HAI BÀ TRƯNG – NGỌN LỬA ĐẦU TIÊN CHỐNG BẮC THUỘC (1)
Năm 40 sau Công nguyên, đất Giao Chỉ chìm trong ách đô hộ tàn bạo của nhà Đông Hán. Thái thú Tô Định nổi tiếng là kẻ tham lam và độc ác, ra sức bóc lột dân chúng, giết hại những người chống đối. Trong số đó có Thi Sách, chồng của Trưng Trắc, một hào trưởng có uy tín.
Một buổi chiều, khi tin dữ truyền về, Trưng Trắc lặng người. Nước mắt không rơi, nhưng ánh mắt trở nên lạnh lẽo.
“Chúng giết chồng ta… chỉ vì chàng dám đứng lên bảo vệ dân.”
Trưng Nhị bước đến, giọng run nhưng đầy quyết tâm:
“Chị… chúng ta không thể im lặng.”
Trưng Trắc siết chặt tay:
“Không. Nợ nước, thù nhà… phải trả.”
Chỉ trong thời gian ngắn, hai bà dựng cờ khởi nghĩa tại Mê Linh. Điều đặc biệt là nghĩa quân có rất nhiều phụ nữ tham gia: bà Triệu, bà Lê Chân, bà Bát Nàn… Họ không chỉ là hậu phương mà trực tiếp ra trận.
Tiếng trống đồng vang lên khắp nơi. Dân chúng hưởng ứng như sóng trào.
“Đánh đuổi giặc Hán!”
“Lấy lại nước!”
Chỉ trong vài tháng, nghĩa quân đã chiếm được 65 thành trì. Tô Định hoảng loạn bỏ chạy về Trung Quốc.
Trưng Trắc lên ngôi, xưng là Trưng Nữ Vương, đóng đô ở Mê Linh.
Nhưng nhà Hán không chịu bỏ cuộc. Năm 42, Mã Viện mang quân sang đàn áp. Cuộc chiến trở nên khốc liệt hơn bao giờ hết.
Trong trận quyết chiến, Trưng Nhị nói:
“Chị… nếu thua, chúng ta sao?”
Trưng Trắc nhìn về phía trước:
“Thà chết vinh, còn hơn sống nhục.”
Cuối cùng, nghĩa quân thất bại. Hai bà gieo mình xuống sông Hát, kết thúc cuộc khởi nghĩa.
Nhưng từ đó, trong lòng dân Việt, một điều đã thức tỉnh:
Chúng ta có thể đứng lên.



