Hà Huy Tập – Một đời vì lý tưởng, một đời vì Tổ quốc.
Nguyễn Thu Thủy

Đồng chí Hà Huy Tập sinh ngày 24/4/1906 trong một gia đình nhà nho nghèo, giàu truyền thống yêu nước tại làng Kim Nặc, tổng Thổ Ngọa, nay thuộc xã Cẩm Hưng, huyện Cẩm Xuyên, tỉnh Hà Tĩnh. Sinh ra trong những năm đất nước chìm dưới ách thống trị của thực dân Pháp, từ thuở thiếu thời, Hà Huy Tập đã sớm hun đúc lòng yêu nước, ý chí đấu tranh và khát vọng tìm con đường giải phóng dân tộc.

Năm 1923, sau khi tốt nghiệp Trường Quốc học Huế hạng ưu, đồng chí vào Nha Trang dạy học tại Trường Tiểu học Pháp - Việt. Trong những năm tháng đứng trên bục giảng, Hà Huy Tập không chỉ truyền đạt kiến thức cho học trò mà còn âm thầm truyền vào thế hệ trẻ tinh thần yêu nước, ý thức về nỗi đau mất nước và khát vọng đổi thay vận mệnh dân tộc. Năm 1925, đồng chí tham gia Hội Phục Việt, tổ chức yêu nước của những trí thức trẻ tiến bộ. Sau đó, đồng chí chuyển về Vinh, dạy học tại Trường Cao Xuân Dục và tích cực tham gia các hoạt động yêu nước, vận động công nhân, thanh niên và học sinh đi theo con đường cách mạng.
Cuối tháng 12/1928, Hà Huy Tập được cử sang Trung Quốc hoạt động cách mạng. Tháng 7/1929, đồng chí sang Liên Xô học tập tại Trường Đại học Lao động Cộng sản Phương Đông ở Mátxcơva, với bí danh Sinichkin. Tại đây, đồng chí được học tập, nghiên cứu một cách hệ thống chủ nghĩa Mác - Lênin và lý luận cách mạng, đồng thời tích cực nghiên cứu thực tiễn phong trào cách mạng Việt Nam. Những năm tháng học tập ở Liên Xô đã góp phần quan trọng hình thành ở Hà Huy Tập một bản lĩnh chính trị vững vàng, tư duy lý luận sắc bén và niềm tin sâu sắc vào con đường cách mạng vô sản.
Một trong những đóng góp lý luận tiêu biểu của đồng chí là tác phẩm “Sơ thảo lịch sử phong trào cộng sản ở Đông Dương”, viết bằng tiếng Pháp năm 1933. Đây là công trình có giá trị, góp phần tổng kết quá trình hình thành và phát triển của phong trào cộng sản và cách mạng Việt Nam trong những năm đầu, thể hiện năng lực nghiên cứu lý luận sâu sắc của một người cộng sản trẻ tuổi.
Sau khi hoàn thành chương trình học, Hà Huy Tập tìm đường trở về hoạt động cách mạng. Trong bối cảnh phong trào cách mạng trong nước bị thực dân Pháp khủng bố gắt gao sau cao trào Xô viết Nghệ - Tĩnh, đồng chí cùng các đồng chí lãnh đạo khác tích cực tìm cách khôi phục và củng cố tổ chức Đảng. Tháng 3/1934, Ban Chỉ huy ở ngoài của Đảng Cộng sản Đông Dương được thành lập tại Ma Cao. Trong thời gian này, Hà Huy Tập giữ vai trò quan trọng trong việc xây dựng tổ chức, khôi phục liên lạc và chuẩn bị cho sự phục hồi của phong trào cách mạng.
Tại Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ nhất của Đảng, họp tại Ma Cao từ ngày 27 đến ngày 31/3/1935, Hà Huy Tập được bầu vào Ban Chấp hành Trung ương và Ban Thường vụ Trung ương Đảng. Với năng lực lý luận và kinh nghiệm hoạt động thực tiễn, đồng chí ngày càng khẳng định vai trò quan trọng trong việc lãnh đạo và xây dựng Đảng trong một giai đoạn đầy thử thách.
Tháng 7/1936, Hội nghị Trung ương Đảng họp tại Bà Điểm, Gia Định, quyết định chuyển hướng chỉ đạo chiến lược nhằm phù hợp với tình hình mới. Đồng chí Hà Huy Tập được cử làm Tổng Bí thư của Đảng, giữ cương vị này từ tháng 7/1936 đến tháng 3/1938.
Trên cương vị Tổng Bí thư, Hà Huy Tập cùng Trung ương Đảng lãnh đạo phong trào cách mạng chuyển sang hình thức đấu tranh công khai, bán công khai và hợp pháp, kết hợp với đấu tranh bí mật, nhằm tận dụng những điều kiện thuận lợi do tình hình chính trị ở Pháp và Đông Dương tạo ra. Đảng chủ trương tập hợp rộng rãi các tầng lớp nhân dân, đấu tranh đòi các quyền dân sinh, dân chủ, chống phản động thuộc địa và chống nguy cơ chiến tranh.
Trong thời kỳ này, phong trào đấu tranh của quần chúng phát triển mạnh mẽ. Các tổ chức quần chúng, nghiệp đoàn, hội ái hữu và báo chí cách mạng trở thành những phương tiện quan trọng để truyền bá tư tưởng tiến bộ, tập hợp lực lượng và nâng cao nhận thức chính trị của nhân dân. Hà Huy Tập trực tiếp tham gia chỉ đạo công tác tuyên truyền, báo chí và lý luận của Đảng, góp phần quan trọng vào sự phát triển của phong trào dân chủ 1936–1939.
Đằng sau những quyết sách lớn ấy là một người cộng sản luôn trăn trở trước vận mệnh của dân tộc. Hà Huy Tập không chỉ là một nhà lãnh đạo mà còn là một nhà lý luận giàu tâm huyết. Đồng chí luôn tìm cách kết hợp lý luận cách mạng với thực tiễn Việt Nam, biến những tư tưởng cách mạng thành sức mạnh tổ chức và hành động của quần chúng.
Ngày 1/5/1938, Hà Huy Tập bị thực dân Pháp bắt tại Sài Gòn. Sau một thời gian bị giam giữ, đồng chí bị kết án tù và quản thúc tại quê nhà. Nhưng những năm tháng bị địch theo dõi, giam cầm không thể làm lung lay ý chí của người chiến sĩ cộng sản. Tháng 3/1940, đồng chí bị thực dân Pháp bắt lại và đưa về giam tại Khám Lớn Sài Gòn.
Sau cuộc Khởi nghĩa Nam Kỳ tháng 11/1940, mặc dù đang bị giam trong tù và không trực tiếp tham gia chỉ đạo cuộc khởi nghĩa, chính quyền thực dân Pháp vẫn quy cho Hà Huy Tập “chịu trách nhiệm tinh thần” và kết án tử hình đồng chí.
Ngày 28/8/1941, tại Hóc Môn, Gia Định, thực dân Pháp đưa Hà Huy Tập cùng các đồng chí Nguyễn Văn Cừ, Võ Văn Tần, Nguyễn Thị Minh Khai và những người cộng sản khác ra xử bắn.
Trước giờ phút cuối cùng của cuộc đời, Hà Huy Tập vẫn giữ vững khí tiết của một người cộng sản. Không khuất phục trước họng súng của kẻ thù, đồng chí để lại hình ảnh về một người chiến sĩ đã lựa chọn con đường cách mạng và kiên định với lựa chọn ấy đến tận giây phút cuối cùng. Câu nói được lưu truyền: “Nếu còn sống, tôi vẫn sẽ tiếp tục hoạt động!” đã trở thành biểu tượng cho ý chí bất khuất của người cộng sản Hà Huy Tập.
Cuộc đời Hà Huy Tập chỉ kéo dài 35 năm, nhưng những gì đồng chí để lại cho Đảng và cách mạng Việt Nam có ý nghĩa sâu sắc. Từ một người thầy giáo trẻ mang nặng lòng yêu nước, Hà Huy Tập đã trở thành một nhà lý luận, một nhà lãnh đạo của Đảng và một chiến sĩ cộng sản kiên trung. Đồng chí đã dành trọn tuổi thanh xuân cho lý tưởng độc lập dân tộc và chủ nghĩa xã hội, không tiếc tuổi trẻ, trí tuệ và cả tính mạng của mình.
Hơn tám thập kỷ đã trôi qua kể từ ngày người chiến sĩ ấy ngã xuống, nhưng tên tuổi Hà Huy Tập vẫn sống mãi trong lịch sử cách mạng Việt Nam. Đó là hình ảnh của một con người có niềm tin lớn, có trí tuệ, có bản lĩnh và trên hết là một lòng son sắt với Tổ quốc, với nhân dân và với lý tưởng cách mạng. Cuộc đời đồng chí nhắc nhở thế hệ hôm nay rằng: trước những thử thách của thời đại, điều làm nên giá trị của một con người chính là bản lĩnh giữ vững niềm tin và dám cống hiến trọn vẹn cho những điều mình tin là đúng đắn.
Hà Huy Tập đã ra đi, nhưng tinh thần của người chiến sĩ cộng sản ấy vẫn còn vang vọng. Từ những trang lịch sử của dân tộc, hình ảnh đồng chí trở thành một ngọn lửa — ngọn lửa của lòng yêu nước, của lý tưởng, của ý chí bất khuất — được truyền lại cho các thế hệ Việt Nam hôm nay và mai sau.



