Hà Văn Tích – Cậu bé 14 tuổi giữa cuộc chiến giữ làng
Tác giả: Sầm Thị Quỳnh Trang Lớp K15A. SP DIA LI Trường Đại Học Hải Dương
Năm 1947, ở xã Đại Lịch, huyện Văn Chấn, Yên Bái, chiến tranh đã tràn đến những bản làng.
Quân Pháp lập đồn, tổ chức càn quét, bắt bớ và khủng bố người dân. Đại Lịch trở thành một trong những căn cứ kháng chiến quan trọng của vùng Văn Chấn.
Giữa những ngày tháng ấy, có một cậu bé mới 14 tuổi đã bước vào cuộc chiến.
Cậu tên là Hà Văn Tích.
14 tuổi làm liên lạc
Hà Văn Tích tham gia Đội Du kích thiếu niên Đại Lịch từ năm 1947. Khi ấy, nhiệm vụ của cậu là làm liên lạc cho Huyện bộ Việt Minh.
14 tuổi.
Ở cái tuổi mà hôm nay nhiều bạn trẻ vẫn đang ngồi trên ghế nhà trường, Hà Văn Tích đã phải đi qua những con đường mà quân địch có thể xuất hiện bất cứ lúc nào.
Cậu phải biết đường.
Biết cách truyền tin.
Biết tránh địch.
Và quan trọng nhất là không được để lộ những thông tin mình biết.
Đó là cách một cậu bé bước vào cuộc chiến.
Đại Lịch – nơi cả làng đứng lên
Những năm ấy, nhân dân Đại Lịch tổ chức lực lượng du kích để chống lại các cuộc càn quét.
Người dân sơ tán lên rừng, cất giấu tài sản, thực hiện “vườn không, nhà trống”, đồng thời xây dựng các đội du kích và chuẩn bị vũ khí.
Những thứ vũ khí rất đơn sơ:
Súng kíp.
Nỏ.
Giáo.
Bàn chông.
Hố chông.
Bẫy đá.
Nhưng trong tay những người dân quyết tâm giữ làng, chúng trở thành phương tiện chiến đấu.
Hà Văn Tích cùng những người bạn trong Đội Du kích thiếu niên cũng góp phần vào cuộc chiến ấy.
Trận đánh mở đầu
Ngày 15/11/1947, du kích Đại Lịch tổ chức phục kích quân Pháp tại khe Nước Mát (Điều Cuồng).
Một đoàn phu bị địch áp giải đang vận chuyển lương thực từ đồn Đồng Bồ đến đồn Dọc.
Du kích bất ngờ nổ súng.
Quân địch hoảng loạn tháo chạy.
Đoàn phu được giải thoát, du kích thu được lương thực, thực phẩm và một khẩu súng.
Đó là một trong những trận đánh mở đầu cho phong trào chiến tranh du kích ở Đại Lịch.
Và những cậu bé như Hà Văn Tích đã chứng kiến, tham gia và trưởng thành giữa những ngày tháng ấy.
Đèo Din – ký ức không thể quên
Một trong những trận đánh nổi tiếng nhất của Đại Lịch là trận đèo Din ngày 20/11/1947.
Địa hình đèo Din hiểm trở, núi cao, vực sâu và có con đường độc đạo nên rất thuận lợi để tổ chức phục kích.
Trong trận đánh ấy, Hoàng Văn Thọ, người bạn cùng Đội Du kích thiếu niên với Hà Văn Tích, đã hy sinh khi mới khoảng 15 tuổi.
Sau này, Hà Văn Tích trở thành một trong những người kể lại câu chuyện về những ngày Đại Lịch đánh Pháp.
Có lẽ vì vậy, với ông, lịch sử không phải là những dòng chữ trong sách.
Lịch sử là những người bạn đã từng đứng bên cạnh mình rồi không trở về.
Từ người lính nhỏ tuổi đến người kể chuyện lịch sử
Chiến tranh kết thúc, Hà Văn Tích không rời bỏ quê hương.
Ông tiếp tục công tác tại địa phương, từng giữ chức Xã đội trưởng, Chính trị viên trưởng xã Đại Lịch, rồi làm Bí thư Chi bộ xã đến năm 1987.
Nhưng điều khiến ông được nhiều người biết đến sau này lại là một việc khác.
Ông bắt đầu sưu tầm và gìn giữ những kỷ vật chiến tranh.
Trong căn phòng nhỏ của gia đình, ông lưu giữ những chiếc bi đông, vỏ đạn, súng kíp, quả địa lôi, mảnh vũ khí...
Mỗi hiện vật đều gắn với một câu chuyện.
Một người đồng đội.
Một trận đánh.
Một vùng đất.
Một ký ức.
Ông gọi đó là nơi để con cháu nhìn thấy và hiểu được những dụng cụ từng có ý nghĩa trong lịch sử.
Người giữ ký ức của Đại Lịch
Những năm cuối đời, dù tuổi cao, Hà Văn Tích vẫn mở cửa không gian trưng bày của mình cho học sinh và khách đến tìm hiểu.
Các thế hệ học sinh ở Đại Lịch đến đó để nghe ông kể chuyện.
Không phải nghe từ một cuốn sách.
Mà nghe từ một người đã thực sự sống qua những năm tháng ấy.
Ông kể về những người đồng đội.
Kể về những trận đánh.
Kể về cuộc sống của người dân dưới sự khủng bố của quân Pháp.
Và kể về những người đã nằm lại.
Có lẽ đó chính là cách ông tiếp tục chiến đấu sau khi chiến tranh đã kết thúc:
chiến đấu với sự lãng quên.
Điều còn lại
Hà Văn Tích không phải một vị tướng.
Không phải một Anh hùng LLVTND được Nhà nước phong tặng.
Ông là một cậu bé 14 tuổi từng làm liên lạc trong những ngày Đại Lịch đánh Pháp, rồi trở thành một cán bộ địa phương và cuối cùng trở thành người lưu giữ những ký ức chiến tranh của quê hương.
Câu chuyện của ông nhắc chúng ta rằng:
Có những người làm nên lịch sử bằng những chiến công.
Và cũng có những người giữ cho lịch sử không bị lãng quên.
“Chiến tranh có thể kết thúc, nhưng ký ức về những người đã hy sinh thì không được phép mất đi.”
Hà Văn Tích đã dành những năm tháng cuối đời để kể lại câu chuyện của Đại Lịch, của những người du kích và của một thế hệ đã đi qua chiến tranh.
Một cậu bé 14 tuổi bước vào cuộc chiến.
Một người lính trở về với quê hương.
Và một người già dành phần đời còn lại để giữ ký ức cho thế hệ sau.
Hà Văn Tích – người giữ ký ức của một thời hoa lửa Đại Lịch.



