Anh hùng Lực lượng vũ trang

Hai anh em – hai ngọn lửa của đất Vinh Cường

Đại tá, Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân Huỳnh Thúc Bá (sinh năm 1944), quê Quảng Nam, là gương sáng y tá quân đội tiêu biểu. Tham gia cách mạng từ năm 12 tuổi, ông nổi tiếng với sự tận tụy cứu chữa thương binh tại Đại đội 1, Tiểu đoàn 72, bộ đội địa phương tỉnh Quảng Nam. Ông vinh dự nhận danh hiệu Anh hùng năm 1967

An Giang27/04/2026Phường Đoàn Mỹ Thới (Phường Đoàn Mỹ Thới)2 lượt xem0 lượt chia sẻ

Giữa vùng quê giàu truyền thống cách mạng Duy Tân, có một xóm nhỏ mang tên Vinh Cường – nơi được gọi là “đất lửa” bởi những năm tháng chiến tranh ác liệt. Chính nơi đây đã sinh ra hai người con kiên trung: Huỳnh Thúc Bá và em trai ông – liệt sĩ Huỳnh Sáu (tức Huỳnh Văn Long), hai ngọn lửa cháy rực giữa khói lửa chiến tranh. Tuổi thơ của họ gắn liền với mất mát. Cha mất sớm, mẹ một mình nuôi con, vừa làm lụng vừa tham gia cách mạng. Chính hoàn cảnh ấy đã hun đúc trong hai anh em lòng căm thù giặc và ý chí đứng lên chiến đấu. Mới 12–15 tuổi, họ đã tham gia du kích, cầm súng bảo vệ quê hương. Huỳnh Thúc Bá trưởng thành trong quân ngũ, trở thành người lính chủ lực và sau này là Anh hùng LLVTND. Ông nổi tiếng khi là y tá đại đội nhưng đã một mình chiến đấu giữa vòng vây để bảo vệ hàng chục thương binh – một hành động thể hiện rõ tinh thần “còn người còn cứu”. Không chỉ vậy, ông còn được nhiều người biết đến qua hình ảnh xúc động khi gặp Hồ Chí Minh – khoảnh khắc giản dị nhưng đầy ý nghĩa của một người lính từ miền Nam ra thăm Bác. Nếu người anh là biểu tượng của sự bản lĩnh và nghĩa tình, thì người em – Huỳnh Sáu – lại là một chiến sĩ thầm lặng nhưng vô cùng quả cảm. Nhà văn Chu Cẩm Phong đã ghi lại hình ảnh ấy trong nhật ký của mình: một chàng trai 21 tuổi, dũng sĩ diệt hàng trăm tên địch nhưng khi được hỏi, chỉ nói giản dị: “Tôi không biết kể đâu, chỉ biết đánh giặc.” Huỳnh Sáu không thích nói về mình, nhưng lại say sưa kể về đồng đội, về những người du kích cùng chiến đấu. Anh từng được bố trí công tác ở cấp huyện, nhưng đã từ chối để ở lại xã, bám đất, bám dân, cùng anh em chiến đấu. Sự lựa chọn ấy không phải vì danh lợi, mà vì trách nhiệm với quê hương. Trong chiến đấu, anh nổi tiếng là tay súng thiện xạ, gan dạ và linh hoạt. Dù bị thương nặng, từng được lệnh ra Bắc chữa trị, anh vẫn xin quay lại chiến trường. Có những lần đau đớn đến mức phải mổ khâu lại vết thương, nhưng anh vẫn trở về đơn vị, tiếp tục cầm súng. Năm 1971, trong một trận địch pháo kích, Huỳnh Sáu bị thương nặng khi đang họp. Biết mình khó qua khỏi, anh từ chối dùng thuốc giảm đau, nhường lại cho đồng đội còn có thể cứu chữa. Anh hy sinh khi mới 23 tuổi – lặng lẽ như chính cách anh đã sống. Người mẹ già sau khi mất con vẫn nén đau thương, tiếp tục gánh vác gia đình và hậu phương, trở thành điểm tựa cho người con còn lại tiếp tục chiến đấu. Còn Huỳnh Thúc Bá, sau khi được phong Anh hùng và ra Bắc học tập, lại trở về quê hương, tiếp tục cầm súng, tiếp nối lý tưởng của em trai. Điều đặc biệt là dù nhiều người đề nghị truy tặng danh hiệu Anh hùng cho Huỳnh Sáu, gia đình ông đã từ chối. Bởi với họ, anh không cần danh hiệu – bởi chính cuộc đời và sự hy sinh của anh đã là một biểu tượng. Như lời người anh từng nói: “Mảnh đất Vinh Cường này, ai mà chẳng anh hùng như thế…” Câu chuyện về hai anh em – một người được tôn vinh, một người lặng thầm – đã khắc họa trọn vẹn vẻ đẹp của con người Việt Nam trong chiến tranh: dũng cảm, khiêm nhường và luôn đặt Tổ quốc lên trên tất cả. Hai ngọn lửa ấy, dù đã qua đi, vẫn mãi cháy trong ký ức của quê hương và trong lòng các thế hệ mai sau.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn