GIỮA LẰN RANH SINH TỬ – KÝ ỨC KHÔNG QUÊN CỦA NGƯỜI LÍNH CỤ HỒ
Giữa lòng đất, những người lính lặng im. Bên ngoài là tiếng bom, tiếng đạn. Bên trong là những nhịp thở nặng nề và những ánh mắt hướng về nhau. Không ai biết điều gì sẽ xảy ra tiếp theo. Họ chỉ biết rằng, trong giây phút ấy, tất cả đang cùng nhau đối diện với một thử thách sinh tử.

GIỮA LẰN RANH SINH TỬ – KÝ ỨC KHÔNG QUÊN CỦA NGƯỜI LÍNH CỤ HỒ QUAN VĂN THẠCH
Trong hành trình trở về với những năm tháng chiến tranh, có những câu chuyện được kể bằng niềm tự hào, có những câu chuyện được nhắc lại bằng nỗi nhớ, nhưng cũng có những ký ức chỉ cần một khoảnh khắc chạm đến là cả một thời hoa lửa như sống dậy. Đó là những năm tháng mà sự sống và cái chết đôi khi chỉ cách nhau trong gang tấc; nơi mỗi bước chân hành quân đều có thể đối diện với hiểm nguy, và mỗi người lính đều hiểu rằng phía trước có thể là một trận chiến không biết ngày trở về.
Trong buổi gặp gỡ, trò chuyện với thế hệ trẻ xã Tân Mỹ, ông Quan Văn Thạch, người lính Cụ Hồ năm xưa, người con của thôn Bản Tụm, xã Tân Mỹ, tỉnh Tuyên Quang, đã mang đến những câu chuyện như thế. Bên cạnh những tấm huân chương, huy chương, huy hiệu được ông trân trọng gìn giữ suốt bao năm tháng, điều khiến cả căn phòng lắng lại chính là những ký ức về một thời chiến đấu mà ông đã đi qua. Những câu chuyện ấy không được kể bằng những lời hoa mỹ, mà bằng ký ức của một người từng trực tiếp sống giữa bom đạn, từng đứng trước ranh giới mong manh giữa sự sống và cái chết.
Trong số những kỷ niệm sâu sắc nhất, ông nhớ mãi một ngày mùa thu tháng 10 năm 1969.
Khi ấy, chiến tranh đang diễn ra vô cùng ác liệt. Đơn vị của ông đang trong những chặng hành quân, vừa di chuyển, vừa chiến đấu giữa những vùng đất đầy bom đạn. Người lính khi ấy không có nhiều thời gian để nghỉ ngơi. Những bước chân nối tiếp những bước chân, hành quân rồi chiến đấu, chiến đấu rồi lại hành quân. Trên vai là ba lô, trong tay là súng, phía trước là nhiệm vụ, còn phía sau là quê hương, gia đình và những người thân yêu đang ngày đêm mong ngóng.
Rồi một ngày, cả tiểu đoàn bất ngờ bị địch bao vây.
Tình thế trở nên vô cùng căng thẳng. Vòng vây của địch ngày càng siết chặt. Bom đạn trút xuống dữ dội. Trong hoàn cảnh ấy, mỗi người lính đều phải nhanh chóng tìm cách bảo toàn lực lượng, giữ vững đội hình và chờ thời cơ. Cả tiểu đoàn được lệnh trú ẩn trong hầm.
Giữa lòng đất, những người lính lặng im. Bên ngoài là tiếng bom, tiếng đạn. Bên trong là những nhịp thở nặng nề và những ánh mắt hướng về nhau. Không ai biết điều gì sẽ xảy ra tiếp theo. Họ chỉ biết rằng, trong giây phút ấy, tất cả đang cùng nhau đối diện với một thử thách sinh tử.
Và rồi, điều không ai mong muốn đã xảy ra.
Một quả bom rơi trúng ngay miệng hầm.
Khoảnh khắc ấy, theo lời kể của ông Quan Văn Thạch, cả tiểu đoàn như nín thở.
Không gian bên trong hầm trở nên im lặng đến nghẹt thở. Không ai nói một lời. Không ai biết quả bom có phát nổ hay không. Không ai biết sau khoảnh khắc ấy, mình còn có thể nhìn thấy đồng đội, nhìn thấy ánh sáng bên ngoài hay không.
Trong giây phút ấy, có lẽ mỗi người lính đều nghĩ đến gia đình, đến quê hương, đến những người thân yêu ở phía sau. Nhưng giữa chiến trường, người lính không có nhiều thời gian để nghĩ cho riêng mình. Họ chỉ biết ở bên đồng đội, cùng nhau chờ đợi.
Một giây...
Rồi hai giây...
Thời gian như ngừng lại.
Nhưng điều kỳ diệu đã xảy ra.
Quả bom không phát nổ.
Không có tiếng nổ kinh hoàng. Không có đất đá vùi lấp. Không có sự chia lìa mà tất cả đã tưởng như đang cận kề.
Những người lính vẫn còn sống.
Sau giây phút căng thẳng đến nghẹt thở ấy, có lẽ không ai có thể diễn tả hết cảm giác của mình. Đó là sự nhẹ nhõm của những người vừa bước qua một lằn ranh vô cùng mong manh. Là niềm vui khi được tiếp tục sống, tiếp tục chiến đấu bên cạnh những người đồng đội. Và cũng là một lời nhắc nhở sâu sắc rằng, giữa chiến tranh, sự sống đôi khi thật nhỏ bé và mong manh biết bao.
Đối với ông Quan Văn Thạch, ký ức ấy đã đi theo ông suốt hơn nửa thế kỷ.
Thời gian có thể làm nhiều thứ thay đổi. Những con đường hành quân năm xưa có thể đã trở nên khác trước. Những cánh rừng từng in dấu chân người lính có thể đã xanh trở lại. Những trận địa năm nào có thể đã được thay thế bằng những miền quê thanh bình. Nhưng ký ức về mùa thu tháng 10 năm 1969, về quả bom rơi trúng miệng hầm và những phút giây cả tiểu đoàn nín thở chờ đợi, vẫn còn nguyên vẹn trong tâm trí người cựu chiến binh.
Bởi đó không chỉ là một kỷ niệm chiến tranh.
Đó là ký ức về ranh giới giữa sự sống và cái chết.
Là ký ức về tình đồng chí, đồng đội.
Và hơn hết, đó là ký ức nhắc ông nhớ rằng mình đã may mắn biết bao khi được sống, được trở về, được nhìn thấy ngày đất nước hòa bình, thống nhất.
Nhưng khi nhắc lại những năm tháng ấy, ông Quan Văn Thạch không chỉ nói về mình.
Ông nói về đồng đội.
Đằng sau câu chuyện của một người lính là câu chuyện của cả một thế hệ. Có những người cùng ông hành quân, cùng ông chiến đấu, cùng chia nhau từng nắm cơm, từng ngụm nước, cùng trú dưới những căn hầm giữa những trận bom. Có những người đã cùng ông vượt qua những thời khắc sinh tử. Nhưng cũng có những người mãi mãi nằm lại nơi chiến trường, không có cơ hội trở về quê hương, không được chứng kiến ngày đất nước hoàn toàn thống nhất.
Bởi vậy, khi nhìn lại những tấm huân chương, huy chương và huy hiệu mà mình được trao tặng, ông không xem đó chỉ là những phần thưởng dành riêng cho cá nhân. Với ông, phía sau mỗi tấm huân chương là một phần ký ức của chiến tranh; phía sau mỗi phần thưởng là bóng dáng của những người đồng đội đã từng sát cánh bên nhau; và phía sau những niềm tự hào ấy là những mất mát mà không một phần thưởng nào có thể đo đếm hết.
Những tấm huân chương được ông gìn giữ hôm nay đã nhuốm màu thời gian. Những tờ giấy, những tấm bằng có thể đã sờn cũ, nhưng câu chuyện mà chúng mang theo thì không bao giờ cũ. Đó là câu chuyện về một thế hệ đã sống, chiến đấu và hy sinh trong những năm tháng gian khổ nhất của dân tộc.
Đó cũng là lý do ông trân trọng gìn giữ những kỷ vật ấy tại nơi trang trọng trong ngôi nhà.
Bởi mỗi khi nhìn vào đó, ông lại nhớ về một thời tuổi trẻ.
Nhớ những bước chân hành quân.
Nhớ những trận chiến.
Nhớ những người đồng đội.
Nhớ những người đã nằm lại.
Và nhớ về ngày đất nước hòa bình.
Trong buổi gặp gỡ với thế hệ trẻ xã Tân Mỹ, câu chuyện của ông Quan Văn Thạch đã khiến những người có mặt không khỏi xúc động. Bởi qua lời kể của một người lính đã trực tiếp bước qua chiến tranh, thế hệ trẻ hôm nay có thể hình dung rõ hơn về cái giá của hòa bình – một nền hòa bình không tự nhiên mà có, mà được đánh đổi bằng tuổi trẻ, bằng mồ hôi, nước mắt và cả máu xương của biết bao thế hệ cha anh.
Có thể thế hệ trẻ hôm nay chưa từng nghe tiếng bom rơi, chưa từng trải qua những đêm trú hầm giữa vòng vây của quân thù, chưa từng biết cảm giác phải đối diện với ranh giới sinh tử như những người lính năm xưa. Nhưng qua những câu chuyện được kể lại, qua những kỷ vật được gìn giữ, chúng ta có thể hiểu hơn về một thời kỳ lịch sử mà dân tộc đã đi qua.
Và cũng từ đó, mỗi người càng thêm trân trọng cuộc sống hòa bình hôm nay.
Câu chuyện về quả bom rơi trúng miệng hầm năm nào có thể chỉ là một trong vô vàn câu chuyện của chiến tranh. Nhưng với ông Quan Văn Thạch, đó là một phần ký ức không thể phai mờ. Nó nhắc ông về sự khốc liệt của chiến tranh, về tình đồng đội thiêng liêng và về may mắn của những người còn sống trở về.
Còn với thế hệ trẻ hôm nay, câu chuyện ấy là một lời nhắn gửi.
Hãy biết trân trọng hòa bình.
Hãy biết ơn những người đã hy sinh.
Hãy sống xứng đáng với những gì thế hệ cha anh đã đánh đổi.
Và hãy tiếp tục viết tiếp câu chuyện của quê hương bằng trách nhiệm, bằng khát vọng cống hiến và bằng tình yêu đối với đất nước.
Bởi những người lính như ông Quan Văn Thạch đã đi qua thời hoa lửa bằng tuổi trẻ của mình. Những tấm huân chương, huy chương có thể đã cũ, những trang giấy có thể đã sờn theo năm tháng, nhưng ký ức về một thế hệ đã chiến đấu vì độc lập, tự do của Tổ quốc sẽ còn mãi.



