HAI BÀ TRƯNG – TIẾNG TRỐNG GỌI NON SÔNG
Có những cuộc khởi nghĩa bắt đầu từ một tiếng trống. Nhưng phía sau tiếng trống ấy là cả một nỗi uất nghẹn đã dồn nén qua nhiều năm tháng. Vào một mùa xuân cách đây gần hai nghìn năm, giữa vùng đất Mê Linh, có hai người phụ nữ đã cùng nhau đứng lên trước thời cuộc. Họ không phải những vị tướng được đào tạo trong những trường binh pháp, cũng không có trong tay một đạo quân lớn ngay từ đầu. Họ là hai chị em, sinh ra trong một gia đình có truyền thống, chứng kiến quê hương bị áp bức và lựa chọn con đường đứng lên. Đó là Trưng Trắc và Trưng Nhị.
Hai Bà Trưng sinh vào những năm đầu Công nguyên, quê ở vùng Mê Linh, thuộc địa bàn Bắc Bộ ngày nay. Trưng Trắc là chị, Trưng Nhị là em. Theo sử liệu, Trưng Trắc kết hôn với Thi Sách, người huyện Chu Diên. Hai gia đình vốn có mối quan hệ với nhau và cùng mang trong mình tinh thần chống lại sự cai trị hà khắc của chính quyền Đông Hán. Trong bối cảnh ấy, cuộc sống của người dân không chỉ chịu sự kiểm soát về chính trị mà còn phải gánh nhiều thứ thuế khóa, lao dịch và những áp bức của bộ máy cai trị.
Sự việc liên quan đến Thi Sách trở thành một trong những nguyên nhân trực tiếp thúc đẩy Trưng Trắc đứng lên. Theo các bộ sử cổ, thái thú Giao Chỉ Tô Định đã đàn áp những người có ý chống đối, trong đó có Thi Sách. Trước tình thế ấy, Trưng Trắc không lựa chọn im lặng. Bà cùng em gái Trưng Nhị tập hợp lực lượng, chuẩn bị khởi nghĩa. Từ Mê Linh, lời hiệu triệu được truyền đi, quy tụ đông đảo hào kiệt và nhân dân nhiều nơi.
Mùa xuân năm 40, cuộc khởi nghĩa bùng nổ. Hai Bà Trưng cưỡi voi, dẫn quân tiến đánh các thành trì của chính quyền Đông Hán. Nghĩa quân nhanh chóng giành được nhiều thắng lợi, làm chủ một vùng rộng lớn. Theo Đại Việt sử ký toàn thư, chỉ trong thời gian ngắn, 65 thành trì ở các quận, huyện được thu phục. Tô Định phải bỏ chạy về Nam Hải. Trưng Trắc được suy tôn làm vua, đóng đô ở Mê Linh.
Điều đáng chú ý trong cuộc khởi nghĩa ấy là sức mạnh không chỉ đến từ một đội quân được tổ chức sẵn. Đó là sự hưởng ứng của nhiều tầng lớp nhân dân và các thủ lĩnh địa phương. Những nữ tướng như Lê Chân, Thánh Thiên, Bát Nàn, Thiều Hoa… được dân gian và sử sách nhắc đến trong cuộc khởi nghĩa. Từ một vùng đất, cuộc nổi dậy đã lan rộng thành một phong trào lớn, thể hiện khát vọng giành lại quyền tự chủ của người Việt.
Sau khi giành được quyền làm chủ, Trưng Trắc xây dựng chính quyền tại Mê Linh. Tuy nhiên, nền độc lập ấy chỉ tồn tại trong một thời gian ngắn. Nhà Đông Hán cử Mã Viện làm Phục Ba tướng quân, đem quân sang đàn áp cuộc khởi nghĩa. Năm 42, quân Hán tiến vào nước ta. Một cuộc chiến mới bắt đầu trong điều kiện nghĩa quân của Hai Bà phải đối mặt với một lực lượng quân sự mạnh và được tổ chức chặt chẽ.
Cuộc chiến kéo dài và ngày càng quyết liệt. Nghĩa quân phải lui dần về Cấm Khê. Hai Bà Trưng tiếp tục chiến đấu trong hoàn cảnh ngày càng khó khăn. Đến năm 43, cuộc khởi nghĩa thất bại. Sử liệu ghi lại rằng Hai Bà Trưng tuẫn tiết tại Cấm Khê. Cuộc khởi nghĩa chỉ kéo dài khoảng ba năm, nhưng ý nghĩa của nó vượt xa khoảng thời gian ấy. Lần đầu tiên trong lịch sử được ghi chép, một cuộc khởi nghĩa quy mô lớn đã giành lại quyền tự chủ trong một thời gian và đặt người phụ nữ ở vị trí lãnh đạo cao nhất của đất nước.
Gần hai nghìn năm đã trôi qua kể từ mùa xuân năm 40 ấy. Những địa danh, thành trì và chiến trận ngày xưa có thể đã thay đổi, nhưng hình ảnh Hai Bà Trưng vẫn còn trong ký ức dân tộc. Từ những ngôi đền thờ Hai Bà ở Mê Linh và nhiều địa phương, đến những con đường, trường học mang tên Trưng Trắc, Trưng Nhị, câu chuyện về hai người phụ nữ năm xưa vẫn được truyền lại cho các thế hệ sau.
Điều khiến câu chuyện Hai Bà Trưng đặc biệt không chỉ là việc hai người phụ nữ đã lãnh đạo một cuộc khởi nghĩa lớn. Quan trọng hơn, đó là câu chuyện về lựa chọn. Trong một thời đại mà quyền lực nằm trong tay những thế lực mạnh hơn rất nhiều, hai người phụ nữ vẫn lựa chọn đứng lên khi quê hương bị áp bức. Họ hiểu rằng con đường phía trước đầy nguy hiểm, nhưng vẫn bước đi. Chính sự lựa chọn ấy đã biến câu chuyện của hai chị em thành một biểu tượng về lòng yêu nước, ý chí tự chủ và tinh thần không khuất phục.
Ngày nay, đất nước đã bước sang một thời đại hoàn toàn khác. Những người trẻ không còn phải đứng lên cầm giáo, cưỡi voi ra trận như Hai Bà Trưng. Nhưng tinh thần trách nhiệm với quê hương vẫn có giá trị nguyên vẹn. Đối với học sinh, đó là biết trân trọng lịch sử, học tập nghiêm túc và nuôi dưỡng ước mơ. Đối với đoàn viên thanh niên, đó là dám nghĩ, dám làm, chủ động trước những vấn đề của cộng đồng, biết đem sức trẻ và tri thức đóng góp cho quê hương.
Với các bạn trẻ ở vùng cao Tu Mơ Rông, câu chuyện Hai Bà Trưng còn có thể được nhìn từ một góc gần gũi hơn. Mỗi dân tộc đều có những người phụ nữ đã góp phần giữ gìn gia đình, buôn làng và văn hóa qua nhiều thế hệ. Từ người mẹ trên nương rẫy đến những nữ đoàn viên đang tham gia công tác xã hội, phụ nữ hôm nay tiếp tục đóng góp cho cộng đồng bằng những cách rất khác. Vì vậy, nhớ về Hai Bà Trưng không chỉ là nhớ về một trang sử xa xưa, mà còn là sự trân trọng đối với những người phụ nữ đang âm thầm tạo nên sức mạnh của quê hương.
Tiếng trống khởi nghĩa Mê Linh ngày ấy đã im tiếng từ gần hai nghìn năm trước. Nhưng điều mà tiếng trống ấy gọi dậy vẫn còn trong ký ức dân tộc: đó là khát vọng được làm chủ quê hương, là lòng tự trọng của một dân tộc và là niềm tin rằng con người, dù ở hoàn cảnh nào, vẫn có quyền lựa chọn đứng về phía điều mình tin là đúng. Hai Bà Trưng đã đi vào lịch sử từ một mùa xuân rất xa. Còn mùa xuân của đất nước hôm nay được viết tiếp bằng những con người đang học tập, lao động và cống hiến. Mỗi thế hệ có một cách riêng để tiếp nối lịch sử, nhưng lòng yêu nước và trách nhiệm với quê hương thì chưa bao giờ là câu chuyện của riêng một thời đại.



