Nhân chứng trực tiếp tham gia các sự kiện lịch sử

GƯƠNG SÁNG ANH HÙNG LỰC LƯỢNG VŨ TRANG NHÂN DÂN

Trong dòng chảy lịch sử hào hùng của dân tộc Việt Nam, những con người ưu tú góp phần làm nên vóc dáng Tổ quốc luôn được nhắc đến như những ngôi sao sáng trên bầu trời. Mỗi người trong họ không chỉ là nhân chứng lịch sử mà còn là biểu tượng của ý chí, tinh thần, nghị lực và khát vọng vươn lên của con người Việt Nam. Giữa những gương mặt tiêu biểu ấy, anh hùng Phạm Tuân – người chiến sĩ không quân quả cảm và cũng là người Việt Nam đầu tiên bay vào vũ trụ – đã khắc sâu tên tuổi mình bằng những chi

Hưng Yên16/12/2025Bùi Diệu Linh (Đoàn TNCS xã Bình Nguyên)3 lượt xem0 lượt chia sẻ

Phạm Tuân sinh ngày 14 tháng 2 năm 1947 tại xã Quốc Tuấn, huyện Kiến Xương, tỉnh Thái Bình – vùng đất đồng bằng trù phú nơi những cánh đồng lúa trải dài xanh mướt và những mái nhà đơn sơ ẩn trong lũy tre làng. Tuổi thơ của ông, giống bao đứa trẻ nông thôn khác, gắn liền với những con đường đất lầy lội, với những buổi theo cha mẹ ra đồng, những lần thả diều trên gò đất cuối làng hay những chiều ngồi nhìn đàn chim chao liệng trên nền trời xám. Nhưng trong tâm hồn cậu bé ấy lại nhen nhóm một giấc mơ lớn hơn tất thảy: giấc mơ được bay. Mỗi lần nghe tiếng máy bay từ xa, cậu lại bỏ cả trò chơi, chạy thật nhanh ra cánh đồng để nhìn cho rõ, để cảm nhận tiếng động cơ ầm vang đang xé gió trên bầu trời. Ước mơ làm phi công – với một đứa trẻ thời chiến, lại ở vùng quê nghèo – nghe tưởng như viển vông. Nhưng chính ước mơ ấy đã trở thành động lực mạnh mẽ, theo ông suốt cả cuộc đời.

Năm 1965, khi vừa tròn mười tám tuổi, như bao thanh niên Việt Nam thời ấy, Phạm Tuân háo hức đi khám tuyển để được gia nhập quân đội, góp phần bảo vệ bầu trời quê hương. Thế nhưng, kết quả khám sức khỏe cho biết ông bị bệnh tim bẩm sinh và không thể nhập ngũ. Đó là cú sốc lớn với chàng trai đang cháy bỏng khát vọng cống hiến. Ông lặng người đi, cảm giác như cả thế giới khép lại trước mắt. Nhưng chính trong nỗi buồn ấy, tinh thần kiên cường của ông đã bừng lên mạnh mẽ hơn. Ông không chấp nhận từ bỏ. Ông tự đặt ra cho mình những bài tập nghiêm ngặt: chạy bộ mỗi ngày, rèn luyện thể lực bất kể nắng mưa, điều chỉnh chế độ ăn uống, lao động nhiều hơn để cơ thể ngày một khỏe mạnh. Người dân trong làng nhìn thấy cậu thanh niên gầy gò ngày nào bây giờ đã trở nên rắn rỏi, đôi chân mạnh mẽ, hơi thở dẻo dai. Tất cả vì ước mơ được khoác lên mình bộ quân phục, được đứng trong hàng ngũ bảo vệ Tổ quốc.

Nhờ nỗ lực phi thường đó, chỉ ít lâu sau, ông trở lại khám và được xác nhận đủ điều kiện sức khỏe. Ngày 2 tháng 9 năm 1965, đúng vào dịp Quốc khánh, Phạm Tuân chính thức gia nhập Quân đội Nhân dân Việt Nam. Đó là ngày ông không bao giờ quên – ngày mà cánh cửa bầu trời bắt đầu mở ra.

Ngay sau khi nhập ngũ, nhờ thành tích học tập tốt và ý chí cầu tiến, Phạm Tuân được cử sang Liên Xô học kỹ thuật máy bay tại Krasnodar. Việc học ở nước ngoài đối với một thanh niên Việt Nam những năm 60 là điều vô cùng mới mẻ. Khí hậu lạnh giá, ngôn ngữ xa lạ, kỷ luật nghiêm ngặt và chương trình học nặng khiến nhiều người có thể nản chí, nhưng Phạm Tuân đã vượt qua tất cả bằng sự bền bỉ và trí tuệ. Không chỉ nắm chắc kiến thức kỹ thuật, ông còn gây ấn tượng với giảng viên Liên Xô bởi sự chăm chỉ và khả năng tiếp thu nhanh.

Nhận thấy khả năng và nghị lực đặc biệt của Phạm Tuân, các chuyên gia Liên Xô đề nghị chuyển ông sang chương trình đào tạo phi công quân sự – một chương trình khó hơn rất nhiều. Những bài kiểm tra gắt gao về thể lực, phản xạ, khả năng chịu áp lực… đều được ông vượt qua. Năm 1967, ông tốt nghiệp với thành tích xuất sắc và trở về Việt Nam, trở thành phi công tiêm kích MiG-21 của Trung đoàn 921 “Sao Đỏ” – đơn vị nổi tiếng với những trận đánh oanh liệt trong cuộc chiến tranh chống Mỹ.

Những năm tháng ấy là những năm tháng gian khổ nhất nhưng cũng hào hùng nhất của cuộc đời Phạm Tuân. Mỗi lần cất cánh là một lần đối mặt với hiểm nguy, bởi trên bầu trời miền Bắc lúc đó, radar, tên lửa và phi công Mỹ luôn chực chờ tấn công. Nhưng với bản lĩnh vững vàng, ông đã tham gia nhiều trận chiến ác liệt, đối đầu với cả những máy bay F-111, F-4 Phantom hiện đại.

Đỉnh cao sự nghiệp quân sự của ông chính là đêm 27 tháng 12 năm 1972 – thời điểm chiến dịch “Điện Biên Phủ trên không” diễn ra vô cùng ác liệt. B-52 của Mỹ, được mệnh danh là “pháo đài bay” với khối lượng lớn, tốc độ nhanh, vũ khí hạng nặng và hệ thống radar hiện đại, được Mỹ tin tưởng là không có gì có thể đánh bại. Thế nhưng, người phi công trẻ Phạm Tuân đã làm điều tưởng chừng không thể: ông sử dụng chiến thuật áp sát táo bạo và bắn hạ B-52 bằng máy bay MiG-21, rồi trở về an toàn. Chiến công ấy gây chấn động quốc tế, chứng minh trí tuệ và bản lĩnh Việt Nam hoàn toàn có thể đánh bại những vũ khí tối tân nhất thế giới. Với chiến công xuất sắc ấy, năm 1973, ông được phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân.

Sau chiến tranh, cuộc đời Phạm Tuân lại mở sang một hướng đi mới – còn lớn lao hơn, khó khăn hơn và vinh quang hơn. Năm 1977, ông được lựa chọn sang Học viện Không quân Gagarin của Liên Xô, nơi đào tạo những phi công hàng đầu thế giới. Tại đây, ông tiếp tục được đưa vào chương trình Interkosmos – chương trình hợp tác vũ trụ giữa Liên Xô và các nước bạn. Để trở thành phi hành gia, ông phải trải qua hàng loạt thử thách khắc nghiệt: quay ly tâm với tốc độ cao để mô phỏng lực G khi tàu vũ trụ rời mặt đất; thử nghiệm trong buồng không trọng lực; rèn luyện trong môi trường lạnh, nóng; kiểm tra tâm lý nghiêm ngặt và liên tục. Nhưng những thử thách ấy không thể khuất phục ý chí của người chiến sĩ Việt Nam.

Ngày 23 tháng 7 năm 1980, tàu Soyuz 37 rời bệ phóng Baikonur, đưa Phạm Tuân và phi hành gia Viktor Gorbatko vào vũ trụ. Khoảnh khắc ấy, cậu bé làng quê Thái Bình năm nào – người từng bị từ chối nhập ngũ vì sức khỏe yếu – đã trở thành người châu Á đầu tiên bay vào không gian vô tận. Trong gần tám ngày làm việc trên trạm Salyut 6, ông thực hiện nhiều thí nghiệm quan trọng về vật liệu bán dẫn, sự phát triển của thực vật trong môi trường không trọng lực, nghiên cứu bức xạ vũ trụ, chụp ảnh vùng lãnh thổ Việt Nam từ quỹ đạo… Đây là những đóng góp có giá trị không chỉ đối với Việt Nam mà còn với khoa học thế giới thời bấy giờ.

Từ vũ trụ trở về, Phạm Tuân không ngừng cống hiến cho đất nước. Ông giữ chức Phó Tư lệnh Chính trị Quân chủng Phòng không – Không quân, sau đó là Chủ tịch Tổng công ty Công nghiệp Quốc phòng, và Chủ tịch Ngân hàng MB – một trong những ngân hàng lớn nhất Việt Nam. Dù ở bất kỳ vị trí nào, ông vẫn giữ lối sống giản dị, chân thành, khiêm tốn và hết lòng vì công việc.

Với những đóng góp to lớn, ông được trao tặng nhiều phần thưởng cao quý: Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân, Anh hùng Lao động, Anh hùng Liên Xô, Huân chương Hồ Chí Minh, Huân chương Lenin và nhiều huân chương khác. Ông trở thành người Việt Nam đầu tiên sở hữu ba danh hiệu Anh hùng của hai quốc gia.

Nhưng có lẽ, điều ý nghĩa nhất mà Phạm Tuân để lại chính là di sản tinh thần cho thế hệ trẻ. Ông từng nói: “Không có ước mơ nào quá lớn nếu ta đủ ý chí và quyết tâm.” Cuộc đời ông minh chứng cho lời nói ấy: từ một cậu bé bình dị trở thành anh hùng bầu trời, từ chiến sĩ trở thành phi hành gia, từ người lính trở thành nhà lãnh đạo có tầm nhìn. Ông là biểu tượng của nghị lực vượt khó, của bản lĩnh Việt Nam vươn tới tầm cao thế giới.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn