Hai Bà Trưng (14 – 43): Anh hùng hào kiệt đất Mê Linh
Hai Bà Trưng (14 – 43) là hai vị nữ anh hùng dân tộc đầu tiên trong lịch sử Việt Nam, người đã phất cờ khởi nghĩa đánh đuổi quân Đông Hán xâm lược vào năm 40 sau Công nguyên để giành lại độc lập cho đất nước.

Hai Bà Trưng (Trưng Trắc và Trưng Nhị) là hai vị nữ anh hùng dân tộc đầu tiên đã lãnh đạo nhân dân ta phất cờ khởi nghĩa đánh đuổi ách đô hộ của nhà Hán, giành lại độc lập cho đất nước vào năm 40 sau Công nguyên.
Thân thế và nguyên nhân khởi nghĩa
Xuất thân: Hai Bà là chị em sinh đôi, con gái của một Lạc tướng thuộc vùng Mê Linh (nay thuộc vùng ranh giới giữa Hà Nội, Vĩnh Phúc và Phú Thọ). Trưng Trắc là người chị lớn mạnh mẽ, tài giỏi và có chồng là Thi Sách – con trai Lạc tướng huyện Chu Diên.
Ách đô hộ tàn bạo: Thời bấy giờ, nhà Hán đô hộ nước ta, đứng đầu là Thái thú Tô Định cai trị vô cùng tàn bạo, vơ vét của cải và hành hạ nhân dân dã man.
Nợ nước thù nhà: Thấy chồng là Thi Sách cùng chung chí hướng chống giặc bị Tô Định mưu sát, lòng căm thù giặc bùng cháy dữ dội, Hai Bà Trưng quyết định phất cờ khởi nghĩa để trả thù chồng, đền nợ nước.
Chùm ảnh tư liệu
Ảnh tư liệu của bài viết.
Cuộc khởi nghĩa oanh liệt
Lễ ra quân: Mùa xuân năm 40 sau Công nguyên, tại cửa sông Hát (Hát Giang), Hai Bà Trưng hiên ngang mặc giáp phục lộng lẫy, cưỡi trên mình voi dũng mãnh dõng dạc hô vang lời thề quét sạch giặc thù.
Sức mạnh như vũ bão: Tiếng trống đồng vang dội cùng khí thế ngút trời của nghĩa quân đã khiến các quận huyện xung quanh như Cửu Chân, Nhật Nam, Hợp Phố cùng hưởng ứng.
Kết quả: Đội quân của Hai Bà tiến đánh thành Luy Lâu (Bắc Ninh ngày nay) với sức mạnh như chẻ tre. Thái thú Tô Định khiếp sợ, phải cắt tóc, cạo râu, lén lút tháo chạy về nước.
Xưng vương và di sản
Dựng lại nền tự chủ: Sau chiến thắng vang dội, đất nước được giải phóng, Hai Bà Trưng lên ngôi vua, xưng là Trưng Nữ Vương và đóng đô ở Mê Linh, lập nên một nhà nước độc lập tự chủ trong thời gian ngắn (từ năm 40 đến năm 43 sau Công nguyên).
Ý nghĩa lịch sử: Cuộc khởi nghĩa là minh chứng sáng ngời cho tinh thần yêu nước, ý chí quật cường và khẳng định vai trò to lớn của người phụ nữ Việt Nam trong lịch sử chống giặc ngoại xâm ("Giặc đến nhà, đàn bà cũng đánh").



