Gùi nặng trên vai – năm tháng không quên
Nhập ngũ từ năm 1962, bác Lê Ngọc Thanh gắn bó gần trọn tuổi thanh xuân với công tác hậu cần trên chiến trường miền Đông Nam Bộ. Không trực tiếp cầm súng xung phong, nhưng từng gùi gạo, từng thùng đạn bác mang trên vai đều đi qua bom đạn, cái chết và sự sống. Những con đường mòn xuyên rừng, những đêm băng suối dưới pháo sáng đã trở thành ký ức không thể phai. Với bác, chiến tranh không chỉ là tiếng súng, mà còn là những bước chân âm thầm giữ cho mạch sống chiến trường không bao giờ tắt.
Bác Lê Ngọc Thanh nhập ngũ năm 1962, khi vừa tròn mười tám tuổi. Rời thôn Hạ Vũ 1, bác theo đơn vị hành quân vào chiến trường miền Đông Nam Bộ – nơi được gọi bằng một chữ rất ngắn gọn: chiến trường B. Ở đó, bác được biên chế vào Tiểu đoàn Hậu cần, đảm nhiệm công việc tiếp tế lương thực, đạn dược, thuốc men cho các đơn vị chiến đấu tuyến trước. Cấp bậc của bác khi ấy là hạ sĩ, giữ chức vụ tổ trưởng tổ vận tải hậu cần.
Người ta thường nghĩ hậu cần là công việc “đằng sau”, ít hiểm nguy. Nhưng trên chiến trường miền Đông, mỗi chuyến vận chuyển đều là một lần đi qua ranh giới sinh tử. Đường vận tải không có lối mòn cố định, chỉ là những vệt đất nhỏ dưới tán rừng rậm, hôm nay còn, ngày mai đã bị bom cày nát. Ban ngày tuyệt đối không đi, ban đêm gùi hàng men theo rừng, lội suối, băng đầm lầy, tránh máy bay trinh sát và pháo bắn tọa độ.
Bác Thanh kể lại, giọng chậm và trầm:
“Hồi đó mỗi người gùi từ ba mươi đến bốn mươi ký. Gạo, muối, đạn, thuốc… cái gì cũng cần. Có chuyến đi cả tuần mới tới nơi, ăn cơm nắm khô, uống nước suối, chân phồng rộp mà không ai dám than.”
Có những đêm, cả tổ hậu cần đang vượt qua một trảng trống thì pháo sáng bất ngờ bắn lên. Ánh sáng trắng xóa rọi xuống như ban ngày. Không kịp chạy, anh em chỉ còn cách nằm ép sát xuống đất, gùi hàng đè nặng lên lưng. Pháo nổ dồn dập xung quanh, đất đá văng lên rào rào. Khi pháo dứt, cả tổ lặng lẽ kiểm tra nhau, chỉ cần còn đủ người là lại đứng dậy đi tiếp, hàng hóa vẫn phải đến đúng giờ cho đơn vị chiến đấu.
Một kỷ niệm mà bác nhớ nhất là chuyến vận chuyển vào cuối mùa mưa năm 1969. Đơn vị bộ binh phía trước đang chuẩn bị đánh lớn nhưng thiếu đạn và thuốc men. Nhiệm vụ được giao gấp, dù biết tuyến đường vừa bị địch càn quét. Trên đường đi, tổ của bác gặp một hố bom lớn chắn ngang lối. Nước ngập đến ngực, không thể vòng tránh. Cả tổ phải tháo gùi, buộc dây, chuyền từng bao hàng qua hố bom trong đêm tối.
Bác kể:
“Lúc đó chỉ nghĩ đơn giản là nếu mình không đưa được hàng sang thì phía trước không đánh được. Nghĩ vậy nên ai cũng cố, không ai lùi.”
Đến gần sáng, khi hàng hóa được bàn giao đầy đủ, bác và anh em mới kiệt sức ngồi bệt xuống đất rừng. Có người bật khóc, không phải vì sợ, mà vì nhẹ nhõm – một chuyến đi nữa đã trọn vẹn.
Suốt hơn mười ba năm trên chiến trường, bác Thanh không nhớ mình đã đi bao nhiêu chuyến như thế. Có đồng đội ngã xuống giữa đường vận tải, có người bị sốt rét rừng hành hạ đến kiệt quệ. Nhưng những người làm hậu cần như bác vẫn lặng lẽ bám đường, bởi họ hiểu: không có hậu cần, không có chiến thắng.
Năm 1975, khi đất nước hoàn toàn giải phóng, bác Lê Ngọc Thanh xuất ngũ, rời chiến trường với đôi vai đã quen gùi nặng và một ký ức không thể nào quên. Trở về đời thường, bác ít nói về chiến tranh, nhưng mỗi khi nhắc lại, ánh mắt vẫn ánh lên niềm tự hào lặng lẽ.
Bởi với bác, Thời hoa lửa không chỉ là những năm tháng gian khổ, mà là quãng đời đã sống trọn vẹn cho Tổ quốc – âm thầm, bền bỉ và không bao giờ đòi hỏi được nhắc tên.



