HÀ VĂN NỌA – MỘT CÁNH TAY, MỘT Ý CHÍ SẮT SON GIỮA LỬA ĐẠN ĐIỆN BIÊN
Anh hùng LLVTND, Liệt sĩ Hà Văn Nọa (1928–1954) quê vùng Ninh Giang, là người cán bộ chỉ huy trưởng thành qua nhiều chiến dịch lớn trong kháng chiến chống thực dân Pháp. Bị thương nặng và mất cánh tay phải trong Chiến dịch Biên Giới năm 1950, ông kiên trì luyện sử dụng tay trái, xin trở lại đơn vị và tiếp tục trực tiếp chỉ huy chiến đấu. Từ người chiến sĩ trẻ, ông trưởng thành thành Đại đội trưởng, bước vào Chiến dịch Điện Biên Phủ với bản lĩnh của một người lính dạn dày trận mạc và anh dũng hy sinh khi mới 26 tuổi. Cuộc đời Hà Văn Nọa là biểu tượng xúc động của ý chí vượt lên thương tật, lòng trung dũng và tinh thần chiến đấu đến cùng vì độc lập của Tổ quốc.

Có những người lính bước vào lịch sử bằng một chiến công vang dội. Có những người để lại tên mình bởi một khoảnh khắc quả cảm giữa lằn ranh sinh tử. Nhưng cũng có những con người mà cả cuộc đời chiến đấu đã là một bản anh hùng ca – nơi mỗi vết thương, mỗi bước hành quân, mỗi lần xung phong đều nói lên một ý chí không gì khuất phục nổi.
Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân, Liệt sĩ Hà Văn Nọa là một người như thế.
Từ chàng trai 17 tuổi tham gia hoạt động cách mạng ở quê hương Ninh Giang, đến người chiến sĩ Vệ quốc đoàn; từ một cán bộ chỉ huy dạn dày trận mạc đến người thương binh mất cánh tay phải nhưng nhất quyết xin trở lại chiến trường, cuộc đời Hà Văn Nọa là câu chuyện đẹp về lòng yêu nước, nghị lực và khí phách của người lính trong cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp.
Từ làng quê Ninh Giang bước vào con đường cách mạng
Hà Văn Nọa sinh năm 1928, quê tại vùng đất nay thuộc làng Ngọc Hòa, xã Ninh Giang, thành phố Hải Phòng.
Tuổi trẻ của ông lớn lên giữa những năm tháng đất nước còn chìm trong ách thống trị thực dân, phát xít. Khi phong trào Việt Minh phát triển mạnh tại phủ Ninh Giang những năm 1944-1945, Hà Văn Nọa mới ở tuổi mười bảy nhưng đã sớm được giác ngộ cách mạng.
Tháng 7-1945, ông tham gia Đội Tuyên truyền xung phong của làng.
Công việc của những thanh niên yêu nước khi ấy đầy nguy hiểm: rải truyền đơn, bí mật chuyển báo Việt Minh đến nhân dân, treo cờ đỏ sao vàng, vận động quần chúng tham gia phong trào “Kháng Nhật, cứu quốc”.
Trong những ngày nạn đói năm 1945 phủ bóng tang thương lên làng quê Bắc Bộ, Hà Văn Nọa cùng lực lượng cách mạng và nhân dân tham gia phá kho thóc Nhật ở phủ Ninh Giang, đưa lương thực về cứu đói cho dân nghèo.
Đến tháng Tám lịch sử, chàng trai ấy lại hòa vào dòng người đứng lên giành chính quyền.
Cách mạng Tháng Tám thành công, nhưng nền độc lập non trẻ nhanh chóng phải đối mặt với thử thách sinh tử. Hà Văn Nọa tiếp tục tham gia Đoàn Thanh niên, Đội Tự vệ, luyện tập quân sự và bảo vệ chính quyền cách mạng.
Khi cuộc kháng chiến toàn quốc bùng nổ, ông hiểu rằng con đường phía trước của mình đã được lựa chọn.
Tháng 2-1947, Hà Văn Nọa gia nhập Vệ quốc đoàn.
Ông rời mái nhà, rời người thân, bước vào cuộc trường chinh mà không thể biết ngày trở lại.
Người chỉ huy trưởng thành giữa trận mạc
Từ lực lượng bộ đội địa phương thuộc Chiến khu 3, Hà Văn Nọa dần trưởng thành qua thực tiễn chiến đấu. Cuối năm 1947, khi Tiểu đoàn 160 được thành lập, ông nằm trong số những cán bộ, chiến sĩ ưu tú được lựa chọn bổ sung cho đơn vị.
Chiến trường trở thành trường học lớn nhất của người lính trẻ.
Từ tiểu đội trưởng, trung đội phó rồi trung đội trưởng, Hà Văn Nọa luôn thể hiện phẩm chất của một người chỉ huy gan dạ: đi đầu khi tiến công, bình tĩnh khi nguy cấp và quyết đoán trước những tình huống sinh tử.
Nhưng chiến tranh không chỉ thử thách con người bằng lòng can đảm.
Nó còn bắt người lính phải đối diện với những mất mát có thể thay đổi cả cuộc đời.
Trong Chiến dịch Biên Giới năm 1950, Hà Văn Nọa bị thương rất nặng ở cánh tay phải. Ông được đưa sang điều trị tại bệnh viện của quân đội ta ở Thủy Khẩu. Các y, bác sĩ cố gắng cứu chữa, nhưng vết thương quá nghiêm trọng. Để giữ lại tính mạng cho người chiến sĩ, cánh tay phải của ông buộc phải tháo bỏ.
Đối với một người lính đang ở độ tuổi đôi mươi, đó có thể là dấu chấm hết cho cuộc đời trận mạc.
Nhưng với Hà Văn Nọa, nó chỉ là một thử thách khác phải vượt qua.
“Còn một cánh tay, mình vẫn còn chiến đấu được”
Nằm lại tuyến sau trong khi đồng đội tiếp tục chiến đấu là điều Hà Văn Nọa không thể cam lòng.
Ông hiểu mình đã mất một phần cơ thể.
Nhưng ông chưa mất ý chí.
Ông còn đôi chân để hành quân.
Còn đôi mắt để quan sát chiến trường.
Còn trí óc của một người chỉ huy.
Và trên hết, ông vẫn còn một cánh tay để cầm súng.
Hà Văn Nọa bắt đầu một cuộc chiến khác – cuộc chiến với chính giới hạn của cơ thể mình.
Từ những việc tưởng chừng đơn giản như mặc quần áo, buộc dây, cầm bút, ăn uống, ông kiên trì tập lại bằng tay trái. Khi đã thành thạo, ông chuyển sang tập sử dụng vũ khí.
Lên nòng súng.
Bắn súng ngắn.
Sử dụng tiểu liên.
Ném lựu đạn.
Từng động tác phải được luyện lại từ đầu.
Không ai có thể trả lại cánh tay đã mất cho Hà Văn Nọa. Nhưng bằng nghị lực phi thường, ông đã tự tạo cho mình khả năng tiếp tục làm một người lính.
Sau gần sáu tháng điều trị và tập luyện, Hà Văn Nọa xin trở lại chiến trường.
Ông trở về Đại đội 243, Tiểu đoàn 11 và tiếp tục được giao nhiệm vụ Trung đội trưởng.
Ngày người thương binh chỉ còn một cánh tay trở lại đơn vị, sự ngỡ ngàng của đồng đội nhanh chóng biến thành cảm phục.
Bởi người đứng trước họ vẫn là Hà Văn Nọa của ngày nào.
Vẫn ánh mắt ấy.
Vẫn khí phách ấy.
Chỉ khác rằng, từ nay trên cơ thể người chỉ huy trẻ tuổi đã có thêm một vết tích không thể xóa nhòa của chiến tranh.
Một cánh tay vẫn dẫn quân xung trận
Tháng 9-1951, Hà Văn Nọa cùng đơn vị bước vào Chiến dịch Lý Thường Kiệt.
Ngày 25-9, đơn vị vượt sông Hồng tiến lên Tây Bắc. Tiểu đoàn 11 trong đội hình Trung đoàn 141 thọc sâu về khu vực Nghĩa Lộ.
Những đêm đầu tháng 10, giữa núi rừng Tây Bắc, Trung đội trưởng Hà Văn Nọa lại dẫn chiến sĩ xông lên phía trước.
Trận đánh diễn ra quyết liệt.
Không phải mọi cuộc tiến công đều giành thắng lợi trọn vẹn. Có những trận, bộ đội phải trả giá bằng máu để nhận ra những hạn chế trong trinh sát, tổ chức lực lượng và xác định hướng tiến công.
Hà Văn Nọa ghi nhớ những bài học ấy.
Đó không chỉ là kinh nghiệm quân sự.
Đó là những bài học được đổi bằng sinh mạng đồng đội.
Sau Chiến dịch Lý Thường Kiệt, ông tiếp tục cùng đơn vị tham gia Chiến dịch Hòa Bình. Cuối tháng 12-1951, Trung đoàn 141 tiến công các cao điểm 400, 600 rồi đánh căn cứ Hàm Voi.
Qua mỗi trận đánh, Hà Văn Nọa càng trưởng thành.
Người chiến sĩ năm nào đã trở thành một cán bộ chỉ huy được đồng đội tin tưởng. Mất cánh tay phải không khiến ông lùi lại phía sau. Trái lại, ông vẫn xuất hiện ở những nơi gian khó nhất, vẫn cùng chiến sĩ hành quân, vẫn trực tiếp chỉ huy chiến đấu.
Không chỉ gan dạ trên chiến trường, Hà Văn Nọa còn được nhắc đến bởi khả năng gần gũi nhân dân. Trong những thời gian đơn vị củng cố lực lượng và làm công tác vận động quần chúng tại vùng mới giải phóng, ông được đồng bào quý mến bởi sự chân thành và giản dị.
Từ một người lính xung kích, Hà Văn Nọa dần trưởng thành thành Đại đội trưởng.
Và thử thách lớn nhất đang chờ ông phía trước.
Đường lên Điện Biên
Cuối năm 1953, chiến trường Đông Dương chuyển động dữ dội.
Quân Pháp xây dựng Điện Biên Phủ thành một tập đoàn cứ điểm mạnh với tham vọng biến nơi đây thành pháo đài có khả năng nghiền nát lực lượng chủ lực của ta.
Ở phía bên kia, những đoàn quân từ nhiều hướng đang âm thầm tiến về Tây Bắc.
Trên những con đường xuyên núi, bộ đội hành quân trong đêm.
Dân công gùi gạo, tải đạn.
Xe đạp thồ nối nhau vượt dốc.
Pháo được kéo qua những sườn núi hiểm trở.
Tất cả đang hướng về một thung lũng mà ít lâu sau tên gọi Điện Biên Phủ sẽ vang lên khắp thế giới.
Trong đội hình ấy có Hà Văn Nọa.
Sau nhiều năm trận mạc, người chiến sĩ quê Ninh Giang lúc này đã là một cán bộ chỉ huy dày dạn kinh nghiệm. Những trận đánh ở Biên Giới, Nghĩa Lộ, Hòa Bình và nhiều chiến trường khác đã tôi luyện cho ông sự bình tĩnh và quyết đoán.
Và ông còn mang theo một bài học không bao giờ quên từ những trận đánh trước:
Muốn chiến thắng, lòng dũng cảm phải đi cùng sự chuẩn bị kỹ lưỡng và chính xác.
Bởi phía sau mỗi quyết định của người chỉ huy là sinh mạng của chiến sĩ.
Người Đại đội trưởng trước trận quyết chiến
Khi Chiến dịch Điện Biên Phủ chuẩn bị mở màn, Hà Văn Nọa bước vào trận đánh lớn nhất của đời mình.
Một người đã mất cánh tay phải.
Một thương binh từng đứng trước khả năng phải rời quân ngũ.
Một người hoàn toàn có thể được bố trí ở tuyến sau.
Nhưng cuối cùng, Hà Văn Nọa vẫn có mặt giữa đội hình chiến đấu.
Đó có lẽ là điều nói rõ nhất về con người ông.
Với Hà Văn Nọa, chiến đấu không đơn giản là nghĩa vụ.
Đó là lời hứa với quê hương đã từng bị giặc tàn phá.
Là món nợ với những đồng đội đã nằm lại trên các chiến trường.
Là trách nhiệm của một người chỉ huy đối với những chiến sĩ đang đặt niềm tin vào mình.
Trước mắt ông là Điện Biên.
Phía sau là Tổ quốc.
Và bên cạnh là những người lính đã cùng ông đi qua bao năm tháng sống chết có nhau.
Không còn con đường nào khác ngoài tiến lên.
Ngã xuống khi tuổi đời còn rất trẻ
Hà Văn Nọa đã không trở về sau cuộc kháng chiến mà ông dành cả tuổi thanh xuân để chiến đấu.
Ông anh dũng hy sinh khi mới 26 tuổi.
Hai mươi sáu tuổi – độ tuổi mà trong hòa bình, một con người mới chỉ bắt đầu xây dựng cuộc đời mình.
Nhưng Hà Văn Nọa đã sống một tuổi hai mươi sáu khác.
Tuổi hai mươi sáu của ông có những đêm hành quân xuyên rừng.
Có những trận đánh giáp mặt quân thù.
Có những người đồng đội nằm xuống ngay bên cạnh.
Có một cánh tay gửi lại chiến trường.
Có sáu tháng kiên trì tập luyện để được cầm súng trở lại.
Và có cả một tuổi thanh xuân dành cho độc lập của dân tộc.
Ông đã ngã xuống, nhưng câu chuyện về người Đại đội trưởng một tay vẫn tiếp tục được đồng đội, gia đình và quê hương gìn giữ.
Bởi có những sự hy sinh không kết thúc khi một con người nằm xuống.
Nó tiếp tục sống trong ký ức của những người ở lại.
Một cánh tay mất đi – một khí phách còn mãi
Hôm nay, quê hương Hà Văn Nọa đã đổi thay.
Những cánh đồng Ngọc Hòa lại xanh.
Con đường làng không còn in dấu những đoàn quân năm xưa.
Những thế hệ sinh ra sau chiến tranh được lớn lên giữa hòa bình mà Hà Văn Nọa và biết bao đồng đội của ông đã đánh đổi tuổi thanh xuân để giành lấy.
Nhưng giữa cuộc sống bình yên ấy, câu chuyện về ông vẫn còn nguyên sức lay động.
Điều khiến Hà Văn Nọa trở nên đặc biệt không chỉ nằm ở những trận đánh ông đã tham gia.
Cũng không chỉ ở cấp bậc hay những phần thưởng được trao.
Điều lớn lao hơn nằm trong lựa chọn của ông sau khi mất cánh tay phải.
Ông hoàn toàn có quyền dừng lại.
Nhưng ông chọn trở về đơn vị.
Ông hoàn toàn có thể chấp nhận rằng cơ thể mình không còn phù hợp với chiến trường.
Nhưng ông tập sử dụng tay trái.
Ông hoàn toàn có thể đứng phía sau.
Nhưng ông vẫn chọn đi phía trước.
Một cánh tay đã nằm lại sau trận chiến, nhưng ý chí của người lính ấy chưa bao giờ bị bom đạn lấy mất.
Và có lẽ đó chính là điều khiến tên tuổi Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân, Liệt sĩ Hà Văn Nọa còn được nhắc mãi.
Trong lịch sử Điện Biên Phủ có những tượng đài được dựng bằng đá.
Nhưng còn có những tượng đài không cần hình khối.
Đó là tượng đài dựng bằng ký ức.
Bằng lòng biết ơn.
Bằng câu chuyện của những người đã dám đặt Tổ quốc cao hơn chính bản thân mình.
Hà Văn Nọa là một trong những con người ấy.
Mất một cánh tay nhưng không rời trận tuyến.
Mang thương tật nhưng vẫn dẫn quân chiến đấu.
Tuổi đời chỉ 26 nhưng đã để lại một cuộc đời đủ dài để Tổ quốc ghi nhớ.
Giữa bản anh hùng ca của một thế hệ đã làm nên Điện Biên Phủ, câu chuyện Hà Văn Nọa mãi là lời nhắc nhở giản dị mà mạnh mẽ:
Có thể mất đi một phần thân thể, nhưng khi niềm tin còn nguyên vẹn, người chiến sĩ vẫn có thể đứng thẳng trước mọi thử thách.


