Giuse Đỗ Văn Chiến
Giuse Đỗ Văn Chiến (sinh năm 1946) là Đại tá Quân đội nhân dân Việt Nam và là Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân (1969). Ông là nguyên mẫu thực tế truyền cảm hứng cho bài thơ "Bài thơ về tiểu đội xe không kính" của nhà thơ Phạm Tiến Duật.

Gác việc riêng vì non sông
Anh Đỗ Văn Chiến sinh ra và lớn lên tại mảnh đất Hải Hậu, Nam Định – một xứ đạo giàu truyền thống yêu nước, từng che chở cán bộ, cất giấu vũ khí và đóng góp nhiều người lính can trường cho mặt trận Việt Minh thời chống Pháp.
Tháng 9/1966, khi chiến trường miền Nam bước vào giai đoạn khốc liệt nhất, vợ anh sinh con đầu lòng. Đối diện với tình phụ tử thiêng liêng và tiếng gọi của non sông, người thanh niên trẻ đã chọn lên đường. Trước khi chia tay người vợ trẻ và đứa con đỏ hỏn, anh Chiến gửi gắm niềm tin: “Đất nước lâm nguy, là một người con của Việt Nam, anh không thể thờ ơ. Cầu mong Chúa sẽ soi đường, giúp anh bình an trở về với mẹ con em khi non sông liền một dải…”
Tay lái quả cảm và lời nguyện nơi đầu sóng ngọn gió
Trở thành chiến sĩ lái xe thuộc Binh đoàn 559, anh Đỗ Văn Chiến gắn bó với những cung đường lửa đạn trên đất bạn Lào, đặc biệt là khu vực tỉnh Khăm Muộn. Từ năm 1966 đến năm 1979, người chiến sĩ ấy đã kiên cường cầm lái hơn 700 chuyến xe chở hàng, vũ khí và thương binh, vượt qua muôn vàn trận bão lửa của không quân địch.
Chiến trường Trường Sơn ngày ấy không có chỗ cho sự do dự. Từng có lần tại ngã ba Phu Kheng, đoàn xe bị tập kích dữ dội, sau khi giấu xe vào nơi an toàn, anh Chiến lập tức lao mình vào làn bom đạn để cứu đồng đội. Dù đau đớn chứng kiến những người anh em hy sinh không còn nguyên vẹn hình hài, anh vẫn cùng đơn vị nén đau thương, tổ chức lễ truy điệu chớp nhoáng, xung phong đọc lời cầu nguyện rồi lại tiếp tục nổ máy lên đường.
Trước mỗi chuyến đi, anh Chiến luôn dành chút giây phút tĩnh lặng để nguyện cầu. Đồng đội anh khi ấy có người theo đạo Phật, người theo tín ngưỡng thờ Mẫu, người vô thần... Nhưng đứng trước vận mệnh dân tộc, mọi khác biệt đều tan biến. Lời bộc bạch mộc mạc của anh: “Tớ là người Công giáo và tớ yêu đất nước này” đã trở thành sợi dây kết nối bền chặt, khẳng định lý tưởng chung: Sẵn sàng hy sinh vì Tổ quốc.
Hình tượng sống động của “Bài thơ về tiểu đội xe không kính”
Năm 1968, sau khi hoàn thành việc giao hàng tại điểm tập kết, chiếc xe Zil-157 ba cầu của anh Chiến bị máy bay địch tập kích bất ngờ. Trận đánh khiến anh đứt rời một ngón tay, người bạn đồng hành dập nát mu bàn tay, còn chiếc xe thì vỡ toang toàn bộ kính chắn gió, cabin nát tươm.
Thế nhưng, giữa ranh giới mong manh của sự sống và cái chết, các anh vẫn bình thản đạp ga lao xe về phía trước. Trong suy nghĩ của người lính kiên trung ấy, hoàn thành nhiệm vụ là trên hết; nếu bản thân có hy sinh thì máy bay địch cũng sẽ rút đi, mở đường an toàn cho các đoàn xe phía sau. Sự thanh thản và tinh thần lạc quan đến kỳ lạ giữa mưa bom bão đạn ấy chính là nguồn cảm hứng chân thực nhất để nhà thơ Phạm Tiến Duật tạc nên tượng đài bất hủ: “Bài thơ về tiểu đội xe không kính”.
Biểu tượng sáng ngời của tinh thần đại đoàn kết
Đúng dịp kỷ niệm ngày thành lập Quân đội nhân dân Việt Nam (22/12/1969) và ngay trước thềm Giáng sinh năm ấy, người chiến sĩ Giuse Đỗ Văn Chiến đã vinh dự được Đảng và Nhà nước phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân. Anh trở thành người lính Công giáo đầu tiên được nhận danh hiệu cao quý này.
Lịch sử dân tộc đã ghi nhận hàng vạn đồng bào Công giáo cùng chung vai sát cánh đánh đuổi giặc ngoại xâm. Từ những nhân vật huyền thoại như Đại tá tình báo Albert Phạm Ngọc Thảo, Thiếu tướng Trần Tử Bình, Thiếu tướng tình báo Vũ Ngọc Nhạ cho đến Anh hùng LLVTND Nguyễn Viết Hồng và Giuse Đỗ Văn Chiến... Tất cả đã chứng minh một chân lý sáng ngời: Với người Công giáo Việt Nam, sống phúc âm giữa lòng dân tộc chính là cùng chia sẻ mọi gian nan, cống hiến trọn vẹn cho hòa bình và thịnh vượng của quê hương.


