Giữa vùng đất đỏ bazan khô khốc của Sân bay Tà Khơn
Bà Hạnh sinh năm 1950 tại huyện Bố Trạch (Quảng Bình). Năm 1968, khi chiến sự tại Khe Sanh bước vào giai đoạn cao điểm, bà tình nguyện gia nhập lực lượng thanh niên xung phong và được điều động vào khu vực Tà Khơn. Khi đó, bà mới 18 tuổi, mang theo lòng nhiệt huyết nhưng chưa hình dung hết những gian khổ phía trước.
Nhiệm vụ của bà và đơn vị là san lấp hố bom, sửa chữa đường băng dã chiến và vận chuyển hàng hóa phục vụ chiến trường. Sân bay Tà Khơn lúc bấy giờ là điểm nóng, hứng chịu những đợt ném bom dữ dội. Mặt đất bị xé toạc, khói bụi bao trùm, cây cối cháy đen. Có những ngày, bom rơi liên tục từ sáng đến tối, khiến công việc của lực lượng thanh niên xung phong trở nên vô cùng nguy hiểm. Bà Hạnh nhớ lại những buổi làm việc trong tiếng máy bay gầm rú. Mỗi khi nghe tiếng động cơ từ xa, cả đơn vị phải nhanh chóng tìm nơi ẩn nấp. Nhưng khi máy bay vừa rời đi, họ lại lập tức quay trở lại công việc. Có những đoạn đường vừa được san phẳng thì chỉ vài giờ sau lại bị bom cày nát. Công việc lặp đi lặp lại, không có điểm dừng. Điều kiện sinh hoạt vô cùng thiếu thốn. Lán trại được dựng tạm dưới rừng, thường xuyên phải di chuyển để tránh bị phát hiện. Lương thực chủ yếu là gạo sấy, sắn khô, nước uống phải gùi từ suối xa. Những ngày mưa rừng, quần áo không kịp khô, ai cũng phải chịu lạnh và ẩm ướt. Nhưng trong hoàn cảnh đó, tình đồng đội lại càng trở nên gắn bó. Họ chia nhau từng ngụm nước, từng nắm cơm, động viên nhau vượt qua nỗi sợ. Một kỷ niệm mà bà không thể quên là lần đơn vị đang làm nhiệm vụ gần đường băng thì bất ngờ bị oanh tạc. Một quả bom rơi rất gần, sức ép khiến bà ngã xuống, tai ù đặc. Khi tỉnh lại, bà thấy một đồng đội bị thương nặng. Không kịp nghĩ ngợi, bà cùng những người khác đã khiêng bạn chạy vào rừng, tìm cách cứu chữa. Dù điều kiện y tế thiếu thốn, họ vẫn cố gắng hết sức để giữ lại sự sống cho đồng đội. Sau chiến tranh, bà Hạnh trở về quê hương, mang theo những ký ức không thể nào quên. Những năm tháng ở Tà Khơn đã rèn giũa bà trở thành một con người mạnh mẽ và kiên cường hơn. Giờ đây, mỗi khi nhắc lại, bà không chỉ kể về gian khổ mà còn nói về niềm tự hào – vì đã góp một phần nhỏ bé vào cuộc đấu tranh giành độc lập. Câu chuyện của bà Phạm Thị Hạnh là hình ảnh tiêu biểu của lực lượng thanh niên xung phong trên chiến trường Khe Sanh. Trong mưa bom bão đạn, họ vẫn bền bỉ bám trụ, lặng lẽ cống hiến. Chính những con người bình dị ấy đã góp phần làm nên sức mạnh to lớn của dân tộc trong những năm tháng chiến tranh khốc liệt.



