Người có công giúp đỡ cách mạng

HÀ HUY TẬP – NGƯỜI GIỮ LỬA NIỀM TIN TRONG GIÔNG BÃO

Hưng Yên28/12/2025Trần Trà My, Nguyễn Yến Vy, Tô Khải Hoàn, Trần Minh Hiển, Nguyễn Trọng Phước (đoàn xã Hưng Hà)3 lượt xem0 lượt chia sẻ
HÀ HUY TẬP – NGƯỜI GIỮ LỬA NIỀM TIN TRONG GIÔNG BÃO

Vào một ngày đầu thu năm 1906, tại làng Kim Nặc, huyện Can Lộc (Hà Tĩnh), cậu bé Hà Huy Tập cất tiếng khóc chào đời. Làng nhỏ ấy nằm giữa những dãy đồi thấp, những ruộng lúa bát ngát và những con đường đất đỏ quanh co – một miền quê nghèo nhưng chứa đựng tinh thần hiếu học và lòng yêu nước sục sôi.Cha là thầy đồ nghiêm khắc, mẹ là người phụ nữ lam lũ nhưng đôn hậu. Từ nhỏ, cậu bé Tập đã say mê sách vở. Ánh mắt cậu sáng lên mỗi khi đọc về những cuộc khởi nghĩa, những người yêu nước chống thực dân Pháp.Một buổi chiều, khi nghe tin một người trong làng bị lính Pháp đánh đập chỉ vì không nộp đủ thuế, Tập nắm chặt bàn tay, hỏi cha:“Sao họ được quyền làm như vậy hả cha?”Người cha nhìn con, khẽ thở dài:“Vì dân mình chưa giành lại được nước. Con ạ, cái học phải đi cùng cái chí.”Câu nói ấy, như ngọn lửa thắp lên trong trái tim cậu bé mới chớm tuổi mười. Năm 1923, Hà Huy Tập thi đỗ vào Trường Quốc học Vinh – một trong những nơi đào tạo nhiều trí thức tiến bộ. Chính tại đây, Tập tiếp xúc với những tư tưởng mới, những phong trào thanh niên yêu nước. Ở bất cứ buổi thảo luận nào, giọng nói của anh đều rắn rỏi, ánh mắt kiên định:“Đất nước này phải thuộc về dân tộc này.”Sau khi tốt nghiệp, Hà Huy Tập trở thành giáo viên. Thầy giáo Tập nổi tiếng nghiêm nghị, nhưng lại gần gũi học trò và dạy chúng về lòng yêu nước một cách kín đáo. Có học sinh kể lại rằng, trong những đêm heo hút gió Lào, thầy đứng trên bục giảng, giọng trầm ấm:“Các em học chữ để mai này giúp dân, giúp nước. Làm người, điều quan trọng nhất là giữ khí phách.”Sự nhiệt huyết ấy khiến Tập sớm lọt vào tầm ngắm của mật thám. Năm 1926–1927, khi phong trào yêu nước bùng lên mạnh mẽ ở Trung Kỳ, Hà Huy Tập chính thức dấn thân vào con đường cách mạng. Anh gia nhập các tổ chức tiên tiến, truyền bá tài liệu, vận động công nhân và thanh niên đứng lên đấu tranh.Nhưng sự dấn thân ấy cũng đưa anh đối diện với hiểm nguy.Năm 1928, anh bị thực dân Pháp bắt và kết án tù đày ra Côn Đảo – nơi mà bao chiến sĩ yêu nước đã gửi thân lại .Côn Đảo những năm ấy là “địa ngục trần gian”. Xiềng sắt nặng trĩu, nhà tù nồng mùi ẩm mốc và tiếng roi quất thịt vang lên mỗi ngày. Nhưng giữa bóng tối ấy, vẫn rực lên một tinh thần thép mang tên Hà Huy Tập.Anh tổ chức lớp học bí mật trong tù, nói với anh em:“Nỗi khổ càng lớn, chí ta càng bền. Tù ngục không thể giam được lý tưởng.”Trong những đêm biển ầm ào ngoài khơi, anh cùng các đồng chí trao đổi tư tưởng, phân tích con đường giải phóng dân tộc, vun đắp niềm tin vào cách mạng.Nhiều người nói:“Anh Tập bị giam thân xác, nhưng trí tuệ anh thì cứ lớn lên mãi.” Năm 1931, sau khi ra tù, Hà Huy Tập được tổ chức bí mật đưa sang nước ngoài để tiếp tục học tập và hoạt động cách mạng.Từ Xiêm (Thái Lan), rồi sang Trung Quốc, Liên Xô… anh gặp gỡ nhiều lãnh tụ của phong trào cộng sản quốc tế. Tại Moscow, Hà Huy Tập học tập tại Trường Đại học Phương Đông – nơi đào tạo cán bộ cách mạng ưu tú khắp châu Á.Những tháng ngày đó, anh làm việc miệt mài, viết nhiều bài nghiên cứu sâu sắc về lý luận và thực tiễn cách mạng Việt Nam. Đồng chí quốc tế đánh giá anh là người tài năng, sắc sảo, nghị lực phi thường. Năm 1934, Hà Huy Tập được tổ chức cho trở lại Việt Nam. Đầu năm 1935, anh tham dự và giữ vai trò quan trọng trong Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ nhất tại Ma Cao.Với tầm nhìn xa, lý luận sắc bén, tác phong mẫu mực và quyết đoán, năm 1936, Hà Huy Tập được bầu làm Tổng Bí thư Đảng Cộng sản Đông Dương.Anh không chỉ là nhà lý luận hàng đầu, mà còn là người tổ chức tài ba, góp phần quan trọng trong việc khôi phục hệ thống Đảng, lãnh đạo phong trào công nông, và đặc biệt là phong trào Mặt trận Dân chủ (1936–1939).Dưới sự chỉ đạo của anh, phong trào đấu tranh của nhân dân Việt Nam dâng lên như sóng triều, từ các nhà máy, đồn điền cho đến đường phố đô thị Năm 1938–1939, thực dân Pháp mở chiến dịch khủng bố dữ dội. Một trong những mục tiêu họ truy lùng gắt gao nhất chính là Hà Huy Tập.Tháng 4 năm 1938, anh bị bắt tại Sài Gòn. Bọn mật thám tra tấn anh bằng đủ mọi hình thức, nhưng không lấy được một lời khai.Một tên cai ngục ngỡ ngàng hỏi:“Anh không sợ chết sao?”Hà Huy Tập chỉ bình thản đáp:“Tôi sống vì dân tộc. Chết cũng vì dân tộc. Tôi có gì để sợ?”Những người tù cùng phòng kể lại: dù thân thể đầy thương tích, anh vẫn động viên họ, nói chuyện về tương lai đất nước, về ngày độc lập chắc chắn sẽ đến. Ngày 28 tháng 8 năm 1941, Hà Huy Tập bị đưa ra trường bắn Bà Điểm cùng các đồng chí khác. Buổi sáng hôm ấy, Sài Gòn mây dày, gió thổi mạnh như báo hiệu một biến cố lớn.Khi lính Pháp trói tay anh vào cọc, một tên chỉ huy hỏi lần cuối:“Anh có điều gì nói trước khi chết?”Hà HuyTập ngẩng cao đầu, giọng vang lên trong trẻo, dứt khoát:“Tôi không bao giờ ân hận. Nếu còn sống, tôi vẫn đi con đường này.”Rồi anh hô lớn:“Việt Nam độc lập muôn năm!”Tiếng súng nổ.Nhưng người chiến sĩ 35 tuổi ấy đã bước vào cõi bất tử. Cuộc đời Hà Huy Tập ngắn ngủi – chỉ 35 năm, nhưng là 35 năm rực rỡ như ngọn lửa thắp sáng một giai đoạn khó khăn nhất của cách mạng Việt Nam.Ông được ghi nhớ: Là nhà lý luận sắc bén, đặt nền móng cho nhiều tư tưởng chiến lược của Đảng. Là nhà tổ chức tài ba, giúp khôi phục hệ thống Đảng sau những cơn khủng bố. Là người kiên trung, bất khuất, dù đối diện cái chết vẫn không nao núng. Là người hiến dâng trọn đời cho niềm tin về một nước Việt Nam tự do.

Ngày nay, tên ông được đặt cho những con đường, trường học, và trở thành tấm gương sáng cho thế hệ trẻ.Hà Huy Tập – người giữ lửa trong giông bão, một trong những gương mặt kiệt xuất của cách mạng Việt Nam thời kỳ đầu.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn