HAI CUỐN NHẬT KÝ VÀ MÙA HOA LỬA Ở ĐỨC PHỔ
Có những cuốn sách được viết để người đời đọc. Nhưng cũng có những cuốn sách ban đầu chỉ được viết cho chính mình, rồi bằng một cách nào đó, vượt qua thời gian để tìm đến hàng triệu trái tim. Tôi đã nghĩ về điều ấy khi lần đầu biết đến hai cuốn nhật ký của bác sĩ Đặng Thùy Trâm.
Năm 1966, sau khi tốt nghiệp Đại học Y khoa Hà Nội, người con gái trẻ Đặng Thùy Trâm tình nguyện vào chiến trường miền Nam. Điểm đến của chị là Đức Phổ, Quảng Ngãi – một vùng đất khốc liệt của chiến tranh. Tại đây, người bác sĩ trẻ không chỉ chữa bệnh, cứu thương binh mà còn sống giữa những ngày bom đạn, thiếu thốn và hiểm nguy. Ngày 22 tháng 6 năm 1970, chị hy sinh trong một chuyến công tác khi chưa đầy 28 tuổi.
Nhưng câu chuyện về chị chưa kết thúc vào ngày ấy. Nó được tiếp tục trong hai cuốn sổ nhỏ. Hai cuốn nhật ký ấy không phải là một chiến công được khắc trên bia đá. Chúng chỉ là những trang giấy chứa đựng những suy nghĩ, tình cảm và những ngày tháng của một cô gái trẻ giữa chiến trường. Chị viết về công việc, về đồng đội, về những mất mát, về nỗi nhớ gia đình và cả những rung động rất đỗi con người.
Có lẽ chính vì thế mà khi đọc lại, tôi không cảm thấy Đặng Thùy Trâm là một cái tên xa xôi trong sách lịch sử. Tôi hình dung chị trước hết là một người trẻ. Chị cũng từng có những ước mơ, những tình cảm riêng, những phút yếu lòng và những ngày mệt mỏi. Chỉ khác rằng tuổi trẻ của chị đã đi qua giữa một thời đại mà đất nước chưa có hòa bình.
Sau khi chị hy sinh, hai cuốn nhật ký được một cựu sĩ quan quân báo Mỹ tên là Frederic Whitehurst tìm thấy và giữ lại. Ông đã lưu giữ chúng trong 35 năm. Đến năm 2005, sau một hành trình dài, những trang viết ấy được trao trả cho gia đình Đặng Thùy Trâm. Tôi thường tự hỏi: điều gì khiến một người ở phía bên kia chiến tuyến quyết định giữ lại những trang giấy ấy suốt hơn ba thập kỷ? Có lẽ, giữa một cuộc chiến khốc liệt, những trang nhật ký đã khiến người ta nhìn thấy phía bên kia của chiến tuyến không chỉ là một “đối phương”, mà còn là một con người với trái tim, ước mơ, nỗi nhớ và niềm tin của riêng mình.
Đức Phổ hôm nay đã khác rất nhiều so với những năm tháng chiến tranh. Những con đường từng in dấu chân người lính giờ có thể đã trở thành những con đường bình yên. Những nơi từng là bệnh xá, trạm phẫu thuật, căn cứ giữa rừng nay trở thành những địa điểm để thế hệ sau tìm về. Khu di tích Đặng Thùy Trâm ở Đức Phổ lưu giữ những hình ảnh và hiện vật gắn với cuộc đời, sự nghiệp của người nữ bác sĩ năm nào.
Nếu đứng trước những hiện vật ấy hôm nay, có lẽ điều khiến tôi xúc động nhất không phải là sự cũ kỹ của những trang giấy, mà là tuổi trẻ nằm phía sau chúng. Chúng ta – những người trẻ sinh ra trong hòa bình – có thể phàn nàn về một ngày học dài, một kỳ thi khó, một công việc chưa như ý. Những điều ấy hoàn toàn bình thường. Nhưng khi nghĩ đến một cô gái chưa đầy 28 tuổi đã lựa chọn đến một chiến trường cách quê nhà hàng nghìn cây số, tôi nhận ra rằng tuổi trẻ không chỉ được đo bằng những năm tháng chúng ta đã sống, mà còn bằng những điều chúng ta sẵn sàng làm cho người khác.
Thế hệ của Đặng Thùy Trâm đã sống trong một thời đại mà tình yêu Tổ quốc đôi khi phải được chứng minh bằng chính sự hy sinh của tuổi trẻ. Còn thế hệ chúng tôi may mắn hơn rất nhiều: chúng tôi không phải cầm súng để bảo vệ đất nước. Nhưng điều đó không có nghĩa là chúng tôi không có trách nhiệm với Tổ quốc.
Chúng tôi có thể học tập nghiêm túc hơn. Làm việc tốt hơn. Giữ gìn những giá trị của dân tộc. Biết trân trọng hòa bình. Biết cúi đầu trước những người đã nằm lại. Và quan trọng nhất, biết sống sao cho những hy sinh của thế hệ trước không trở thành một câu chuyện chỉ được kể lại vào những ngày lễ.
Hai cuốn nhật ký đã đi qua hơn nửa thế kỷ để trở về với quê hương. Những trang giấy có thể đã cũ, nhưng điều chúng mang theo thì chưa bao giờ cũ: tình yêu, lý tưởng, lòng nhân ái và khát vọng hòa bình. Chiến tranh đã lùi xa. Nhưng ký ức thì không nên lùi xa. Bởi khi một thế hệ còn nhớ, một thế hệ khác sẽ còn biết mình đã được sinh ra từ đâu. Và có lẽ đó cũng là cách những người trẻ hôm nay tiếp tục cuộc hành trình của những người trẻ năm xưa: không phải bằng tiếng súng, mà bằng trách nhiệm, lòng biết ơn và khát vọng xây dựng một đất nước bình yên, tốt đẹp hơn. Để một ngày nào đó, khi nhìn lại những năm tháng của chính mình, chúng ta cũng có thể tự tin rằng: mình đã sống xứng đáng với những người đã trao lại cho mình hai chữ “hòa bình”.



