“Giữa rừng Việt Bắc vẫn phải giữ mạch y tế” – Hoàng Tích Trí và những năm tháng làm Bộ trưởng Y tế thời kháng chiến
Giáo sư, bác sĩ Hoàng Tích Trí (1903–1958) là bác sĩ, nhà vi trùng học và một trong những người đặt nền móng cho y học dự phòng Việt Nam. Ông tốt nghiệp y khoa tại Pháp năm 1935, tiếp tục chuyên sâu về vi trùng học tại Viện Pasteur Paris, sau đó trở về làm việc tại Viện Pasteur Hà Nội. Sau Cách mạng Tháng Tám, ông được cử làm Thứ trưởng Bộ Y tế ngay tháng 9/1945; từ tháng 11/1946, ông giữ cương vị Bộ trưởng Bộ Y tế và đảm nhiệm chức vụ này cho đến khi qua đời năm 1958.
Thời kỳ lịch sử: Thời kỳ Pháp thuộc và hoạt động khoa học trước Cách mạng Tháng Tám; Cách mạng Tháng Tám năm 1945; kháng chiến chống thực dân Pháp (1946–1954), đặc biệt giai đoạn Bộ Y tế hoạt động tại Việt Bắc; miền Bắc xây dựng nền y tế mới sau năm 1954 và những năm đầu của công cuộc xây dựng y tế xã hội chủ nghĩa (1954–1958).
Phần 1: Người con Đông Ngạc đi tìm con đường khoa học
Hoàng Tích Trí sinh năm 1903 tại làng Đông Ngạc, huyện Từ Liêm, Hà Nội, trong một gia đình có truyền thống học hành.
Đó là vùng đất đã sản sinh nhiều trí thức.
Và Hoàng Tích Trí cũng chọn con đường học vấn.
Nhưng ông không chọn một nghề để làm quan.
Ông chọn y khoa.
Sau khi học tập trong nước, ông sang Pháp tiếp tục đào tạo.
Năm 1935, ông tốt nghiệp bác sĩ y khoa.
Nhưng với Hoàng Tích Trí, tấm bằng bác sĩ chưa phải điểm kết thúc.
Ông tiếp tục chuyên sâu về vi trùng học tại Viện Pasteur Paris.
Đây là lựa chọn rất quan trọng.
Bởi vi trùng học là lĩnh vực nằm ở tuyến đầu của y học dự phòng.
Một bác sĩ chữa một người bệnh.
Nhưng một nhà vi trùng học có thể giúp tìm cách ngăn cả một cộng đồng mắc bệnh.
Và đó cũng là hướng đi mà Hoàng Tích Trí sẽ theo đuổi trong suốt sự nghiệp.
Phần 2: Trở về Hà Nội – người bác sĩ đứng trước những căn bệnh vô hình
Sau khi hoàn thành việc học ở Pháp, Hoàng Tích Trí trở về Việt Nam.
Ông làm việc tại Viện Pasteur Hà Nội.
Theo các tư liệu về ông, đến năm 1945, ông giữ cương vị Viện trưởng Viện Pasteur Hà Nội.
Đây là công việc đòi hỏi kiến thức chuyên môn cao.
Vi trùng không nhìn thấy bằng mắt thường.
Nhưng chúng có thể làm cả một cộng đồng mắc bệnh.
Chính vì thế, công việc của những người làm vi trùng học đôi khi rất âm thầm.
Không có tiếng súng.
Không có những khoảnh khắc hào hùng.
Chỉ có:
kính hiển vi,
ống nghiệm,
mẫu bệnh phẩm,
vắc xin,
vi khuẩn,
và những con số.
Nhưng phía sau mỗi mẫu bệnh phẩm là một câu hỏi lớn:
Làm thế nào để bảo vệ con người khỏi dịch bệnh?
Hoàng Tích Trí dành những năm đầu sự nghiệp để trả lời câu hỏi ấy.
Phần 3: Cách mạng Tháng Tám – người trí thức bước vào chính quyền mới
Tháng Tám năm 1945.
Cách mạng thành công.
Một nhà nước Việt Nam độc lập ra đời.
Với những trí thức như Hoàng Tích Trí, đây là một bước ngoặt lớn.
Ông không đứng ngoài.
Ngày 13/9/1945, khi Bộ trưởng Bộ Y tế Phạm Ngọc Thạch còn đang công tác ở Nam Bộ chưa về tới Bắc Bộ, Chủ tịch Chính phủ lâm thời đã ban hành Sắc lệnh số 33, cử bác sĩ Hoàng Tích Trí giữ chức Thứ trưởng Bộ Y tế.
Chỉ vài tuần sau ngày độc lập.
Một bác sĩ chuyên ngành vi trùng học bước vào bộ máy của chính quyền cách mạng.
Đây không chỉ là một chức vụ.
Đó là sự chuyển đổi từ một nền y tế thuộc địa sang nhiệm vụ xây dựng một nền y tế của một quốc gia độc lập.
Và thử thách phía trước vô cùng lớn.
Phần 4: Một nền y tế non trẻ trước vô số khó khăn
Nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa vừa ra đời đã phải đối mặt với vô số vấn đề.
Cơ sở y tế thiếu.
Thuốc men thiếu.
Cán bộ chuyên môn thiếu.
Dịch bệnh vẫn tồn tại.
Đời sống nhân dân còn rất khó khăn.
Rồi chiến tranh xuất hiện.
Ngày 23/9/1945, thực dân Pháp nổ súng trở lại ở Nam Bộ.
Cuối năm 1946, kháng chiến toàn quốc bùng nổ.
Một nền y tế vừa được xây dựng phải lập tức thích nghi với chiến tranh.
Bộ Y tế không thể chỉ làm công việc hành chính.
Nó phải:
phòng bệnh,
chữa bệnh,
đào tạo cán bộ,
cung cấp thuốc,
sản xuất vắc xin,
bảo đảm y tế cho bộ đội,
và bảo vệ sức khỏe nhân dân.
Hoàng Tích Trí trở thành một trong những người đứng ở trung tâm của công việc ấy.
Phần 5: Từ tháng 11 năm 1946 – Bộ trưởng Bộ Y tế
Ngày 3/11/1946, Quốc hội khóa I thông qua Chính phủ mới.
Trong danh sách Chính phủ, Hoàng Tích Trí giữ cương vị Bộ trưởng Bộ Y tế.
Từ đây, ông trở thành người đứng đầu ngành y tế trong một giai đoạn đặc biệt khắc nghiệt:
kháng chiến chống thực dân Pháp.
Đây là một công việc mà nếu chỉ nhìn từ chức danh “Bộ trưởng”, người ta rất dễ hình dung sai.
Bộ trưởng trong thời bình có thể ngồi tại thủ đô.
Nhưng Bộ trưởng Y tế của một chính phủ kháng chiến phải cùng cả bộ máy di chuyển theo chiến khu.
Phải duy trì hoạt động.
Phải tổ chức cán bộ.
Phải lo thuốc.
Phải lo vắc xin.
Phải chỉ đạo các địa phương.
Và phải làm sao để ngành y tế không bị chiến tranh đánh gục.
Phần 6: Bộ Y tế lên Việt Bắc
Năm 1947, Bộ Y tế rời Hà Nội và chuyển lên chiến khu Việt Bắc.
Theo tư liệu của tỉnh Tuyên Quang, Bộ Y tế chuyển lên Minh Thanh, Sơn Dương năm 1947; năm 1949 chuyển đến Yên Nguyên, Chiêm Hóa; năm 1950 chuyển về khu vực Hoàn Long, nay thuộc Yên Sơn và Tuyên Quang, hoạt động tại đây cho đến khi trở về tiếp quản Hà Nội năm 1954. Bộ Y tế do Hoàng Tích Trí làm Bộ trưởng.
Hãy hình dung một Bộ Y tế giữa rừng Việt Bắc.
Không có những tòa nhà hành chính lớn.
Không có hệ thống giao thông thuận tiện.
Không có những phòng thí nghiệm hiện đại.
Nhưng công việc vẫn phải diễn ra.
Các văn bản phải được ban hành.
Các địa phương phải được chỉ đạo.
Cán bộ phải được điều động.
Thuốc men phải được phân phối.
Vắc xin phải được sản xuất.
Bệnh viện phải hoạt động.
Và người dân vẫn phải được chữa bệnh.
Chiến khu không thể là lý do để y tế dừng lại.
Phần 7: Bộ Y tế giữa rừng phải làm tất cả
Nhiệm vụ của Bộ Y tế trong kháng chiến rất rộng.
Theo tài liệu lịch sử tỉnh Tuyên Quang, Bộ có nhiệm vụ chỉ đạo hoạt động y tế, cung cấp cán bộ, thiết bị, phương tiện, dụng cụ và thuốc men cho các liên khu, tỉnh; đồng thời nghiên cứu sản xuất vắc xin, thuốc chữa bệnh và tổ chức khám chữa bệnh cho cán bộ, bộ đội và nhân dân.
Điều đó có nghĩa:
Bộ trưởng không chỉ quản lý một cơ quan.
Ông phải quản lý cả một hệ thống y tế đang hoạt động trong chiến tranh.
Và đặc biệt, phải giải quyết bài toán tự lực.
Nếu thuốc từ bên ngoài không đến được?
Phải tìm cách sản xuất.
Nếu vắc xin thiếu?
Phải nghiên cứu.
Nếu bác sĩ thiếu?
Phải đào tạo.
Nếu bệnh viện không thể hoạt động như cũ?
Phải tìm mô hình khác.
Đó là tư duy của một nền y tế kháng chiến.
Phần 8: Người làm vi trùng học trở thành người tổ chức y học dự phòng
Đây chính là điểm làm nên dấu ấn riêng của Hoàng Tích Trí.
Ông xuất thân từ vi trùng học.
Vì vậy, ông đặc biệt hiểu tầm quan trọng của phòng bệnh.
Một thương binh bị thương có thể được đưa đến bệnh viện.
Nhưng một trận dịch có thể ảnh hưởng đến cả đơn vị.
Một bệnh truyền nhiễm có thể làm suy yếu cả vùng dân cư.
Vì thế, y tế chiến tranh không thể chỉ là ngoại khoa và cấp cứu.
Phải có:
vệ sinh,
dịch tễ,
tiêm chủng,
kiểm soát nguồn nước,
phòng dịch,
và giám sát bệnh truyền nhiễm.
Những lĩnh vực ấy về sau trở thành nền tảng quan trọng của y học dự phòng Việt Nam.
Hoàng Tích Trí là một trong những người đặt những viên gạch đầu tiên cho nền tảng ấy.
Phần 9: Không để chiến tranh biến thành dịch bệnh
Một trong những nguy cơ lớn nhất của chiến tranh không chỉ là đạn bom.
Mà là dịch bệnh.
Khi hàng nghìn người phải di chuyển.
Khi điều kiện vệ sinh khó khăn.
Khi nguồn nước không ổn định.
Khi cơ sở y tế thiếu thốn.
Nguy cơ dịch bệnh tăng lên rất nhanh.
Vì thế, phòng bệnh trở thành một phần của chiến đấu.
Một đơn vị quân đội khỏe mạnh có khả năng chiến đấu tốt hơn.
Một làng quê ít dịch bệnh có thể duy trì sản xuất.
Một chiến khu kiểm soát được bệnh truyền nhiễm có thể bảo vệ được lực lượng kháng chiến.
Hoàng Tích Trí, với nền tảng vi trùng học, hiểu rất rõ điều này.
Và chính vì thế, công tác phòng bệnh được đặt vào vị trí quan trọng trong hệ thống y tế kháng chiến.
Phần 10: Những bức thư của Bác Hồ gửi người Bộ trưởng
Một chi tiết đặc biệt trong di sản của Hoàng Tích Trí là gia đình ông đã lưu giữ nhiều tài liệu liên quan đến Chủ tịch Hồ Chí Minh.
Năm 2018, Bảo tàng Hồ Chí Minh tiếp nhận từ gia đình ông một nhóm hiện vật quý, trong đó có 4 bức thư Chủ tịch Hồ Chí Minh gửi Bộ trưởng Hoàng Tích Trí năm 1947, cùng 5 chứng minh thư do Chủ tịch Hồ Chí Minh cấp và một khẩu súng Colt được Người cấp cho ông sử dụng trong khoảng thời gian 1950–1958.
Những bức thư ấy là những chứng tích rất đặc biệt.
Bởi chúng cho thấy công việc của một Bộ trưởng Y tế trong chiến khu không tách rời những vấn đề lớn mà Chính phủ kháng chiến phải giải quyết.
Sức khỏe nhân dân.
Phòng bệnh.
Cán bộ.
Thuốc men.
Và khả năng duy trì một nền y tế trong hoàn cảnh chiến tranh.
Phần 11: Người Bộ trưởng mang theo cả kiến thức của phòng thí nghiệm
Hoàng Tích Trí không phải một nhà quản lý thuần túy.
Ông vẫn là một nhà khoa học.
Đó là điểm rất quan trọng.
Một người từng làm việc với vi khuẩn và vắc xin hiểu rằng:
chính sách y tế phải dựa trên chuyên môn.
Không thể chống dịch bằng khẩu hiệu.
Không thể chữa bệnh bằng mệnh lệnh.
Phải có nghiên cứu.
Phải có số liệu.
Phải có cán bộ.
Phải có tổ chức.
Và phải có sự kiên trì.
Những phẩm chất của nhà khoa học theo ông bước vào công việc quản lý nhà nước.
Đó là lý do ông có ảnh hưởng lâu dài đến sự hình thành của ngành y tế dự phòng.
Phần 12: Năm 1954 – trở về Hà Nội
Chiến thắng Điện Biên Phủ.
Hiệp định Genève được ký kết.
Hà Nội được tiếp quản.
Bộ Y tế từ Việt Bắc trở về.
Một giai đoạn mới bắt đầu.
Nhưng Hoàng Tích Trí không có nghĩa vụ “xây lại từ đầu” theo nghĩa đơn giản.
Ông phải chuyển một nền y tế kháng chiến thành một nền y tế của thời bình.
Đó là một công việc khổng lồ.
Bởi những kinh nghiệm chiến tranh cần được giữ lại.
Nhưng đất nước cũng cần những cơ sở y tế hiện đại hơn.
Cần đào tạo chuyên gia.
Cần xây dựng viện nghiên cứu.
Cần tổ chức hệ thống phòng bệnh.
Và cần đưa y tế đến gần nhân dân.
Phần 13: Vị Bộ trưởng và những năm xây dựng y tế miền Bắc
Sau năm 1954, Hoàng Tích Trí tiếp tục giữ cương vị Bộ trưởng Bộ Y tế.
Các văn bản nhà nước năm 1956 vẫn ghi rõ Hoàng Tích Trí là Bộ trưởng Bộ Y tế.
Đây là thời kỳ ngành y tế Việt Nam bước vào một giai đoạn mới.
Các bệnh viện được củng cố.
Các trường y được phát triển.
Các viện nghiên cứu được tổ chức.
Hệ thống phòng bệnh được xây dựng.
Và y học dự phòng trở thành một trụ cột của ngành.
Hoàng Tích Trí cùng các đồng nghiệp tiếp tục đặt nền móng cho công việc đó.
Phần 14: Không chỉ chữa bệnh – phải ngăn bệnh từ trước
Đây có lẽ là tư tưởng quan trọng nhất trong di sản của Hoàng Tích Trí.
Nếu một người bị bệnh rồi mới điều trị, y tế đã đến sau bệnh tật.
Nhưng nếu có thể:
tiêm phòng,
kiểm soát dịch,
cải thiện vệ sinh,
bảo đảm nước sạch,
phát hiện sớm,
giám sát bệnh truyền nhiễm,
thì có thể ngăn bệnh trước khi nó trở thành thảm họa.
Đó là y học dự phòng.
Và đối với một đất nước còn nghèo, dân số đông, bệnh truyền nhiễm phổ biến, đây là con đường đặc biệt quan trọng.
Những đóng góp của Hoàng Tích Trí đối với lĩnh vực này được các tư liệu lịch sử đánh giá là một phần trong nền tảng của y học dự phòng Việt Nam.
Phần 15: Người thầy của thế hệ bác sĩ mới
Hoàng Tích Trí còn là một nhà giáo.
Ông giảng dạy nhiều năm về vi sinh vật học và ký sinh trùng học.
Điều đó có ý nghĩa đặc biệt trong giai đoạn xây dựng nền y học Việt Nam.
Bởi một đất nước độc lập không thể chỉ có bệnh viện.
Phải có người làm y tế Việt Nam.
Những người được đào tạo trong nước.
Hiểu điều kiện Việt Nam.
Biết nghiên cứu những bệnh của Việt Nam.
Và có khả năng tiếp tục đào tạo thế hệ sau.
Hoàng Tích Trí góp phần xây dựng thế hệ ấy.
Năm 1955, ông nằm trong số 9 giáo sư đầu tiên của ngành y được công nhận.
Một danh hiệu ghi nhận học thuật.
Nhưng đằng sau đó là hàng chục năm nghiên cứu, giảng dạy và xây dựng ngành.
Phần 16: Một người làm khoa học nhưng chọn đứng giữa đời sống nhân dân
Có một điều rất đáng chú ý khi nhìn lại cuộc đời Hoàng Tích Trí.
Ông hoàn toàn có thể chọn con đường nghiên cứu thuần túy.
Ông có chuyên môn.
Có kinh nghiệm ở Pháp.
Có vị trí tại Viện Pasteur.
Có thể sống một cuộc đời khoa học tương đối ổn định.
Nhưng Cách mạng Tháng Tám đã mở ra một lựa chọn khác.
Ông bước vào chính quyền cách mạng.
Rồi theo kháng chiến.
Rồi lên Việt Bắc.
Rồi làm Bộ trưởng.
Đó là sự chuyển mình từ nhà khoa học thành người phục vụ quốc gia.
Không phải bỏ khoa học.
Mà mang khoa học vào công việc xây dựng đất nước.
Phần 17: Những năm cuối và sự ra đi
Hoàng Tích Trí qua đời ngày 21/11/1958, hưởng thọ 55 tuổi. Các tư liệu về ông ghi nhận ông giữ cương vị Bộ trưởng Bộ Y tế cho đến khi qua đời.
Ông ra đi khi ngành y tế Việt Nam còn đang trong những năm đầu xây dựng.
Nhưng ông đã kịp để lại một nền móng.
Một hệ thống.
Một đội ngũ.
Và một tư tưởng:
phòng bệnh phải đi trước chữa bệnh.
Sau ông, những người kế nhiệm tiếp tục phát triển ngành y tế.
Các viện nghiên cứu tiếp tục hoạt động.
Các trường đại học tiếp tục đào tạo.
Y học dự phòng tiếp tục mở rộng.
Và tên tuổi Hoàng Tích Trí dần trở thành một phần của lịch sử ngành Y tế Việt Nam.
Lời kết: Người Bộ trưởng đi cùng ngành y tế qua những năm gian khó nhất
Có những người được nhớ vì một phát minh.
Có người được nhớ vì một ca mổ.
Có người được nhớ vì một bệnh viện.
Còn Hoàng Tích Trí được nhớ bởi một điều rộng lớn hơn:
ông góp phần xây dựng cả một nền y tế.
Ông sinh ra ở Đông Ngạc.
Học y.
Sang Pháp.
Học vi trùng học tại Viện Pasteur Paris.
Trở về Hà Nội.
Làm khoa học.
Rồi Cách mạng Tháng Tám đến.
Ngày 13/9/1945, ông được cử làm Thứ trưởng Bộ Y tế.
Một năm sau, ông trở thành Bộ trưởng.
Và rồi chiến tranh buộc cả Chính phủ phải rời Hà Nội.
Bộ Y tế lên Việt Bắc.
Hoàng Tích Trí cũng lên Việt Bắc.
Giữa rừng núi, ông cùng đồng nghiệp phải làm một việc tưởng như rất khó:
xây dựng một nền y tế quốc gia trong khi đất nước đang chiến tranh.
Bộ Y tế phải lo thuốc.
Lo vắc xin.
Lo cán bộ.
Lo bệnh viện.
Lo phòng dịch.
Lo sức khỏe bộ đội.
Lo sức khỏe nhân dân.
Không có những điều kiện mà một Bộ Y tế hiện đại có thể có.
Nhưng họ vẫn phải làm.
Và Hoàng Tích Trí đứng ở vị trí trung tâm của công việc ấy.
Những bức thư Bác Hồ gửi ông năm 1947 còn được lưu giữ.
Những chứng minh thư do Bác Hồ cấp cho ông còn được bảo tồn.
Một khẩu súng Bác Hồ cấp cho ông sử dụng trong những năm kháng chiến cũng còn được gia đình trao lại cho Bảo tàng Hồ Chí Minh.
Những hiện vật ấy khiến câu chuyện về ông trở nên gần gũi hơn.
Đó không chỉ là một vị Bộ trưởng trên giấy tờ.
Đó là một người đang sống giữa một cuộc kháng chiến.
Một người phải cùng cán bộ ngành y tế đi qua những khu rừng Việt Bắc.
Một người phải nghĩ về bệnh dịch trong khi đất nước đang nghĩ về chiến tranh.
Một người hiểu rằng:
muốn thắng chiến tranh, phải giữ được sức khỏe của nhân dân và bộ đội.
Năm 1954, chiến tranh chống Pháp kết thúc.
Ông trở về Hà Nội.
Nhưng nhiệm vụ chưa kết thúc.
Đất nước cần xây dựng lại.
Ngành y tế cần phát triển.
Và một trong những việc quan trọng nhất là xây dựng y học dự phòng.
Đó là di sản lớn của Hoàng Tích Trí.
Ông không chỉ hỏi:
“Chữa người bệnh thế nào?”
Mà còn hỏi:
“Làm sao để hàng nghìn người không mắc bệnh?”
Hai câu hỏi ấy tạo ra hai cách làm y tế khác nhau.
Một bên là điều trị.
Một bên là dự phòng.
Và đối với một đất nước còn nghèo, phòng bệnh chính là cách bảo vệ được nhiều người nhất với nguồn lực ít nhất.
Đó là lý do Hoàng Tích Trí được xem là một trong những người đặt nền móng cho y học dự phòng Việt Nam.
Ông qua đời năm 1958.
Chỉ mới 55 tuổi.
Ông không sống đủ lâu để nhìn thấy những bước phát triển sau này của ngành y tế.
Nhưng những người đi sau đã tiếp tục con đường ông đặt nền móng.
Các viện vệ sinh dịch tễ.
Các chương trình tiêm chủng.
Các hệ thống phòng chống dịch.
Các thế hệ bác sĩ y học dự phòng.
Tất cả đều phát triển trên một nền móng được xây dựng từ những năm tháng rất khó khăn ấy.
Vì thế, khi nhắc đến Hoàng Tích Trí, đừng chỉ nhớ:
“Bộ trưởng Bộ Y tế.”
Hãy nhớ một người đã đưa khoa học vi trùng học vào công cuộc xây dựng một nền y tế độc lập.
Hãy nhớ một người đã rời phòng thí nghiệm để bước vào chiến khu.
Hãy nhớ một người đã cùng ngành y tế đi qua những năm tháng kháng chiến.
Và hãy nhớ một người luôn nhìn thấy phía sau một căn bệnh không chỉ là một bệnh nhân, mà là cả một cộng đồng cần được bảo vệ.
Đó là giá trị lớn nhất của Hoàng Tích Trí.
Ông không chỉ chữa bệnh.
Ông góp phần xây dựng một nền y tế biết phòng bệnh.
Không chỉ chăm sóc người bị bệnh.
Ông góp phần xây dựng một hệ thống để bảo vệ người chưa mắc bệnh.
Và trong lịch sử y tế Việt Nam, đó là một đóng góp có sức sống rất lâu dài.
Một đời người chỉ kéo dài 55 năm.
Nhưng một nền móng tốt có thể tồn tại hàng chục, hàng trăm năm.
Hoàng Tích Trí đã để lại một nền móng như thế.



