HÀ NỘI: NGÀY HỘI CỦA SÔNG HỒNG VÀ TRÁI TIM ĐẤT NƯỚC (30/04/1975)
HÀ NỘI: NGÀY HỘI CỦA SÔNG HỒNG VÀ TRÁI TIM ĐẤT NƯỚC (30/04/1975)
Cái se lạnh cuối tháng Tư đã bị xua tan từ sớm, không phải bởi ánh nắng mặt trời, mà bởi một ngọn lửa vô hình, nóng rực lan truyền khắp thành phố. Sáng 30 tháng 4 năm 1975, Hà Nội không chỉ thức giấc, mà còn bừng tỉnh trong một sự chờ đợi, một linh cảm mà mỗi người con thủ đô đều cảm thấy, như dòng điện chạy qua hệ thần kinh chung của cả dân tộc.
Đó là một buổi sáng khác thường. Không khí nén lại, căng như dây đàn. Tiếng rao quà sáng của những người gánh hàng rong dường như cũng nhỏ hơn. Những chiếc xe đạp chở nặng đã dừng lại. Trên mọi con phố cổ, từ Hàng Ngang, Hàng Đào, cho đến những khu tập thể mới xây ở Giảng Võ, Thái Hà, mọi tai đều dán vào chiếc radio Liên Xô cũ kỹ, hoặc chăm chú nghe theo chiếc loa phóng thanh đặt trên cây cột điện cao nhất ngã tư.
Mấy ngày nay, tin chiến thắng đã dồn dập đổ về như thác lũ. Huế giải phóng! Đà Nẵng giải phóng! Cả miền Trung đã về với đất mẹ. Con đường hành quân thần tốc của Quân đoàn 2, Quân đoàn 1, Quân đoàn 3 và Quân đoàn 4 đã vẽ nên một bản đồ rực lửa trên đường Trường Sơn. Cái tên Sài Gòn chỉ còn là vấn đề của giờ, của phút. Những cựu chiến binh từ thời đánh Pháp, những bà mẹ có con đang ở chiến trường B, và cả những cô cậu học trò đang tập đội hình duyệt binh chào mừng… tất cả đều nín thở.
Khoảng 10 giờ sáng, một luồng sóng điện từ không lời bất ngờ ập đến.
“Đây là Đài Tiếng nói Việt Nam. Mời đồng bào và các chiến sĩ cả nước nghe bản tin đặc biệt…”
Giọng đọc trầm ấm, vang vọng quen thuộc của phát thanh viên dường như cũng nghẹn lại vì xúc động. Nhưng rồi, giọng đọc ấy đã gằn lên từng chữ, rõ ràng, dứt khoát: Đại thắng Mùa Xuân năm 1975!
Lời thông báo chính thức có thể hơi dài và chứa đầy những thuật ngữ quân sự, nhưng hàng triệu trái tim Hà Nội chỉ cần nghe thấy một điều cốt tử: Chiến dịch Hồ Chí Minh đã toàn thắng! Chính quyền Sài Gòn đã tuyên bố đầu hàng không điều kiện! Xe tăng của quân Giải phóng đã tiến vào Dinh Độc Lập!
Khoảnh khắc ấy, thời gian như ngừng lại.
Ngay sau đó, như một đòn bẩy thần kỳ, không khí nén lại bấy lâu bỗng bung ra. Một tiếng reo hò duy nhất, đồng thanh, như tiếng sét đánh ngang trời, vang lên từ mọi góc phố.
“Hồ… Hồ… Hồ Chí Minh! Việt Nam! Việt Nam! Giải phóng! Giải phóng rồi!”
Những chiếc radio, sau khi đã làm tròn sứ mệnh lịch sử, bị vứt sang một bên. Người ta ôm chầm lấy nhau. Không còn là hàng xóm, không còn là người quen biết, mà là những người anh em cùng chung một khoảnh khắc lịch sử. Nước mắt trào ra. Đó là những giọt nước mắt của niềm vui vỡ òa, của sự khuây khỏa, và cả sự tưởng nhớ đến những người đã ngã xuống trong suốt ba mươi năm chiến tranh ròng rã.
Cụ già bán nước chè xanh ở cổng chợ Đồng Xuân, người mà đã tiễn ba người con đi vào Nam, khuỵu xuống khóc nức nở. Thanh niên xung phong ngày nào, giờ đã là công nhân nhà máy, đạp xe như bay ra hồ Gươm, vừa đi vừa bấm còi xe đạp inh ỏi. Giáo sư, sinh viên trong giảng đường Đại học Tổng hợp vội vàng chạy xuống sân trường, tay nắm tay nhau thành vòng tròn.
Trong phút chốc, Hà Nội biến thành một rừng cờ. Cờ đỏ sao vàng được cất giấu kỹ trong những đáy rương, dưới lớp chiếu cũ, trong ngăn tủ khóa kín bấy lâu nay bỗng xuất hiện như một phép màu. Những lá cờ còn mới, giấy gập nếp, được vội vàng buộc vào cán chổi, vào thanh tre, vào bất cứ thứ gì có thể giương cao.
Hồ Gươm – trái tim ngàn năm của Hà Nội – trở thành trung tâm của cơn lốc cảm xúc này. Hàng trăm nghìn người đổ về, như những mạch máu tìm về buồng tim. Thanh niên trèo lên cột đèn, trèo lên cây cổ thụ ven hồ để phất cờ và hô vang khẩu hiệu. Những em bé mầm non được bố mẹ cõng trên vai, vẫy những lá cờ nhỏ xíu.
Trên khắp các giao lộ lớn, như Ngã Tư Sở, Ô Chợ Dừa, hay Tràng Tiền, người dân tự động biến thành những người điều phối giao thông, nhưng không phải để giữ trật tự, mà để giữ cho dòng người ăn mừng được lưu thông, được hòa vào nhau.
Tiếng pháo nổ ròn rã – những tràng pháo tép nhỏ bé, thô sơ nhưng đầy kiêu hãnh – vang lên xen kẽ tiếng chuông xe đạp, tiếng còi xe ô tô bóp kéo dài, tiếng kèn đồng của đội văn công nghiệp dư, và trên hết, là tiếng người hò reo. Đó là bản giao hưởng của hòa bình sau chiến tranh.
Nhiều người dân lao động thủ đô đã đạp xe suốt hàng chục cây số từ ngoại thành vào. Họ là những nông dân, những người thợ, những cán bộ cấp xã. Họ muốn chứng kiến, muốn chạm vào không khí lịch sử này ngay tại trung tâm của đất nước mình. Một người thợ mộc ở khu phố Khâm Thiên đã chạy xe đến tận bờ Hồ, ông dừng lại, ôm lấy cột đèn, và lẩm nhẩm: “Mẹ ơi, con đã sống đến ngày này. Ba mươi năm rồi mẹ ạ!” Khâm Thiên, nơi đã từng hứng chịu bom B52 cuối năm 1972, giờ đây, những người sống sót đang được nếm trọn vẹn vị ngọt của chiến thắng.
Ngày 30/4/1975 không chỉ là một ngày lịch sử, mà còn là ngày trả lời cho những câu hỏi lớn của hàng triệu người Hà Nội.
Đã bao nhiêu năm rồi họ sống dưới ánh đèn dầu mỗi đêm vì sợ máy bay Mỹ? Đã bao nhiêu năm rồi họ đào hầm hào, sơ tán, chia ly? Đã bao nhiêu lần tiễn con, tiễn chồng, tiễn người yêu đi vào mặt trận, và không biết ngày gặp lại? Sự đoàn tụ, cái mà hàng triệu người miền Nam đã khao khát suốt 21 năm, thì người miền Bắc lại khao khát sự toàn vẹn, sự bình yên cho một đất nước đã bị chia cắt quá lâu.
Ông Tám, một thương binh trở về sau chiến dịch Điện Biên Phủ, ngồi trên chiếc xe lăn được con trai đẩy đi giữa dòng người. Mất một chân, ông đã từng nghĩ mình sẽ không bao giờ được thấy ngày đất nước thống nhất. Giờ đây, nhìn lá cờ lớn tung bay trên nóc Bưu điện Hà Nội, ông Tám không nói gì, chỉ giơ tay lên, làm động tác chào cờ theo kiểu quân đội, nước mắt chảy dài trên khuôn mặt xương xẩu. Giây phút ấy, vết thương cũ không còn đau nữa.
Trong các trường học, các em học sinh được nghỉ học ngay lập tức. Nhưng không phải để về nhà, mà để tham gia vào dòng chảy lịch sử. Chúng tự nguyện mang thùng sơn, giấy màu ra đường, vẽ những tấm áp phích thô sơ nhưng tràn đầy sức sống. Trên tường rào Nhà hát Lớn, một dòng chữ lớn được viết vội: “ĐỘC LẬP – TỰ DO – THỐNG NHẤT – HÒA BÌNH”.
Chiều buông xuống, không khí không hề hạ nhiệt. Khác với những đêm giao thừa, đêm này không phải là sự tĩnh lặng thiêng liêng, mà là sự bùng nổ không dứt. Những đoàn xe tải chở các văn công, đội tuyên truyền, mang theo loa và đàn, đi khắp phố phường. Họ hát những bài ca cách mạng đã đi cùng năm tháng, từ “Giải phóng miền Nam” đến “Tiến về Sài Gòn”. Cả thành phố cùng hát. Mỗi lời ca đều thấm đẫm mồ hôi, xương máu, và hy vọng.
Ngày 30/4/1975 ở Hà Nội là ngày mà mọi khoảng cách xã hội bị xóa nhòa. Người thợ, nhà thơ, cán bộ, tiểu thương, tất cả đều là những người con của Tổ quốc đang mừng chiến thắng vĩ đại.
Đó cũng là ngày mà mọi người dân Hà Nội, dù chưa từng đặt chân tới Sài Gòn, đều cảm thấy hình ảnh xe tăng mang số hiệu 390 và 843 húc đổ cánh cổng Dinh Độc Lập như đang diễn ra ngay trước mắt họ, ngay tại góc phố nhà họ. Họ đã chiến đấu, đã chịu đựng ở miền Bắc, và hôm nay, họ được gặt hái thành quả ở miền Nam. Hai đầu đất nước đã trở thành một.
Trong đêm 30, người ta không muốn ngủ. Họ tụ tập trong những căn nhà nhỏ ấm cúng, uống trà, hút thuốc lào, và kể cho nhau nghe những câu chuyện về cuộc đời mình gắn liền với cuộc chiến.
“Chú biết không, ngày tôi đi bộ đội năm 68, tôi thề rằng nếu đất nước thống nhất, tôi sẽ về đây, đứng ở bờ Hồ, hét thật to một tiếng… Hôm nay tôi đã làm được!”
Một người phụ nữ lớn tuổi, người đã từng nuôi giấu cán bộ cách mạng, cầm tay một người lạ và nói: “Cám ơn các đồng chí ở trong đó! Các đồng chí đã vất vả lắm rồi! Hôm nay, chúng ta không còn phải lo lắng gì nữa!”
Sự xúc động dâng trào không phải chỉ vì chiến thắng, mà vì sự chấm dứt của một bi kịch lịch sử kéo dài. Hòa bình đã về. Mảnh đất hình chữ S đã liền một dải. Tên Chủ tịch Hồ Chí Minh vĩ đại được gọi lên với tất cả lòng kính yêu và biết ơn. Ước nguyện cuối cùng của Người đã được thực hiện.
Sáng ngày 1/5, khi bình minh thực sự ló dạng trên mặt nước Hồ Tây, không khí ăn mừng vẫn còn vương vấn. Nhưng nó đã chuyển sang một trạng thái mới: trạng thái của sự tự hào và sự cam kết. Tự hào về quá khứ anh hùng, và cam kết về một tương lai xây dựng đất nước Việt Nam thống nhất, độc lập, phồn vinh.
Hà Nội trong ngày 30/4/1975 không chỉ là một thủ đô vui mừng. Đó là một thánh đường lịch sử nơi những cảm xúc cao cả nhất của con người Việt Nam – yêu nước, đoàn kết, kiên cường, và khát vọng hòa bình – đã được thắp sáng và tôn vinh mãi mãi. Thành phố của những mái ngói rêu phong và những con đường rợp bóng cây đã trở thành biểu tượng sống động của một dân tộc đã đứng dậy sau ba thập kỷ bão lửa



