HÀ HUY TẬP – NGƯỜI CHIẾN SĨ CÁCH MẠNG TRƯỚC PHÁP TRƯỜNG
Tác giả: Phan Thị Thanh Thuỷ

Có những con người đi vào lịch sử không phải vì họ được sống đến ngày chiến thắng, mà bởi cách họ đối diện với những giây phút cuối cùng của cuộc đời. Hà Huy Tập là một người như thế. Sinh năm 1906 tại Cẩm Hưng, Cẩm Xuyên, Hà Tĩnh, ông lớn lên trong một gia đình nhà giáo, sớm tiếp xúc với việc học và nghề dạy học. Từ một người thầy trẻ, Hà Huy Tập từng bước đến với hoạt động yêu nước, rồi trở thành một trong những nhà lãnh đạo quan trọng của phong trào cách mạng Việt Nam trong những năm 1930. Cuộc đời ông chỉ kéo dài 35 năm, nhưng trong khoảng thời gian ngắn ngủi ấy, ông đã trải qua nhiều năm hoạt động bí mật, nhiều lần bị thực dân Pháp bắt giam và cuối cùng hy sinh trước họng súng của kẻ thù.
Năm 1923, sau khi tốt nghiệp trung học, do hoàn cảnh gia đình khó khăn, Hà Huy Tập không thể tiếp tục con đường học tập như mong muốn. Ông lựa chọn đi dạy học và được bổ nhiệm làm giáo viên Trường Tiểu học Pháp – Việt ở Nha Trang. Nhưng nghề giáo không khiến ông quên đi những vấn đề của đất nước. Trong những năm tháng sống giữa xã hội thuộc địa, Hà Huy Tập ngày càng nhận thức rõ hơn về cảnh mất nước và những bất công mà người dân phải chịu đựng. Ông bắt đầu tham gia các hoạt động yêu nước và từng bước tìm đến con đường cách mạng.
Từ một người thầy, Hà Huy Tập trở thành một người hoạt động cách mạng. Ông tham gia các tổ chức yêu nước, sau đó gia nhập phong trào cộng sản và được cử sang hoạt động ở nước ngoài. Những năm tháng xa quê đưa ông đến với môi trường cách mạng quốc tế, nơi ông tiếp tục học tập lý luận, nghiên cứu tình hình Việt Nam và chuẩn bị cho việc trở về nước hoạt động. Con đường ấy không hề bằng phẳng. Có những lúc ông phải di chuyển giữa nhiều quốc gia, có lúc bị chính quyền Pháp trục xuất, nhưng những khó khăn đó không làm ông từ bỏ mục tiêu đã lựa chọn.
Năm 1936 là một bước ngoặt quan trọng trong cuộc đời Hà Huy Tập. Sau khi tình hình quốc tế có những thay đổi tạo điều kiện cho phong trào đấu tranh dân chủ, ông được cử về nước để khôi phục tổ chức Đảng và xây dựng lại cơ quan lãnh đạo Trung ương. Tháng 10/1936, ông triệu tập Hội nghị cán bộ để bầu Ban Chấp hành Trung ương lâm thời và được bầu làm Tổng Bí thư của Đảng. Ông giữ cương vị này từ năm 1936 đến tháng 3/1938.
Ở cương vị lãnh đạo, Hà Huy Tập phải hoạt động trong điều kiện hết sức nguy hiểm. Thực dân Pháp tăng cường theo dõi, truy bắt những người cộng sản. Ông cùng Trung ương tổ chức và lãnh đạo phong trào quần chúng đấu tranh đòi tự do, dân chủ, cải thiện đời sống và chống những chính sách phản động của chính quyền thuộc địa. Những cuộc đấu tranh của công nhân, nông dân, trí thức và nhiều tầng lớp nhân dân ngày càng phát triển. Đối với Hà Huy Tập, việc xây dựng tổ chức và vận động quần chúng là một nhiệm vụ quan trọng để phong trào cách mạng có thể tồn tại và phát triển trong điều kiện bị đàn áp.
Nhưng hoạt động cách mạng càng phát triển, sự truy lùng của thực dân Pháp càng quyết liệt. Ngày 1/5/1938, Hà Huy Tập bị mật thám Pháp bắt tại Sài Gòn. Từ đây, cuộc đời của người chiến sĩ cách mạng bước sang một chặng đường khác – những năm tháng trong nhà tù thực dân. Ông bị giam giữ và sau đó được thả, nhưng không lâu sau lại tiếp tục bị bắt. Tài liệu chính thống ghi nhận từ tháng 5/1938 đến tháng 3/1940, Hà Huy Tập hai lần bị thực dân Pháp bắt và bị kết án tử hình.
Những năm tháng trong tù là một thử thách rất lớn. Đối với một người hoạt động cách mạng, nhà tù không chỉ là nơi giam giữ thân thể mà còn là nơi kẻ thù tìm cách làm lung lay ý chí. Nhưng Hà Huy Tập vẫn giữ lập trường của mình. Ông tiếp tục suy nghĩ về cách mạng, về tổ chức và về con đường đấu tranh của dân tộc. Những tác phẩm lý luận và những bài viết của ông trước đó cho thấy ông không chỉ là một người hoạt động thực tiễn mà còn dành nhiều tâm huyết cho việc nghiên cứu và tổng kết kinh nghiệm cách mạng.
Chùm ảnh tư liệu
Ảnh tư liệu của bài viết.
Đến năm 1940, tình hình ngày càng khắc nghiệt. Hà Huy Tập bị bắt và bị đưa vào giam tại Khám Lớn Sài Gòn. Thực dân Pháp kết án ông về tội “hoạt động lật đổ”. Sau đó, ông bị kết án tử hình. Một người từng giữ cương vị lãnh đạo cao nhất của Đảng trong một giai đoạn, từng hoạt động ở nhiều nơi và dành phần lớn tuổi trẻ cho cách mạng, giờ đây phải đối mặt với bản án cuối cùng.
Và rồi ngày ấy đến.
Ngày 28/8/1941, tại ngã tư Giếng Nước, Hóc Môn, Gia Định, Hà Huy Tập bị thực dân Pháp xử bắn. Ông khi ấy mới 35 tuổi.
Có lẽ hình ảnh khiến người ta nhớ nhất về Hà Huy Tập không phải là hình ảnh ông trong những năm giữ cương vị Tổng Bí thư, mà là hình ảnh một người chiến sĩ cách mạng đứng trước pháp trường.
Phía trước là cái chết.
Phía sau là một cuộc đời chưa kịp sống hết.
Một người thầy chưa kịp trở lại với lớp học.
Một người con chưa có cơ hội dành nhiều thời gian hơn cho quê hương.
Một người lãnh đạo chưa kịp nhìn thấy những thành quả mà mình và đồng đội đã theo đuổi.
Nhưng điều đặc biệt của lịch sử nằm ở chỗ: một con người có thể bị tước đi sự sống, nhưng không dễ bị tước đi lý tưởng mà họ đã lựa chọn.
Hà Huy Tập đã sống trong một thời đại mà hoạt động cách mạng đồng nghĩa với việc luôn phải đối diện với tù đày, truy bắt và cái chết. Ông hiểu những nguy hiểm ấy nhưng vẫn lựa chọn tiếp tục con đường của mình. Chính vì vậy, khi nhìn lại cuộc đời ông, người ta không chỉ nhớ đến chức vụ hay những mốc thời gian. Người ta nhớ đến một con người đã giữ vững lựa chọn của mình cho đến những giây phút cuối cùng.
Điều đáng suy nghĩ là Hà Huy Tập không phải một người sống cả đời trong chiến tranh theo nghĩa của một người lính ngoài mặt trận. Vũ khí của ông phần lớn là trí tuệ, tổ chức, lý luận và khả năng vận động quần chúng. Ông chiến đấu trong những căn phòng bí mật, trên những con đường hoạt động cách mạng, trong những cuộc họp và cả trong những nhà tù thực dân. Đó là một dạng chiến đấu khác – âm thầm hơn, nhưng cũng đầy hiểm nguy.
Từ người thầy trẻ ở Nha Trang, Hà Huy Tập đã trở thành một nhà lãnh đạo cách mạng. Từ những ngày hoạt động bí mật, ông đi đến những năm tháng giữ trọng trách Tổng Bí thư. Và từ nhà tù thực dân, ông bước đến pháp trường. Cuộc đời ấy chỉ kéo dài 35 năm nhưng chứa đựng những bước chuyển rất lớn của một con người và của cả phong trào cách mạng Việt Nam.
Ngày nay, tại quê hương Cẩm Xuyên, Hà Tĩnh, Khu lưu niệm Hà Huy Tập lưu giữ những tư liệu và hiện vật về cuộc đời ông. Những địa điểm như thế không chỉ giúp chúng ta nhớ một nhân vật lịch sử mà còn giúp hình dung rõ hơn về một thế hệ thanh niên Việt Nam đã sống trong những năm tháng đất nước chưa có độc lập, khi lựa chọn con đường cách mạng đồng nghĩa với việc chấp nhận những hy sinh rất lớn.
Nếu chỉ nhìn vào ngày 28/8/1941, chúng ta sẽ thấy một cái kết đầy đau thương.
Nhưng nếu nhìn lại từ đầu, chúng ta sẽ thấy một cuộc đời.
Một cậu học trò.
Một người thầy.
Một thanh niên yêu nước.
Một người hoạt động cách mạng.
Một nhà lãnh đạo.
Một người tù.
Và cuối cùng là một người chiến sĩ đứng trước pháp trường.
Đó là cả một hành trình.
Và có lẽ, chính hành trình ấy mới là điều đáng nhớ nhất.
Hà Huy Tập không sống đến ngày đất nước giành được độc lập. Ông không nhìn thấy Cách mạng Tháng Tám năm 1945, không chứng kiến ngày lá cờ đỏ sao vàng tung bay trên một nước Việt Nam độc lập. Nhưng những người như ông đã góp một phần tuổi trẻ, trí tuệ và cả sinh mạng vào chặng đường dẫn tới ngày ấy.
Vì vậy, khi nhắc đến Hà Huy Tập, không nên chỉ nhớ rằng ông từng là Tổng Bí thư của Đảng từ năm 1936 đến năm 1938. Hãy nhớ ông như một con người đã dành những năm tháng đẹp nhất của tuổi trẻ cho một lựa chọn lớn của thời đại – lựa chọn đấu tranh cho độc lập dân tộc.
Trước pháp trường, một cuộc đời kết thúc.
Nhưng lý tưởng mà người chiến sĩ ấy theo đuổi thì không kết thúc ở đó.
Và đó chính là lý do, hơn tám mươi năm sau ngày Hà Huy Tập hy sinh, câu chuyện về người chiến sĩ cách mạng trước pháp trường vẫn còn được kể lại – để nhớ về một thế hệ đã sống trong những năm tháng không có bình yên, nhưng vẫn lựa chọn đứng về phía đất nước và nhân dân.



