“Giữa ranh giới sự sống và cái chết” – người chiến sĩ phá bom trên tuyến đường Trường Sơn
Trong cuộc kháng chiến chống Mỹ, cứu nước, bên cạnh những trận đánh trực tiếp với quân thù còn có một mặt trận thầm lặng nhưng vô cùng nguy hiểm: mặt trận rà phá bom mìn, bảo đảm giao thông. Trên những tuyến đường chi viện từ miền Bắc vào chiến trường, mỗi quả bom chưa nổ đều có thể trở thành mối đe dọa đối với bộ đội, lái xe, thanh niên xung phong và nhân dân. Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân Nông Văn Việt, người dân tộc Tày, quê ở xã Phong Châu, huyện Trùng Khánh, tỉnh Cao Bằng, là một trong những chiến sĩ tiêu biểu của mặt trận đặc biệt ấy. Ông sinh năm 1938, nhập ngũ tháng 4-1962 và được biên chế vào Đại đội 6, Tiểu đoàn 2, Sư đoàn 7, Quân đội nhân dân Việt Nam.
Từ người công nhân mỏ đến người lính công binh
Trước khi nhập ngũ, Nông Văn Việt từng làm công nhân tại Mỏ thiếc Tĩnh Túc. Trong ba năm liên tiếp, ông là cá nhân điển hình của đơn vị nhờ tích cực cải tiến kỹ thuật, nâng cao năng suất lao động. Chính quá trình lao động ấy đã hình thành ở ông một phẩm chất quan trọng: ham học hỏi, thích tìm tòi và biết giải quyết vấn đề bằng thực tiễn.
Năm 1962, khi cuộc kháng chiến chống Mỹ ngày càng ác liệt, ông tình nguyện nhập ngũ. Sau huấn luyện, ông được biên chế vào đơn vị công binh. Tại đây, Nông Văn Việt đặc biệt chú ý nghiên cứu các loại bom, mìn và bom nổ chậm của đối phương. Đó là công việc đòi hỏi sự chính xác cao, bởi người lính phá bom phải tìm hiểu cơ chế hoạt động của vũ khí trong khi chưa có đầy đủ tài liệu và kinh nghiệm thực tế.
Ngày 7-2-1965 – thử thách với những quả bom bi đầu tiên
Một dấu mốc quan trọng trong cuộc đời chiến đấu của Nông Văn Việt là ngày 7-2-1965, khi máy bay Mỹ lần đầu tiên thả bom bi xuống vùng Nậm Mật, trên chiến trường Lào. Loại vũ khí mới này gây thương vong lớn, trong khi bộ đội và nhân dân chưa hiểu rõ cấu tạo cũng như cơ chế hoạt động của nó. Trước tình hình đó, đơn vị tin tưởng giao Nông Văn Việt nghiên cứu cách rà phá.
Ban đầu, ông thử dùng dây thép gai buộc thành túm rồi chà lên quả bom để kiểm tra phản ứng. Khi cách làm này không hiệu quả, ông tiếp tục quan sát, nghiên cứu trực tiếp cấu tạo của bom. Sau nhiều lần thử nghiệm, ông xác định được cơ chế khiến bom phát nổ và tìm ra phương pháp tháo gỡ.
Để kiểm chứng, ông đưa hai quả bom bi ra khu vực vắng người rồi trực tiếp tháo thử. Sau khi thành công, ông nhanh chóng phổ biến kinh nghiệm cho đồng đội, các đơn vị bạn và nhân dân. Nhờ đó, lực lượng tại địa bàn có thêm phương pháp xử lý loại bom nguy hiểm này, góp phần hạn chế thương vong và khôi phục hoạt động giao thông, sản xuất.
Đây là một ví dụ tiêu biểu cho phương pháp chiến đấu của bộ đội Việt Nam trong điều kiện thiếu thốn về phương tiện: lấy thực tiễn chiến trường làm cơ sở nghiên cứu, vừa chiến đấu vừa tìm cách làm chủ vũ khí của đối phương.
Huội Khiến – cuộc chiến với hơn 100 quả bom
Một lần khác, tại vùng Huội Khiến, máy bay Mỹ rải hơn 100 quả bom, gồm cả bom nổ ngay và bom nổ chậm. Tuyến đường bị đình trệ, đoàn xe bị ùn tắc kéo dài. Nhiệm vụ lúc này không chỉ là phá bom mà còn phải xác định chính xác khu vực nguy hiểm để bảo đảm an toàn cho lực lượng làm đường và đoàn xe chi viện.
Nông Văn Việt phụ trách một tổ gồm ba người. Sau khi nhận thấy việc xử lý ngay trong điều kiện chưa xác định được vị trí từng quả bom rất nguy hiểm, ông trực tiếp theo dõi hiện tượng bom phát nổ trong đêm, từ đó phán đoán thời điểm và khu vực an toàn.
Sáng hôm sau, ông dẫn đồng đội vào trinh sát, xác định phạm vi có bom nổ chậm, phân định khu vực an toàn và báo cáo cấp trên để tiếp tục công việc.
Có những quả bom nằm sâu dưới lòng đất. Nông Văn Việt trực tiếp chui xuống rà tìm, rồi mang bộc phá xuống phá bom. Đồng đội đứng bên ngoài theo dõi trong tâm trạng căng thẳng, bởi chỉ một sai sót nhỏ cũng có thể phải trả giá bằng tính mạng.
Cuối cùng, tổ của ông hoàn thành nhiệm vụ, giải phóng toàn bộ khu vực có bom nổ chậm, giúp tuyến giao thông được khôi phục và tạo điều kiện cho các đơn vị tiếp tục hành quân vào Nam.
Một chiến công không đo bằng tiếng súng
Nếu một trận đánh thông thường được đánh giá bằng số mục tiêu bị tiêu diệt, thì chiến công của Nông Văn Việt thể hiện ở một dạng khác: mỗi quả bom được tháo gỡ là một nguy cơ được loại bỏ, mỗi đoạn đường được thông là thêm một tuyến chi viện được duy trì.
Trong chiến tranh, tuyến vận tải chỉ thực sự có giá trị khi phương tiện có thể đi qua. Bởi vậy, nhiệm vụ phá bom có mối quan hệ trực tiếp với khả năng vận chuyển người, vũ khí, lương thực và vật chất vào chiến trường. Báo Cao Bằng ghi nhận Nông Văn Việt là một trong những người đầu tiên dũng cảm đến những nơi nguy hiểm để phá bom nổ chậm, góp phần bảo đảm giao thông và đưa các chuyến hàng chi viện từ Bắc vào Nam đến nơi tập kết.
Đặc biệt, ba năm liên tiếp 1963–1965, ông đạt danh hiệu Chiến sĩ thi đua; năm 1966 đạt danh hiệu Chiến sĩ Quyết thắng trên chiến trường.
Danh hiệu Anh hùng và dấu ấn của người lính công binh
Với những thành tích nổi bật trong chiến đấu, ngày 1-1-1967, Nông Văn Việt được tặng Huân chương Chiến công hạng Ba và được tuyên dương danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân, khi đang giữ cương vị Thượng sĩ, Trung đội trưởng Đại đội 6, Tiểu đoàn 2, Sư đoàn 7.
Sau đó, ông tiếp tục trưởng thành trong quân đội, lần lượt đảm nhiệm các chức vụ Đại đội trưởng, Tiểu đoàn trưởng, Trưởng ban Kỹ thuật Công binh Quân khu 1, Trung đoàn phó, Trung đoàn trưởng Trung đoàn 522, rồi Chỉ huy trưởng Ban Chỉ huy Quân sự huyện Trà Lĩnh. Năm 1993, ông nghỉ hưu. Trong quá trình công tác, ông được tặng nhiều phần thưởng, trong đó có Huân chương Quân công hạng Ba và Huân chương Kháng chiến chống Mỹ, cứu nước hạng Nhất.
Lời kết – người lính bước vào nơi nguy hiểm nhất
Câu chuyện thời hoa lửa của Anh hùng Nông Văn Việt không gắn với một chiến dịch tiến công quy mô lớn theo nghĩa thông thường. “Chiến trường” của ông là những tuyến đường bị bom đánh phá, những khu vực còn đầy bom nổ chậm và những quả bom chưa ai biết cách xử lý.
Ngày 7-2-1965 tại Nậm Mật, ông đối mặt với loại bom bi lần đầu xuất hiện trên chiến trường Lào và tìm ra phương pháp tháo gỡ. Tại Huội Khiến, ông cùng tổ ba người xử lý khu vực có hơn 100 quả bom, trực tiếp xuống những nơi nguy hiểm để phá bom, khôi phục tuyến đường. Những sự kiện cụ thể ấy cho thấy rõ phẩm chất của người Anh hùng: dũng cảm nhưng không liều lĩnh; táo bạo nhưng luôn gắn với quan sát, nghiên cứu và tính toán khoa học.
Điều đáng quý nhất ở Nông Văn Việt là ông không giữ kinh nghiệm cho riêng mình. Sau khi tìm ra phương pháp xử lý bom, ông truyền đạt lại cho đồng đội, các đơn vị bạn và nhân dân, biến kinh nghiệm cá nhân thành năng lực chung của lực lượng.
Hơn nửa thế kỷ đã trôi qua, những tuyến đường năm xưa đã thay đổi, nhưng câu chuyện về người lính công binh Nông Văn Việt vẫn còn nguyên giá trị. Có những người Anh hùng không đứng ở nơi tiếng súng vang lên dữ dội nhất; họ đứng trước những hiểm nguy âm thầm, nơi một bước chân sai có thể là bước chân cuối cùng.
Nông Văn Việt đã dành những năm tháng đẹp nhất của tuổi trẻ để phá bom, thông đường, bảo vệ đồng đội và giữ cho mạch chi viện không bị đứt gãy. Đó chính là một câu chuyện tiêu biểu của “thời hoa lửa” – nơi lòng dũng cảm được soi sáng bởi trí tuệ, tinh thần trách nhiệm và sự hy sinh vì nhiệm vụ chung.



