Hai Bà Trưng
những nữ anh hùng dân tộc đầu tiên
Hai Bà Trưng (gồm hai chị em Trưng Trắc và Trưng Nhị) là hai vị nữ Anh hùng dân tộc tiêu biểu nhất trong lịch sử chống giặc ngoại xâm của Việt Nam. Các bà là những người đầu tiên giương cao ngọn cờ khởi nghĩa đánh đuổi ách đô hộ của phương Bắc, giành lại nền độc lập tự chủ cho đất nước vào thế kỷ I sau Công nguyên.
Dưới đây là tóm tắt tiểu sử và công lao to lớn của Hai Bà Trưng:
I. Tiểu sử tóm tắt
Quê quán: Làng Mê Linh, huyện Châu Phong (nay thuộc huyện Mê Linh, Hà Nội và một phần tỉnh Vĩnh Phúc).
Thân thế:
Sinh ra trong một gia đình dòng dõi Lạc tướng (dòng dõi hào trưởng địa phương có thế lực lâu đời).
Trưng Trắc là chị, lấy chồng là Thi Sách – con trai Lạc tướng huyện Chu Điện (nay thuộc vùng Sơn Tây, Hà Nội), cũng là người có chí khí chống ngoại xâm.
Bối cảnh: Lúc bấy giờ, nước ta đang chịu ách đô hộ tàn bạo của nhà Đông Hán (Trung Quốc). Thái thú Tô Định thi hành chính sách cai trị khắc nghiệt, vơ vét của cải và bóp nghẹt tự do của nhân dân ta. Thi Sách bị Tô Định sát hại vì dám mưu tính việc chống lại triều đình phương Bắc.
II. Công lao to lớn đối với đất nước
1. Lãnh đạo Cuộc khởi nghĩa Hai Bà Trưng (Năm 40 SCN)
Nén đau thương mất chồng, với tinh thần bất khuất và ý chí căm thù giặc sâu sắc, đầu năm 40 SCN, Hai Bà Trưng đã phất cao ngọn cờ khởi nghĩa tại Hát Môn (nay thuộc Hà Nội).
Cuộc khởi nghĩa nhanh chóng nhận được sự hưởng ứng mạnh mẽ của các thủ lĩnh nghĩa quân các địa phương khác (như Đỗ Tư Mã, Lê Chân, Thánh Gióng...) và đông đảo nhân dân khắp các quận Giao Chỉ, Cửu Chân, Nhật Nam.
2. Giành lại nền độc lập, tự chủ cho dân tộc
Dưới sự chỉ huy tài tình của Hai Bà Trưng, nghĩa quân đánh đâu thắng đó, khiến quân Hán hoảng loạn.
Thái thú Tô Định phải cạo tóc, cắt râu, giả dạng thường dân trốn chạy về nước.
Cuộc khởi nghĩa thành công rực rỡ, quét sạch bóng quân xâm lược phương Bắc ra khỏi bờ cõi, giành lại nền độc lập sau hơn 200 năm bị đô hộ.
3. Thiết lập chính quyền độc lập và xưng Vương
Sau khi thắng lợi, Trưng Trắc lên ngôi vua (Trưng Vương) và đóng đô ở Mê Linh.
Bà đã lập ra triều đình tự chủ, ban bố lệnh miễn thuế cho nhân dân trong vài năm để hồi phục sức khỏe sau chiến tranh, xây dựng lại nền tự chủ vững chắc cho đất nước.
Dù chế độ độc lập chỉ kéo dài được một thời gian ngắn (từ năm 40 đến năm 43 SCN, trước khi nhà Hán cử Mã Viện sang đàn áp và hai bà ngậm đắng nuốt cay tuẫn tiết trên dòng sông Hát), nhưng chiến công này đã khẳng định tinh thần tự chủ mãnh liệt của người Việt.
III. Ý nghĩa lịch sử và sự tôn vinh
Mở đầu truyền thống quật cường: Cuộc khởi nghĩa của Hai Bà Trưng là bản anh hùng ca mở đầu cho chuỗi dài lịch sử đấu tranh chống giặc ngoại xâm của dân tộc ta.
Đề cao vai trò của phụ nữ: Khẳng định vai trò vĩ đại, tài trí và bản lĩnh của người phụ nữ Việt Nam trong sự nghiệp dựng nước và giữ nước ("Giặc đến nhà đàn bà cũng đánh").
Sự tôn kính của nhân dân: Hai Bà Trưng được nhân dân khắp nơi lập đền thờ (tiêu biểu là đền Hai Bà Trưng ở Đồng Nhân, Hà Nội). Các bà mãi là biểu tượng sáng ngời của lòng yêu nước, tinh thần độc lập tự cường của dân tộc Việt Nam.



