Bài viết

GIỮA MÂY ĐEN VÀ LỬA ĐẠN – CHUYỆN ĐỜI NGUYỄN VĂN BẢY. Mầm non Hòa Tiến 1

Đà Nẵng29/11/2025Chi đoàn Trường Mầm non Hòa Tiến 1 (Đoàn Xã Hòa Tiến)3 lượt xem0 lượt chia sẻ

Trên cánh đồng lúa Kiên Giang, những cơn gió chiều thường thổi mạnh vào mùa nước nổi. Người dân nơi đây những năm 2000 quen thấy một ông già dáng nhỏ, tóc bạc, gương mặt nắng gió, lặng lẽ ngồi câu cá bên ao.

Không ai nghĩ rằng người đàn ông bình dị ấy từng là một trong những phi công xuất sắc nhất của không quân Việt Nam, người đã nhiều lần đối đầu với những chiếc F-105, F-4 hiện đại nhất của Mỹ trong những trận không chiến kinh điển.

Ông là Nguyễn Văn Bảy – mà bạn bè và cả đối phương từng gọi với sự nể trọng: “Bảy MiG”, “ông Bảy râu”, “con hổ trên bầu trời Bắc Việt”.

Tuổi thơ nghèo – và con đường đến với cách mạng, Nguyễn Văn Bảy sinh ra trong một gia đình làm ruộng ở huyện Lai Vung, Đồng Tháp.

Thuở nhỏ, ông chỉ học đến lớp 3. Nhưng từ rất sớm, ông đã chứng kiến cha mẹ bị áp bức bởi chế độ thực dân, rồi cuộc sống lầm than của bà con vùng sông nước. Năm 17 tuổi, Bảy tham gia cách mạng, từ một chiến sĩ du kích chống Pháp, ông trở thành người lái xuồng, rồi được giao nhiệm vụ vận chuyển vũ khí. Ai cũng biết ông gan lì, có lần bị phục kích mà vẫn giữ chặt khẩu súng, bơi hàng cây số trong đêm để về đơn vị.

Khi Mỹ đổ quân vào miền Nam, Nguyễn Văn Bảy đã trở thành người chiến sĩ dày dạn. Nhưng không ai ngờ cuộc đời ông rẽ sang một ngã đầy bất ngờ.

Năm 1962, miền Bắc tuyển người vào lực lượng không quân. Lúc ấy, Nguyễn Văn Bảy đang là lính hải quân. Vị chỉ huy nhìn ông và bật cười: “Cao có một mét sáu hai, gầy như cọng sậy, học chưa hết phổ thông… mà muốn làm phi công?”

Bảy cười: “Tôi không biết chữ nhiều nhưng tôi gan. Gan có thiếu gì đâu?”

Câu nói ấy khiến ông được giữ lại. Và từ đó, một chặng đường gian khổ bắt đầu.

Từ người lính bơi giỏi thành phi công trên trời, Bảy được đưa sang Trung Quốc đào tạo phi công. Ở đó, ông gặp vô vàn khó khăn: Không biết tiếng, không quen khí hậu. Chưa từng học toán, vật lý – những thứ cần thiết khi bay.

Nhưng ông học bằng cách… chép lại từng chữ, từng ký hiệu, từng câu nói rồi tự mày mò. Khi giáo viên hỏi: “Cậu có đọc được không?”. Ông trả lời: “Không, nhưng tôi nhớ.” và ông nhớ thật. Nhớ như nhớ đường bơi thoát phục kích ngày xưa.

Chỉ sau một thời gian ngắn, Nguyễn Văn Bảy trở thành một trong những học viên nhanh tiến bộ nhất lớp. Khi được giao lái MiG-17 – loại máy bay cánh xuôi nổi tiếng khó điều khiển – ông càng tỏ ra phù hợp.

Bạn bay nói: “Thằng Bảy nó như sinh ra để bay MiG vậy.”

Ngày 19/4/1966, Tiếng còi báo động vang lên dữ dội ở sân bay Nội Bài. Radar báo có tốp máy bay Mỹ đang tiến vào đánh phá. Lệnh xuất kích được truyền xuống. Nguyễn Văn Bảy cùng biên đội MiG-17 lao lên trời. Giữa mây trắng, ông nhìn thấy những chiếc F-105 to lớn lao đến như những con cá mập sắt. Tên lửa vạch những vệt sáng xanh.

Bảy và đồng đội lật máy bay, luồn xuống thấp, rồi bất ngờ vòng lên sau lưng địch. MiG-17 không mạnh bằng F-105, nhưng cơ động tốt ở tầm thấp – đó chính là lợi thế của Bảy. Ông áp sát đến mức nhìn rõ số hiệu trên thân máy bay Mỹ.

Khi ngón tay bóp cò, tiếng đại bác 23mm gầm lên. Một chiếc F-105 bốc cháy. Chiến công đầu tiên, khi về hạ cánh, ông không hò reo chỉ lặng lẽ tháo mũ bay và nói: “May là nó chết trước mình.”

Trận không chiến làm nên tên tuổi “Bảy MiG”

Trận chiến ngày 21/9/1966 được xem là trận không chiến huyền thoại. Hôm đó, Mỹ huy động hơn 20 chiếc F-105 và F-4 để đánh Hà Nội. Nguyễn Văn Bảy nhận lệnh xuất kích với nhiệm vụ cản phá đường tiến công.

Ông bay thấp men theo sườn núi, đột ngột vọt lên như mũi tên. Trên bầu trời, đạn tên lửa, pháo phòng không vẽ thành từng đường chằng chịt. Ông lao thẳng vào đội hình địch, một cú ngoặt gấp, rồi ép góc bay đến cực hạn khiến toàn thân như bị đè nén bởi hàng tấn lực G.

Nhưng ông kiên quyết bám đuôi một chiếc F-105, khi nó bắt đầu kéo lên lấy độ cao, Bảy chớp thời cơ, bóp cò, chiếc F-105 trúng đạn, rơi xuống như đốm lửa đỏ giữa trời. Chỉ trong vài phút, ông bắn rơi 2 chiếc F-105, trở thành phi công Việt Nam bắn hạ nhiều máy bay Mỹ nhất chỉ trong một trận.

Các phi công Mỹ sau này kể lại: “Chúng tôi sợ cách ông ấy áp sát đến mức tưởng như muốn đâm vào mình.”

Nhiều lần đối mặt cái chết – và lần máy bay lật nghiêng chỉ cách đất 5 mét

Nguyễn Văn Bảy từng bị tên lửa Mỹ suýt bắn trúng, có lần máy bay của ông bị mảnh đạn làm hỏng thủy lực, mất điều khiển. Chiếc MiG rung lắc dữ dội, chúi mũi lao xuống. Ông kéo, nhưng cần lái không ăn. Chiếc máy bay chỉ còn cách mặt đất… vài mét.

Trong khoảnh khắc sinh tử, ông cắn chặt răng, dùng cả hai chân đạp mạnh vào bàn đạp điều hướng, cố xoay máy bay sang phía có đồng ruộng.

Như một phép màu, chiếc MiG lật ngang, sượt qua ngọn tre rồi vọt lên lại. Khi hạ cánh, ông bước xuống mà người như hết xương.

Đồng đội hỏi: “Mày có sợ không?”

Ông đáp: “Lúc đó không kịp sợ. Giờ mới sợ.”

Ngày đất nước thống nhất – và những giọt nước mắt trong buồng lái

Năm 1975, khi chiến dịch Hồ Chí Minh bắt đầu, Nguyễn Văn Bảy lúc này đã là phi công kỳ cựu. Dù được phân công nhiệm vụ khác, nhưng trong sâu thẳm, ông vẫn ước được bay một lần nữa vào Nam, trên bầu trời quê mình.

Ngày 30/4/1975, khi nghe tin Sài Gòn giải phóng, ông lặng người.

Ông đứng nhìn bầu trời xanh trong trẻo buổi sáng hôm ấy và nói nhỏ: “Mình sống đến ngày này rồi.”

Người anh hùng trở về – làm ruộng như bao người nông dân khác

Sau chiến tranh, Nguyễn Văn Bảy không chọn làm quan, không chọn vị trí cao. Ông xin về quê… để làm ruộng. Những năm sau này, ai đến thăm ông đều ngạc nhiên: Một người anh hùng đã từng được thế giới nhắc tên, lại sống cuộc đời bình dị đến vậy.

Ông tự tay đắp bờ, trồng lúa, bắt cá, uống trà. Có lần ông nói: “Bay MiG 17 đối đầu F-105 còn dễ hơn làm ruộng mùa nước nổi.”

Ông không khoe khoang về chiến công. Khi có người gọi ông là “huyền thoại”, ông chỉ cười: “Anh hùng là mấy đứa nằm lại rồi. Tôi chỉ là người may mắn sống sót.”

Lời nhắn gửi cho thế hệ hôm nay

Những năm cuối đời, ông thường được mời về nói chuyện với thanh niên, sĩ quan trẻ. Ông không nói về chiến thắng. Ông chỉ kể về những người đồng đội đã hy sinh.

Một lần, ông nói với giọng trầm ấm: “Chiến tranh không có gì đẹp. Chỉ có con người sống đẹp trong chiến tranh thôi. Hòa bình mới là thứ quý giá nhất.”

Ngồi dưới, bao người trẻ im phăng phắc. Không phải vì ông kể chuyện bi tráng, mà vì trong mỗi câu nói là cả một cuộc đời đã đi qua giữa ranh giới sống – chết, giữa vinh quang – mất mát.

Câu chuyện của Nguyễn Văn Bảy là câu chuyện:của một người nông dân trở thành phi công lừng danh, của can đảm và sự giản dị, của một thời mà tuổi trẻ phải bay vào bom đạn, và cũng là lời nhắc nhở về giá trị của hòa bình.

Ông từng nói một câu khiến ai nghe cũng khó quên: “Tôi bay là để đất nước yên. Khi đất nước yên rồi thì tôi lại về làm ruộng.”

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn