HAI BÀ TRƯNG – KHÍ PHÁCH NGƯỜI PHỤ NỮ VIỆT NAM
HAI BÀ TRƯNG – KHÍ PHÁCH NGƯỜI PHỤ NỮ VIỆT NAM
Hơn hai nghìn năm trước, khi đất nước bị nhà Đông Hán đô hộ, nhân dân Âu Lạc phải chịu cảnh áp bức, bóc lột. Giữa những năm tháng ấy, có hai người phụ nữ đã đứng lên tập hợp nghĩa quân, phất cờ khởi nghĩa giành lại độc lập.
Đó là Trưng Trắc và Trưng Nhị, thường được gọi là Hai Bà Trưng.
Trưng Trắc là con gái của Lạc tướng huyện Mê Linh. Chồng bà là Thi Sách, cũng là một người có tinh thần chống lại ách đô hộ. Khi Thi Sách bị quân Hán sát hại, Trưng Trắc quyết định đứng lên khởi nghĩa.
Mùa xuân năm 40, Hai Bà Trưng phất cờ khởi nghĩa tại Hát Môn. Nghĩa quân nhanh chóng nhận được sự hưởng ứng của nhân dân. Chỉ trong thời gian ngắn, nhiều thành trì của chính quyền đô hộ bị đánh chiếm. Hai Bà giành lại được 65 thành trì, khôi phục nền tự chủ và được suy tôn làm vua.
Nhưng nhà Hán không chấp nhận thất bại. Năm 43, quân Hán do Mã Viện chỉ huy kéo sang đàn áp cuộc khởi nghĩa.
Hai Bà Trưng cùng nghĩa quân chiến đấu vô cùng quyết liệt. Trước sức mạnh lớn của quân địch, cuộc khởi nghĩa cuối cùng thất bại.
Theo sử sách, Hai Bà Trưng đã tuẫn tiết tại Hát Môn để giữ trọn khí tiết.
Cuộc khởi nghĩa chỉ kéo dài vài năm, nhưng ý nghĩa của nó vô cùng lớn. Hai Bà Trưng đã trở thành biểu tượng đầu tiên và tiêu biểu của ý chí độc lập, tinh thần quật khởi và sức mạnh của phụ nữ Việt Nam.
Hơn hai nghìn năm trôi qua, hình ảnh hai người phụ nữ cưỡi voi ra trận, phất cờ khởi nghĩa vẫn sống mãi trong tâm thức dân tộc.
Hai Bà Trưng đã chứng minh rằng, khi Tổ quốc lâm nguy, phụ nữ Việt Nam cũng có thể đứng lên gánh vác việc nước, cầm quân đánh giặc và hy sinh vì non sông.
Từ Hai Bà Trưng đến những người phụ nữ trong các cuộc kháng chiến sau này, một dòng chảy bất khuất vẫn được tiếp nối – dòng chảy của những người phụ nữ Việt Nam kiên cường trong lịch sử dân tộc.



