Hai Bà Trưng
Bài viết tái hiện lại cuộc khởi nghĩa oai hùng của Hai Bà Trưng (Trưng Trắc và Trưng Nhị) chống lại ách đô hộ của nhà Hán vào thế kỷ I, với ba dấu ấn nổi bật: Nỗi đau và lời thề phất cờ: Từ nỗi đau mất chồng trước sự bạo tàn của Tô Định, Trưng Trắc cùng em gái phất cờ khởi nghĩa tại cửa sông Hát với lời thề đanh thép giành lại độc lập. Tiếng trống Mê Linh: Khí thế sục sôi, thu hút hàng vạn nghĩa quân và các nữ tướng tài ba từ khắp nơi kéo về dưới trướng Hai Bà. Chiến thắng vang dội: Đánh đuổi thái thú Tô Định tàn bạo, giành lại chủ quyền và lập nên triều đại độc lập, khẳng định ý chí quật cường của phụ nữ và dân tộc Việt Nam.

1. Nỗi đau mất nước và lời thề phất cờ
Vào những năm đầu thế kỷ I, mảnh đất Giao Chỉ chìm trong lầm than dưới ách đô hộ tàn bạo của thái thú Tô Định nhà Đông Hán. Chúng vơ vét của cải, áp bức nhân dân ta trăm bề, bắt bớ những người hiền tài và hủy hoại đi những phong tục tập quán truyền thống của người Việt.
Tại vùng Mê Linh, hai chị con nhà Lạc tướng là Trưng Trắc và Trưng Nhị lớn lên mang trong mình dòng máu hào kiệt và lòng yêu nước nồng nàn. Trưng Trắc là người sắc sảo, dũng cảm và kiên nghị; còn Trưng Nhị lại phóng khoáng, võ nghệ cao cường. Trưng Trắc kết duyên với Thi Sách – con trai Lạc tướng huyện Châu Quế, một người cũng mang trọn tâm huyết giành lại độc lập cho giang sơn.
Thế nhưng, sự lớn mạnh và uy tín của vợ chồng Trưng Trắc - Thi Sách đã khiến Tô Định vô cùng lo sợ. Lấy cớ dò xét, bạo tàn, Tô Định đã hãm hại Thi Sách nhằm dập tắt ngọn lửa đấu tranh chớm nở trong lòng người Việt. Nhìn người chồng hiền chết thảm, Trưng Trắc đau đớn khôn cùng. Nước mắt rơi, nhưng thay vì gục ngã, nỗi đau ấy đã hóa thành ngọn lửa căm hờn sục sôi.
Trước anh linh của chồng và trước hàng vạn bô lão, nghĩa quân tụ về bên dòng sông Hát (sông Hát Môn), Trưng Trắc cùng em gái là Trưng Nhị đã dõng dạc đọc lên lời thề đanh thép:
"Một xin rửa sạch nước thù, Hai xin đem lại nghiệp xưa họ Hùng, Ba kẻo oan ức lòng chồng, Bốn xin vẻ vẹn mấy dòng sông ơn."
2. Tiếng trống Mê Linh vang dậy non sông
Mùa xuân năm 40 (hoặc 43 sau Công nguyên, theo truyền thống là năm 40), tại bến Hát Môn, ngọn cờ khởi nghĩa chính thức được phất lên. Hai Bà Trưng khoác áo giáp sáng ngời, oai phong lẫm liệt cưỡi voi chiến dẫn đầu đoàn quân.
Tiếng trống trận dồn dập vang lên từ Mê Linh, lan xa qua từng thung lũng, bản làng, đánh thức tinh thần quật cường của hàng triệu người dân Việt. Từ khắp các châu quận, hàng vạn nông dân, thợ thủ công, các tù trưởng các bộ lạc đã ào ạt kéo về dưới trướng của Hai Bà. Trong đó có những nữ tướng tài ba sau này trở thành huyền thoại như Lê chân, Đạm Phương, Thánh Thiên, Nàng Hai...
Sức mạnh của nghĩa quân mạnh như vũ bão, khí thế ngút trời. Quân Hán vốn quen thói áp bức, kiêu ngạo nay hoàn toàn bất ngờ trước đợt tổng tấn công thần tốc của nghĩa quân ta.
3. Khải hoàn kinh đô và tinh thần bất khuất
Chỉ trong một thời gian ngắn, nghĩa quân Hai Bà Trưng đã liên tiếp đánh tan các đồn lũy của địch, buộc Tô Định phải hoảng sợ cắt tóc, cạo râu, giả dạng dân thường để tẩu thoát về nước. Hơn 65 thành trì lớn nhỏ của giặc lần lượt sụp đổ. Ách thống trị ngàn năm phương Bắc bị đập tan hoàn toàn.
Đất nước thu hồi về một mối, non sông sạch bóng quân thù. Trưng Trắc được suy tôn lên làm vua, lấy hiệu là Trưng Nữ Vương, đóng đô tại Mê Linh. Sau hàng trăm năm bị đè nén, lần đầu tiên người Việt lại được ngẩng cao đầu tự do tự chủ trên chính mảnh đất cha ông. Dù triều đại độc lập ấy diễn ra ngắn ngủi, nhưng nó đã khẳng định một chân lý sáng ngời: phụ nữ Việt Nam từ ngàn xưa đã kiên cường, bất khuất, sẵn sàng gánh vác những trọng trách lớn lao nhất của quốc gia, dân tộc.
Ý nghĩa lịch sử
Cuộc khởi nghĩa Hai Bà Trưng là trang sử vàng chói lọi, mở đầu cho truyền thống chống giặc ngoại bang của phụ nữ Việt Nam và tinh thần tự chủ kiên cường của dân tộc. Hình ảnh Hai Bà oai phong cưỡi voi ra trận mãi mãi là biểu tượng thiêng liêng của lòng yêu nước và ý chí tự cường dân tộc.



