“Giữa vòng vây của địch, quyết giữ con tàu, mở bến mới”
Trong lịch sử kháng chiến chống Mỹ, Đường Hồ Chí Minh trên biển là một tuyến vận tải chiến lược đặc biệt, đưa vũ khí, trang bị và cán bộ từ miền Bắc vào chiến trường miền Nam. Những con tàu không số phải vượt hàng nghìn hải lý trong điều kiện phương tiện thô sơ, đối mặt với tàu chiến, máy bay và hệ thống kiểm soát của đối phương. Trong số những cán bộ, chiến sĩ đầu tiên đặt nền móng cho tuyến đường ấy, Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân Đặng Văn Thanh là một tấm gương tiêu biểu về lòng dũng cảm, sự bình tĩnh và khả năng xử trí linh hoạt.
Người chiến sĩ vùng biển Cà Ná đến với Đoàn tàu không số
Đặng Văn Thanh quê ở Cà Ná, Phan Thiết (nay thuộc khu vực Ninh Thuận). Mồ côi cha mẹ từ nhỏ, ông sớm làm nghề lặn biển, đánh cá. Cách mạng đã đưa người thanh niên vùng biển ấy đến với con đường hoạt động cách mạng. Sau Hiệp định Genève năm 1954, ông được tổ chức phân công ở lại miền Nam hoạt động bí mật. Sau đó, ông được đưa ra miền Bắc và bổ sung vào Đoàn 759, đơn vị làm nhiệm vụ vận chuyển vũ khí bằng đường biển vào Nam.
Trong những năm đầu xây dựng tuyến vận tải biển, nhiệm vụ đặt ra vô cùng khó khăn: phải tìm những bến mới, những tuyến mới để đưa vũ khí trực tiếp đến các chiến trường đang có nhu cầu cấp thiết. Miền Đông Nam Bộ là một địa bàn như vậy. Nếu chỉ vận chuyển vũ khí vào các bến ở cực Nam rồi tiếp tục dùng phương tiện nhỏ đưa lên miền Đông thì vừa mất thời gian, vừa tiềm ẩn nhiều nguy cơ bị địch phát hiện. Vì thế, việc mở một tuyến biển trực tiếp vào Bà Rịa – Đông Nam Bộ có ý nghĩa chiến lược.
Chuyến tàu 41 – một nhiệm vụ mang tính “mở đường”
Đầu tháng 9-1963, Bộ Quốc phòng chủ trương mở bến mới để đưa vũ khí từ miền Bắc vào thẳng chiến trường Khu 7. Nhiệm vụ được giao cho Đoàn 759 tổ chức một chuyến tàu trinh sát, vừa vận chuyển vũ khí, vừa tìm cách mở tuyến và mở bến mới tại khu vực Lộc An, Sông Ray, Bà Rịa.
Đêm 26-9-1963, chiếc tàu gỗ 41 rời cảng Bính Động, Hải Phòng. Trên tàu có 12 cán bộ, chiến sĩ, chở 18 tấn vũ khí. Đặng Văn Thanh giữ cương vị Chính trị viên, cùng Thuyền trưởng Lê Văn Một chỉ huy chuyến đi.
Đây không phải một chuyến vận tải thông thường. Tàu phải vừa tránh sự phát hiện của đối phương, vừa tìm đường tiếp cận một bến mới chưa được khai thác. Để nghi binh, khi ra khỏi phao số 0, tàu đi ngược lên phía Bắc, tạo cảm giác như đang hướng sang Trung Quốc. Sau đó, lợi dụng thời tiết xấu và bão để tránh sự kiểm soát của đối phương, tàu tiếp tục hành trình vào phía Nam.
Hành trình kéo dài trong điều kiện vô cùng khắc nghiệt. Sóng gió lớn khiến sinh hoạt trên tàu gặp nhiều khó khăn, đến mức việc nấu một nồi cháo cho thủy thủ đoàn cũng trở thành vấn đề. Nhưng nhiệm vụ mở đường vào miền Đông Nam Bộ vẫn phải được đặt lên hàng đầu.
Sông Ray – thời khắc sinh tử
Sau nhiều ngày vượt biển, tàu 41 đến khu vực Bà Rịa. Khoảng rạng sáng 2-10-1963, tàu tiếp cận bến và bắt liên lạc với lực lượng đón hàng. Tuy nhiên, khi thủy triều rút, con tàu mắc cạn gần đồn Phước Hải của địch. Hàng hóa mới được bốc khoảng hai phần ba thì trời sáng.
Tình thế trở nên đặc biệt nguy hiểm.
Nếu tàu bị phát hiện, không chỉ 18 tấn vũ khí có nguy cơ rơi vào tay địch mà cả bí mật về bến mới Lộc An cũng có thể bị lộ. Để bảo đảm an toàn, thủy thủ đoàn được lệnh nhanh chóng rút lên bờ. Trên tàu chỉ còn Đặng Văn Thanh và thợ máy Huỳnh Văn Sao, với nhiệm vụ sẵn sàng hủy tàu nếu không còn khả năng bảo toàn.
Đây chính là thời khắc thể hiện rõ nhất bản lĩnh của Đặng Văn Thanh.
“Thi gan” với máy bay địch
Gần trưa, một máy bay trinh sát của đối phương xuất hiện. Nó bay vòng quanh vị trí con tàu mắc cạn, quan sát rất kỹ. Sau đó, máy bay địch tiếp tục xuất hiện, có lúc những chiếc máy bay chiến đấu sà xuống thấp như chuẩn bị công kích.
Đứng trước nguy cơ bị phát hiện, Đặng Văn Thanh không hoảng loạn. Ông yêu cầu Huỳnh Văn Sao giữ nguyên vẻ bình thường, giả làm ngư dân đang vá lưới. Hai người bình tĩnh duy trì hoạt động như những người dân chài địa phương, trong khi trên tàu đã chuẩn bị sẵn phương án hủy tàu nếu địch thực sự phát hiện.
Đây là một cách xử trí có ý nghĩa quân sự rõ rệt. Trong điều kiện đối phương chưa chắc chắn về mục tiêu, việc giữ bí mật và tránh những hành động bất thường có thể giúp ta kéo dài thời gian, chờ một cơ hội thoát hiểm.
Trong khi đó, lực lượng ở bến nhiều lần đề nghị hủy tàu vì lo rằng địch đã phát hiện. Nhưng Đặng Văn Thanh nhận định rằng nếu đối phương thực sự xác định được chiếc tàu là tàu vận chuyển vũ khí thì chúng đã tiến hành hành động mạnh hơn. Vì vậy, ông quyết định tiếp tục kiên trì chờ thời cơ, thay vì vội vàng hủy tàu.
Khoảng 13 giờ, thủy triều bắt đầu lên. Con tàu dần nổi khỏi bãi cạn. Huỳnh Văn Sao khởi động máy, còn Đặng Văn Thanh chỉ huy đưa tàu ra khỏi khu vực nguy hiểm, hòa vào những thuyền đánh cá của ngư dân địa phương.
Tàu 41 thoát khỏi vòng nguy hiểm.
Đêm hôm đó, số vũ khí còn lại được giao cho lực lượng tiếp nhận. Chuyến mở đường, mở bến vào miền Đông Nam Bộ đã thành công.
Một chuyến tàu mở ra một hướng chi viện mới
Về ý nghĩa chiến lược, chuyến tàu 41 không chỉ hoàn thành việc vận chuyển 18 tấn vũ khí. Quan trọng hơn, chuyến đi đã chứng minh khả năng thiết lập một tuyến vận tải biển trực tiếp từ miền Bắc vào Bà Rịa – miền Đông Nam Bộ. Sau đó, Đoàn 759 tiếp tục tổ chức các chuyến vận tải đến Lộc An và mở thêm nhiều bến khác. Chỉ trong hai năm 1964-1965, Đoàn 759 tổ chức được 88 chuyến vận tải, đưa hơn 4.000 tấn vũ khí vào các chiến trường Nam Bộ, cực Nam Trung Bộ và Khu 5.
Đặc biệt, những chuyến hàng tiếp theo vào Lộc An đã trực tiếp góp phần cung cấp vũ khí cho lực lượng vũ trang miền Đông Nam Bộ trong Chiến dịch Bình Giã (1964-1965). Theo tư liệu của Báo Thanh Niên, chuyến tàu 56 ngày 29-11-1964 chở 44 tấn vũ khí vào Lộc An đã kịp thời trang bị cho các đơn vị chủ lực miền Đông, Khu 6 tham gia đợt 2 Chiến dịch Bình Giã; một chuyến khác của tàu 56 tiếp tục đưa 47 tấn vũ khí vào bến này để phục vụ giai đoạn tiếp theo của chiến dịch.
Như vậy, chuyến tàu 41 do Đặng Văn Thanh làm Chính trị viên không trực tiếp tham gia một trận đánh trên bộ, nhưng nó góp phần mở một tuyến chi viện để những trận đánh sau đó có thêm vũ khí, đạn dược. Đây chính là mối liên hệ giữa một chuyến vận tải bí mật trên biển với một chiến dịch quân sự lớn trên đất liền.
Người Anh hùng của những con tàu không số
Đặng Văn Thanh là một trong hai người đầu tiên của Đoàn tàu không số được phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân. Đồng đội nhớ về ông không chỉ bởi chức vụ Chính trị viên mà còn bởi bản lĩnh, sự mưu trí và khả năng giữ vững tinh thần trong những tình huống đặc biệt nguy hiểm.
Chiến công của ông tiêu biểu cho đặc điểm của Đường Hồ Chí Minh trên biển: bí mật, bất ngờ, táo bạo và chấp nhận hy sinh để bảo đảm nhiệm vụ. Trong suốt 14 năm hoạt động, tuyến vận tải biển đã huy động hàng nghìn lượt tàu, vận chuyển gần 110.000 tấn vũ khí, trang bị kỹ thuật và gần 18.000 cán bộ, chiến sĩ từ miền Bắc vào các chiến trường miền Nam.
Lời kết – bản lĩnh trong khoảnh khắc sinh tử
Câu chuyện thời hoa lửa của Anh hùng Đặng Văn Thanh nổi bật không phải bởi một trận đánh với nhiều tiếng súng, mà bởi một cuộc đấu trí căng thẳng trên biển.
Đêm 26-9-1963, ông cùng 11 cán bộ, chiến sĩ bước lên tàu 41 với một nhiệm vụ đặc biệt: đưa 18 tấn vũ khí vào miền Đông Nam Bộ và tìm cách mở bến mới. Rạng sáng 2-10, khi tàu mắc cạn gần đồn Phước Hải, ông phải đối mặt với tình thế có thể mất tàu, mất hàng và lộ cả tuyến đường. Nhưng thay vì hoảng loạn, ông bình tĩnh ngụy trang, đánh lạc hướng đối phương, chờ thủy triều lên và đưa con tàu thoát khỏi vòng vây.
Đó là phẩm chất nổi bật của người lính Đường Hồ Chí Minh trên biển: dũng cảm nhưng phải tỉnh táo; quyết đoán nhưng phải biết chờ thời cơ; sẵn sàng hy sinh nhưng luôn tìm mọi cách để hoàn thành nhiệm vụ.
Từ chuyến tàu 41, một hướng vận tải mới được mở vào miền Đông Nam Bộ. Những chuyến hàng sau đó góp phần cung cấp vũ khí cho các chiến trường, trong đó có Chiến dịch Bình Giã, một chiến dịch có ý nghĩa quan trọng trong quá trình đánh bại chiến lược “Chiến tranh đặc biệt” của Mỹ và chính quyền Sài Gòn.
Vì thế, khi nhắc đến Đặng Văn Thanh, có thể nhớ đến ông bằng một hình ảnh giản dị mà sâu sắc: một người Chính trị viên ngồi giữa con tàu mắc cạn, trước mắt là máy bay địch, phía sau là hàng tấn vũ khí và bí mật của cả một tuyến đường; ông vẫn bình tĩnh “thi gan” với đối phương để chờ thủy triều lên.
Chính sự bình tĩnh ấy đã góp phần biến một chuyến đi đầy hiểm nguy thành một chiến công, biến một bến biển xa lạ thành một điểm nối của hậu phương với tiền tuyến và góp phần làm nên huyền thoại Đường Hồ Chí Minh trên biển.



