Anh hùng Lực lượng vũ trang

Hà Văn Trí – Người chỉ huy kiên cường trên chiến trường Quảng Đà

Hà Văn Trí là cán bộ chỉ huy quân sự trưởng thành từ phong trào cách mạng ở địa phương, từng đảm nhiệm cương vị Tham mưu trưởng Mặt trận 44 – Quảng Đà. Trong cuộc tiến công và nổi dậy năm 1968, ông trực tiếp chỉ huy các lực lượng tiến công nhiều mục tiêu quan trọng ở Đà Nẵng. Ông hy sinh trong trận chiến đấu tại Giáng Đông ngày 25/8/1968 và được truy tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân.

Đà Nẵng30/10/2026Đoàn phường Tân Định (Phường Tân Định)2 lượt xem0 lượt chia sẻ

1. Trưởng thành từ phong trào cách mạng ở địa phương

Hà Văn Trí quê ở thôn Tam Thạnh, xã Điện Quang, vùng đất thuộc Quảng Nam trước đây. Ông trưởng thành trong phong trào cách mạng tại địa phương và sớm thể hiện năng lực tổ chức, chỉ huy. Khi còn là Xã đội trưởng xã Điện Quang, ông đã trực tiếp tham gia công tác quân sự, tổ chức lực lượng và chỉ đạo các hoạt động chống lại bộ máy kiểm soát của đối phương. Năng lực của ông được Bộ Tư lệnh Liên khu 5 ghi nhận, tuyên dương công trạng.

Trong bối cảnh chiến tranh ngày càng ác liệt, việc xây dựng lực lượng vũ trang tại địa phương có ý nghĩa đặc biệt. Các đơn vị phải vừa bảo vệ cơ sở cách mạng, vừa phối hợp với lực lượng chủ lực, đồng thời dựa vào sự hỗ trợ của nhân dân để duy trì hoạt động. Một người chỉ huy như Hà Văn Trí không chỉ cần hiểu tình hình chiến trường mà còn phải biết tổ chức lực lượng, nắm địa bàn và xây dựng mối liên hệ với cơ sở cách mạng.

Năm 1954, ông cùng anh trai và em gái tập kết ra miền Bắc theo Hiệp định Genève. Tại miền Bắc, ông kết hôn với bà Phạm Thị Điện Trung, một đồng đội cùng quê cũng đi tập kết. Gia đình có một con gái là Hà Tô Lệ. Tuy nhiên, cuộc sống gia đình của ông không kéo dài trong sự đoàn tụ lâu dài, bởi năm 1962, ông trở lại miền Nam tiếp tục chiến đấu.

2. Trở lại chiến trường và đảm nhiệm các vị trí chỉ huy

Sau khi trở lại miền Nam năm 1962, Hà Văn Trí được giao nhiều cương vị quan trọng trong lực lượng vũ trang. Ông từng đảm nhiệm chức vụ tỉnh đội trưởng, sau đó làm Trung đoàn trưởng Trung đoàn 1, Sư đoàn 2. Những nhiệm vụ này đòi hỏi ông phải tổ chức huấn luyện, xây dựng lực lượng, nắm tình hình đối phương và chỉ huy các hoạt động tác chiến trong điều kiện chiến trường miền Trung phức tạp.

Trong thời gian làm Trung đoàn trưởng, ông chỉ huy đơn vị tiến công cứ điểm đồi Quang Thạnh ở Quảng Ngãi. Theo tư liệu được Báo Quân đội nhân dân ghi lại, trận đánh đã loại khỏi vòng chiến đấu hàng trăm quân địch thuộc hai lữ đoàn mà bài báo gọi là “Rồng xanh” và “Mãnh hổ”. Hoạt động quân sự này diễn ra trong bối cảnh lực lượng cách mạng ở Khu 5 phải đối đầu với các đơn vị được trang bị mạnh, đồng thời chịu sức ép từ những chiến dịch càn quét của đối phương.

Những chiến công ấy cho thấy Hà Văn Trí không chỉ là cán bộ trưởng thành từ phong trào địa phương mà còn có kinh nghiệm chỉ huy lực lượng quy mô lớn hơn. Ông phải kết hợp khả năng nắm địa bàn với việc tổ chức các đơn vị chiến đấu, lựa chọn mục tiêu và điều hành hoạt động tác chiến.

3. Tham mưu trưởng Mặt trận 44 – Quảng Đà

Trong giai đoạn chiến tranh ngày càng quyết liệt, Hà Văn Trí đảm nhiệm cương vị Đặc khu ủy viên Quảng Đà, Tham mưu trưởng Mặt trận 44 – Quảng Đà, đồng thời kiêm Quận đội trưởng Quận đội Nhất tại Đà Nẵng. Đây là những vị trí đòi hỏi ông vừa tham gia công tác lãnh đạo, vừa chịu trách nhiệm tham mưu và chỉ huy quân sự.

Tham mưu trưởng có nhiệm vụ phối hợp xây dựng kế hoạch, tổ chức lực lượng, xác định mục tiêu và bảo đảm các đơn vị hiệp đồng trong quá trình chiến đấu. Ở địa bàn Quảng Đà, lực lượng cách mạng phải hoạt động trong khu vực có nhiều căn cứ, cơ sở quân sự và hệ thống kiểm soát của Mỹ – chính quyền Sài Gòn. Do đó, việc tổ chức một cuộc tiến công không chỉ cần lòng dũng cảm mà còn đòi hỏi sự chuẩn bị, phối hợp và nắm chắc tình hình.

Tháng 8/1968, Đặc khu ủy Quảng Đà phát động chiến dịch tiến công và nổi dậy toàn đặc khu mang tên X2. Hà Văn Trí trực tiếp chỉ huy Tiểu đoàn 89 Đặc công, Tiểu đoàn 2 và Tiểu đoàn 3 cùng các cánh quân đồng loạt tiến công nhiều mục tiêu quan trọng. Đây được ghi nhận là trận tiến công quân sự lớn đầu tiên của quân ta vào quận lỵ Hòa Vang.

4. Trận chiến cuối cùng tại Giáng Đông

Ngày 25/8/1968, lực lượng Mỹ – chính quyền Sài Gòn điều động quân số tương đương một trung đoàn tiến công khu vực Giáng Đông. Cuộc chiến đấu diễn ra từ khoảng 6 giờ sáng đến 18 giờ cùng ngày. Theo tư liệu báo chí, quân ta đã gây tổn thất lớn cho lực lượng đối phương ngay tại các công sự. Tuy nhiên, đối phương tiếp tục phản công quyết liệt, khiến trận đánh trở nên đặc biệt ác liệt.

Trong trận chiến này, Hà Văn Trí hy sinh. Sự ra đi của ông là tổn thất đối với lực lượng vũ trang Quảng Đà, bởi ông đang đảm nhiệm vai trò tham mưu và chỉ huy ở một địa bàn trọng điểm. Ông hy sinh khi trực tiếp gắn bó với nhiệm vụ chiến đấu, không rời khỏi chiến trường trong thời điểm lực lượng đang đối mặt với cuộc tiến công lớn của đối phương.

Sau khi ông hy sinh, người dân và cơ sở cách mạng tại địa phương đã tìm cách bảo vệ thi hài ông. Ông Nguyễn Bột cùng những người cơ sở đưa thi hài Hà Văn Trí ra khỏi khu vực giao tranh, dùng vải dù bọc lại rồi chôn cất tại một khu vườn hoang. Sau đó, khi ông Bột bị địch bắt, bà Trần Thị Hè vẫn thường xuyên hương khói cho ông cho đến ngày giải phóng.

5. Nhân dân gìn giữ ký ức về người chỉ huy

Trong nhiều năm chiến tranh, gia đình ông Nguyễn Văn Miễn ở thôn Giáng Đông đã gìn giữ nơi an nghỉ của Hà Văn Trí. Phía sau ngôi nhà của gia đình từng có căn hầm nơi ông lưu trú và chiến đấu. Đối với người dân địa phương, việc bảo vệ phần mộ và hương khói cho một cán bộ cách mạng trong vùng địch kiểm soát không phải việc dễ dàng. Điều đó đòi hỏi lòng trung thành, sự can đảm và ý thức giữ gìn bí mật trước nguy cơ bị phát hiện.

Nhiều năm sau chiến tranh, con gái ông là Hà Tô Lệ kiên trì tìm kiếm thông tin về cha thông qua đồng đội. Năm 2000, bà tìm được gia đình ông Nguyễn Văn Miễn và biết được câu chuyện người dân Giáng Đông đã gìn giữ phần mộ, hương khói cho cha mình suốt những năm chiến tranh. Cuộc gặp gỡ này giúp gia đình biết rõ hơn về những ngày cuối cùng của người thân và về nghĩa tình của người dân địa phương đối với cán bộ cách mạng.

Phần mộ Hà Văn Trí sau đó được đưa vào nghĩa trang liệt sĩ. Tại thành phố Đà Nẵng cũng có con đường mang tên ông, như một hình thức tưởng nhớ người chỉ huy đã hy sinh trong cuộc kháng chiến.

6. Ý nghĩa lịch sử và sự ghi nhận

Hà Văn Trí được truy tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân. Cuộc đời và sự nghiệp của ông phản ánh quá trình trưởng thành của một cán bộ quân sự từ cấp cơ sở đến vị trí tham mưu, chỉ huy ở chiến trường trọng điểm. Ông tham gia xây dựng lực lượng, chỉ huy các trận đánh và trực tiếp đảm nhiệm trách nhiệm trong những chiến dịch có quy mô lớn.

Câu chuyện về Hà Văn Trí không chỉ dừng ở những hoạt động quân sự. Việc người dân địa phương bảo vệ hài cốt ông trong nhiều năm cho thấy mối quan hệ gắn bó giữa lực lượng cách mạng với nhân dân. Trong điều kiện chiến tranh, sự che chở của cơ sở và người dân có thể trở thành yếu tố quan trọng để bảo vệ cán bộ, gìn giữ nơi an nghỉ và lưu truyền ký ức về những người đã hy sinh.

Qua trường hợp Hà Văn Trí, có thể thấy sự hy sinh của một người chỉ huy không tách rời sự đóng góp của tập thể và nhân dân. Những trận đánh, quyết định chỉ huy và sự bảo vệ của cơ sở địa phương đã tạo nên một phần lịch sử kháng chiến ở Quảng Đà. Việc ghi lại cuộc đời ông góp phần gìn giữ ký ức về một thế hệ cán bộ quân sự đã chiến đấu và hy sinh vì mục tiêu giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn