GIỮA HAI LẦN TIỄN BIỆT – CÂU CHUYỆN VỀ MẸ VNAH LƯƠNG THỊ LIÊN
Trong hành trình trở về xã Mỹ Cẩm, huyện Càng Long – nơi những cánh đồng vẫn xanh mướt qua bao mùa gió – tôi được nghe kể về một người mẹ đã lặng lẽ đi qua chiến tranh với trái tim đầy những vết thương không thể lành: Mẹ Việt Nam Anh hùng Lương Thị Liên. Mẹ sinh năm 1924, là người phụ nữ nông dân chân chất, tảo tần. Cùng chồng – ông Nguyễn Văn Nên – Mẹ nuôi dạy 7 người con lớn lên giữa những năm tháng đất nước chìm trong khói lửa. Cuộc sống tuy vất vả, nhưng gia đình luôn đầm ấm, chan chứa tình
Trong hành trình trở về xã Mỹ Cẩm, huyện Càng Long – nơi những cánh đồng vẫn xanh mướt qua bao mùa gió – tôi được nghe kể về một người mẹ đã lặng lẽ đi qua chiến tranh với trái tim đầy những vết thương không thể lành: Mẹ Việt Nam Anh hùng Lương Thị Liên.
Mẹ sinh năm 1924, là người phụ nữ nông dân chân chất, tảo tần. Cùng chồng – ông Nguyễn Văn Nên – Mẹ nuôi dạy 7 người con lớn lên giữa những năm tháng đất nước chìm trong khói lửa. Cuộc sống tuy vất vả, nhưng gia đình luôn đầm ấm, chan chứa tình thương.
Rồi chiến tranh đến, mang theo những chia ly.
Những người con của Mẹ lớn lên không chỉ bằng hạt gạo quê nhà, mà còn bằng lòng yêu nước. Họ lần lượt khoác lên mình màu áo cách mạng, bước vào cuộc chiến giữ làng, giữ nước.
Người con trai – liệt sĩ Nguyễn Văn Cao, sinh năm 1944 – tham gia cách mạng từ ngày 02 tháng 9 năm 1961. Là Tiểu đội trưởng du kích xã Mỹ Cẩm, anh luôn đi đầu trong các trận chống càn, bảo vệ quê hương.
Ngày 17 tháng 10 năm 1970, trong một trận chiến ác liệt, khi đang chỉ huy đồng đội chống lại cuộc càn quét của địch, anh đã bị máy bay bắn trúng và hy sinh.
Tin dữ đến với Mẹ như một nhát dao cứa vào tim. Nhưng nỗi đau ấy, Mẹ chỉ lặng lẽ giữ trong lòng.
Bốn năm sau, chiến tranh vẫn chưa dừng lại… và bi kịch lại một lần nữa ập đến.
Người con trai tiếp theo – liệt sĩ Nguyễn Văn Khiêm, sinh năm 1954 – tham gia cách mạng từ năm 1972, khi tuổi đời còn rất trẻ. Là Trung đội phó du kích xã, anh mang trong mình sự gan dạ và nhiệt huyết của tuổi thanh xuân.
Ngày 02 tháng 9 năm 1974, trong một nhiệm vụ phá ấp chiến lược, anh đã anh dũng hy sinh do lựu đạn phát nổ khi đang chỉ huy chiến đấu.
Hai người con, hai lần tiễn biệt…
Một người ngã xuống dưới làn đạn từ bầu trời…
Một người ra đi giữa lòng đất quê hương…
Người dân Mỹ Cẩm kể lại rằng, sau khi mất hai con, Mẹ Lương Thị Liên gần như không còn khóc thành tiếng. Nỗi đau đã quá lớn, đến mức chỉ còn lại sự lặng im.
Có người hỏi Mẹ: “Mất hai người con, Mẹ có chịu nổi không?”
Mẹ chỉ khẽ nói: “Con mình hy sinh cho đất nước, đau cũng phải chịu…”
Câu nói ấy không phải là sự cam chịu, mà là một sự hy sinh thầm lặng – hy sinh cả những tình cảm riêng tư để đặt Tổ quốc lên trên hết.
Mẹ vẫn tiếp tục sống, tiếp tục làm lụng, tiếp tục là chỗ dựa cho gia đình và xóm làng. Trong căn nhà nhỏ, di ảnh của hai người con luôn được đặt ở nơi trang trọng, như một cách để Mẹ giữ họ ở lại bên mình, dù chỉ trong ký ức.
Năm tháng qua đi, chiến tranh lùi xa, nhưng những mất mát ấy không bao giờ phai nhạt.
Năm 2014, Mẹ được Chủ tịch nước truy tặng danh hiệu cao quý “Bà mẹ Việt Nam anh hùng” – một sự tri ân xứng đáng cho những hy sinh mà Mẹ đã gánh chịu suốt cuộc đời.
Rời Mỹ Cẩm, tôi bước đi trên con đường làng, lòng nặng trĩu những suy tư. Những câu chuyện như của Mẹ không chỉ là ký ức, mà còn là lời nhắc nhở cho thế hệ hôm nay.
Một người mẹ…
Hai lần tiễn con…
Một cuộc đời lặng lẽ mang nỗi đau để giữ trọn nghĩa với quê hương.
Và tôi hiểu rằng, chính từ những người mẹ như Mẹ Lương Thị Liên, đất nước này mới có được những ngày bình yên – giản dị mà vô giá.



