HAI BÀ TRƯNG
Hai Bà Trưng (Trưng Trắc và Trưng Nhị) là hai chị em sinh đôi dũng cảm quê ở Mê Linh, vị nữ anh hùng đầu tiên lãnh đạo nhân dân đánh đuổi ách đô hộ của nhà Hán • Ách đô hộ: Thời nhà Hán, Thái thú Tô Định cai trị nước ta vô cùng tàn bạo, bắt dân lao dịch cực nhọc. • Thù nhà nợ nước: Tô Định sát hại ông Thi Sách (chồng bà Trưng Trắc) vì ông nuôi chí lớn chống lại giặc. • Phất cờ khởi nghĩa: Nợ nước thù nhà, Hai Bà Trưng mặc giáp phục lộng lẫy, cưỡi voi ra trận tại cửa sông Hát để giành lại độc lập
HAI BÀ TRƯNG
Trưng Trắc và Trưng Nhị quê ở Mê Linh (Vĩnh Phúc – Hà Nội ngày nay), sinh trưởng trong một gia đình có truyền thống yêu nước và có thế lực tại địa phương. Chồng của Trưng Trắc là Thi Sách – một hào trưởng có chí chống Hán – bị thái thú Tô Định giết hại, càng làm dâng cao lòng căm thù giặc và quyết tâm khởi nghĩa của hai bà. Năm 40, Hai Bà Trưng phất cờ khởi nghĩa ở Hát Môn (Sông Hát), được nhân dân nhiều quận huyện từ Giao Chỉ đến Cửu Chân, Nhật Nam hưởng ứng mạnh mẽ.
Chỉ trong thời gian ngắn, nghĩa quân của hai bà đã chiếm được 65 thành, quét sạch bộ máy cai trị nhà Đông Hán trên phần lớn lãnh thổ Lĩnh Nam khi đó, buộc Tô Định phải tháo chạy. Sau thắng lợi, Trưng Trắc lên ngôi, xưng là Trưng Nữ Vương (Trưng Vương), đóng đô tại Mê Linh và giành lại nền tự chủ cho người Việt trong khoảng gần ba năm. Dù sau đó, quân Hán do Mã Viện chỉ huy kéo sang đàn áp và Hai Bà Trưng hy sinh tại Cẩm Khê năm 43, cuộc khởi nghĩa vẫn được xem là mốc son mở đầu truyền thống đấu tranh chống Bắc thuộc của dân tộc.
Cuộc khởi nghĩa Hai Bà Trưng không chỉ khẳng định ý chí độc lập, tự chủ của người Việt mà còn tôn vinh vai trò, bản lĩnh của phụ nữ trong lịch sử dân tộc – “giặc đến nhà, đàn bà cũng đánh”. Đến nay, Hai Bà Trưng được nhân dân lập đền thờ ở nhiều nơi, tên tuổi gắn với các lễ hội truyền thống đầu xuân, trở thành niềm tự hào và nguồn cảm hứng yêu nước cho nhiều thế hệ.



