Bài viết

HAI BÀ TRƯNG – HAI NGƯỜI PHỤ NỮ MỞ ĐẦU TRUYỀN THỐNG ĐÁNH GIẶC GIỮ NƯỚC

Tác giả: Phan Thị Thanh Thuỷ

22/08/2026phường Chu Văn An (Phường Chu Văn An)2 lượt xem0 lượt chia sẻ
HAI BÀ TRƯNG – HAI NGƯỜI PHỤ NỮ MỞ ĐẦU TRUYỀN THỐNG ĐÁNH GIẶC GIỮ NƯỚC

Trong lịch sử Việt Nam, có những cái tên đã trở thành biểu tượng từ cách đây gần hai nghìn năm. Trưng Trắc và Trưng Nhị, hai chị em người Mê Linh, là những nhân vật như thế. Vào năm 40 sau Công nguyên, trong bối cảnh người Việt phải sống dưới ách cai trị của nhà Đông Hán, Hai Bà Trưng đã đứng lên phát động cuộc khởi nghĩa chống chính quyền đô hộ. Cuộc khởi nghĩa ấy không chỉ là một sự kiện lớn của lịch sử Việt Nam thời cổ đại, mà còn trở thành biểu tượng về ý chí chống ngoại xâm và vai trò của phụ nữ trong lịch sử dân tộc. Theo tư liệu của Bảo tàng Lịch sử Quốc gia, Trưng Trắc và Trưng Nhị là con gái của Lạc tướng Mê Linh; Trưng Trắc kết hôn với Thi Sách, con trai Lạc tướng huyện Chu Diên. Hai gia đình đều có thế lực và có tinh thần chống lại chính quyền đô hộ.

Thời ấy, chính quyền nhà Đông Hán áp đặt sự cai trị và bóc lột nặng nề đối với người dân ở Giao Chỉ và các vùng đất thuộc Âu Lạc cũ. Trong hoàn cảnh đó, Trưng Trắc và Trưng Nhị đã trở thành những người tập hợp lực lượng chống lại chính quyền đô hộ. Khi Thi Sách bị Tô Định giết, Trưng Trắc càng quyết tâm đứng lên. Nhưng cuộc khởi nghĩa của Hai Bà không chỉ xuất phát từ nỗi đau của riêng một gia đình. Đó là sự kết hợp giữa nợ nước và thù nhà, giữa sự bất bình của những người đứng đầu địa phương và sự căm phẫn của đông đảo nhân dân trước chính sách cai trị của nhà Đông Hán. Chính vì vậy, khi Hai Bà Trưng phất cờ khởi nghĩa, lời hiệu triệu nhanh chóng nhận được sự hưởng ứng rộng lớn.

Tháng 2 năm 40 sau Công nguyên, Trưng Trắc cùng Trưng Nhị phát động khởi nghĩa ở Hát Môn. Nghĩa quân từ nhiều nơi kéo về Mê Linh, sau đó tiến đánh các trung tâm của chính quyền Đông Hán. Từ Mê Linh, nghĩa quân tiến về Luy Lâu – trung tâm cai trị của nhà Hán ở Giao Chỉ. Trước sức mạnh của cuộc nổi dậy, chính quyền đô hộ ở nhiều nơi nhanh chóng tan rã. Nhân dân ở nhiều vùng thuộc Giao Chỉ, Cửu Chân, Nhật Nam và cả một số khu vực khác cùng hưởng ứng. Chỉ trong một thời gian ngắn, cuộc khởi nghĩa đã lan rộng và giành quyền kiểm soát trên phần lớn lãnh thổ.

Thắng lợi của cuộc khởi nghĩa đã đưa Trưng Trắc lên ngôi, được suy tôn là Trưng Vương, đóng đô ở Mê Linh. Đây là một dấu mốc đặc biệt bởi trong một xã hội cổ đại, một người phụ nữ đã đứng đầu một chính quyền độc lập sau khi lãnh đạo một cuộc khởi nghĩa chống chính quyền đô hộ. Theo tư liệu của Bảo tàng Lịch sử Quốc gia, Trưng Vương đã thực hiện một số chính sách nhằm giảm gánh nặng cho nhân dân, trong đó có việc miễn thuế trong hai năm và xóa bỏ một số chế độ lao dịch, binh pháp cũ. Nền độc lập do Hai Bà Trưng giành được được duy trì trong gần ba năm.

Nhưng nhà Đông Hán không chấp nhận thất bại. Năm 42, Hán Quang Vũ Đế sai Mã Viện đem quân sang đàn áp cuộc khởi nghĩa. Quân Hán tiến vào nước ta, và Hai Bà Trưng trực tiếp tổ chức lực lượng chống lại quân xâm lược. Cuộc chiến diễn ra quyết liệt tại nhiều nơi, trong đó có Lãng Bạc và Cẩm Khê. Nghĩa quân chiến đấu trong điều kiện khó khăn trước một lực lượng xâm lược được tổ chức và trang bị mạnh hơn. Sau một thời gian chống trả, lực lượng của Hai Bà Trưng dần suy yếu. Cuối cùng, vào năm 43, cuộc kháng chiến thất bại. Hai Bà Trưng trở về Hát Môn và hy sinh.

Cuộc khởi nghĩa chỉ duy trì được nền độc lập trong một khoảng thời gian ngắn, nhưng ý nghĩa lịch sử của nó thì vượt xa con số gần ba năm ấy. Hai Bà Trưng đã trở thành biểu tượng của tinh thần chống ngoại xâm và ý chí tự chủ của người Việt. Đặc biệt, cuộc khởi nghĩa cho thấy phụ nữ không đứng ngoài lịch sử dựng nước và giữ nước. Ngay từ những thế kỷ đầu Công nguyên, phụ nữ Việt Nam đã có thể đứng lên tập hợp lực lượng, lãnh đạo một cuộc khởi nghĩa quy mô lớn và trực tiếp đối đầu với một thế lực đô hộ mạnh. Bảo tàng Lịch sử Quốc gia đánh giá đây là cuộc khởi nghĩa đầu tiên trong lịch sử Việt Nam do phụ nữ lãnh đạo, đồng thời là một biểu tượng tiêu biểu của truyền thống yêu nước và khí phách của phụ nữ Việt Nam.

Có lẽ vì vậy mà gần hai nghìn năm đã trôi qua, nhưng tên tuổi Hai Bà Trưng vẫn không biến mất khỏi ký ức dân tộc. Từ những câu chuyện được truyền lại qua nhiều thế hệ đến những đền thờ, lễ hội và tượng đài ngày nay, hình ảnh hai người phụ nữ cưỡi voi ra trận đã trở thành một biểu tượng quen thuộc của lịch sử Việt Nam. Hình ảnh ấy cũng được ghi nhận trong các tư liệu lịch sử về việc sử dụng voi chiến trong cuộc khởi nghĩa năm 40.

Nhưng điều đáng nhớ nhất về Hai Bà Trưng có lẽ không nằm ở hình ảnh cưỡi voi hay những câu chuyện được kể lại qua nhiều thế hệ. Điều đáng nhớ là sự lựa chọn của họ trong một thời đại mà đất nước đang mất quyền tự chủ. Trưng Trắc và Trưng Nhị không đứng lên trong một hoàn cảnh thuận lợi. Họ biết rằng một cuộc khởi nghĩa chống lại chính quyền đô hộ có thể phải trả giá bằng cả mạng sống. Nhưng họ vẫn lựa chọn hành động. Và khi thất bại, họ vẫn không đầu hàng.

Hai Bà đã không sống đến ngày nhìn thấy một đất nước độc lập lâu dài. Nhưng cuộc khởi nghĩa của họ đã để lại một dấu mốc quan trọng trong lịch sử đấu tranh chống ngoại xâm của dân tộc. Những cuộc khởi nghĩa về sau, những thế hệ đứng lên chống lại các thế lực xâm lược đều có thể được nhìn trong một dòng chảy rất dài của lịch sử giữ nước. Từ Hát Môn năm 40 đến những chiến trường của nhiều thế kỷ sau, tinh thần ấy tiếp tục được nhắc lại bằng những cách khác nhau.

Và có lẽ, đó cũng là lý do câu chuyện về Hai Bà Trưng vẫn có ý nghĩa với thế hệ hôm nay. Bởi lịch sử không chỉ là những năm tháng đã qua. Lịch sử còn là ký ức về những con người đã từng đứng trước những lựa chọn khó khăn và quyết định hành động vì cộng đồng, vì quê hương và vì quyền tự chủ của dân tộc.

Hai Bà Trưng – hai người phụ nữ của Mê Linh, hai cái tên gắn với cuộc khởi nghĩa năm 40 sau Công nguyên, và cũng là biểu tượng đã được lịch sử Việt Nam lưu giữ qua gần hai nghìn năm. Từ Hát Môn, tiếng trống khởi nghĩa năm ấy đã trở thành một phần của ký ức dân tộc; còn câu chuyện về Trưng Trắc và Trưng Nhị tiếp tục nhắc các thế hệ sau về một điều giản dị: khi đất nước đứng trước thử thách, phụ nữ Việt Nam cũng có thể đứng lên, gánh vác và viết tên mình vào lịch sử.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn