Cựu chiến binh

Hà Thị Yến (2)

THỜI HOA LỬA – HỒI ỨC CỦA NGƯỜI LÍNH HÀ VĂN QUÁN

Thanh Hóa30/01/2026Đoàn xã Sơn Thuỷ (Xã Sơn Thuỷ)3 lượt xem0 lượt chia sẻ

THỜI HOA LỬA – HỒI ỨC CỦA NGƯỜI LÍNH HÀ VĂN QUÁN

Tôi là Hà Văn Quán, nhập ngũ tháng 8 năm 1978, tôi nhập ngũ, biên chế vào Đại đội 7, Tiểu đoàn 3, Trung đoàn 174, Sư đoàn 5. Cuối năm ấy, đơn vị tôi nhận lệnh cơ động vào chiến trường biên giới Tây Nam, rồi vượt biên sang Campuchia làm nhiệm vụ quốc tế.

Ngày rời quê, mẹ tôi đứng ở đầu ngõ, tay nắm chặt vạt áo nâu đã sờn. Bà không khóc, chỉ dặn đúng một câu: “Đi làm người cho tử tế, con ạ.” Lúc đó tôi còn trẻ, chưa hiểu hết ý nghĩa của hai chữ “làm người” trong chiến tranh là như thế nào.

Chúng tôi sang Campuchia khi mùa mưa còn nặng hạt. Rừng rậm, đất đỏ, bầu trời thấp đến mức tưởng như có thể chạm tay vào. Những ngày đầu, tôi cứ nghĩ chiến tranh là tiếng súng, là xung phong, là thắng thua. Nhưng không, chiến tranh ở đây bắt đầu bằng sốt rét, đói, và những bước chân âm thầm trong rừng sâu.

Ban đêm, cả đơn vị nằm sát đất, võng mắc thấp, muỗi dày như khói. Có những đêm tôi run cầm cập vì sốt, răng va vào nhau lập cập, mồ hôi ướt đẫm lưng áo. Thuốc thì thiếu, gạo thì phải chia từng nắm. Chúng tôi học cách nhường nhau từng ngụm nước, từng viên thuốc ký ninh đắng nghét.

Người ngã xuống đầu tiên trong tiểu đội tôi không phải vì đạn. Đó là Thắng, quê Quan Hoá (cũ). Cậu ấy sốt li bì ba ngày liền. Đến đêm thứ tư, Thắng nắm tay tôi, thì thào: “Quán ơi, tao nhớ nhà.” Tôi chưa kịp trả lời thì tay cậu buông thõng. Không kèn, không trống, chúng tôi chôn Thắng bên một gốc cây khô, lấy mũ sắt úp lên nắm đất. Tôi đứng lặng rất lâu, lần đầu tiên hiểu rằng chiến tranh giết người lặng lẽ hơn tôi tưởng.

Những trận đánh ác liệt rồi cũng đến. Có lần đơn vị tôi chạm địch ở ven một ngôi làng hoang. Nhà cửa cháy đen, cột gỗ đổ nghiêng, không còn tiếng người. Đạn nổ chát chúa, đất đá bắn tung lên mặt. Tôi bắn mà tay run, không biết viên đạn của mình bay về đâu. Khi tiếng súng ngừng lại, một đồng đội nằm bất động cách tôi chỉ vài bước chân. Máu thấm đỏ mảnh áo bạc màu. Tôi quỳ xuống, gọi mãi, nhưng anh không trả lời. Chiến tranh lúc đó không còn là khái niệm, nó nằm ngay trước mắt tôi, nặng và lạnh.

Nhưng điều ám ảnh tôi nhất không chỉ là cái chết của đồng đội, mà là những con người còn sống sót sau diệt chủng. Có lần chúng tôi gặp một nhóm dân thường Campuchia trong rừng. Họ gầy gò, quần áo rách nát, ánh mắt hoảng loạn như thú rừng bị săn đuổi. Một đứa bé chừng bảy tuổi, bụng ỏng, tay run run khi tôi đưa cho nó nửa lon gạo. Nó ôm chặt lấy, nhìn tôi không nói gì, chỉ cúi đầu thật sâu. Lúc đó, tôi thấy cổ họng mình nghẹn lại. Tôi nhận ra, chúng tôi không chỉ cầm súng để chiến đấu, mà còn để bảo vệ phần người còn sót lại sau tàn khốc.

Thời gian cứ thế trôi, năm này sang năm khác. Chúng tôi quen với tiếng mìn nổ bất chợt, quen với việc sáng điểm danh còn đủ, chiều đã thiếu người. Có những cái tên không bao giờ được gọi lại nữa. Tôi tự nhủ phải sống, sống thay phần của những người đã nằm lại nơi đất khách.

Tháng 6 năm 1983, tôi được lệnh trở về. Ngày rời Campuchia, tôi quay lại nhìn cánh rừng lần cuối. Rừng vẫn xanh, nhưng trong đó là biết bao máu xương của đồng đội tôi. Tôi trở về quê, mẹ già hơn trước, tóc bạc đi nhiều. Bà sờ lên người tôi, hỏi nhỏ: “Con còn đủ lành lặn không?” Tôi gật đầu, nhưng trong lòng biết, có những vết thương không nhìn thấy được.

Giờ đây, khi nhớ lại quãng thời gian ấy, tôi không kể để tự hào, cũng không để than thở. Tôi chỉ muốn nói rằng, chiến tranh tàn khốc hơn bất cứ điều gì người ta có thể tưởng tượng. Và hòa bình hôm nay, là thứ được đổi bằng tuổi xuân, máu và cả những ký ức không bao giờ phai của những người lính như chúng tôi.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn
Hà Thị Yến (2) | Câu chuyện thời hoa lửa