Bài viết

Hai Bà Trưng – Cuộc khởi nghĩa đầu tiên giành độc lập (40–43)

Năm 40, hai chị em Trưng Trắc và Trưng Nhị phất cờ khởi nghĩa ở Hát Môn, đánh đuổi quân Đông Hán và dựng nên một nhà nước độc lập, tuy chỉ tồn tại ba năm. Đây là cuộc khởi nghĩa lớn đầu tiên trong lịch sử Việt Nam sau hơn hai thế kỷ bị phương Bắc đô hộ, đồng thời mở đầu cho truyền thống đấu tranh giành độc lập kéo dài gần một thiên niên kỷ cho đến chiến thắng Bạch Đằng năm 938.

28/10/2026Nguyễn Lê An Khang (Xã Phú Giáo)30 lượt xem23 lượt chia sẻ

Bối cảnh lịch sử

Từ năm 111 TCN, nhà Hán chiếm Nam Việt và biến vùng đất này thành các quận Giao Chỉ, Cửu Chân, Nhật Nam. Ở những nơi xa trung ương, chính quyền đô hộ ban đầu vẫn giữ nguyên bộ máy của các Lạc tướng, chỉ thu cống nạp.

Đầu thế kỷ I, nhà Đông Hán siết chặt việc cai trị. Thái thú Giao Chỉ là Tô Định nổi tiếng tham tàn: ông ta thu thuế nặng, bắt dân cống nạp sản vật quý, đồng thời tìm cách thay thế quyền lực của tầng lớp Lạc tướng bằng quan lại người Hán. Mâu thuẫn giữa người Việt và chính quyền đô hộ ngày càng gay gắt.

Nguyên nhân: nợ nước, thù nhà

Hai Bà Trưng là con gái Lạc tướng đất Mê Linh. Trưng Trắc là vợ của Thi Sách, con trai Lạc tướng huyện Chu Diên. Thi Sách là người có ý chí chống Hán, nên bị Tô Định giết hại, theo các thư tịch cổ.

Nỗi đau mất chồng của Trưng Trắc hòa cùng nỗi căm phẫn của nhân dân trước ách đô hộ. Hai việc ấy, một riêng một chung, trở thành nguyên nhân trực tiếp thúc đẩy cuộc khởi nghĩa, đúng như cách nói quen thuộc của dân gian: nợ nước, thù nhà.

Diễn biến cuộc khởi nghĩa (40–42)

Đầu năm 40, Trưng Trắc cùng em là Trưng Nhị dựng cờ khởi nghĩa ở cửa sông Hát (Hát Môn). Hào kiệt các nơi nô nức kéo về hưởng ứng, trong đó có nhiều nữ tướng như Phùng Thị Chính, Lê Chân, Bát Nàn.

Nghĩa quân từ Mê Linh đánh xuống Cổ Loa, Luy Lâu (trị sở của chính quyền đô hộ). Tô Định hoảng sợ, cắt tóc cạo râu, bỏ thành trốn về Nam Hải. Theo sử cũ, nghĩa quân nhanh chóng làm chủ 65 thành trì ở Lĩnh Nam, gồm Cửu Chân, Nhật Nam, Hợp Phố và Giao Chỉ.

Trưng Trắc lên ngôi vua, xưng là Trưng Vương, đóng đô ở Mê Linh. Bà miễn thuế cho dân trong hai năm, phong chức cho các tướng và lo việc phòng thủ đất nước.

Cuộc kháng chiến chống Mã Viện (42–43)

Sau thất bại của Tô Định, vua Hán Quang Vũ cử Mã Viện, một danh tướng giàu kinh nghiệm, chỉ huy đạo quân lớn sang đàn áp. Mùa xuân năm 42, quân Hán tiến vào đất Giao Chỉ.

Nghĩa quân của Hai Bà chống cự quyết liệt ở Lãng Bạc và Cấm Khê, nhưng lực lượng chênh lệch và thiếu sự chuẩn bị kỹ càng nên lần lượt thất bại. Đầu năm 43, Hai Bà thua trận.

Về kết cục, sử Việt kể rằng Hai Bà không chịu để địch bắt, đã gieo mình xuống sông Hát tuẫn tiết. Sử sách Trung Quốc lại chép rằng Mã Viện bắt và chém được hai bà. Dù theo cách nào, cuộc khởi nghĩa chấm dứt, nước ta tiếp tục bị phương Bắc đô hộ.

Ý nghĩa lịch sử

Cuộc khởi nghĩa Hai Bà Trưng chứng tỏ người Việt không chịu khuất phục, dù bị đô hộ hơn hai trăm năm. Lần đầu tiên, một chính quyền tự chủ của người Việt được dựng lên, mở đầu cho các cuộc đấu tranh sau này của Bà Triệu, Lý Bí, Mai Thúc Loan, Phùng Hưng, Khúc Thừa Dụ và Ngô Quyền.

Cuộc khởi nghĩa còn ghi dấu vai trò lớn của người phụ nữ Việt: từ hai vị nữ vương đến hàng chục nữ tướng đã cầm quân chống giặc.

Hai Bà được nhân dân tôn thờ qua nhiều đền thờ, tiêu biểu là đền Hai Bà Trưng ở Mê Linh (Hà Nội) và đền Hát Môn. Tên Hai Bà Trưng được đặt cho nhiều con phố, trường học trên cả nước. Hằng năm, lễ hội Hai Bà Trưng diễn ra vào tháng Hai âm lịch để tưởng nhớ công lao của hai vị anh hùng dân tộc.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn