Hà Nội – nơi ký ức đứng dậy cùng lịch sử
Sáng tháng Tư, khi Hà Nội đang chuyển mình trong nắng mới, những bước chân chậm rãi của các nhân chứng lịch sử lại cùng nhau tìm về một không gian rất đặc biệt – Bảo tàng Hà Nội. Ở đó, thời gian dường như ngưng lại, nhường chỗ cho ký ức lên tiếng.
Sáng tháng Tư, khi Hà Nội đang chuyển mình trong nắng mới, những bước chân chậm rãi của các nhân chứng lịch sử lại cùng nhau tìm về một không gian rất đặc biệt – Bảo tàng Hà Nội. Ở đó, thời gian dường như ngưng lại, nhường chỗ cho ký ức lên tiếng.
Nhân dịp kỷ niệm 50 năm Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước (30/4/1975 – 30/4/2025), Sở Văn hóa và Thể thao Hà Nội tổ chức chương trình tọa đàm, gặp mặt nhân chứng lịch sử với chủ đề “Hà Nội – Ý chí và niềm tin quyết thắng”. Không phải là những bài diễn văn dài, cũng không phải những con số khô khan, buổi gặp gỡ ấy là nơi những con người từng đi qua bom đạn kể lại câu chuyện đời mình – mộc mạc, chân thật và lay động.
Ba lát cắt lịch sử được tái hiện xuyên suốt chương trình như ba nhịp tim của một thời đại: Miền Bắc – hậu phương vững chắc, Hà Nội trong “Điện Biên Phủ trên không” năm 1972, và Đại thắng mùa Xuân 1975. Mỗi chủ đề không chỉ là một giai đoạn lịch sử, mà là một phần máu thịt của những con người có mặt trong khán phòng hôm ấy.
Trong dòng hồi ức ấy, câu chuyện của Đặng Thị Ty khiến nhiều người lặng đi. Sinh năm 1947, bà từng là Trung đội trưởng nữ dân quân Trung đội dân quân đập Đáy, nơi được xem là “lá chắn sinh tử” bảo vệ Hà Nội mỗi mùa nước lũ. Tháng 2/1965, khi mới 18 tuổi, bà cùng 11 chị em khác được giao nhiệm vụ trực chiến tại đập Phùng, với vũ khí là bốn khẩu súng 12 ly 7.
Ngày ấy, đàn ông, thanh niên đã ra mặt trận, ở hậu phương chỉ còn lại phụ nữ và trẻ em. Việc cầm súng với những cô gái tuổi mười tám, đôi mươi không hề dễ dàng. Những buổi tập bắn đầu tiên, tay run, vai đau, nhưng không ai bỏ cuộc. Họ động viên nhau, bởi nếu đập Đáy mất, Hà Nội sẽ mất. Trong suy nghĩ giản dị ấy là cả một tinh thần “Ba đảm đang” bền bỉ và kiên cường.
Một ký ức khác đến từ đường ray, từ những chuyến tàu xuyên đêm, gắn với tên tuổi Nguyễn Thị Sang – nguyên Trưởng tàu, phụ trách Tổ tàu “Ba đảm đang” của ngành đường sắt Việt Nam. Không sinh ra ở Hà Nội, nhưng với bà, Thủ đô là trái tim không thể tách rời.
Năm 1968, sau khi tốt nghiệp Đại học Giao thông vận tải, bà được giao phụ trách những đoàn tàu chở bộ đội vào Nam và đón thương binh từ chiến trường ra Bắc. Trong tiếng còi tàu, trong ánh đèn tín hiệu mà bà vẫn nâng niu cầm trên tay khi kể chuyện, là những tháng ngày Mỹ đánh phá ác liệt cầu Hàm Rồng, ga Vinh, tuyến đường huyết mạch Bắc – Nam.
Chỉ cần phát hiện máy bay địch, tổ tàu lập tức báo động, dừng tàu, sơ tán. Nhưng giữa hiểm nguy ấy, có những khoảnh khắc không thể quên: những toa tàu đầy sinh viên các trường đại học Hà Nội – Giao thông vận tải, Tổng hợp, Kinh tế Quốc dân – gác bút nghiên, hát vang những bài ca cách mạng, mang theo tuổi trẻ và niềm tin vào ngày thống nhất.
Không khí buổi tọa đàm lắng lại khi các nhân chứng nhắc đến 12 ngày đêm Hà Nội trong chiến dịch “Điện Biên Phủ trên không” và khoảnh khắc lịch sử xe tăng 390 húc đổ cánh cổng Dinh Độc Lập trưa 30/4/1975. Đó không chỉ là chiến thắng quân sự, mà là giây phút khép lại hơn ba mươi năm chiến tranh, mở ra một chương mới cho dân tộc Việt Nam.
Phát biểu tại chương trình, Bạch Liên Hương nhấn mạnh: đây không chỉ là dịp ôn lại lịch sử, mà là lời tri ân sâu sắc gửi tới những con người đã hy sinh cả tuổi xuân cho độc lập, tự do của Tổ quốc. Hà Nội – với vai trò là Thủ đô – luôn là điểm tựa, là niềm tin, là hậu phương vững chắc, dốc toàn lực chi viện cho miền Nam với tinh thần “tất cả vì miền Nam ruột thịt”.
Song song với tọa đàm, Bảo tàng Hà Nội tổ chức triển lãm giới thiệu những tài liệu, hiện vật quý giá của giai đoạn 1954–1975. Mỗi hiện vật là một câu chuyện, mỗi bức ảnh là một chứng nhân, kể về sự kiên cường, bền bỉ và niềm tin không bao giờ tắt của người Hà Nội trong hai cuộc kháng chiến chống Pháp và chống Mỹ.
Buổi gặp gỡ khép lại, nhưng dư âm còn ở lại rất lâu. Bởi lịch sử, khi được kể bằng ký ức sống của con người, không chỉ để nhớ – mà để hiểu, để biết trân trọng hòa bình, và để thế hệ hôm nay bước tiếp với một niềm tự hào lặng lẽ mà bền sâu.


