HAI BÀ TRƯNG
HÌNH TƯỢNG HAI BÀ TRƯNG TRONG LỊCH SỬ DÂN TỘC

Trong suốt mấy nghìn năm lịch sử dựng nước và giữ nước, dân tộc ta đã sản sinh ra biết bao người anh hùng. Nhưng có lẽ, không có hình ảnh nào vừa bi tráng, vừa kiêu hãnh như hình ảnh hai chị em Trưng Trắc, Trưng Nhị cưỡi voi, phất cờ khởi nghĩa giữa mùa xuân năm 40.
Nhắc đến Hai Bà Trưng, trước hết phải nhắc đến bối cảnh của đất nước lúc bấy giờ. Nước ta đang chìm trong ách đô hộ của nhà Hán. Thái thú Tô Định sang cai trị Giao Chỉ với chính sách vô cùng tàn bạo. Hắn bắt nhân dân ta phải nộp sưu cao thuế nặng, vơ vét sản vật, lại thẳng tay đàn áp những người có tư tưởng chống đối. Chính trong cảnh lầm than ấy, người con gái đất Mê Linh là Trưng Trắc đã lớn lên. Bà là con gái Lạc tướng, thông minh, giỏi võ nghệ, lại có lòng yêu nước sâu sắc. Chồng bà là Thi Sách, một trang hào kiệt cùng chí hướng, vì dám đứng lên vạch tội quân giặc mà bị Tô Định giết hại. Nỗi thù nhà, nợ nước chất chồng đã thôi thúc bà hành động.
Lời thề ở cửa sông Hát Giang của bà đã đi vào sử sách: "Một xin rửa sạch nước thù, Hai xin dựng lại nghiệp xưa họ Hùng, Ba kẻo oan ức lòng chồng, Bốn xin vẹn vẹn sở công lênh này". Đó không chỉ là lời thề của một người vợ, mà là lời thề của cả một dân tộc.
Mùa xuân năm Canh Tý 40, tiếng trống đồng ở Mê Linh nổi lên. Trưng Trắc cùng em gái là Trưng Nhị đã phất cờ khởi nghĩa. Điều kỳ diệu là ngọn cờ ấy đã được hưởng ứng ở khắp nơi. Các Lạc tướng, nghĩa sĩ từ 65 thành trì thuộc Giao Chỉ, Cửu Chân, Nhật Nam đều mang quân về tụ họp. Đoàn quân khởi nghĩa với voi chiến đi đầu, với hai vị nữ chủ tướng mặc giáp phục, oai phong lẫm liệt đã làm cho quân Hán phải khiếp vía. Thái thú Tô Định vốn quen thói hống hách là thế, mà nghe tin nghĩa quân đến đã phải cắt tóc, cạo râu, lẻn trốn về phương Bắc trong nhục nhã. Chỉ trong một thời gian ngắn, đất nước ta đã sạch bóng quân thù.
Thắng lợi hoàn toàn, Trưng Trắc được nhân dân suy tôn lên làm vua, lấy hiệu là Trưng Vương, đóng đô ở Mê Linh. Đây là lần đầu tiên trong lịch sử nước ta có một triều đại do phụ nữ lãnh đạo. Trong ba năm độc lập ngắn ngủi, Hai Bà đã cố gắng xóa bỏ những luật lệ hà khắc của nhà Hán, khôi phục lại những phong tục tốt đẹp của người Việt.
Nhưng niềm vui độc lập chưa được bao lâu. Vua Hán Quang Vũ vô cùng tức giận, đã phái đại tướng Mã Viện cùng hai vạn quân tinh nhuệ sang đàn áp. Tương quan lực lượng quá chênh lệch. Quân Hán là đội quân nhà nghề, được trang bị đầy đủ, trong khi quân ta chủ yếu là nghĩa binh. Sau hơn một năm chiến đấu anh dũng, từ Hợp Phố đến Lãng Bạc, cuối cùng Hai Bà đã thất thủ ở Cấm Khê. Để giữ trọn khí tiết, không chịu để giặc làm nhục, hai bà đã gieo mình xuống dòng sông Hát Giang tự vẫn. Đó là năm 43.
Hai Bà Trưng đã mất, cuộc khởi nghĩa thất bại, nhưng tinh thần của Hai Bà thì còn sống mãi. Cuộc khởi nghĩa của Hai Bà là bản anh hùng ca đầu tiên, là tiếng chuông thức tỉnh ý thức dân tộc, khẳng định một chân lý giản dị mà thiêng liêng: dân tộc Việt Nam không bao giờ chịu cúi đầu làm nô lệ. Hình ảnh Hai Bà cưỡi voi đã trở thành biểu tượng bất diệt cho sức mạnh và phẩm giá của người phụ nữ Việt Nam, cho truyền thống "giặc đến nhà đàn bà cũng đánh".
Ngày nay, mỗi khi đến ngày 6 tháng 2 âm lịch, nhân dân cả nước lại hướng về đền thờ Hai Bà ở Mê Linh để thắp một nén hương tưởng nhớ. Câu chuyện của Hai Bà Trưng sẽ mãi là niềm tự hào, là ngọn lửa hun đúc lòng yêu nước cho các thế hệ mai sau.



