Hạ sĩ Nguyễn Trọng Sử
Chào mọi người, em là Nguyễn Linh Đan. Từ nhỏ đến giờ, em luôn lớn lên cùng những câu chuyện mà ông nội kể về quãng đời chiến đấu của ông – những năm tháng tuổi trẻ vừa đầy bom đạn, gian khổ, vừa sáng bừng ý chí kiên cường và tình yêu Tổ quốc cháy bỏng. Dù em chưa từng trải qua chiến tranh, nhưng mỗi lần nghe ông kể, em như cảm nhận được tận tim sự khốc liệt, mất mát… và cả niềm tin mạnh mẽ vào một ngày đất nước được yên bình.
Ông nội em nhập ngũ khi vừa tròn 19 tuổi – cái tuổi đẹp nhất của đời người, nhưng cũng đúng lúc Tổ quốc đang cần những người trẻ đứng lên bảo vệ. Ông nói rằng ngày ấy, thanh niên không ai bảo ai, chỉ cần tiếng gọi thiêng liêng của đất nước vang lên là lập tức lên đường, bởi trong tim họ luôn vang câu hỏi: “Nếu mình không giữ đất nước, thì ai sẽ?”. Hành trang của người lính trẻ đơn sơ lắm: vài bộ quần áo cũ, một cuốn sổ nhỏ để ghi lại nhật ký chiến trường và lá thư tay mà bà cố – mẹ của ông – nhét vội trước giờ ông lên đường, với dòng chữ nắn nót: “Đi mạnh giỏi con nhé. Chiến thắng rồi về với mẹ.” Lá thư ấy, kèm lời hứa trở về, đã trở thành nguồn sức mạnh vô giá của ông giữa những ngày bom đạn.
Ông thường bảo rằng chiến trường không chỉ có tiếng bom rền và đạn xé, mà còn có tình đồng đội thiêng liêng như máu thịt. Em nhớ nhất câu chuyện về một đêm mưa, khi đơn vị ông phải vượt rừng để kịp phục kích địch. Đường trơn, trời tối đen như mực, tiếng pháo từ xa vẫn dội về từng hồi. Trong đơn vị có một chú bộ đội trẻ mới 17 tuổi, bị thương ở chân nên chạy không kịp. Ai cũng lo lắng vì phía trước là dốc đá, phải đi thật nhanh mới tránh được pháo kích.
Ông kể:
“Đan à, chú lính ấy nắm tay ông, giọng yếu lắm nhưng vẫn cố cười: ‘Anh cứ đi trước đi, em cản cả đội mất. Anh mà không sống thì ai về kể chuyện cho quê mình nghe?’” Nhưng ông không thể nào bỏ đồng đội lại. Ông và hai người khác thay nhau cõng chú ấy, vừa đi vừa trượt ngã, áo quần lấm lem bùn đất. Vậy mà chính nhờ điều đó, cả đội mới thoát khỏi trận pháo đêm ấy.
Đến tận bây giờ, mỗi khi nhắc lại, mắt ông vẫn rưng rưng: “Chiến tranh đã cướp đi tuổi thanh xuân của rất nhiều người, nhưng cũng dạy chúng tôi hiểu sâu sắc giá trị của việc sống vì nhau.” Ông nghẹn lại, giọng trầm xuống: “Rất nhiều đồng đội của tôi đã nằm lại mãi nơi rừng sâu ấy. Còn tôi, may mắn hơn, đã có cơ hội trở về – để gặp lại quê hương, để làm cha, làm mẹ, và hôm nay… để được bế cháu trên tay.”
Mỗi lần nghe ông nói, trái tim em lại run lên vì xúc động. Em hiểu hơn giá trị của hòa bình – thứ mà thế hệ chúng em được hưởng trọn vẹn nhờ những người như ông, những người đã dám đứng lên, dám đánh đổi cả tuổi trẻ khi Tổ quốc cần. Em viết lại câu chuyện này không chỉ để ghi nhớ lời ông dặn, mà còn để tự nhắc mình phải sống thật tốt, thật xứng đáng với thế hệ đi trước: biết ơn, trân trọng và cố gắng góp sức xây dựng đất nước bằng chính khả năng của mình.



