đó là những năm tháng huy hoàng nhất. Anh mang theo về đời thường không chỉ là những vết chai tay vì cầm súng, mà còn là niềm tự hào của một người lính đã có mặt tại nơi nguy nan nhất trong những giờ phút Tổ quốc cần.
Ngày nay, khi nhìn lại những ngọn núi biên cương xanh ngắt, ông Hoàng Quốc Sự có quyền tự hào rằng trong màu xanh bình yên ấy, có một phần mồ hôi và xương máu của mình. Câu chuyện của ông là một nốt nhạc hào hùng trong bản trường ca về thế hệ lính bảo vệ biên giới – những người đã dùng tuổi trẻ để viết nên hai chữ Chủ Quyền.


