HAI CHIẾC CỐC TRÊN BẬC CỬA
HAI CHIẾC CỐC TRÊN BẬC CỬA
Mùa hè năm 1972, bà Năm sống một mình trong căn nhà nhỏ cạnh bến sông.
Mỗi tối, bà luôn đặt hai chiếc cốc lên bậc cửa.
Một chiếc cho mình.
Một chiếc cho người con trai đang ở chiến trường.
Người hàng xóm thấy vậy thường hỏi:
“Con bà có về đâu mà ngày nào cũng đặt?”
Bà chỉ cười:
“Biết đâu tối nay nó về.”
Con trai bà tên Bình.
Ngày lên đường, anh đứng trước cửa rất lâu.
Bà Năm đưa anh một chiếc khăn tay.
“Nhớ giữ.”
“Con giữ.”
“Bao giờ về?”
Bình cười:
“Con về lúc mẹ không ngờ nhất.”
“Thế mẹ sẽ chờ.”
“Đừng chờ lâu quá.”
“Làm sao mà không chờ được?”
Bình không trả lời.
Anh quay đi.
Những năm sau đó, thư của Bình gửi về rất ít.
Có một lá viết:
“Ở đây mọi người vẫn khỏe. Mẹ đừng lo.”
Một lá khác:
“Con nhớ bữa cơm mẹ nấu.”
Rồi không còn thư nữa.
Bà Năm vẫn đặt hai chiếc cốc.
Mùa hè.
Mùa đông.
Ngày mưa.
Ngày nắng.
Không bao giờ quên.
Có lần hàng xóm hỏi:
“Bà không mệt sao?”
Bà đáp:
“Đặt thêm một cái cốc thì có gì mà mệt.”
Chiến tranh kết thúc.
Nhiều người trong làng trở về.
Bà Năm đi đón từng người.
Nhưng Bình không có trong đoàn.
Người ta khuyên bà:
“Thôi bà ạ.”
Bà chỉ nói:
“Ừ.”
Nhưng tối hôm đó, hai chiếc cốc vẫn nằm trên bậc cửa.
Nhiều năm trôi qua.
Bà Năm già yếu.
Căn nhà được sửa lại.
Bậc cửa vẫn còn nguyên.
Một ngày nọ, một người đàn ông lạ đến làng.
Ông hỏi:
“Ở đây có bà Năm không?”
“Có.”
Ông tìm đến căn nhà.
Bà Năm đã rất yếu.
Người đàn ông đặt xuống bàn một chiếc cốc sứ cũ.
Bà nhìn thấy.
Bàn tay run lên.
“Của Bình?”
Ông gật đầu.
“Tôi là đồng đội của anh ấy.”
“Anh ấy…”
“Không về được.”
Bà im lặng.
Người đàn ông nói tiếp:
“Trước khi đi, anh ấy đưa tôi chiếc cốc này.”
“Anh ấy bảo nếu có ngày trở về, anh ấy sẽ tự đặt nó lên bậc cửa.”
Bà Năm nhìn chiếc cốc.
Rồi bật khóc.
Không phải vì biết con mình không trở về.
Mà vì sau từng ấy năm, cuối cùng bà cũng nhận được câu trả lời cho lời hẹn ngày nào.
Đêm ấy, bà Năm bảo người hàng xóm:
“Đặt thêm một cái.”
“Ba cái ạ?”
“Ừ.”
“Để làm gì?”
Bà mỉm cười.
“Cho người mang nó về.”
Từ hôm đó, trên bậc cửa có ba chiếc cốc.
Một cho bà.
Một cho Bình.
Một cho người đã mang kỷ vật của anh trở về.
Bà Năm mất vào mùa xuân năm sau.
Căn nhà được trao lại cho người cháu.
Nhưng ba chiếc cốc vẫn được giữ nguyên.
Nhiều năm sau, ngôi nhà trở thành một điểm dừng nhỏ cho những người đi qua bến sông.
Người cháu đặt bên cửa một tấm bảng:
“Nếu đi ngang qua, hãy uống một chén nước.”
Không ai phải trả tiền.
Không ai cần hỏi vì sao.
Chỉ cần ngồi xuống.
Uống một ngụm nước.
Rồi đi tiếp.
Có người hỏi người cháu:
“Tại sao lại làm thế?”
Anh nhìn ba chiếc cốc.
“Bà tôi từng chờ một người trở về.”
“Người ấy có về không?”
“Không.”
“Vậy sao bà vẫn đặt cốc?”
Anh mỉm cười.
“Vì có những người không thể trở về.”
“Nhưng họ vẫn có thể để lại một chỗ trống cho người khác ngồi.”
Chiều xuống.
Bến sông đầy gió.
Ba chiếc cốc vẫn nằm trên bậc cửa.
Một chiếc dành cho người ở lại.
Một chiếc dành cho người đã đi xa.
Và một chiếc dành cho bất kỳ ai tình cờ bước qua.
Bởi sau những năm tháng khốc liệt nhất, điều người ta cần đôi khi chẳng phải điều gì lớn lao.
Chỉ là một bậc cửa còn mở,
một cốc nước còn đầy,
và cảm giác rằng
**dù đã đi qua rất nhiều năm tháng,
mình vẫn có một nơi để dừng chân.**


