Nhân chứng trực tiếp tham gia các sự kiện lịch sử

GỬI EM Ở CUỐI SÔNG HỒNG

Chiều mùa đông, sương mù phủ kín bờ sông. Hà Đình Chức – giờ đã gần sáu mươi, mái tóc điểm bạc, dáng người vẫn còn rắn rỏi – đứng tựa lan can, nhìn dòng nước đỏ phù sa lững lờ chảy. Ngoài tiệm nước nhỏ cạnh bến đò, chiếc loa cũ rè rè bật lên một giai điệu quen thuộc. Tiếng nam ca sĩ khàn ấm vang ra, chậm rãi mà day dứt: “…Anh ở biên cương, nơi con sông Hồng chảy vào đất Việt… Em ở cuối sông Hồng…” Chức khựng lại. Tim ông chợt nhói lên như có ai khẽ gõ. Bài hát ngày xưa. Bài hát đã theo ông s

Lào Cai02/12/2025Triệu Thị Thu (Đoàn xã Cốc Lầu)2 lượt xem0 lượt chia sẻ

CHƯƠNG 1 – NĂM 1984, MỘT LÁ CỜ ĐỎ VÀ MỘT ĐÔI MẮT ƯA NHÌN

Năm 1984, làng bên bãi sông Hồng rộn ràng những buổi tiễn tân binh. Đất nước vừa qua những năm ác liệt nhất của chiến tranh biên giới, nhưng phía Bắc vẫn chưa yên, biên giới vẫn cần quân canh giữ.

Hà Đình Chức khi ấy tròn hai mươi tuổi. Người cao gầy, da ngăm nắng, đôi mắt đen sâu.
Ngày nhận lệnh nhập ngũ, mẹ ông khóc, cha ông ngồi lặng trên bậc cửa, miệng rít điếu thuốc lào mà tay run.

Chiều trước ngày lên đường, Chức ra bờ sông.
Bãi cỏ cuối làng rộng mênh mang. Nước sông Hồng đỏ nhạt, trôi lững lờ.

Một bóng dáng quen thuộc đang ngồi trên phiến đá, tà áo nâu sẫm, mái tóc đen dài buộc gọn sau gáy.
Lan – cô gái cùng làng, hơn Chức một tuổi, người mà cả đám con trai trong xóm vẫn trêu là “người yêu của thằng Chức bộ đội tương lai”.

Lan quay lại, đôi mắt to, ươn ướt:

– Ngày mai… anh đi thật rồi à?

Chức gật, cố tỏ ra bình thản:

– Ừ. Người ta gọi tên rồi thì phải đi thôi. Biên giới còn chưa yên mà.

Lan im, nhìn ra sông.
Gió chiều thổi vào mặt nước, những gợn sóng nhỏ lao xao.

– Anh đi… nhớ viết thư về nhé.

Chức cười:

– Anh mà rảnh là anh viết ngay. Mà này, anh ở đầu con sông, còn em ở cuối sông… thế là vẫn cùng một dòng nước, lo gì.

Lan mím môi, nhoẻn cười, nhưng mắt đỏ hoe.
Họ đứng bên nhau, không ai nói thêm gì. Chỉ có tiếng nước và tiếng gió, cùng cái mùi phù sa bùi bùi.

Đêm ấy, cơ quan văn hóa huyện tổ chức đêm văn nghệ tiễn tân binh. Trên sân đình, ánh đèn dầu loang lổ. Một anh bộ đội phục viên lên hát ca khúc mới đang được phát trên đài:

“Anh ở biên cương, biên cương xanh màu lá…”

Tiếng hát chạm vào trái tim Chức. Anh quay sang, bắt gặp ánh mắt Lan nhìn mình trong bóng tối.

Trong đầu Chức, một câu hình thành rõ ràng:
“Anh sẽ là người lính ở đầu con sông này. Em ở cuối sông chờ anh.”

CHƯƠNG 2 – C20, SƯ 355, QUÂN ĐOÀN 29

Huấn luyện tân binh xong, Chức được điều về C20, Sư đoàn 355, Quân đoàn 29 – một đơn vị đang làm nhiệm vụ bảo vệ biên giới phía Bắc.

Đoàn xe chở bộ đội bò chậm trên con đường núi ngoằn ngoèo. Hai bên là những quả đồi trọc, những vạt rừng mới hồi sinh sau bom pháo. Xa xa, sương trắng giăng kín, che đi những dãy núi đỉnh nhọn.

Khi xe dừng, trước mặt họ là một vùng núi đá và sông suối.
Một sĩ quan trẻ đón:

– Các đồng chí tân binh C20 đấy à? Chào mừng các đồng chí đến với tuyến lửa Cốc San – Bát Xát!

Cốc San – cái tên nghe lạ lẫm, vừa như tiếng suối chảy, vừa như tiếng đá va vào nhau.
Đơn vị đóng quân trên một sườn đồi nhìn xuống con suối nhỏ, bên kia là những mỏm núi lô nhô kéo dài tới sát biên giới.

Những năm ấy, dù giao tranh lớn đã lắng hơn, nhưng bờ Bắc vẫn luôn tiềm ẩn. Pháo, cối, các cuộc quấy rối, bắn tỉa… vẫn xảy ra.
C20 của Chức vừa là bộ binh phòng ngự, vừa làm nhiệm vụ cơ động, luân phiên ra các chốt.

Ngày đầu nhận vũ khí, anh trung đội trưởng cười:

– Từ hôm nay, các cậu không còn là “con nhà ai ở làng sông Hồng” nữa, mà là lính sư 355. Đừng để sư đoàn mình mang tiếng!

Chức ôm khẩu AK, sờ tay lên báng gỗ. Gỗ lạnh ngắt, nhưng trong lòng anh nóng ran.
Anh nghĩ đến câu hát: “Anh ở biên cương…”, nghĩ đến Lan, nghĩ đến dòng sông đỏ phía quê nhà.

Từ nay, mình thật sự ở “đầu con sông”.

CHƯƠNG 3 – CỐC SAN: ĐÁ, SƯƠNG VÀ MÙI THUỐC SÚNG

Cốc San là vùng núi đá hiểm trở, suối cạn, thác ghềnh.
Đêm, tiếng nước từ các khe đá đổ xuống nghe như tiếng ai rên rỉ.

Cứ vài đêm, đơn vị lại nhận lệnh tăng cường cho các chốt gần biên giới. Đường đi là những lối mòn men theo triền núi.
Chức vác ba lô nặng trĩu, súng khoác bên vai, chân giẫm lên những bậc đá gập ghềnh.

Mưa rừng bất ngờ ập xuống.
Đất nhão, đá trơn, ai sơ ý là trượt, có thể lăn dài xuống vực.

Nhưng điều đáng sợ hơn mưa là mìn và pháo.
Những bãi mìn cũ còn sót lại từ các cuộc giao tranh trước đó da cam viết chi chít trên bản đồ.
Pháo đối phương từ bên kia biên giới, thi thoảng chụp bừa vào khu vực nghi có quân ta hoạt động.

Có lần, đang đào công sự trên một mỏm cao, đất ẩm, cuốc lên lẫn đá, Chức nghe tiếng “cạch” rất khẽ.
Tim anh thót lại.
Anh và đồng đội lập tức dừng tay. Hóa ra, một quả mìn cũ nằm ngay dưới lớp đất mỏng.

– May đấy! – anh tiểu đội trưởng thở hắt. – Sống chết ở biên giới nhiều khi chỉ bằng một tiếng “cạch” thôi.

Đêm về, ngồi trong hầm, ánh đèn dầu chập chờn, Chức lôi cuốn sổ nhỏ ra, viết vài dòng cho Lan:

“Anh ở trên này, đá nhiều hơn đất, sương nhiều hơn nắng.
Nhưng mỗi lần nhìn xuống dòng suối nhỏ, anh lại nghĩ đó là một nhánh của con sông Hồng, rồi tưởng tượng nước sẽ chảy về phía em…”

Anh không dám viết những điều đáng sợ, những lần né pháo, những quả mìn suýt nổ.
Anh chỉ kể chuyện mây, chuyện núi, chuyện mấy cây đào rừng đang trổ hoa sớm.
Những điều ấy đủ cho một cô gái ở “cuối sông Hồng” hình dung và chờ đợi.

CHƯƠNG 4 – THƯ TỪ GIỮA HAI ĐẦU DÒNG SÔNG

Thư Lan gửi lên thường mỏng, chữ viết tròn, nắn nót, thơm mùi giấy học trò.

Có lần, trong thư, Lan viết:

“Ở dưới này, tối nào loa xã cũng bật bài hát anh thích. Mỗi lần nghe ‘Anh ở biên cương…’, em lại ngồi im, không làm gì nữa. Em nghĩ, chắc lúc đó ở trên ấy anh cũng đang nghe, chỉ là radio của đơn vị mình rè hơn thôi…”

Chức ngồi trong hầm, mỉm cười.
Đúng là radio của đơn vị… rè thật. Nhưng mỗi lần có ai vặn trúng kênh có bài hát ấy, cả trung đội bỗng im lặng.

Tiếng hát từ chiếc đài cũ bay qua núi rừng:

“Em ở phương xa, nghe đài gửi những câu ca…”

Có anh lính trêu:

– Này Chức, “em ở phương xa” là em Lan nhà cậu đấy à?

Chức đỏ mặt, nhưng không cãi.
Anh nhìn ra ngoài cửa hầm – nơi sương trắng như khói đang ùa vào.

Bên ngoài chiến hào, trời sắp sáng. Đỉnh núi phía xa chỉ là một vệt đen nhạt.
Đâu đó, tiếng pháo vọng lại như tiếng sấm. Gần hơn, tiếng bước chân tuần tra trên mép hào.

Trong những lúc im ắng hiếm hoi ấy, giai điệu bài hát như nối hai thế giới:

  • Một bên là biên giới, mìn, pháo, sương lạnh.

  • Một bên là làng ven sông, bãi ngô, bãi dâu, con đường đất mịn và dáng người con gái cầm thư ở sân đình.

  • CHƯƠNG 5 – TRẬN ĐỤNG ĐỘ Ở SƯỜN ĐỒI CÓC ĐÁ

    Mùa đông 1986, biên giới Cốc San lại căng.
    Trinh sát báo về: bên kia có biểu hiện luồn lực lượng nhỏ, bám vào các khe núi, nắn gân ta.

    Đêm ấy, trung đội của Chức được lệnh phục kích trên một sườn đồi đầy những tảng đá lớn, dân gọi là đồi Cóc Đá, vì đá nhiều hốc, nhìn xa như đàn cóc khổng lồ ngồi chầu.

    Trước khi đi, đại đội trưởng dặn:

    – Lần này có thể đụng. Các cậu phải nghiêm, tuyệt đối giữ bí mật. Không ai được nổ súng trước khi có lệnh.

    Họ men theo đường mòn, xuống suối, rồi leo lên sườn đối diện.
    Ánh trăng mờ, đủ để phân biệt đá với người, cây với súng.
    Cả trung đội tản ra, mỗi tổ ba người, nấp sau những mỏm đá.

    Chức nằm ép xuống đất, tai lắng nghe.
    Tiếng tim đập nghe rõ như tiếng trống.

    Gần nửa đêm, từ phía dưới khe, có tiếng cành khô gãy.
    Rồi tiếng thì thầm rất nhỏ.
    Bóng người lấp ló.

    Anh trung đội trưởng đưa tay ra hiệu.
    Cả tuyến phục kích căng lên như sợi dây đàn.

    Khi nhóm người kia tới khoảng trống giữa hai mỏm đá – nơi được chọn trước làm “cửa tử” – trung đội trưởng mới hô:

    – Bắn!

    Tiếng AK, tiếng B40 nổ chát chúa.
    Lằn đạn lóe lên, cắt xé màn sương.

    Cuộc đụng độ diễn ra chóng vánh nhưng dữ dội:
    bên kia chống trả bằng súng trường, vài quả lựu đạn quẳng lên.

    Chức bám sau một tảng đá, bắn từng loạt ngắn, cảm giác súng giật trong tay.
    Một viên đạn ghim vào phiến đá ngay trước mặt, văng ra những tia lửa nhỏ.

    Khi tiếng súng lắng dần, chỉ còn tiếng rên rỉ yếu ớt.
    Tổ của Chức tiến xuống kiểm tra, thu vũ khí, đưa người bị thương vào khe, chờ y tá.

    Đêm ấy, có hai người lính ta bị thương; một đồng đội của Chức – cậu Hùng quê Phú Thọ – trúng mảnh lựu đạn vào đùi.
    Chức cõng Hùng trên lưng, men theo con đường trơn trượt quay về.

    – Này Chức… – Hùng nói thều thào sau lưng – mai mốt mày về, nhớ kể với bọn nhỏ là… bác Hùng ngày xưa cũng từng giữ đồi Cóc Đá nhé…

    Chức cười, răng cắn chặt:

    – Ừ, mày cứ sống cho tao đã. Đồi Cóc Đá còn đó, tên mày sẽ còn đó.

    Sáng hôm sau, khi báo cáo lên trên, cấp trên khen C20 đánh gọn, giữ vững trận địa, đẩy lùi ý đồ luồn sâu của địch.
    Nhưng với Chức, điều còn lại không chỉ là mấy dòng trong biên bản.
    Đó là mùi đất ẩm, mùi thuốc súng, tiếng rên của Hùng, và ánh mắt đồng đội nhìn nhau trong bóng tối – vừa thấm mệt vừa nhẹ nhõm.

    Đêm đó, trong hầm, có ai lại bật bài “Gửi em ở cuối sông Hồng”.
    Tiếng hát vọng trong đầu:

    “Anh ở nơi nào, có lạnh không anh…”

    Chức nhìn lên trần hầm thấp, nghĩ thầm:
    “Có lạnh chứ. Nhưng trái tim thì đang nóng lắm.”

    CHƯƠNG 6 – NHỮNG NĂM THÁNG THẮT LƯNG BUỘC ĐÁ GIỮ BIÊN GIỚI

    Từ 1987 đến 1990, tình hình biên giới dần bớt tiếng súng. Những trận đánh lớn thưa hơn, nhưng các cuộc xâm nhập, thăm dò, quấy rối vẫn xảy ra.

    Với bộ đội như Chức, cuộc sống chuyển dần sang thế giằng dai:
    không còn ác liệt như giai đoạn đầu, nhưng cũng chưa hề yên.

    Họ vừa phải:

    • Luân phiên trực chốt, canh gác.

  • Vừa tăng gia sản xuất: trồng rau, nuôi gà, đào ao thả cá dưới chân đồi.

  • Vừa luyện quân, sẵn sàng cơ động khi có lệnh từ trên.

  • Buổi sáng, cả đơn vị chạy bộ trên con đường đất đỏ, mồ hôi hòa với sương sớm.
    Buổi chiều, hầm hào được gia cố, tuyến phòng ngự được chỉnh lý.
    Buổi tối, họ giặt áo bên suối, phơi lên những sợi dây cước căng giữa hai bụi tre, trông như dãy cờ nhiều màu.

    Có những ngày mưa dầm ba, bốn hôm liền. Hầm ẩm, chăn ẩm, giày cũng ẩm.
    Người nào yếu, bệnh sốt rét rừng bùng lên, nằm lả đi.

    Lan trong thư vẫn đều đặn kể:

    “Ở dưới này, lúa lại trổ bông rồi. Em vẫn làm ngoài đồng, tối về dạy mấy đứa nhỏ trong xóm học chữ.
    Bài hát ‘Gửi em ở cuối sông Hồng’ bây giờ người ta vẫn hay hát. Mỗi lần nghe, em lại nhớ anh.”

    Có lần, trong thư, cô viết thêm một câu ngập ngừng:

    “Anh… tính thế nào cho tương lai, hả anh?”

    Chức đọc thư, đặt xuống, nhìn mãi vào khoảng không trước mặt.

    Tương lai ư?
    Anh chưa dám nghĩ xa.
    Biên giới vẫn còn đó, đơn vị vẫn còn đó.
    Tất cả những gì anh biết là ngày mai vẫn phải lên chốt, vẫn phải trực đêm, vẫn phải tập bắn, tập ném lựu đạn.

    Vậy mà, giữa tất cả những điều tưởng chừng lặp lại ấy, tình yêu vẫn lớn lên.
    Nó không rực rỡ như pháo hoa, mà bền bỉ như ngọn đèn dầu trong hầm – đêm nào cũng phải châm, phải giữ, để không tắt.

    CHƯƠNG 7 – 1992: BIẾN ĐỘNG TRONG QUÂN PHỤC

    Năm 1992, một tin lớn đến với Sư đoàn 355:
    Sư đoàn được giải thể, sáp nhập lực lượng vào Bộ Chỉ huy Quân sự tỉnh Yên Bái.

    Ngày nhận quyết định, cả đơn vị bàn tán râm ran.
    Nhiều người băn khoăn: rời biên giới, về tỉnh, cuộc đời lính sẽ khác thế nào?

    Với Chức, đó là một cú chuyển mình.
    Tám năm tuổi trẻ gắn với những mảng đá Cốc San, những chốt gác Bát Xát.
    Đêm nào anh cũng nghe tiếng suối, tiếng gió trên những mỏm núi nhìn về biên giới.

    Giờ, anh phải rời nơi ấy, về với một nhiệm vụ mới, một môi trường mới.

    Buổi chia tay, trời Cốc San mưa lâm thâm.
    Từ trên chốt cao, nhìn xuống, anh thấy những căn hầm mà anh em từng đào, những chiến hào ngoằn ngoèo như vết sẹo trên lưng núi.
    Những vạt đất từng bị pháo đào xới, giờ lốm đốm màu xanh của cỏ dại.

    Anh tiểu đội trưởng vỗ vai Chức:

    – Về Yên Bái rồi, nhớ Cốc San thì viết thư cho anh em. Đất này, đá này… không quên các chú đâu.

    Chức cười, mắt cay cay:

    – Em mà được quay lại, chắc vẫn nhận ra từng tảng đá, từng gốc cây nơi này.

    Đoàn xe chở bộ đội rời Cốc San, băng qua những con đèo, về Yên Bái.
    Đằng sau họ, vùng núi biên giới mờ dần trong mưa.

    Tối đầu tiên ở cơ quan quân sự tỉnh, Chức đứng ngoài hiên, nhìn dãy phố nhỏ yên bình, ánh đèn vàng, tiếng xe đạp leng keng.
    Lâu lắm rồi, anh mới lại nghe tiếng ồn của một thị xã.

    Đài phát thanh Yên Bái đêm đó, lạ thay, lại phát “Gửi em ở cuối sông Hồng”.
    Giai điệu cũ hòa vào bối cảnh mới.
    Chức bỗng thấy mình như người vừa bước ra từ chiến tuyến, đứng giữa hai thế giới:

    • Một bên là biên giới, nơi anh đã gắn bó suốt tám năm.

  • Một bên là hậu phương, nơi cuộc sống đang từng bước bình thường hóa.

  • Anh chợt nghĩ:
    “Có lẽ, từ nay mình sẽ gần ‘cuối sông Hồng’ hơn một chút.”

    CHƯƠNG 8 – NHỮNG NĂM ĐI QP-AN, LÒNG VẪN HƯỚNG VỀ BIÊN GIỚI

    Từ 1992 đến 1994, Hà Đình Chức thuộc biên chế Bộ Chỉ huy Quân sự tỉnh Yên Bái.
    Công việc giờ khác trước:

    • Tham gia diễn tập khu vực phòng thủ,

  • Phối hợp dân quân tự vệ,

  • Đi cơ sở, làm công tác dân vận,

  • Đôi khi vẫn lên các chốt biên phòng theo kế hoạch phối hợp, nhưng không thường xuyên như trước.

  • Môi trường mới có những vất vả khác: giấy tờ, họp hành, những cuộc hành quân bộ nhưng ngắn hơn, có nhiều tiếp xúc với chính quyền địa phương, nhân dân.
    Có người bảo: “Lính tỉnh nhà nhàn hơn lính biên giới”.
    Chức không nghĩ vậy.
    Anh chỉ thấy mỗi nơi một kiểu gian nan.

    Dù công việc thay đổi, mỗi lần nghe ai nhắc đến Cốc San, Bát Xát, Lào Cai, trong lòng anh lại dâng lên cảm giác lạ.

    Nhiều đêm, anh mơ thấy mình vẫn trèo lên đồi Cóc Đá, vẫn nằm sau phiến đá lạnh, vẫn chờ hiệu lệnh nổ súng.
    Có lần tỉnh dậy, mồ hôi ướt lưng áo, anh mới nhớ: chiến trường ấy đã ở sau lưng.

    Lan vẫn đều đặn gửi thư.
    Năm 1993, trong một lần được nghỉ phép dài ngày, Chức về quê.

    Bến sông hôm nào vẫn bãi cỏ cũ.
    Lan đứng đó, áo nâu, tóc vấn, nhưng giờ đã trưởng thành hơn, trên tay là chiếc khăn len tự đan.

    – Anh Chức… – Cô gọi, giọng bình tĩnh nhưng đôi mắt run.

    Chức bước đến gần. Họ nhìn nhau rất lâu, như muốn bù cho những năm tháng chỉ thấy nhau qua giấy và tưởng tượng.

    – Em chờ anh mãi. – Lan nói khẽ. – Mấy lần người ta dạm hỏi, bố mẹ cũng giục. Nhưng em nghĩ, anh còn ở “đầu sông”, em chưa thể rời “cuối sông” mà đi với người khác.

    Chức cười, nụ cười vừa vui vừa như muốn khóc:

    – Anh xin lỗi, vì bắt em chờ… lâu như thế.

    Lan lắc đầu:

    – Không. Em chưa bao giờ thấy mình… chờ nhầm.

    Tối đó, hội trường xã lại có văn nghệ.
    Một cô gái lên hát “Gửi em ở cuối sông Hồng”.
    Lan ngồi bên Chức, bàn tay họ khẽ chạm nhau dưới hàng ghế dài.

    Lời bài hát, suốt bao năm, như viết cho chính họ.

    CHƯƠNG 9 – 1994: CỞI BỘ QUÂN PHỤC, GIỮ LẠI MỘT THỜI

    Năm 1994, sau mười năm quân ngũ, Hà Đình Chức nhận quyết định ra quân.

    Ngày cuối cùng ở Bộ Chỉ huy Quân sự tỉnh, anh đứng trước gương, chậm rãi chỉnh lại mũ, ve áo, ngắm bộ quân phục xanh lá đã gắn bó với mình gần như cả tuổi trẻ.

    Đồng đội bắt tay anh, người thì trêu:

    – Về làng là thành “cựu chiến binh Hà Đình Chức ở đầu sông Hồng” rồi nhé. Nhớ giữ dáng cho bọn trẻ nó còn nể.

    Người thì dặn:

    – Thi thoảng viết thư cho anh em. Cần gì, cứ nói. Quân đội không bỏ ai cả.

    Chiều hôm ấy, trên chuyến xe khách về quê, Chức ngồi cạnh cửa sổ, nhìn con đường nhỏ chạy qua những thửa ruộng, những mái nhà ngói đỏ.
    Đài trên xe lại, rất tình cờ, phát đúng bài hát ấy.

    “Mai anh ra đi, em có buồn không…”

    Anh nhìn ra xa, nước mắt cay xè.
    Mười năm trước, anh là chàng trai hai mươi, rời làng với đôi tay trắng, mang theo một lời hứa mơ hồ với cô gái bên bờ sông.
    Giờ, anh trở về, mang theo một ba lô ký ức: những trận đánh, những đêm sương, những tiếng pháo, những lá thư và một bài hát đã thành nhịp đập tim mình.

    Ở bến sông, Lan đợi.
    Cô đã xin nghỉ buổi chợ, đứng dưới gốc bàng từ trưa.

    Khi bóng người lính bước xuống xe, vai vẫn đeo ba lô, dáng đi vẫn thoăn thoắt nhưng không còn khẩu súng bên cạnh, trái tim Lan run lên.

    – Anh… về rồi.

    Chức đặt ba lô xuống, nhìn Lan hồi lâu:

    – Ừ. Anh ở biên cương mười năm… giờ về với em ở cuối sông Hồng.

    Lan bật cười, mà nước mắt chảy dài.
    Cả hai cùng quay nhìn dòng sông.

    Nước vẫn chảy, phù sa vẫn đỏ.
    Không ai nói đến chiến tranh, đến những đỉnh núi mịt sương, đến đồi Cóc Đá, đến những lần suýt chết vì mìn, vì pháo.
    Họ chỉ nắm tay nhau.

    Trong lòng Chức, tiếng hát ấy vẫn vang:

    “Dù xa nhau trọn đời, vẫn gần nhau thôi…
    Vì sông Hồng vẫn chảy, giữa chúng ta…”

    LỜI KẾT – HAI ĐẦU DÒNG SÔNG, MỘT KÝ ỨC

    Giờ, Hà Đình Chức đã thành một cựu chiến binh tóc bạc.
    Lan là vợ ông, người đàn bà hiền lành vẫn thức dậy từ tinh mơ, ra bờ sông giặt áo, chiều về nấu nồi canh chua cá.

    Con cái ông đã lớn, đi làm, đi học xa.
    Thỉnh thoảng, chúng hỏi:

    – Bố ơi, ngày xưa bố ở chiến trường thế nào?
    – Bố có bắn nhiều không?
    – Bố có sợ chết không?

    Chức cười, xoa đầu con:

    – Bố chỉ muốn các con biết một điều: phía Bắc ngày xưa không yên như bây giờ.
    Ngày ấy, những chàng trai như bố đã lên biên giới, đứng ở đầu con sông này, để cả nhà mình yên ổn ở cuối sông.

    Có khi, ông chỉ kể: ở Cốc San, đá nhiều lắm; ở Bát Xát, sương dày lắm; ở đồi Cóc Đá, một lần bố tưởng không về được.
    Rồi ông bảo:

    – Nhưng cũng nhờ những nơi ấy, bố biết thế nào là đồng đội, là quê hương, là tình yêu.

    Chiều nay, đứng bên bờ nước, nghe lại bài hát cũ, ông mỉm cười.
    Không phải vì hoài niệm bi lụy, mà vì nhận ra: mình đã sống trọn một thời.

    Anh lính C20 năm nào, Sư 355, Quân đoàn 29 – người đã đi qua Cốc San Bát Xát, rồi về Bộ Chỉ huy Quân sự tỉnh Yên Bái, ra quân năm 1994 – vẫn đang đứng đâu đó trong ông, trẻ trung, mắt sáng, tay ôm khẩu súng, miệng lẩm nhẩm bài hát về con sông đỏ.

    Và ở cuối sông Hồng, người con gái từng chờ anh mười năm giờ vẫn ở đây, tóc bạc hơn, nhưng nụ cười thì vẫn như ngày tiễn anh ở sân đình.

    Chiến tranh qua rồi.
    Biên giới yên.
    Nhưng bài hát “Gửi em ở cuối sông Hồng” vẫn còn.
    Và trong trái tim Hà Đình Chức, nó mãi là khúc quân hành dịu dàng nhất của đời người lính.

    Bạn cũng đang lưu giữ
    một câu chuyện lịch sử?

    Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

    Gửi câu chuyện của bạn