GS.TS.BS Nguyễn Thị Ngọc Phượng - Người bác sĩ đi tìm công lý
Nguyễn Thị Ngọc Phượng sinh năm 1944, là nguyên Giám đốc Bệnh viện Từ Dũ, nguyên Viện trưởng Viện Tim Thành phố Hồ Chí Minh, Anh hùng Lao động và Thầy thuốc Nhân dân. Trong những năm chiến tranh và sau ngày đất nước thống nhất, bà không cầm súng ngoài chiến trường mà chiến đấu trên một mặt trận khác – mặt trận giành giật sự sống cho những bà mẹ, trẻ em và sau này là cuộc đấu tranh bền bỉ nhằm tìm ra sự thật về hậu quả của chất độc da cam/dioxin đối với con người Việt Nam. Năm 2024, bà được trao

Có những người đi qua chiến tranh với khẩu súng trên vai.
Có những người đi qua chiến tranh với chiếc áo blouse trắng.
Giáo sư, bác sĩ Nguyễn Thị Ngọc Phượng thuộc về những con người như thế.
Những năm cuối của cuộc kháng chiến, Bệnh viện Từ Dũ luôn trong tình trạng quá tải.
Tiếng còi xe cấp cứu.
Tiếng trẻ sơ sinh cất tiếng khóc.
Tiếng bước chân vội vã của các y, bác sĩ.
Giữa khung cảnh ấy, nữ bác sĩ trẻ Nguyễn Thị Ngọc Phượng gần như không có khái niệm về ngày hay đêm.
Điều bà luôn tâm niệm chỉ là:
"Còn một người bệnh đang chờ thì mình chưa thể nghỉ."
Rồi chiến tranh kết thúc.
Đất nước hòa bình.
Ai cũng nghĩ những đau thương sẽ dần khép lại.
Nhưng với người bác sĩ sản khoa ấy, một cuộc chiến mới lại bắt đầu.
Trong những ca trực tại Bệnh viện Từ Dũ, bà liên tục gặp những em bé sinh ra với dị tật rất nặng.
Có em không có hộp sọ.
Có em dị dạng toàn thân.
Có em chỉ sống được vài giờ sau khi chào đời.
Là bác sĩ, bà đau xót.
Là người mẹ, bà càng day dứt hơn.
Bà luôn tự hỏi:
"Điều gì đã xảy ra với những đứa trẻ vô tội này?"
Không chấp nhận dừng lại ở những giả thuyết, bà bắt đầu một hành trình khoa học đầy gian nan.
Bà cùng các cộng sự đến những vùng từng bị rải nhiều chất khai quang như Bến Tre, Cà Mau và nhiều địa phương khác.
Họ khảo sát, thu thập số liệu, đối chiếu hồ sơ bệnh án và kiên trì tìm kiếm bằng chứng khoa học.
Nhiều người nghi ngờ.
Có người cho rằng việc ấy là vô ích.
Nhưng bà vẫn lặng lẽ làm việc.
Nhiều năm sau, những kết quả nghiên cứu đã chứng minh mối liên hệ giữa phơi nhiễm chất độc da cam/dioxin với tỷ lệ dị tật bẩm sinh ở trẻ em, trở thành một trong những cơ sở khoa học quan trọng để Việt Nam đấu tranh đòi công lý cho các nạn nhân chất độc da cam.
Có lần, tại một hội nghị quốc tế, một học giả nước ngoài hỏi bà:
"Điều gì khiến bà theo đuổi công việc này suốt hàng chục năm?"
Bà trả lời rất nhẹ nhàng:
"Tôi không thể quên ánh mắt của những người mẹ ôm đứa con dị tật trong tay. Nếu tôi im lặng thì ai sẽ nói thay họ?"
Câu trả lời ấy khiến cả hội trường lặng đi.
Không chỉ đấu tranh cho nạn nhân chất độc da cam, bà còn mở ra những cánh cửa mới cho nền y học Việt Nam.
Bà là một trong những người đặt nền móng cho kỹ thuật thụ tinh trong ống nghiệm (IVF) tại Việt Nam, góp phần mang lại niềm hạnh phúc làm cha, làm mẹ cho hàng nghìn gia đình hiếm muộn.
Bà cũng khởi xướng mô hình "cô đỡ thôn bản", giúp giảm đáng kể tỷ lệ tử vong mẹ và trẻ sơ sinh ở nhiều vùng sâu, vùng xa.
Điều khiến nhiều người cảm phục nhất là sau năm 1975, khi có cơ hội sang nước ngoài làm việc, bà đã lựa chọn ở lại Việt Nam.
Bà từng chia sẻ:
"Đất nước sau chiến tranh rất cần bác sĩ. Tôi không thể rời đi khi người dân còn cần mình."
Đó là một quyết định làm thay đổi cuộc đời của hàng triệu người.
Năm 2024, khi được xướng tên nhận Giải thưởng Ramon Magsaysay, bà không nói nhiều về bản thân.
Bà dành phần lớn bài phát biểu để nhắc đến các nạn nhân chất độc da cam và mong cộng đồng quốc tế tiếp tục đồng hành cùng Việt Nam trong hành trình chữa lành những vết thương chiến tranh.
Đã ngoài tám mươi tuổi, bà vẫn miệt mài đọc tài liệu, tham dự hội thảo và gặp gỡ các bệnh nhân.
Có người hỏi:
"Sau ngần ấy năm cống hiến, điều gì làm bà hạnh phúc nhất?"
Bà mỉm cười:
"Là khi nhìn thấy một đứa trẻ khỏe mạnh cất tiếng khóc chào đời. Và khi những người từng chịu đau thương vì chiến tranh biết rằng họ không bị lãng quên."
Đó là lời tâm sự của một người đã dành cả cuộc đời để chữa lành những vết thương mà chiến tranh để lại.



